人力资源与招聘 — 越南语词汇

C1

核心词汇

本节提供了解和讨论人力资源与招聘的越南语核心词汇。许多术语源自汉越词,这对于熟悉中文、日文或韩文的学习者来说尤其有帮助。

Tiếng Việt含义例句
nhân sự (Hán-Việt: Nhân Sự 人事)人力资源 (HR)Phòng nhân sự đang tuyển dụng vị trí mới.
tuyển dụng (Hán-Việt: Tuyển Dụng 招聘)招聘,招募Chúng tôi cần đẩy mạnh công tác tuyển dụng.
ứng viên (Hán-Việt: Ứng Viên 候选人/应聘者)候选人,申请人Có rất nhiều ứng viên tiềm năng cho vị trí này.
phỏng vấn (Hán-Việt: Phỏng Vấn 面试)面试Buổi phỏng vấn diễn ra vào sáng mai.
sơ yếu lý lịch (Hán-Việt: Sơ Yếu Lý Lịch 简历)简历Bạn có thể gửi sơ yếu lý lịch qua email.
thư xin việc (Hán-Việt: Thư Xin Việc 求职信)求职信,申请信Hãy đính kèm thư xin việc cùng hồ sơ.
kinh nghiệm làm việc (Hán-Việt: Kinh Nghiệm Làm Việc 工作经验)工作经验Bạn có bao nhiêu năm kinh nghiệm làm việc?
kỹ năng (Hán-Việt: Kỹ Năng 技能)技能Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng.
mức lương (Hán-Việt: Mức Lương 薪资水平)薪资水平Mức lương sẽ được thỏa thuận trực tiếp.
phúc lợi (Hán-Việt: Phúc Lợi 福利)福利Chế độ phúc lợi của công ty rất tốt.
hợp đồng lao động (Hán-Việt: Hợp Đồng Lao Động 劳动合同)劳动合同Bạn sẽ ký hợp đồng lao động chính thức.
đào tạo và phát triển (Hán-Việt: Đào Tạo và Phát Triển 培训与发展)培训与发展Công ty luôn chú trọng đào tạo và phát triển nhân viên.
thăng chức (Hán-Việt: Thăng Chức 升职)晋升,升职Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý.
sa thải (Hán-Việt: Sa Thải 解雇/裁员)解雇,裁员Một số nhân viên đã bị sa thải vì tái cơ cấu.
nghỉ phép (Hán-Việt: Nghỉ Phép 休假)请假,休假Mỗi năm, nhân viên có 12 ngày nghỉ phép có lương.
thôi việc (Hán-Việt: Thôi Việc 辞职)辞职Cô ấy quyết định thôi việc để theo đuổi ước mơ.
đánh giá hiệu suất (Hán-Việt: Đánh Giá Hiệu Suất 绩效评估)绩效评估Công ty thực hiện đánh giá hiệu suất hàng quý.
môi trường làm việc (Hán-Việt: Môi Trường Làm Việc 工作环境)工作环境Chúng tôi có một môi trường làm việc năng động.
văn hóa doanh nghiệp (Hán-Việt: Văn Hóa Doanh Nghiệp 企业文化)企业文化Văn hóa doanh nghiệp ở đây rất cởi mở.
ban giám đốc (Hán-Việt: Ban Giám Đốc 董事会/管理层)董事会,管理层Quyết định này được thông qua bởi ban giám đốc.
phòng ban (Hán-Việt: Phòng Ban 部门)部门Anh ấy làm việc ở phòng ban Marketing.
vị trí (Hán-Việt: Vị Trí 职位)职位,角色Công ty đang tìm kiếm vị trí kế toán trưởng.
tuyển chọn (Hán-Việt: Tuyển Chọn 选拔)选拔,选拔流程Quy trình tuyển chọn của chúng tôi rất kỹ lưỡng.
quản lý (Hán-Việt: Quản Lý 管理/经理)经理,管理Người quản lý trực tiếp sẽ phỏng vấn bạn.
chế độ đãi ngộ (Hán-Việt: Chế Độ Đãi Ngộ 薪酬待遇)薪酬待遇,福利政策Công ty có chế độ đãi ngộ cạnh tranh.
lương cạnh tranh (Hán-Việt: Lương Cạnh Tranh 有竞争力的薪资)有竞争力的薪资Chúng tôi cam kết mức lương cạnh tranh.
thử việc (Hán-Việt: Thử Việc 试用/试用期)试用,处于试用期Thời gian thử việc là hai tháng.
bảo hiểm xã hội (Hán-Việt: Bảo Hiểm Xã Hội 社会保险)社会保险Mọi nhân viên đều được đóng bảo hiểm xã hội.
thâm niên (Hán-Việt: Thâm Niên 资历/工龄)资历Tiền lương được tính theo thâm niên làm việc.

常用短语

这些常用短语将帮助您在越南专业环境中进行与人力资源和招聘相关的对话。

Tôi muốn tìm hiểu về quy trình tuyển dụng của công ty.

我想了解公司的招聘流程。

Vị trí này yêu cầu những kỹ năng gì?

这个职位需要哪些技能?

Bạn có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực này không?

您在这个领域有工作经验吗?

Mức lương và chế độ phúc lợi cho vị trí này như thế nào?

这个职位的薪资和福利待遇如何?

Khi nào tôi có thể bắt đầu thử việc?

我什么时候可以开始试用期?

Chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sau buổi phỏng vấn.

面试结束后我们会联系您。

Anh ấy vừa được thăng chức lên quản lý phòng ban.

他刚被晋升为部门经理。

Môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp rất quan trọng đối với tôi.

工作环境和企业文化对我来说非常重要。

Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch và thư xin việc rồi.

我已经提交了我的简历和求职信。

对话示例

这是一段人力资源专员与求职者在面试期间的简短对话。

HR: Chào bạn, mời bạn ngồi. Cảm ơn bạn đã đến tham gia buổi phỏng vấn hôm nay.

HR:您好,请坐。感谢您参加今天的面试。

Candidate: Dạ, chào chị. Cảm ơn công ty đã cho em cơ hội này.

求职者:您好。感谢贵公司给我这个机会。

HR: Chúng tôi nhận thấy sơ yếu lý lịch của bạn rất ấn tượng. Bạn có thể chia sẻ thêm về kinh nghiệm làm việc trước đây không?

HR:我们发现您的简历非常出色。您能多分享一些您之前的工作经验吗?

Candidate: Vâng, trước đây em làm vị trí chuyên viên tuyển dụng tại công ty X trong ba năm.

求职者:是的,我之前在X公司担任招聘专员三年。

HR: Tốt lắm. Vị trí này đòi hỏi kỹ năng quản lý dự án. Bạn có kinh nghiệm gì về mảng đó không?

HR:很好。这个职位需要项目管理技能。您在这方面有经验吗?

Candidate: Dạ có. Em đã từng lãnh đạo một số dự án nhỏ trong phòng ban của mình.

求职者:是的,我有。我曾在我所在部门领导过几个小型项目。

HR: Về mức lương và chế độ phúc lợi, bạn có mong muốn gì không?

HR:关于薪资水平和福利待遇,您有什么期望吗?

Candidate: Em mong muốn một mức lương cạnh tranh và cơ hội được đào tạo và phát triển bản thân.

求职者:我希望能获得有竞争力的薪资以及培训和自我发展的机会。

HR: Được rồi. Chúng tôi sẽ xem xét và liên hệ lại với bạn trong vòng một tuần. Cảm ơn bạn đã đến.

HR:好的。我们会在一周内进行评估并与您联系。感谢您的到来。

Candidate: Dạ, em cảm ơn chị. Chào chị.

求职者:好的,谢谢。再见。

文化须知

了解越南人力资源和招聘的文化背景是有效沟通的关键。虽然专业规范日益全球化,但仍存在一些细微差别。

正式与尊重: 礼貌和尊重 (kính trọng) 至关重要。在称呼人力资源人员或面试官时,始终使用适当的人称代词,如 anh/chịem。较年轻的申请人或下属会使用 em,而较年长或上级的人会使用 anh/chị。尤其是在初次互动中,应避免过于直接或非正式的语言。一句礼貌的问候和感谢他们的时间 (Cảm ơn anh/chị đã cho em cơ hội này) 总是会受到赞赏的。

人际关系: 尽管任人唯贤的趋势日益增强,但人际关系 (quan hệ) 在社交和有时甚至在招聘中仍可能发挥作用。这不一定意味着裙带关系,而是指由共同熟人介绍或拥有强大专业人脉有时可以打开大门或提供有价值的见解。与其说是靠关系获得工作,不如说是利用人脉来寻找机会和收集信息。

面试礼仪: 穿着专业,准时(或稍早)到达,并保持良好姿态。握手很常见,通常伴随着轻微的鞠躬。眼神交流很重要,但不应过于强烈;以尊重的目光为佳。准备好回答关于您的职业目标、对薪资和福利 (chế độ đãi ngộ) 的期望以及如何应对挑战的问题。越南面试官通常会询问家庭背景或婚姻状况,这在西方标准看来可能过于私人,但通常是出于普遍兴趣或衡量稳定性和承诺。

简历和求职信的重要性: 一份结构良好、语法正确的 sơ yếu lý lịch (简历) 和 thư xin việc (求职信) 至关重要。虽然在线申请已成为常态,但在某些传统场合,递交一份打印整齐的纸质文件可能仍会受到赞赏。确保所有信息准确无误且清晰呈现。诚实备受重视。

福利待遇讨论 (Phúc Lợi & Chế Độ Đãi Ngộ): 越南公司通常会强调其 chế độ đãi ngộ (薪酬待遇/福利政策),这包括薪资、奖金、保险、假期 (nghỉ phép) 和其他福利。这些是求职者关心的重要方面,因此了解这些术语将有助于您全面理解工作邀约。

常见错误

以下是外国人在使用越南语人力资源和招聘词汇时常犯的一些错误,并附有正确用法。

❌ Tôi muốn tuyển dụng một công việc。

✅ Tôi muốn ứng tuyển vào một công việc。 (I want to apply for a job.)

解释: tuyển dụng 意为“招聘”(由公司完成),而 ứng tuyển 意为“申请”(由求职者完成)。

❌ Lương của tôi là 10 triệu。

✅ Mức lương của tôi là 10 triệu đồng。 (My salary level is 10 million VND.)

解释: 虽然 lương 意为“薪资”,但在专业语境中,使用 mức lương(薪资水平)更常见且更精确。即使在本地被理解,也务必指明货币单位。

❌ Anh ấy đã thôi việc công ty。

✅ Anh ấy đã thôi việc ở công ty。 (He resigned from the company.)

解释: thôi việc(辞职)在提及辞职公司时,通常后接 tại

❌ Bạn có nhiều kinh nghiệm không?

✅ Bạn có nhiều kinh nghiệm làm việc không? (Do you have a lot of work experience?)

解释: 虽然 kinh nghiệm 意为“经验”,但在招聘语境中加上 làm việc(工作)可以明确您指的是专业经验。否则,它可能指一般的生活经验。

练习

从词汇列表中选择最合适的越南语单词填空。括号中提供了英文提示。

1. Phòng _____ (human resources) của chúng tôi đang tìm kiếm giám đốc mới。

答案

nhân sự — Phòng nhân sự của chúng tôi đang tìm kiếm giám đốc mới。

2. Công ty sẽ _____ (interview) các ứng viên vào tuần tới。

答案

phỏng vấn — Công ty sẽ phỏng vấn các ứng viên vào tuần tới。

3. Bạn cần nộp _____ (CV/resume) và thư xin việc trước ngày 15 tháng 3。

答案

sơ yếu lý lịch — Bạn cần nộp sơ yếu lý lịch và thư xin việc trước ngày 15 tháng 3。

4. Thời gian _____ (probation) cho vị trí này là ba tháng。

答案

thử việc — Thời gian thử việc cho vị trí này là ba tháng。

Related Articles

Share: