开立银行账户 — Mở Tài Khoản (账户) Ngân Hàng (银行)

B2

情境背景

欢迎来到这堂实用的越南语课程,其重点是许多在越南的侨民和长期访客面临的一项重要任务:开立银行账户。本对话发生在一个繁忙的越南银行分行,一位名叫亚历克斯的侨民,已具备B2水平的越南语能力,正寻求在该国建立他的金融业务。

他与兰女士(Ms. Lan)互动,兰女士是一位乐于助人且经验丰富的银行职员。亚历克斯的主要目标是开立一个适合接收工资和管理日常开支的活期账户,同时了解必要的文件、程序以及可用的数字银行服务,以简化他在越南的金融生活。

对话

Alex: Xin chào chị, tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng. Tôi là người nước ngoài.

Alex: 您好,小姐。我想开一个银行账户。我是外国人。

Ms. Lan: Vâng chào anh. Anh muốn mở loại tài khoản nào ạ? Tài khoản thanh toán hay tài khoản tiết kiệm?

Ms. Lan: 是的,先生您好。您想开哪种类型的账户?活期账户还是储蓄账户?

Alex: Tôi muốn một tài khoản để nhận lương và chi tiêu hàng ngày. Tôi cũng muốn có thẻ ghi nợ để rút tiền và thanh toán.

Alex: 我想要一个用于接收工资和日常开支的账户。我还想要一张借记卡用于取款和支付。

Ms. Lan: Dạ vâng, vậy là anh cần tài khoản thanh toán. Anh có mang theo hộ chiếu và visa hợp lệ không ạ?

Ms. Lan: 是的,先生,那么您需要一个活期账户。您带着护照和有效签证了吗?

Alex: Có, tôi có đây. Visa của tôi là visa lao động, còn hạn đến cuối năm nay.

Alex: 是的,我带了。我的签证是工作签证,有效期到今年年底。

Ms. Lan: Tốt quá. Anh vui lòng điền vào mẫu đơn này giúp tôi nhé. Ngoài ra, chúng tôi cần thêm một giấy xác nhận cư trú hoặc hợp đồng lao động của anh tại Việt Nam.

Ms. Lan: 太好了。请您帮我填写这张表格。此外,我们还需要您的越南居住证明或劳动合同。

Alex: Giấy xác nhận cư trú thì tôi chưa có, nhưng tôi có hợp đồng lao động với công ty Việt Nam đây. Nó có được chấp nhận không?

Alex: 我还没有居住证明,但我有与一家越南公司签订的劳动合同。这个可以吗?

Ms. Lan: Dạ được ạ. Anh có muốn đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến và ứng dụng di động không? Rất tiện lợi để giao dịch và kiểm tra số dư.

Ms. Lan: 是的,可以。您想注册网上银行服务和手机应用程序吗?它们对于交易和查询余额非常方便。

Alex: Tuyệt vời! Tôi chắc chắn muốn đăng ký cả hai. Có mất phí duy trì hàng tháng không ạ?

Alex: 太棒了!我当然想两者都注册。有月度维护费吗?

Ms. Lan: Đối với tài khoản thanh toán thông thường thì không có phí duy trì hàng tháng, nhưng sẽ có một số phí giao dịch nhỏ nếu anh chuyển tiền liên ngân hàng hoặc rút tiền ở cây ATM khác hệ thống.

Ms. Lan: 对于普通活期账户,没有月度维护费,但如果您进行跨行转账或从不同系统的ATM机取款,会产生一些小的交易费。

Alex: Hiểu rồi. Vậy còn thẻ ghi nợ thì sao? Bao lâu tôi sẽ nhận được thẻ?

Alex: 我明白了。那借记卡呢?我多久能收到卡?

Ms. Lan: Thẻ ghi nợ sẽ được phát hành ngay trong hôm nay. Anh có thể sử dụng được liền. Anh có muốn đăng ký thêm thẻ tín dụng không ạ?

Ms. Lan: 借记卡今天就会发放。您可以立即使用。您还想申请信用卡吗?

Alex: Hiện tại thì chưa. Tôi muốn ổn định với tài khoản thanh toán trước đã. Sau này có thể tôi sẽ cân nhắc.

Alex: 暂时不想。我希望先稳定活期账户。以后我可能会考虑。

Ms. Lan: Vâng ạ. Tổng cộng anh cần nộp 50.000 VNĐ cho phí phát hành thẻ và số dư tối thiểu ban đầu là 50.000 VNĐ để kích hoạt tài khoản.

Ms. Lan: 明白了。总共您需要存入50,000越南盾作为卡片发行费,以及50,000越南盾作为激活账户的初始最低余额。

Alex: Vậy là 100.000 VNĐ phải không? Tôi có thể nộp bằng tiền mặt tại quầy này luôn chứ?

Alex: 所以是100,000越南盾,对吗?我可以直接在这个柜台存现金吗?

Ms. Lan: Dạ đúng vậy ạ. Anh có thể nộp tiền mặt ở đây. Sau khi hoàn tất, tôi sẽ hướng dẫn anh cách sử dụng ứng dụng và kích hoạt thẻ.

Ms. Lan: 是的,先生。您可以在这里存现金。完成后,我将指导您如何使用应用程序并激活您的卡片。

Alex: Cảm ơn chị rất nhiều. Chị giải thích rất rõ ràng.

Alex: 非常感谢您,小姐。您的解释非常清楚。

Ms. Lan: Không có gì ạ. Chúc anh một ngày tốt lành!

Ms. Lan: 不客气。祝您有个美好的一天!

Alex: Chúc chị cũng vậy.

Alex: 您也一样。

关键词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
Mở tài khoản开立账户 (Hán-Việt: tài khoản - 账户)Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng. (我想开一个银行账户。)
Tài khoản thanh toán活期账户/支付账户 (Hán-Việt: tài khoản - 账户, thanh toán - 清算/支付)Tài khoản thanh toán dùng để chi tiêu hàng ngày. (活期账户用于日常开支。)
Tài khoản tiết kiệm储蓄账户 (Hán-Việt: tài khoản - 账户, tiết kiệm - 节俭/储蓄)Anh ấy gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm. (他把钱存入了储蓄账户。)
Thẻ ghi nợ借记卡 (Hán-Việt: ghi nợ - 记账/借记)Tôi dùng thẻ ghi nợ để rút tiền mặt. (我用借记卡取现金。)
Hộ chiếu护照 (Hán-Việt: hộ chiếu - 护照)Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn. (请出示您的护照。)
Visa签证Visa của tôi sắp hết hạn. (我的签证快到期了。)
Giấy xác nhận cư trú居住证明 (Hán-Việt: xác nhận - 确认, cư trú - 居住)Ngân hàng yêu cầu giấy xác nhận cư trú. (银行要求提供居住证明。)
Hợp đồng lao động劳动合同 (Hán-Việt: hợp đồng - 合同, lao động - 劳动)Anh ấy có một hợp đồng lao động dài hạn. (他有一份长期劳动合同。)
Ngân hàng trực tuyến网上银行 (Hán-Việt: ngân hàng - 银行, trực tuyến - 在线)Ngân hàng trực tuyến giúp tôi quản lý tài chính dễ dàng. (网上银行帮助我轻松管理财务。)
Ứng dụng di động移动应用程序/手机应用 (Hán-Việt: ứng dụng - 应用, di động - 移动)Tôi dùng ứng dụng di động của ngân hàng để chuyển tiền. (我使用银行的手机应用转账。)
Phí duy trì维护费 (Hán-Việt: phí - 费用, duy trì - 维持)Có mất phí duy trì hàng tháng cho tài khoản này không? (这个账户有月度维护费吗?)
Phí giao dịch交易费 (Hán-Việt: phí - 费用, giao dịch - 交易)Ngân hàng thu phí giao dịch khi chuyển tiền liên ngân hàng. (银行对跨行转账收取交易费。)
Thẻ tín dụng信用卡 (Hán-Việt: tín dụng - 信用)Tôi chưa muốn làm thẻ tín dụng bây giờ. (我现在还不想办信用卡。)
Số dư tối thiểu最低余额 (Hán-Việt: số dư - 余额, tối thiểu - 最低)Tài khoản này yêu cầu số dư tối thiểu là 50.000 VNĐ. (这个账户要求最低余额为50,000越南盾。)
Kích hoạt tài khoản激活账户 (Hán-Việt: kích hoạt - 激活, tài khoản - 账户)Sau khi mở, anh cần kích hoạt tài khoản. (开户后,您需要激活账户。)

文化须知

提示: 作为外国人在越南开立银行账户时,备齐所有必要文件至关重要。这通常包括您的护照、有效签证(通常需要长期签证,如商务或工作签证,因为短期旅游签证可能不被所有银行接受),以及居住证明或雇佣证明。这些证明可以是临时居留卡(thẻ tạm trú)、地方当局确认的居住地址(giấy xác nhận cư trú - 居住证明),或正式的劳动合同(hợp đồng lao động - 劳动合同)。银行对这些要求通常非常严格,因此,将文件整理得井井有条将大大加快开户流程并防止任何延误。

提示: 尽管在越南现金交易仍然相当普遍,尤其是在小型商店或市场,但数字支付方式已呈现爆发式增长,现已极其流行,特别是手机银行应用程序和二维码支付。大多数越南银行提供功能强大且用户友好的手机应用程序,让您可以轻松转账、支付水电费、充值话费,并方便地查询账户余额。熟练使用这些应用程序可以大大简化您的日常交易,并减少对携带大量现金的依赖。

提示: 务必主动澄清与您的银行账户相关的所有潜在费用。虽然许多标准活期账户(tài khoản thanh toán - 活期账户/支付账户)可能没有月度维护费(phí duy trì - 维护费),但您应该预计会有一些小额交易费(phí giao dịch - 交易费)。这些费用通常适用于跨行转账(chuyển tiền liên ngân hàng - 银行间转账)、从不同银行网络的ATM机取款或某些国际交易。提前询问这些费用将有助于您避免任何意外收费并更有效地管理您的预算。

提示: 了解越南银行的营业时间对于规划您的访问很重要。银行通常在周一至周五营业,营业时间通常为上午8:00至下午5:00,许多分行会有一个午休时间,通常在上午11:30至下午1:00之间。虽然大多数服务在周末不可用,但一些主要城市的大型分行可能会在周六上午提供有限的基础交易服务。请务必查看具体银行的日程安排,尤其是在公共假期前后,以确保您计划访问时银行正在营业。

练习题

现在,让我们通过这些填空练习来检验您对对话和新词汇的理解。请尝试从对话中回忆最合适的单词或短语来完成每个句子。

1. Tôi muốn _____ một tài khoản ngân hàng。(开立)

答案

mở

2. Anh ấy cần tài khoản _____ để chi tiêu hàng ngày。(活期/当前)

答案

thanh toán

3. Bạn có mang theo _____ và visa hợp lệ không?(护照)

答案

hộ chiếu

4. Ngân hàng có _____ di động để kiểm tra số dư。(手机应用)

答案

ứng dụng

5. Có mất _____ duy trì hàng tháng không ạ?(维护费)

答案

phí

实用表达

除了对话之外,这里还有一些您在越南处理银行和金融事务时可能会觉得有用的额外实用表达。练习这些短语可以扩充您的会话工具包。

Tôi muốn rút tiền mặt.

我想取现金。

Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản.

我想把钱存入账户。

Số dư tài khoản của tôi là bao nhiêu?

我的账户余额是多少?

Làm ơn cho tôi biết tỷ giá hối đoái hôm nay.

请告诉我今天的汇率。

Tôi bị mất thẻ ngân hàng. Tôi phải làm gì?

我的银行卡丢了。我该怎么办?

Tôi muốn chuyển tiền sang tài khoản khác.

我想把钱转到另一个账户。

Đây có phải là máy ATM của ngân hàng này không?

这是这家银行的ATM机吗?

Related Articles

Share: