房地产经纪人 会议 (hội nghị) — 房产 (phòng sản) 搜索

B2dialogueb2real estaterentingapartmentproperty searchvietnamese for foreignersbusiness communication

情境背景

这段引人入胜的对话发生在一个舒适的环境中,或许是胡志明市繁华中心的一间现代化房地产中介办公室,又或是一间安静的咖啡馆。安娜女士,一位正在充满活力的越南租赁市场中寻找住所的外国人,正与经验丰富的本地房地产中介明先生进行正式会面。他们这次会面的主要目的是明确了解安娜女士对租住一套合适公寓的具体要求和偏好。

安娜女士希望找到一个舒适、安全、交通便利的住所,且符合她的预算和期望的搬家时间表;而明先生的目标是专业地引导她完成整个过程,并从他广泛的房源中提供最合适的选择。这次初步咨询对明先生来说至关重要,以便他收集所有必要的详细信息,从而有效地量身定制他的搜索方案;对安娜女士来说,则是为了更清楚地了解当地的租赁程序和预期。

对话

A: Chào anh Minh, rất vui được gặp anh. Tôi là Anna.

A: 您好,明先生,很高兴见到您。我是安娜。

B: Chào chị Anna. Rất hân hạnh. Chị có thể cho tôi biết chị đang tìm kiếm loại bất động sản nào và những yêu cầu cụ thể của chị không?

B: 您好,安娜女士。我也很高兴。您能告诉我您正在寻找哪种类型的房地产,以及您的具体要求吗?

A: Vâng, tôi đang tìm thuê một căn hộ. Ưu tiên là có 2 hoặc 3 phòng ngủ, nằm ở khu vực trung tâm như Quận 1, Quận 3, hoặc Bình Thạnh, gần các tiện ích như siêu thị và phòng tập gym.

A: 是的,我正在寻找一套公寓(Hán-Việt: 单元)出租。优先考虑有2或3间卧室(Hán-Việt: 房寝),位于第1区、第3区或平盛区等市中心区域(Hán-Việt: 区域中心),靠近超市和健身房等便利设施(Hán-Việt: 便利设施)。

B: Hiểu rồi. Về ngân sách, chị có thể chia sẻ mức thuê hàng tháng mà chị mong muốn là khoảng bao nhiêu không?

B: 我明白了。关于预算(Hán-Việt: 预算),您能分享一下您期望的每月租金范围吗?

A: Tôi hy vọng tìm được căn nào đó trong khoảng 15 đến 25 triệu đồng mỗi tháng, bao gồm cả phí quản lý nếu có thể.

A: 我希望能找到每月15到25万越南盾左右的房子,如果可能的话,包括管理费。

B: Với ngân sách đó và yêu cầu về khu vực, chúng tôi có khá nhiều lựa chọn. Chị có quan tâm đến những dự án căn hộ có dịch vụ đi kèm không, ví dụ như hồ bơi hay khu vui chơi trẻ em?

B: 凭借您的预算和区域要求,我们有很多选择。您对提供配套服务(Hán-Việt: 服务)的公寓项目感兴趣吗?例如游泳池或儿童游乐区?

A: Hồ bơi thì tốt, nhưng không phải là ưu tiên hàng đầu. Quan trọng hơn là sự an ninh, yên tĩnh và cộng đồng cư dân thân thiện.

A: 游泳池(Hán-Việt: 湖泊)很好,但不是首要(Hán-Việt: 优先)任务。更重要的是安全、安静和友好的社区。

B: Tôi ghi nhận. Thời gian chị muốn chuyển vào ở là khi nào ạ?

B: 我记下了。您希望何时入住(Hán-Việt: 入住)呢?

A: Tôi muốn chuyển vào trong khoảng một đến hai tháng tới. Càng sớm càng tốt nếu tìm được căn ưng ý.

A: 我想在接下来的一两个月内搬进去。如果能找到合适的,越早越好。

B: Được rồi. Dựa trên những thông tin chị cung cấp, tôi sẽ chuẩn bị một danh sách các căn hộ tiềm năng và gửi cho chị trong vòng 24 giờ tới. Sau đó, chúng ta có thể sắp xếp lịch đi xem nhà.

B: 好的。根据您提供的信息,我将在未来24小时内准备一份潜在(Hán-Việt: 潜能)公寓清单并发送给您。之后,我们可以安排(Hán-Việt: 安排)看房时间。

A: Tuyệt vời! Anh có thể cho tôi biết quy trình thuê nhà ở Việt Nam thường diễn ra như thế nào không, đặc biệt là về hợp đồng và đặt cọc?

A: 太棒了!您能告诉我越南租房的常规流程是怎样的吗,特别是关于合同(Hán-Việt: 合同)和押金(Hán-Việt: 押金)?

B: Chắc chắn rồi. Thông thường, sau khi chọn được căn ưng ý, chúng ta sẽ ký hợp đồng thuê, thời hạn thường là một năm. Tiền đặt cọc thường là hai tháng tiền thuê, và chị sẽ thanh toán tiền thuê từng tháng một.

B: 当然。通常,在您选择了合适的单元后,我们会签订一份租赁合同(Hán-Việt: 租赁合同),期限通常为一年。押金(Hán-Việt: 押金)通常是两个月的租金,您将按月支付租金。

A: Cảm ơn anh đã giải thích rõ ràng. Điều đó giúp tôi hình dung được toàn bộ quá trình.

A: 谢谢您清楚的解释。这有助于我了解整个过程。

B: Không có gì. Tôi sẽ cố gắng tìm những lựa chọn tốt nhất cho chị. Có câu hỏi nào khác không ạ?

B: 不客气。我会尽力为您找到最佳选择。您还有其他问题吗?

A: Hiện tại thì không. Cảm ơn anh rất nhiều, anh Minh. Hẹn gặp lại anh.

A: 目前没有。非常感谢您,明先生。再见。

B: Hẹn gặp lại chị, Anna.

B: 再见,安娜。

主要词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
môi giới bất động sản房地产中介(Hán-Việt: 不动产)Tôi cần tìm một môi giới bất động sản uy tín để thuê căn hộ gần chỗ làm.
yêu cầu cụ thể具体要求(Hán-Việt: 要求具体)Khách hàng có nhiều yêu cầu cụ thể về vị trí và diện tích căn hộ.
căn hộ公寓(Hán-Việt: 单元)Tôi muốn thuê một căn hộ có ba phòng ngủ ở trung tâm thành phố.
phòng ngủ卧室(Hán-Việt: 房寝)Căn hộ này có hai phòng ngủ rộng rãi với cửa sổ lớn.
khu vực trung tâm市中心/区域(Hán-Việt: 区域中心)Rất nhiều người nước ngoài thích sống ở khu vực trung tâm thành phố Hồ Chí Minh.
tiện ích便利设施(Hán-Việt: 便益设施)Gần căn hộ có nhiều tiện ích như siêu thị, phòng gym và nhà hàng.
ngân sách预算(Hán-Việt: 预算)Anh ấy đang cân nhắc về ngân sách thuê nhà hàng tháng của mình.
mong muốn渴望,希望;期望的(Hán-Việt: 望)Mức thuê mong muốn của tôi là dưới 25 triệu đồng mỗi tháng.
phù hợp合适的,适当的(Hán-Việt: 符合)Tôi hy vọng tìm được một căn hộ phù hợp với nhu cầu của gia đình tôi.
chuyển vào ở入住Khi nào bạn muốn chuyển vào ở căn hộ mới?
danh sách tiềm năng潜在清单/房源(Hán-Việt: 名册潜能)Môi giới sẽ gửi cho tôi một danh sách tiềm năng các căn hộ để xem xét.
sắp xếp lịch安排行程/日程(Hán-Việt: 安排历)Chúng tôi sẽ sắp xếp lịch đi xem nhà vào cuối tuần này.
quy trình thuê nhà房屋租赁流程(Hán-Việt: 规程)Anh có thể giải thích chi tiết quy trình thuê nhà ở Việt Nam không?
hợp đồng thuê租赁合同(Hán-Việt: 合同)Chúng ta cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng thuê trước khi ký.
tiền đặt cọc押金(Hán-Việt: 押金)Tiền đặt cọc thuê nhà thường là hai tháng tiền thuê.

文化贴士

**小贴士:**在越南,与您的房地产中介建立牢固、信任的关系至关重要。这不仅仅是一笔交易,良好的人际关系可以带来更好的交易、更快的响应以及在租赁期间出现任何问题时更顺畅的处理。为未来的房产需求保持这种关系是很常见的。

**小贴士:**在越南租房时,房地产中介通常会从房东那里收取佣金,特别是对于长期租赁协议(通常为一年或更长)。提前澄清这一点至关重要,以避免任何误解。确保中介明确确认他们的服务对租户免费。对于购房,佣金结构可能有所不同,并且可能需要分摊。

**小贴士:**尽管在越南商业的许多方面,谈判(Hán-Việt: 谈判)是一种常见的做法,但对于信誉良好的中介所列出的公寓租金价格,灵活性可能有限,尤其是在黄金地段或需求旺盛的房产。但是,礼貌地询问价格是否可以略作调整,特别是如果您承诺签订更长的租赁协议,通常是可以接受的,有时可能会获得小额折扣。

**小贴士:**在越南签署任何租赁合同(Hán-Việt: 租赁合同)之前,务必仔细阅读每一条款。如果可能,请一位值得信任的越南朋友、同事或法律专业人士与您一起审查合同,以确保充分理解所有条款、条件和法律含义。特别注意关于押金(Hán-Việt: 押金)退还、房产维护责任和提前终止条件的条款。

**小贴士:**越南的大多数租赁协议规定,水电费和互联网费用不包含在基本租金中,由租户承担。务必与公用事业提供商或物业管理处直接明确这些服务的计量、计费和支付方式。提前了解这些费用有助于准确预算您的总生活开支。

**小贴士:**请准备好支付标准押金,通常是两个月的租金,在签订合同(Hán-Việt: 合同)时支付。这笔押金由房东作为担保持有,通常在租赁期结束时退还,前提是房产状况良好且所有合同义务已履行。在合同中明确押金退还的具体条件。

**小贴士:**许多房东或中介可能会要求每月或每三个月预付租金。确保您的租赁协议中明确规定了付款时间表,以避免任何混淆。数字银行转账是一种常见且便捷的租金支付方式,因此拥有一个当地银行账户可能会很有益。

练习题

1. Chào anh Minh, rất vui được _____ anh. (见到)

答案

gặp

2. Chị có thể cho tôi biết chị đang tìm kiếm loại bất động sản _____ không? (什么类型的)

答案

nào

3. Tôi hy vọng tìm được căn nào đó trong _____ 15 đến 25 triệu đồng mỗi tháng. (范围)

答案

khoảng

4. Quan trọng hơn là sự an ninh, yên tĩnh và cộng đồng cư dân _____. (友好的)

答案

thân thiện

5. Chúng ta sẽ ký _____ thuê, thời hạn thường là một năm. (租赁合同)

答案

hợp đồng

常用表达

Tôi muốn thuê một căn hộ 2 phòng ngủ.

我想租一套两居室的公寓。

Tôi đang tìm kiếm một căn nhà ở khu vực yên tĩnh.

我正在寻找一处安静区域的房子。

Ngân sách của tôi là khoảng 20 triệu đồng mỗi tháng.

我的预算(Hán-Việt: 预算)是每月大约20万越南盾。

Khi nào chúng ta có thể đi xem nhà?

我们什么时候可以去看房?

Quy trình ký hợp đồng thuê như thế nào?

签订租赁合同(Hán-Việt: 租赁合同)的流程是怎样的?

Phí quản lý có bao gồm trong tiền thuê không?

管理费包含在租金中吗?

Tôi cần tìm một nơi gần trường học cho con.

我需要为我的孩子找一个靠近学校的地方。

Căn hộ này có được phép nuôi thú cưng không?

这间公寓允许养宠物吗?

Related Articles

Share: