供应商 (cung ứng thương) 谈判 (đàm phán) — 供应链 (cung ứng luyện) 讨论 (thảo luận)

B2

情境背景

这段对话发生在一个会议室里,对话双方是大型零售连锁店的采购经理兰女士和一家潜在食品供应商的销售代表明先生。兰女士正在寻求采购一条新的产品线,并与明先生就定价、付款条款和供应链可靠性进行谈判,以建立长期合作关系。

对话

A: Chào anh Minh, cảm ơn anh đã sắp xếp buổi gặp mặt hôm nay. Tôi là Lan, phụ trách thu mua của chuỗi siêu thị GreenMart.

A: 您好,明先生,感谢您安排了今天的会面。我是兰,GreenMart超市连锁店的采购经理。

B: Chào chị Lan, rất vui được gặp chị. Tôi là Minh từ công ty thực phẩm An Khang. Chúng tôi rất vinh dự khi được chị quan tâm đến sản phẩm mới của mình.

B: 您好,兰女士,很高兴见到您。我是安康食品公司的明。我们很荣幸您对我们的新产品感兴趣。

A: Vâng, chúng tôi đã xem qua danh mục sản phẩm và thấy sản phẩm rau hữu cơ đông lạnh của bên anh rất tiềm năng. Chúng tôi muốn đặt hàng với số lượng lớn để phân phối cho toàn hệ thống. Vậy không biết về chính sách giá và chiết khấu cho đơn hàng lớn sẽ như thế nào?

A: 是的,我们已经看过您的产品目录,并认为您的冷冻有机蔬菜产品非常有潜力。我们希望大量订购,以分销到我们的整个系统。那么,大订单的定价政策和折扣是怎样的呢?

B: Với sản phẩm rau hữu cơ đông lạnh, giá niêm yết của chúng tôi là X đồng/kg. Tuy nhiên, nếu chị đặt hàng trên 500kg mỗi đợt, chúng tôi có thể áp dụng mức chiết khấu 5%.

B: 对于冷冻有机蔬菜产品,我们的标价是每公斤X越南盾。但是,如果您每批订购超过500公斤,我们可以提供5%的折扣。

A: 5% thì hơi thấp so với kỳ vọng của chúng tôi, đặc biệt là khi chúng tôi có ý định đặt hàng thường xuyên và khối lượng còn có thể tăng lên trong tương lai. Anh có thể xem xét một mức chiết khấu cạnh tranh hơn, khoảng 8-10% không?

A: 5%低于我们的预期,尤其考虑到我们打算定期订购,并且未来的采购量还可能增加。您能否考虑一个更具竞争力的折扣,比如8-10%?

B: Mức 8-10% là một thách thức lớn, chị Lan ạ. Nguyên liệu hữu cơ và quy trình sản xuất của chúng tôi đều rất nghiêm ngặt. Nhưng vì mối quan hệ đối tác lâu dài, nếu chị cam kết số lượng tối thiểu 1 tấn mỗi tháng, chúng tôi có thể điều chỉnh mức chiết khấu lên 7%.

B: 8-10%的折扣是个很大的挑战,兰女士。我们的有机原料和生产过程都非常严格。但考虑到长期的合作关系,如果您承诺每月最低采购1吨,我们可以将折扣调整到7%。

A: 7% vẫn chưa thực sự hấp dẫn. Chúng tôi cũng nhận được đề nghị từ các nhà cung cấp khác với giá tốt hơn. Ngoài ra, về điều khoản thanh toán, chính sách của bên anh là như thế nào? Chúng tôi thường yêu cầu công nợ 30 ngày.

A: 7%仍然不够吸引人。我们也收到了其他供应商提供的更好价格。另外,关于付款条款,贵公司的政策是怎样的?我们通常要求30天信用期。

B: Về điều khoản thanh toán, chính sách tiêu chuẩn của chúng tôi là thanh toán 50% trước và 50% khi giao hàng. Tuy nhiên, với khách hàng có uy tín và lịch sử hợp tác tốt như GreenMart, chúng tôi có thể linh hoạt, xem xét thanh toán sau 15 ngày, hoặc 30 ngày cho các đơn hàng tiếp theo sau một vài đơn hàng thử nghiệm.

B: 关于付款条款,我们的标准政策是预付50%,交货时支付50%。然而,对于像GreenMart这样信誉良好、合作历史优秀的客户,我们可以灵活处理,考虑在15天后付款,或者在几次试订单后,对后续订单提供30天信用期。

A: Vậy còn về khả năng cung ứng và thời gian giao hàng thì sao? Với khối lượng lớn và phân phối rộng, chúng tôi cần sự ổn định và đúng hẹn. Liệu bên anh có thể đảm bảo nguồn cung liên tục và thời gian giao hàng không quá 3 ngày làm việc kể từ khi đặt hàng không?

A: 那么供应能力和交货时间如何?考虑到大批量和广泛分销,我们需要稳定性和准时性。贵公司能否确保持续供货,并在下单后3个工作日内交货?

B: Chắc chắn rồi, chị Lan. Chúng tôi có hệ thống kho lạnh hiện đại và đội ngũ vận chuyển chuyên nghiệp. Với sản phẩm rau hữu cơ, chúng tôi luôn duy trì đủ lượng hàng tồn kho. Thời gian giao hàng trong vòng 3 ngày làm việc là hoàn toàn khả thi, thậm chí có thể nhanh hơn tùy khu vực.

B: 当然可以,兰女士。我们拥有现代化的冷库系统和专业的运输团队。对于有机蔬菜产品,我们始终保持充足的库存。在3个工作日内交货完全可行,甚至根据地区可能更快。

A: Nghe có vẻ hợp lý. Để đảm bảo, chúng tôi đề xuất một đơn hàng thử nghiệm khoảng 500kg với mức chiết khấu 7% và thanh toán sau 15 ngày. Nếu mọi thứ diễn ra tốt đẹp, chúng ta có thể ký hợp đồng dài hạn với các điều khoản ưu đãi hơn.

A: 这听起来很合理。为确保一切顺利,我们建议进行一次约500公斤的试订单,享受7%的折扣并提供15天的付款期限。如果一切进展顺利,我们可以签订一份具有更优惠条款的长期合同。

B: Tôi đồng ý với đề xuất thử nghiệm của chị. Đây là một cơ hội tốt cho cả hai bên. Tôi sẽ chuẩn bị hợp đồng và gửi chị xem xét trong thời gian sớm nhất.

B: 我同意您的试订单提议。这对双方都是一个很好的机会。我将尽快准备合同并发送给您审查。

A: Tuyệt vời. Tôi rất mong đợi được hợp tác với An Khang. Cảm ơn anh, Minh.

A: 太棒了。我非常期待与安康公司合作。谢谢您,明。

B: Tôi cũng vậy, chị Lan. Cảm ơn chị. Chúc chị một ngày tốt lành!

B: 我也是,兰女士。谢谢您。祝您有美好的一天!

核心词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
phụ trách thu mua (负责 - fùzé, 收购/采购 - shōugòu/cǎigòu)purchasing managerCô ấy là phụ trách thu mua của một chuỗi nhà hàng lớn.
danh mục sản phẩm (目录 - mùlù, 产品 - chǎnpǐn)product catalogChúng tôi đã nhận được danh mục sản phẩm mới nhất từ nhà cung cấp.
tiềm năng (潜力 - qiánlì)potential, promisingThị trường này có rất nhiều tiềm năng phát triển.
chính sách giá (政策 - zhèngcè, 价 - jià)pricing policyMỗi công ty có một chính sách giá khác nhau cho khách hàng của mình.
chiết khấu (折扣 - zhékòu)discountHọ đề nghị một mức chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
đặt hàng thường xuyên (订货 - dìnghuò, 经常 - jīngcháng)place regular ordersChúng tôi muốn đặt hàng thường xuyên để đảm bảo nguồn cung.
khối lượng (数量 - shùliàng)volume, quantityBạn cần đạt khối lượng tối thiểu để nhận ưu đãi.
cạnh tranh (竞争 - jìngzhēng)competitiveGiá của sản phẩm này trên thị trường rất cạnh tranh.
điều khoản thanh toán (条款 - tiáokuǎn, 支付 - zhīfù)payment termsHai bên đang thảo luận về điều khoản thanh toán của hợp đồng.
công nợ 30 ngày (账期 - zhàngqī)30-day credit (payment after 30 days)Chúng tôi thường yêu cầu công nợ 30 ngày cho các đối tác lâu năm.
khả năng cung ứng (能力 - nénglì, 供应 - gōngyìng)supply capacityChúng tôi cần biết khả năng cung ứng của bạn trước khi ký hợp đồng.
thời gian giao hàng (时间 - shíjiān, 交货 - jiāohuò)delivery timeThời gian giao hàng là yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng.
hàng tồn kho (库存 - kùcún)stock, inventoryCông ty luôn duy trì một lượng hàng tồn kho nhất định.
hợp đồng dài hạn (合同 - hétóng, 长期 - chángqī)long-term contractMục tiêu của chúng tôi là ký kết một hợp đồng dài hạn.
điều khoản ưu đãi (条款 - tiáokuǎn, 优待 - yōudài)favorable terms/conditionsVới số lượng lớn, chúng tôi có thể nhận được điều khoản ưu đãi hơn.

文化须知

**提示:**在越南的商业交往中,尤其是在谈判期间,通常会先以礼貌的问候和寒暄开始,以建立融洽关系,然后再直接进入核心讨论。这表明了尊重,并有助于营造友好的氛围。

**提示:**虽然直接了当受到赞赏,但温和的谈判方式往往比过于激进的策略更有效。“hơi thấp so với kỳ vọng”(略低于我们的预期)或“chưa thực sự hấp dẫn”(尚不完全吸引人)是表达不满同时保持礼貌的常用方式。

提示:“mối quan hệ đối tác lâu dài”(长期合作关系)在越南商业中受到高度重视。强调建立持久关系的潜力可以成为争取更好条款的有力杠杆,因为信任和稳定性是重要的考量因素。

**提示:**灵活性(“linh hoạt”)是越南商业往来的一个关键要素。尽管公司可能有标准政策,但它们通常对谈判持开放态度,并愿意为有价值的合作伙伴或重要的商业机会调整条款,正如对话中付款条款所体现的那样。

练习

1. Chúng tôi muốn _____ hàng với số lượng lớn. (place an order)

Answer

đặt

2. Mức _____ 5% thì hơi thấp so với kỳ vọng của chúng tôi. (discount)

Answer

chiết khấu

3. Chúng tôi đang thảo luận về các _____ thanh toán. (payment terms)

Answer

điều khoản

4. Công ty cần đảm bảo _____ cung liên tục. (continuous supply)

Answer

nguồn

5. Chúng tôi có thể ký một hợp đồng _____ hạn nếu mọi thứ thuận lợi. (long-term)

Answer

dài

常用表达

Chúng tôi rất vinh dự khi được...

我们非常荣幸能够...

...rất tiềm năng.

...非常有潜力。

Không biết về chính sách... sẽ như thế nào?

不知关于...的政策会是怎样的?

...là một thách thức lớn.

...是一个很大的挑战。

Vì mối quan hệ đối tác lâu dài...

鉴于我们长期的合作关系...

Nghe có vẻ hợp lý.

这听起来很合理。

Tôi rất mong đợi được hợp tác với...

我非常期待与...合作。

Related Articles

Share: