顧客サービス・コミュニケーション

B1businessb1customer servicecommunicationvietnameselanguage learningprofessionaletiquette

主要語彙 (しゅようごい)

Vietnamese English Example
Khách hàng (顧客/コキャク) 顧客 (こきゃく) Chào quý khách hàng! (お客様、ようこそ!)
Dịch vụ (役務/エキム) サービス Chúng tôi cung cấp dịch vụ tốt nhất. (私たちは最高のサービスを提供しています。)
Hỗ trợ (互助/ゴジョ) サポート、支援 (しえん) Bạn cần hỗ trợ gì không? (何かサポートが必要ですか?)
Khiếu nại (係累/ケイルイ) 苦情 (くじょう) Tôi muốn gửi một khiếu nại. (苦情を申し立てたいのですが。)
Giải quyết (解決/カイケツ) 解決する (かいけつする) Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này ngay lập tức. (この問題は直ちに解決いたします。)
Vấn đề (問題/モンダイ) 問題 (もんだい) / 課題 (かだい) Xin lỗi về sự bất tiện này. (このご不便をおかけして申し訳ございません。)
Tư vấn (諮問/シモン) 相談する (そうだんする) / 助言する (じょげんする) Anh/chị có thể tư vấn giúp tôi không? (ご助言いただけますか?)
Hài lòng (満足/マンゾク) 満足している (まんぞくしている) Chúng tôi mong quý khách hài lòng. (お客様にご満足いただければ幸いです。)
Phản hồi (反応/ハンノウ) フィードバック、ご意見 (ごいけん) Chúng tôi rất cảm kích phản hồi của bạn. (貴重なご意見に感謝いたします。)
Đặt hàng (発注/ハッチュウ) 注文する (ちゅうもんする) Tôi muốn đặt hàng sản phẩm này. (この商品を注文したいのですが。)
Giao hàng (配送/ハイソウ) 配送 (はいそう) Khi nào thì đơn hàng được giao? (注文品はいつ配達されますか?)
Thanh toán (清算/セイサン) 支払い (しはらい) Phương thức thanh toán là gì? (支払い方法は何ですか?)
Hoàn tiền (還付/カンプ) 返金 (へんきん) Tôi có thể yêu cầu hoàn tiền không? (返金を要求できますか?)
Xin lỗi (謝罪/シャザイ) 謝罪する (しゃざいする) / 申し訳ない (もうしわけない) Chúng tôi thành thật xin lỗi. (心よりお詫び申し上げます。)
Cảm ơn (感恩/カンオン) ありがとう、感謝する (かんしゃする) Cảm ơn quý khách đã tin tưởng. (信頼していただき、ありがとうございます。)

便利なフレーズ (べんりなフレーズ)

Chào quý khách hàng. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

お客様、こんにちは。何かお手伝いできることはございますか?

Xin chào. Bạn cần hỗ trợ gì ạ?

こんにちは。どのようなサポートが必要ですか?

Xin vui lòng cho tôi biết vấn đề của bạn.

お客様の問題をお聞かせください。

Để tôi kiểm tra thông tin này cho bạn.

この情報をお調べいたします。

Tôi hiểu. Để tôi tìm cách giải quyết.

承知いたしました。解決策を見つけます。

Bạn có thể nói rõ hơn được không?

もう少し詳しく説明していただけますか?

Chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này.

この度はご不便をおかけし、誠に申し訳ございません。

Chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết vấn đề này sớm nhất có thể.

この問題はできるだけ早く解決するよう努めます。

Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ đợi.

辛抱強くお待ちいただき、ありがとうございます。

Bạn có hài lòng với giải pháp này không?

この解決策にご満足いただけましたでしょうか?

Cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi.

弊社のサービスをご利用いただき、ありがとうございます。

Chúc quý khách một ngày tốt lành.

良い一日をお過ごしください。

例文会話 (れいぶんかいわ)

Khách hàng: Chào bạn, tôi muốn hỏi về tình trạng đơn hàng của tôi.

顧客: こんにちは、私の注文状況についてお伺いしたいのですが。

Nhân viên: Vâng, chào quý khách. Xin quý khách vui lòng cung cấp mã đơn hàng hoặc số điện thoại ạ.

スタッフ: はい、お客様、こんにちは。恐れ入りますが、ご注文番号またはお電話番号をお聞かせいただけますでしょうか。

Khách hàng: Mã đơn hàng của tôi là #VN12345.

顧客: 私の注文番号は#VN12345です。

Nhân viên: Cảm ơn quý khách. Xin quý khách đợi một lát để tôi kiểm tra ạ. ... Vâng, tôi đã kiểm tra. Đơn hàng của quý khách dự kiến sẽ được giao trong vòng 2 ngày tới.

スタッフ: お客様、ありがとうございます。少々お待ちください、確認いたします。…はい、確認いたしました。ご注文の商品は2日以内に配達される予定でございます。

Khách hàng: Ồ, vậy là hơi chậm hơn tôi nghĩ. Có cách nào đẩy nhanh hơn không?

顧客: ええと、思っていたより少し遅いですね。何か早くする方法はありますか?

Nhân viên: Chúng tôi rất xin lỗi về sự chậm trễ này. Để tôi kiểm tra lại với bộ phận giao hàng xem có phương án hỗ trợ nào tốt hơn không ạ.

スタッフ: この遅延につきましては、大変申し訳ございません。配送部門に、より良いサポート方法がないか確認いたします。

Khách hàng: Cảm ơn bạn. Tôi sẽ đợi tin tức từ bạn.

顧客: ありがとうございます。ご連絡をお待ちしております。

Nhân viên: Vâng, tôi sẽ liên hệ lại với quý khách trong vòng một giờ. Một lần nữa, chúng tôi thành thật xin lỗi về sự bất tiện này.

スタッフ: はい、1時間以内にお客様にご連絡いたします。重ねて、この度はご不便をおかけし、誠に申し訳ございません。

Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn nhiều.

顧客: わかりました、どうもありがとうございます。

Nhân viên: Không có gì ạ. Cảm ơn quý khách đã liên hệ. Chúc quý khách một ngày tốt lành.

スタッフ: どういたしまして。ご連絡いただきありがとうございます。良い一日をお過ごしください。

文化的ヒント (ぶんかてきヒント)

礼儀と敬意が鍵です (礼儀/レイギ, 敬意/ケイイ): ベトナムのカスタマーサービスでは、丁寧で敬意のある口調を保つことが最も重要です。たとえ顧客が不満を表明した場合でも、サービス提供者は落ち着いて、丁寧な言葉を使い、共感を示すことが肝要です。「quý khách (お客様)」や「anh/chị (お兄さん/お姉さん、丁寧な呼びかけ)」のような適切な敬称を使用することは、敬意を示す上で不可欠です。直接的な対立や、あまりに断定的な言葉遣いは失礼と受け取られる可能性があるため、避けるべきです。

間接的なコミュニケーションとメンツの維持 (間接的/カンセツテキ, 連絡/レンラク, 面子/メンツ): ベトナムのコミュニケーションは、特にデリケートな問題や苦情を扱う場合、間接的になることがよくあります。顧客は直接的な非難ではなく、問題をほのめかすことがあります。サービス担当者としては、行間を読み取り、穏やかに質問をして明確にし、顧客が恥をかいたり「メンツを失ったり」することなく解決策を提案することが重要です。同様に、謝罪する際には、可能であれば個人や部門を直接非難するのではなく、不便を認める姿勢が大切です。

忍耐と誠実さ (忍耐/ニンタイ, 誠実/セイジツ): 問題を解決する際には、忍耐と誠実さを示すことが高く評価されます。顧客を急かしたり、迷惑そうな態度を見せたりすると、関係を著しく損なう可能性があります。以前にも同様の苦情を聞いたことがあったとしても、彼らの懸念を十分に聞く時間を取ってください。些細な不便であっても、心からの謝罪は緊張を和らげ、信頼を築く上で大きな効果を発揮します。

関係構築の重視 (関係/カンケイ, 構築/コウチク, 重視/ジュウシ): ベトナムのビジネス文化では、短期的な取引よりも長期的な関係が重視される傾向があります。優れたカスタマーサービスは、ロイヤルティを育むための投資と見なされます。これは、期待以上の努力をし、顧客の好みを覚え、問題解決後にフォローアップをすることなどを意味します。ポジティブな顧客体験は、ベトナムで非常に影響力のある口コミの推薦につながる可能性があります。

よくある間違い (よくあるまちがい)

間違い: 適切な敬称を使わないこと。「bạn (友人)」を使ったり、顧客、特に年上の人や専門的な場面で敬称を使わなかったりすると、無礼または馴れ馴れしく聞こえることがあります。例: Chào bạn, bạn muốn gì?

正しい表現: 顧客の年齢や地位に応じて、「quý khách」「anh/chị」「ông/bà」などの適切な敬称を常に使用してください。例: Chào quý khách. Quý khách cần hỗ trợ gì ạ?

間違い: コミュニケーションが直接的すぎる、またはぶっきらぼうすぎること。「Bạn sai rồi (あなたは間違っている)」と直接言ったり、顧客の言葉を abruptly (ぶしつけに) 遮ったりすると、無礼で攻撃的と見なされることがあります。例: Bạn phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

正しい表現: 顧客を訂正する際でも、より穏やかな言葉遣いと共感的なフレーズを使用してください。例: Xin lỗi quý khách, có thể quý khách chưa đọc kỹ hướng dẫn ạ.

間違い: 丁寧語の助詞や疑問の助詞を追加しないこと。「ạ」「nhé」「thôi」「đúng không?」のような助詞を省略すると、文が非常に直接的で、時には要求がましい印象を与え、丁寧さが失われます。例: Bạn muốn mua gì?

正しい表現: 助詞を追加して口調を和らげ、敬意を示してください。例: Quý khách muốn mua gì ạ?

間違い: 問題に対して心から謝罪しないこと。真の共感がない、形式的で急いだ「xin lỗi」は、顧客の悪い経験を悪化させる可能性があります。例: À, xin lỗi, lỗi của chúng tôi.

正しい表現: より強い謝罪の言葉を使い、生じた不便に対して遺憾の意を表明してください。例: Chúng tôi thành thật xin lỗi về sự bất tiện này.

間違い: 過度な約束をしたり、期待を管理しなかったりすること。実現不可能な即時の解決策を約束すると、さらなる不満につながる可能性があります。例: Chúng tôi sẽ giải quyết xong ngay bây giờ!

正しい表現: 期間や手順について現実的であり、明確に伝えてください。例: Chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết vấn đề này trong vòng 24 giờ tới, và sẽ thông báo cho quý khách ngay khi có kết quả.

間違い: 理解を確認したり、さらなる支援を提供したりしないこと。顧客が満足しているか、他に何か必要がないかを確認せずに会話を abruptly (ぶしつけに) 終わらせること。例: Xong rồi. Hết.

正しい表現: 常に満足度を確認し、追加の支援を申し出てください。例: Quý khách còn cần hỗ trợ gì nữa không ạ? Cảm ơn quý khách đã liên hệ.

練習問題 (れんしゅうもんだい)

演習1: 空欄を埋める (くうらんをうめる)

語彙リストから最も適切なベトナム語を使い、文を完成させてください。

Chào quý _____. Tôi có thể giúp gì cho quý khách? (お客様) Chúng tôi rất tiếc về _____ này. (問題/課題) Bạn có thể cho tôi biết _____ của bạn không? (フィードバック) Chúng tôi sẽ _____ vấn đề này sớm nhất có thể. (解決する) Cảm ơn quý khách đã _____ dịch vụ của chúng tôi. (使用する/サービス)

解答 (かいとう)

khách hàng vấn đề phản hồi giải quyết sử dụng

演習2: 複数選択 (ふくすうせんたく)

各シナリオで最も丁寧で適切な返答を選んでください。

顧客が不満そうに電話をかけ、「Tôi muốn khiếu nại về sản phẩm này! (この製品について苦情を言いたいのですが!)」と言います。

  • A. Anh/chị cứ nói đi. (どうぞお話しください。)

  • B. Có chuyện gì vậy? (何がありましたか?)

  • C. Vâng, chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này. Xin quý khách vui lòng cho tôi biết vấn đề cụ thể là gì ạ?

  • D. Sản phẩm của chúng tôi rất tốt, không thể có khiếu nại. (弊社の製品は非常に良いので、苦情があるはずがありません。)

顧客が「Khi nào thì đơn hàng của tôi được giao? (私の注文はいつ配達されますか?)」と尋ねます。

  • A. Đợi chút, tôi kiểm tra. (少々お待ちください、確認します。)

  • B. Để tôi kiểm tra thông tin cho quý khách ạ. Xin quý khách đợi một lát.

  • C. Tôi không biết. (知りません。)

  • D. Chắc là tuần sau. (たぶん来週です。)

顧客の問題を解決した後、最適な締めの言葉は何ですか?

  • A. Hết chuyện rồi nhé. (これで終わりです。)

  • B. Quý khách còn cần hỗ trợ gì nữa không ạ? Cảm ơn quý khách đã liên hệ.

  • C. Đi đi. (行ってください。)

  • D. Tạm biệt. (さようなら。)

解答 (かいとう)

C. Vâng, chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này. Xin quý khách vui lòng cho tôi biết vấn đề cụ thể là gì ạ? 説明: この選択肢は共感を示し、不便を謝罪し、ベトナムのカスタマーサービスの礼儀作法に沿って、より詳細を丁寧に尋ねています。 B. Để tôi kiểm tra thông tin cho quý khách ạ. Xin quý khách đợi một lát. 説明: この返答は丁寧で、手助けを申し出ており、プロフェッショナルな状況で適切な忍耐を求めています。 B. Quý khách còn cần hỗ trợ gì nữa không ạ? Cảm ơn quý khách đã liên hệ. 説明: この選択肢は、さらなる支援を丁寧に申し出、連絡してくれた顧客に感謝しており、プロフェッショナリズムと良好なサービスを示しています。

演習3: ベトナム語に翻訳する (ベトナムごにほんやくする)

以下の英語の文章を、カスタマーサービスに適した丁寧なベトナム語に翻訳してください。

How can I help you? We apologize for the delay. Please provide your order number. Thank you for your feedback. Are you satisfied with our service?

解答 (かいとう)

Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ? / Quý khách cần hỗ trợ gì ạ? Chúng tôi rất xin lỗi về sự chậm trễ này. Xin quý khách vui lòng cung cấp mã đơn hàng. Chúng tôi rất cảm ơn phản hồi của quý khách. Quý khách có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không ạ?

Related Articles

Share: