情境背景
这段对话发生在越南一所著名大学的面试室里。A发言者是大学招生官,B发言者是申请学术课程的准学生。B发言者希望展示他们的学术潜力和对所选领域的适应性,而A发言者旨在评估申请人的资格、动机和承诺。
对话
A: Chào bạn, mời bạn ngồi. Bạn có thể giới thiệu đôi chút về bản thân và lý do bạn muốn theo học ngành này tại trường chúng tôi không?
A: 您好,请坐。您能简单介绍一下自己,并说明您为什么想在我们大学学习这个专业吗?
B: Chào cô/thầy ạ. Em tên là Nguyễn Thị Mai, là học sinh trường trung học phổ thông chuyên Trần Phú. Em rất vinh dự khi có cơ hội được tham gia buổi phỏng vấn này. Em luôn ấp ủ ước mơ trở thành kỹ sư công nghệ thông tin và em tin rằng chương trình đào tạo tại trường mình là lựa chọn tốt nhất để em đạt được mục tiêu đó.
B: 老师/您好。我叫阮氏梅,是陈富重点高中(Trần Phú Specialized High School)的学生。我很荣幸有机会参加这次面试。我一直怀揣着成为信息技术工程师的梦想,我相信贵校的培训课程是帮助我实现这一目标的最佳选择。
A: Cảm ơn Mai. Ngành Công nghệ thông tin là một lĩnh vực rộng lớn. Bạn có thể cho chúng tôi biết cụ thể hơn về khía cạnh nào của ngành mà bạn đặc biệt quan tâm và dự định phát triển trong tương lai không?
A: 谢谢你,梅。信息技术是一个广阔的领域。您能更具体地告诉我们您对该领域的哪个方面特别感兴趣,并计划在未来发展吗?
B: Dạ, em đặc biệt hứng thú với trí tuệ nhân tạo và học máy. Em đã tự học lập trình Python và thực hiện một số dự án nhỏ liên quan đến phân tích dữ liệu trong các cuộc thi khoa học kỹ thuật cấp trường. Em mong muốn có thể đóng góp vào việc phát triển các giải pháp công nghệ mới cho xã hội.
B: 是的,我对人工智能和机器学习特别感兴趣。我自学了Python编程,并在学校级别的科技竞赛中完成了一些与数据分析相关的小项目。我希望能够为社会开发新的技术解决方案做出贡献。
A: Rất ấn tượng. Để thành công trong lĩnh vực này, khả năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng. Bạn có kinh nghiệm nào trong việc làm việc nhóm hoặc đối mặt với các thử thách học thuật đáng kể chưa?
A: 非常出色。在这个领域取得成功,团队合作能力和解决问题的技能非常重要。您有团队合作或应对重大学术挑战的经验吗?
B: Vâng, trong quá trình học tập, em thường xuyên tham gia các dự án nhóm. Ví dụ, chúng em đã cùng nhau xây dựng một ứng dụng di động nhỏ để quản lý thời gian học tập. Trong quá trình đó, chúng em đã gặp nhiều khó khăn nhưng đã cùng nhau thảo luận, tìm giải pháp và hoàn thành dự án đúng thời hạn. Em cũng đã học được cách lắng nghe ý kiến đóng góp từ các thành viên khác.
B: 是的,在我的学习过程中,我经常参加小组项目。例如,我们一起开发了一个小型移动应用程序来管理学习时间。在此过程中,我们遇到了许多困难,但我们共同讨论、寻找解决方案,并按时完成了项目。我还学会了倾听其他成员的反馈意见。
A: Tuyệt vời. Ngoài thành tích học tập, bạn có tham gia hoạt động ngoại khóa hay có sở thích đặc biệt nào không?
A: 太棒了。除了学业成绩,您还参加过任何课外活动或有什么特别的爱好吗?
B: Dạ, em là thành viên của câu lạc bộ Tin học và câu lạc bộ Sách của trường. Em thích đọc sách khoa học viễn tưởng và tham gia các buổi tranh luận về công nghệ mới. Em tin rằng các hoạt động này giúp em phát triển tư duy phản biện và khả năng giao tiếp.
B: 是的,我是学校信息技术俱乐部和读书俱乐部的成员。我喜欢阅读科幻小说,并参加关于新技术的讨论。我相信这些活动有助于我培养批判性思维和沟通能力。
A: Một câu hỏi cuối cùng: Bạn có mong muốn hay kỳ vọng gì về môi trường học tập tại trường chúng tôi không?
A: 最后一个问题:您对我们大学的学习环境有什么期望吗?
B: Em hy vọng được học tập trong một môi trường năng động, có nhiều cơ hội nghiên cứu và thực hành. Em cũng mong muốn được giao lưu với các bạn sinh viên tài năng và các giáo sư có kinh nghiệm để mở rộng kiến thức và kinh nghiệm của mình. Em tin rằng trường mình sẽ là nơi tuyệt vời để em phát triển toàn diện.
B: 我希望能在一个充满活力的环境中学习,有更多的研究和实践机会。我也希望能够与有才华的学生和经验丰富的教授交流,以拓展我的知识和经验。我相信贵校将是我全面发展的绝佳场所。
A: Cảm ơn Mai, chúng tôi đã có đủ thông tin. Kết quả sẽ được thông báo trong vòng một tuần làm việc.
A: 谢谢你,梅,我们已经掌握了足够的信息。结果将在一个工作周内公布。
B: Em xin chân thành cảm ơn cô/thầy đã dành thời gian phỏng vấn em. Em chào cô/thầy ạ.
B: 我真诚地感谢老师/您抽出时间面试我。老师/您再见。
关键词汇
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| ấp ủ ước mơ (梦想) | 怀揣梦想 | Cô bé ấp ủ ước mơ trở thành bác sĩ. |
| kỹ sư (技师) công nghệ (工艺) thông tin (信息) | 信息技术工程师 | Anh ấy đang học để trở thành kỹ sư công nghệ thông tin. |
| chương trình (课程) đào tạo (培训) | 培训项目/课程 | Chương trình đào tạo của trường rất hiện đại. |
| lĩnh vực (领域) rộng lớn | 广阔的领域/范围 | Công nghệ thông tin là một lĩnh vực rộng lớn. |
| khía cạnh (方面) | 方面,层面 | Chúng ta cần xem xét nhiều khía cạnh của vấn đề. |
| trí tuệ (智慧) nhân tạo (人造) | 人工智能(AI) | Trí tuệ nhân tạo đang phát triển rất nhanh. |
| học máy (机器学习) | 机器学习 | Học máy là một phần quan trọng của AI. |
| phân tích (分析) dữ liệu (数据) | 数据分析 | Kỹ năng phân tích dữ liệu rất cần thiết trong kinh doanh. |
| đóng góp (贡献) vào | 贡献 | Mọi người đều muốn đóng góp vào sự thành công của dự án. |
| giải pháp (解决方案) công nghệ (工艺) mới | 新技术解决方案 | Công ty đang tìm kiếm giải pháp công nghệ mới. |
| khả năng (能力) làm việc nhóm | 团队合作能力 | Khả năng làm việc nhóm là một kỹ năng mềm quan trọng. |
| kỹ năng (技能) giải quyết (解决) vấn đề (问题) | 解决问题的能力 | Anh ấy có kỹ năng giải quyết vấn đề rất tốt. |
| thử thách (挑战) học thuật (学术) | 学术挑战 | Môn học này là một thử thách học thuật lớn. |
| hoạt động (活动) ngoại khóa (课外) | 课外活动 | Học sinh nên tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa. |
| tư duy (思维) phản biện (批判) | 批判性思维 | Tư duy phản biện giúp chúng ta phân tích thông tin hiệu quả. |
文化须知
**提示:**在越南称呼面试官或长辈时,通常使用尊称,如“cô”(对女性称阿姨/女老师)或“thầy”(对男性称男老师),即使他们先用“bạn”(朋友/你)称呼。这表示尊重和礼貌。
**提示:**在正式场合,越南人的交流通常会多次表达感谢。注意发言者B在对话的开头和结尾都感谢了面试官,并表达了对这次机会的荣幸。
**提示:**越南学生通常会提及他们的高中,特别是如果这是一所重点或知名高中(“trường chuyên”)。这有助于确立他们的学术背景。
**提示:**在越南的正式场合,尤其是在学术或职业环境中,直接表达自己的“梦想”或“抱负”是一种常见且被接受的表达动机的方式。
**提示:**当被问及成就或经历时,提供具体的项目或活动示例,尤其是团队合作,会受到高度评价,因为它展示了实践技能和协作能力。
练习题
1. Em tin rằng chương trình _____ tại trường mình là lựa chọn tốt nhất. (培训)
答案
đào tạo
2. Em đặc biệt hứng thú với trí tuệ nhân tạo và _____. (机器学习)
答案
học máy
3. Khả năng làm việc nhóm và kỹ năng _____ là rất quan trọng. (解决问题)
答案
giải quyết vấn đề
4. Ngoài thành tích học tập, bạn có tham gia _____ nào không? (课外活动)
答案
hoạt động ngoại khóa
5. Em hy vọng được học tập trong một môi trường năng động, có nhiều cơ hội nghiên cứu và _____. (实践)
答案
thực hành
常用表达
Rất vinh dự khi có cơ hội được tham gia buổi phỏng vấn này.
我很荣幸有机会参加这次面试。
Em luôn ấp ủ ước mơ trở thành...
我一直怀揣着成为……的梦想。
Em đặc biệt hứng thú với...
我对……特别感兴趣。
Em mong muốn có thể đóng góp vào việc phát triển...
我希望能为……的发展做出贡献。
Khả năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng.
团队合作能力和解决问题的技能非常重要。
Em tin rằng các hoạt động này giúp em phát triển tư duy phản biện.
我相信这些活动有助于我培养批判性思维。
Em hy vọng được học tập trong một môi trường năng động.
我希望能在一个充满活力的环境中学习。