时尚与纺织业 — 越南语词汇

C1

核心词汇

此表格列出了与时尚和纺织行业相关的越南语核心词汇,对于希望深入探索这一专业领域的人来说至关重要。理解这些术语将使您能够讨论设计、制造、材料和市场趋势。

越南语含义例句
thời trang (时装)时尚Ngành thời trang Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.
dệt may (织𧞍)纺织和服装(业)Nhiều công ty dệt may nước ngoài đầu tư vào Việt Nam.
nhà thiết kế (家设计)设计师Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.
vải布料,织物Loại vải này rất mềm và thoáng mát.
sợi纤维,纱线Sợi cotton tự nhiên được dùng phổ biến trong dệt may.
quần áo衣服,服装Chúng tôi sản xuất quần áo cho thị trường xuất khẩu.
sản xuất (生产)生产,制造Nhà máy này chuyên sản xuất vải.
xuất khẩu (出口)出口Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu dệt may lớn.
nhập khẩu (进口)进口Một số nguyên liệu thô phải nhập khẩu.
nguyên liệu (原材料)原材料Chúng tôi luôn tìm kiếm nguồn nguyên liệu chất lượng cao.
chất liệu (质料)材料(布料类型)Chất liệu lụa mang lại sự sang trọng cho trang phục.
may mặc服装制造,裁缝Công ty chúng tôi có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực may mặc.
công nghệ (工艺)技术Áp dụng công nghệ mới giúp tăng năng suất.
bền vững ( bền = lasting, vững = stable)可持续的Xu hướng thời trang bền vững đang ngày càng phổ biến.
xu hướng (趋势)趋势Bạn có biết xu hướng thời trang mùa đông năm nay không?
bộ sưu tập (部搜集)系列(时尚)Nhà thiết kế vừa ra mắt bộ sưu tập mới.
thương hiệu (商标)品牌,商标Đây là một thương hiệu thời trang cao cấp của Việt Nam.
phụ kiện (附件)配饰Túi xách và giày là những phụ kiện không thể thiếu.
thiết kế (设计)设计(名词/动词)Bản thiết kế này rất sáng tạo và độc đáo.
kiểu dáng款式,设计(形状/形式)Chiếc váy này có kiểu dáng đơn giản nhưng thanh lịch.
cửa hàng商店Cửa hàng của chúng tôi chuyên bán đồ thời trang nam.
thị trường (市场)市场Thị trường dệt may toàn cầu rất cạnh tranh.
công nhân (工人)工人Hàng ngàn công nhân đang làm việc trong nhà máy dệt.
nhà máy (家枚)工厂Nhà máy này có khả năng sản xuất hàng triệu sản phẩm mỗi năm.
lụa丝绸Áo dài truyền thống thường được may bằng lụa tơ tằm.
bôngVải bông là lựa chọn tốt cho khí hậu nóng ẩm.
len羊毛Áo len giữ ấm rất tốt vào mùa đông.
da皮革Giày da và túi da là những sản phẩm cao cấp.
polyester涤纶Sợi polyester thường được dùng để may đồ thể thao.
áo dài越南传统长衫Áo dài là biểu tượng văn hóa của phụ nữ Việt Nam.

常用短语

这些短语将核心词汇融入实用句中,使您能够在与时尚和纺织相关的各种语境中使用它们,从讨论生产到购物。

Ngành dệt may đang đối mặt với nhiều thách thức về nguyên liệu.

纺织业正面临原材料方面的诸多挑战。

Chúng tôi cần tìm nhà cung cấp vải bền vững cho bộ sưu tập mới.

我们需要为新系列寻找一个可持续的布料供应商。

Nhà thiết kế này nổi tiếng với những kiểu dáng độc đáo và sáng tạo.

这位设计师以其独特创新的款式而闻名。

Thị trường thời trang Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của các thương hiệu địa phương.

越南时尚市场正见证着本土品牌的强劲增长。

Chất liệu polyester được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ thể thao vì tính năng bền và nhanh khô.

涤纶材料因其耐用和快干的特性而被广泛用于运动服装生产。

Công nhân tại nhà máy của chúng tôi được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật may mặc.

我们工厂的工人接受了专业的服装制造技术培训。

Bạn có thể giới thiệu một cửa hàng bán phụ kiện thời trang chất lượng tốt không?

您能推荐一家销售优质时尚配饰的商店吗?

Xu hướng thời trang bền vững không chỉ là một trào lưu mà còn là định hướng phát triển của ngành.

可持续时尚不仅是一种潮流,更是行业的发展方向。

对话示例

这段对话展示了客户与工厂代表之间讨论新订单的对话,展示了词汇在商业语境中的实际应用。

Client: Chào anh, tôi muốn đặt hàng một số lượng lớn quần áo cho thương hiệu của tôi.

客户:您好,先生,我想为我的品牌订购大批量的服装。

Representative: Vâng, thưa quý khách. Xin quý khách cho biết quý khách quan tâm đến loại vải và kiểu dáng nào?

代表:好的,先生。请问您对哪种布料和款式感兴趣?

Client: Tôi cần vải cotton hữu cơ, mềm mại và thoáng mát. Kiểu dáng thì là những mẫu thiết kế mới nhất từ bộ sưu tập của chúng tôi.

客户:我需要有机棉面料,柔软透气。款式方面,是我们系列中最新的设计。

Representative: Chúng tôi có nhiều kinh nghiệm sản xuất với chất liệu đó. Chúng tôi cũng có đội ngũ nhà thiết kế riêng để hỗ trợ nếu cần.

代表:我们在这类材料的制造方面拥有丰富的经验。如果需要,我们也有自己的设计团队提供协助。

Client: Tuyệt vời! Về số lượng, chúng tôi cần xuất khẩu sang thị trường châu Âu, nên tiêu chuẩn chất lượng rất cao.

客户:太棒了!关于数量,我们需要出口到欧洲市场,所以质量标准非常高。

Representative: Chắc chắn rồi. Nhà máy của chúng tôi đạt chuẩn quốc tế và cam kết sản phẩm bền vững.

代表:当然。我们的工厂符合国际标准,并致力于生产可持续产品。

Client: Tôi rất quan tâm đến xu hướng thời trang bền vững. Chúng tôi có thể xem các mẫu vải và phụ kiện tại cửa hàng của anh không?

客户:我对可持续时尚趋势非常感兴趣。我们可以在您的商店查看布料样品和配饰吗?

Representative: Vâng, xin mời quý khách đến thăm nhà máy và phòng trưng bày của chúng tôi vào tuần tới.

代表:好的,请您下周来参观我们的工厂和展厅。

文化札记

越南的时尚和纺织业是一个充满活力的领域,与该国的经济发展和文化认同紧密相连。历史上,像 áo dài 这样的传统服装是越南文化遗产的有力象征,以其优雅和优美而闻名。虽然 áo dài 仍然是特殊场合和官方活动的主要服饰,但现代越南时尚在拥抱全球趋势的同时,也常常保留了独特的本土风情。

纺织业是越南经济的基石,是最大的出口产业之一。它在全球供应链中扮演着重要角色,为许多国际品牌生产服装。

这促进了大型工厂和熟练劳动力的增长,特别是在胡志明市和河内等主要城市周边的省份。因此,学习与制造、原材料和进出口相关的词汇对于任何与越南开展业务的人来说都非常实用。

在讨论时尚时,您会注意到传统欣赏与对当代风格的浓厚兴趣相结合。城市中的年轻一代尤其注重潮流,经常关注国际时装周和将全球美学融入越南工艺的本土设计师。像 xu hướng (趋势) 和 nhà thiết kế (设计师) 这样的词汇在这个语境中被频繁使用。时尚偏好可能存在细微的地区差异;例如,胡志明市可能被视为更前卫,而河内则保持着古典优雅,尽管这些是笼统的概括,个体风格差异很大。

对于与该行业打交道的外国人来说,理解对质量 (chất lượng) 和可持续实践 (bền vững) 的重视变得越来越重要。越南正在朝着更环保的生产方法迈进,这是行业内一个重要的讨论和投资话题。正确使用这些术语不仅能提高您的越南语水平,还能体现对该行业不断发展价值观的尊重。

常见错误

外国学习者在使用时尚和纺织词汇时经常犯一些特定的错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ Dùng áo để chỉ tất cả các loại quần áo.

✅ 用 quần áo 指代一般意义上的“衣服”。Áo 仅指一种衣服,通常是上半身衣物(衬衫、上衣、外套)。

❌ Nhầm lẫn giữa vảichất liệu khi nói về loại vật liệu.

Vải(布料/织物)是通用名词。Chất liệu(材料类型)通常用于指具体类型的布料或布料的成分,例如:棉质材料 (chất liệu cotton)、丝绸材料 (chất liệu lụa)

❌ Sử dụng may khi muốn nói “to wear”.

May 的意思是“缝制”(缝衣服、缝裙子)。要表达“穿”,您应该使用动词 mặc(穿衬衫、穿裤子)。

❌ Dùng thiết kế (design) thay vì nhà thiết kế (designer).

Thiết kế 既可以是名词(一个设计),也可以是动词(设计)。当指设计师时,应使用 nhà thiết kế

练习

通过这些填空练习来测试您对新词汇的理解。选择最合适的词来完成每个句子。

1. Cô ấy là một _____ nổi tiếng với những bộ sưu tập độc đáo. (designer)

答案

nhà thiết kế — Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng với những bộ sưu tập độc đáo.

2. Ngành _____ của Việt Nam đóng góp lớn vào GDP quốc gia. (textile and garment industry)

答案

dệt may — Ngành dệt may của Việt Nam đóng góp lớn vào GDP quốc gia.

3. Chúng tôi cần tìm nguồn _____ bền vững cho các sản phẩm của mình. (raw material)

答案

nguyên liệu — Chúng tôi cần tìm nguồn nguyên liệu bền vững cho các sản phẩm của mình.

4. Chiếc áo dài này được _____ bằng chất liệu lụa tơ tằm cao cấp. (sewn)

答案

may — Chiếc áo dài này được may bằng chất liệu lụa tơ tằm cao cấp.

Related Articles

Share: