情境背景
Minh是一位38岁的职业人士,前往胡志明市一家专科诊所就诊,进行关于持续腰背疼痛和疲劳的复诊。他第一次与内科专家Lan医生会面,此前由家庭医生转介而来。对话涵盖症状描述、病史询问、体格检查讨论和治疗方案制定——体现了越南医疗问诊中正式而温暖的语言风格。
对话
A (Minh): Chào bác sĩ, tôi là Nguyễn Văn Minh. Tôi được bác sĩ gia đình giới thiệu đến gặp bác sĩ để khám chuyên khoa.
A (Minh): 您好,医生。我是Nguyễn Văn Minh。我是由家庭医生转介来接受专科检查的。
B (Bác sĩ Lan): Chào anh Minh. Mời anh ngồi. Tôi đã xem qua hồ sơ của anh, nhưng anh hãy mô tả lại các triệu chứng bằng lời của anh nhé.
B (Lan医生): 您好,Minh先生。请坐。我已经看过您的档案,但请您用自己的话描述一下症状。
A: Thưa bác sĩ, tôi bị đau lưng âm ỉ khoảng ba tháng nay, đặc biệt là vào buổi sáng sau khi thức dậy. Ngoài ra, tôi còn cảm thấy mệt mỏi dai dẳng dù đã ngủ đủ giấc.
A: 医生,我已经持续隐隐腰背疼痛大约三个月了,尤其是早晨起床后。此外,即使睡眠充足,我也一直感到持续疲劳。
B: Cơn đau có lan xuống chân hoặc gây tê bì ở bất kỳ khu vực nào không? Và anh có nhận thấy điều gì làm cơn đau trở nên trầm trọng hơn không?
B: 疼痛是否会向下放射到腿部,或在任何部位引起麻木感?您有没有注意到什么会加重疼痛?
A: Đôi khi cơn đau có lan xuống mông trái, nhưng không bị tê bì. Khi ngồi lâu hoặc đứng lâu thì cơn đau thường nặng hơn, còn khi vận động nhẹ thì đỡ hơn một chút.
A: 有时疼痛会放射到左侧臀部,但没有麻木感。久坐或久站后疼痛通常会加重,轻微活动后会稍有缓解。
B: Tôi hiểu. Anh có tiền sử bệnh gì không? Chẳng hạn như bệnh tiểu đường, huyết áp cao, hoặc các bệnh về xương khớp trong gia đình?
B: 我明白了。您有什么既往病史吗?例如糖尿病、高血压,或家族中有骨关节疾病史?
A: Bố tôi bị thoái hóa cột sống, nhưng bản thân tôi chưa từng được chẩn đoán mắc bệnh gì cả. Tôi cũng không uống thuốc thường xuyên, trừ đôi khi dùng thuốc giảm đau không kê đơn khi cơn đau trở nên khó chịu.
A: 我父亲有脊椎退行性病变,但我本人从未被诊断出任何疾病。我也不常规服药,只是偶尔在疼痛难忍时服用非处方止痛药。
B: Được rồi. Tôi cần khám lâm sàng để đánh giá toàn diện hơn. Anh có thể nằm lên giường khám để tôi kiểm tra phản xạ và biên độ vận động không?
B: 好的。我需要进行临床检查以作更全面的评估。请您躺到检查床上,让我检查一下您的反射和活动幅度。
A: Vâng, được ạ. Thưa bác sĩ, liệu đây có phải là thoát vị đĩa đệm không? Tôi có đọc qua một vài tài liệu và lo ngại về khả năng này.
A: 好的,没问题。医生,这有可能是椎间盘突出吗?我读过一些资料,对这种可能性感到担心。
B: Triệu chứng của anh gợi ý một vài khả năng, trong đó có thoát vị đĩa đệm, nhưng cũng có thể là căng cơ mãn tính hoặc viêm khớp cùng chậu. Chúng ta cần chụp MRI để xác định chính xác.
B: 您的症状提示几种可能性,包括椎间盘突出,但也可能是慢性肌肉劳损或骶髂关节炎。我们需要做MRI扫描来准确判断。
A: Ngoài việc chụp MRI, bác sĩ có cần làm thêm xét nghiệm máu gì không? Tôi cũng muốn kiểm tra tổng quát vì đã khá lâu rồi tôi chưa làm.
A: 除了MRI之外,还需要做血液检查吗?我也想做一个全面体检,因为已经很久没有做过了。
B: Ý kiến hay đấy. Tôi sẽ chỉ định xét nghiệm máu toàn phần, đánh giá chức năng thận và gan, cùng với chỉ số viêm để loại trừ các nguyên nhân hệ thống. Kết quả sẽ có sau khoảng hai ngày làm việc.
B: 这个想法很好。我会开具全血细胞计数、肾功能和肝功能检查,以及炎症指标检测,以排除全身性病因。结果大约两个工作日后出来。
A: Trong thời gian chờ kết quả, tôi có nên tiếp tục dùng thuốc giảm đau không? Hay có gì tốt hơn để kiểm soát cơn đau?
A: 等待结果期间,我应该继续服用止痛药吗?还是有更好的方法来控制疼痛?
B: Tôi sẽ kê cho anh một đợt thuốc kháng viêm không steroid trong một tuần, kết hợp với thuốc giãn cơ dùng vào buổi tối. Anh nên tránh mang vác nặng và duy trì tư thế đúng khi ngồi làm việc.
B: 我会给您开一周的非甾体抗炎药,配合晚上服用的肌肉松弛剂。您应避免搬运重物,并在工作时保持正确坐姿。
A: Cảm ơn bác sĩ. Sau khi có kết quả, chúng ta sẽ tái khám như thế nào? Và nếu đau đột ngột trở nặng thì tôi nên làm gì?
A: 谢谢医生。结果出来后,我们如何安排复诊?如果疼痛突然加重,我应该怎么办?
B: Hẹn anh tái khám sau một tuần khi đã có kết quả MRI và xét nghiệm máu. Nếu trước đó anh bị tê liệt đột ngột, mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột, hay đau dữ dội không đáp ứng với thuốc, hãy đến phòng cấp cứu ngay lập tức.
B: 待MRI和血液检查结果出来后,一周内安排复诊。如果在此之前出现突发性瘫痪、膀胱或肠道失控,或药物无法缓解的剧烈疼痛,请立即前往急诊室。
核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| khám chuyên khoa | 专科检查/专科问诊(汉越词:chuyên khoa 即"专科",源自汉字"專科") | Bác sĩ gia đình giới thiệu tôi đi khám chuyên khoa. |
| triệu chứng | 症状(汉越词:triệu chứng 源自汉字"兆症",与中文"症状"意思相近) | Anh hãy mô tả các triệu chứng của anh. |
| đau âm ỉ | 隐隐作痛/钝痛(持续的低度疼痛) | Tôi bị đau âm ỉ ở lưng suốt ba tháng nay. |
| mệt mỏi dai dẳng | 持续性疲劳/慢性疲劳 | Mệt mỏi dai dẳng có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác nhau. |
| tê bì | 麻木感/刺痛感 | Chân tôi bị tê bì khi ngồi lâu. |
| tiền sử bệnh | 既往病史(汉越词:tiền sử 源自汉字"前史",与中文"前史/历史"相通) | Bác sĩ cần biết tiền sử bệnh của gia đình anh. |
| thoát vị đĩa đệm | 椎间盘突出/椎间盘脱出 | MRI sẽ xác định có phải thoát vị đĩa đệm hay không. |
| chẩn đoán | 诊断/作出诊断(汉越词:chẩn đoán 源自汉字"診斷",与中文"诊断"完全对应) | Bác sĩ cần thêm thông tin để đưa ra chẩn đoán chính xác. |
| khám lâm sàng | 临床检查/体格检查(汉越词:lâm sàng 源自汉字"臨床",与中文"临床"一致) | Khám lâm sàng là bước đầu tiên trong quy trình chẩn đoán. |
| kháng viêm không steroid | 非甾体抗炎药(NSAID)(汉越词:kháng viêm 源自汉字"抗炎") | Bác sĩ kê thuốc kháng viêm không steroid để giảm đau. |
| thuốc giãn cơ | 肌肉松弛剂 | Thuốc giãn cơ nên được dùng vào buổi tối vì có thể gây buồn ngủ. |
| tái khám | 复诊/随访(汉越词:tái 源自汉字"再",khám 源自"勘",合为"再次检查") | Bác sĩ hẹn tôi tái khám sau một tuần. |
| chỉ số viêm | 炎症指标(汉越词:chỉ số 源自汉字"指數",与中文"指数"相同) | Xét nghiệm chỉ số viêm giúp loại trừ bệnh tự miễn. |
| biên độ vận động | 活动幅度/关节活动范围(汉越词:vận động 源自汉字"運動",与中文"运动"完全一致) | Bác sĩ kiểm tra biên độ vận động của cột sống. |
| loại trừ | 排除(某一诊断)(汉越词:loại trừ 源自汉字"類除",有"排除此类"之意) | Cần làm thêm xét nghiệm để loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng hơn. |
文化注释
**提示:**在越南医疗文化中,正确称呼医生非常重要。患者通常在整个对话过程中以bác sĩ称呼医生,常与礼貌代词连用,如thưa bác sĩ(敬称"医生")。医生则会根据患者年龄使用相应的代词——对年龄相近或较年轻的男性患者用anh,对女性用chị,对年长者用cụ/ông/bà。使用正确的人称代词体现了对社会等级秩序的尊重,越南患者对此非常敏感并深表欣赏。
**提示:**在越南的医疗环境中,患者就诊时携带家属是常见做法,尤其是专科就诊时更为普遍。陪同者通常是配偶或父母,他们可以积极参与问诊、补充患者的病情信息,并帮助记住医生的嘱咐。这种做法并不被视为打扰;恰恰相反,它体现了越南社会价值观中根深蒂固的集体主义和以家庭为中心的医疗决策方式。
**提示:**越南患者在专科就诊前常会自行上网查询资料,可能已对某些诊断或治疗方案有所了解(如对话中Minh对椎间盘突出的担忧)。虽然医生欣赏有知识准备的患者,但表达时宜用委婉语气,如tôi có đọc qua...(我看到一些资料说……)或tôi lo ngại về khả năng...(我担心可能是……),而非直接说出自我诊断的结论,否则可能被视为冒失,甚至令医生感到被质疑其专业判断。
**提示:**tái khám(复诊)是越南医疗实践的核心环节。患者在收到检查结果后理应回诊跟进,若未如期复诊,有时会被解读为患者已自愈或对医生失去信任。如需改期或取消,提前致电诊所告知是礼貌之举,因为在专业医疗场合,无故爽约被视为失礼行为。
**提示:**在越南,公立医院和私立诊所都被广泛使用。专科诊所(phòng khám chuyên khoa)因候诊时间较短、诊疗更为个性化而受到青睐。在私立专科诊所就诊时,整体氛围较为正式且注重服务质量,医生倾向于给出更清晰的解释,患者也被期待主动提问。如本对话所示,使用B2水平的规范语言,体现出您是一位思虑周全、积极配合的患者,往往能获得更为细致的诊疗服务。
练习题
1. Tôi được bác sĩ gia đình _____ đến gặp bác sĩ chuyên khoa.(转介)
答案
giới thiệu
2. Cơn đau _____ xuống mông trái nhưng không gây tê bì.(放射)
答案
lan
3. Bác sĩ sẽ chỉ định chụp _____ để xác định chính xác nguyên nhân gây đau lưng.(MRI扫描)
答案
MRI
4. Tôi cần làm xét nghiệm _____ để loại trừ các bệnh hệ thống.(血液检查)
答案
máu
5. Bác sĩ hẹn anh _____ sau một tuần khi có kết quả xét nghiệm.(复诊)
答案
tái khám
实用表达
Tôi muốn đặt lịch hẹn khám với bác sĩ chuyên khoa nội.
我想预约一位内科专科医生的门诊。
Triệu chứng này đã kéo dài được bao lâu rồi?
这个症状已经持续多久了?
Bác sĩ có thể giải thích kết quả xét nghiệm cho tôi hiểu không?
医生能向我解释一下检查结果吗?
Tôi có dị ứng với thuốc kháng sinh penicillin.
我对青霉素类抗生素过敏。
Liệu pháp vật lý trị liệu có phù hợp với tình trạng của tôi không?
物理治疗适合我目前的状况吗?
Tôi cần uống thuốc này trước hay sau khi ăn?
这种药需要饭前还是饭后服用?
Xin bác sĩ ghi rõ hướng dẫn dùng thuốc vào toa nhé.
请医生在处方上写清楚用药说明。