ベトナムにおける電子商取引 (thương mại điện tử / 商売電子/トゥオンマイディエントゥー)

B1

主要な語彙

ベトナムのEコマースについて話す際に遭遇するであろう、いくつかの重要な用語に慣れることから始めましょう。例文に注意を払い、これらの単語が文脈でどのように使われているかを確認してください。

Vietnamese English Example
Thương mại điện tử (商売電子/ショウバイデンシ) E-commerce Ngành thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. (ベトナムでは、Eコマース業界が急速に成長しています。)
Gian hàng trực tuyến (間行直線上/カンコウチョクセンジョウ) Online store / Shop Chúng tôi sẽ mở một gian hàng trực tuyến mới vào tháng tới. (来月、新しいオンラインストアをオープンします。)
Sàn giao dịch điện tử (場交易電子/ジョウコウエキデンシ) E-commerce platform Tiki, Shopee và Lazada là các sàn giao dịch điện tử lớn ở Việt Nam. (Tiki、Shopee、Lazadaは、ベトナムの主要なEコマースプラットフォームです。)
Đặt hàng (訂貨/テイカ) To order Khách hàng có thể đặt hàng trực tuyến rất dễ dàng. (顧客は非常に簡単にオンラインで注文することができます。)
Giao hàng (交付/コウフ) To deliver Dịch vụ giao hàng nhanh giúp tăng sự hài lòng của khách hàng. (迅速な配送サービスは、顧客満足度を高めるのに役立ちます。)
Thanh toán trực tuyến (清算直線上/セイサンチョクセンジョウ) Online payment Phương thức thanh toán trực tuyến ngày càng phổ biến. (オンライン決済の方法はますます普及しています。)
Mã giảm giá (碼減価/マゲンカ) Discount code / Voucher Khách hàng thường tìm mã giảm giá trước khi mua hàng. (顧客は購入前に割引コードを探すことが多いです。)
Đơn hàng (注文/チュウモン) Order (noun) Chúng tôi đã nhận được rất nhiều đơn hàng trong mùa sale. (セール期間中に多くの注文をいただきました。)
Giỏ hàng (籠行/ロウコウ) Shopping cart Khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng trước khi thanh toán. (顧客はチェックアウトする前に商品をショッピングカートに追加します。)
Khách hàng (客行/キャクコウ) Customer Nhu cầu của khách hàng là ưu tiên hàng đầu. (顧客のニーズが最優先事項です。)
Đánh giá sản phẩm (評価産品/ヒョウカサンピン) Product review Đánh giá sản phẩm giúp khách hàng khác đưa ra quyết định. (製品レビューは、他の顧客が意思決定を行うのに役立ちます。)
Chính sách đổi trả (政策/セイサク) Return policy Bạn cần đọc kỹ chính sách đổi trả trước khi mua. (購入前に返品ポリシーをよく読む必要があります。)
Quảng cáo trực tuyến (広告直線上/コウコクチョクセンジョウ) Online advertising Chúng tôi đang đầu tư vào quảng cáo trực tuyến để tiếp cận nhiều người hơn. (より多くの人々にリーチするため、オンライン広告に投資しています。)
Phản hồi của khách hàng (反応/ハンノウ) Customer feedback Phản hồi của khách hàng rất quan trọng để cải thiện dịch vụ. (顧客からのフィードバックは、サービス改善のために非常に重要です。)
Vận chuyển (運送/ウンソウ) Shipping Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. (配送料は購入決定に影響を与える可能性があります。)

便利なフレーズ

これらのフレーズは、さまざまなEコマースビジネスのシナリオで効果的にコミュニケーションをとるのに役立ちます。発音とイントネーションに慣れるために、声に出して練習してください。

Chúng ta có thể tối ưu hóa doanh số bán hàng trực tuyến như thế nào?

オンライン販売をどのように最適化できますか?

Thị trường mục tiêu của chúng ta là những người trẻ tuổi đang làm việc.

私たちのターゲット市場は、若手の社会人です。

Chúng ta cần cải thiện trải nghiệm người dùng trên trang web của mình.

ウェブサイトのユーザーエクスペリエンスを改善する必要があります。

Thời gian giao hàng trung bình cho sản phẩm này là bao lâu?

この製品の平均配送期間はどのくらいですか?

Bạn có thể xác nhận lại thông tin thanh toán được không?

お支払い情報を確認していただけますか?

Chúng tôi cung cấp nhiều phương thức thanh toán trực tuyến khác nhau.

さまざまなオンライン決済方法を提供しています。

Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

顧客満足度が当社の最優先事項です。

Nền tảng này có một lượng lớn người dùng tích cực.

このプラットフォームには多数のアクティブユーザーがいます。

Chúng ta nên phân tích phản hồi của khách hàng để nâng cao dịch vụ.

サービスを向上させるために、顧客からのフィードバックを分析すべきです。

Có chương trình khuyến mãi đặc biệt nào cho khách hàng mới không?

新規顧客向けの特別なプロモーションはありますか?

Chúng ta cần tăng cường sự hiện diện trực tuyến của mình.

オンラインプレゼンスを強化する必要があります。

Thị trường thương mại điện tử ở Việt Nam rất cạnh tranh.

ベトナムのEコマース市場は競争が激しいです。

会話例

ここでは、マーケティングマネージャーのAnh HùngとEコマーススペシャリストのChị Maiが、新しいオンライン製品の発売実績について議論している会話をご紹介します。これまでに学んだ語彙やフレーズがどのように使われているかに注目してください。

Anh Hùng: Chị Mai, chị có thể cập nhật về tình hình bán hàng của sản phẩm mới trên sàn điện tử không?

Anh Hùng: マイさん、Eコマースプラットフォームでの新製品の販売状況について教えていただけますか?

Chị Mai: Vâng, anh Hùng. Doanh số ban đầu khá khả quan, chúng ta đã nhận được hơn 200 đơn hàng trong tuần đầu tiên.

Chị Mai: はい、フンさん。初期の売上はかなり好調です。最初の1週間で200件以上の注文を受けました。

Anh Hùng: Tuyệt vời! Vậy phản hồi của khách hàng như thế nào? Có vấn đề gì về sản phẩm hay dịch vụ giao hàng không?

Anh Hùng: 素晴らしい!顧客からのフィードバックはどうですか?製品や配送サービスに何か問題はありますか?

Chị Mai: Đa số đánh giá sản phẩm đều tích cực. Tuy nhiên, có một vài phản hồi về thời gian vận chuyển hơi chậm ở một số khu vực xa.

Chị Mai: ほとんどの製品レビューは肯定的です。しかし、一部の遠隔地では配送時間がやや遅いというフィードバックがいくつかあります。

Anh Hùng: Chúng ta cần làm việc với đối tác vận chuyển để cải thiện vấn đề này. Có mã giảm giá nào đang áp dụng không?

Anh Hùng: この問題を改善するために、配送パートナーと協力する必要があります。現在、利用可能な割引コードはありますか?

Chị Mai: Hiện tại, chúng ta đang có chương trình miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 500.000 VNĐ và mã giảm giá 10% cho khách hàng mới.

Chị Mai: 現在、50万ベトナムドン以上の注文で送料無料プログラムと、新規顧客向けの10%割引コードがあります。

Anh Hùng: Tốt. Chị hãy theo dõi sát sao hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến và đề xuất các phương án tối ưu hóa nhé.

Anh Hùng: 良いですね。オンライン広告キャンペーンの効果を注意深く監視し、最適化方法を提案してください。

Chị Mai: Vâng, tôi sẽ chuẩn bị báo cáo chi tiết vào cuối tuần này.

Chị Mai: はい、今週末までに詳細なレポートを作成します。

文化的なヒント

ベトナムでビジネスを行う上での文化的ニュアンスを理解することは、デジタル分野であっても成功に不可欠です。ここでは、Eコマースに特化したヒントをいくつかご紹介します。

人間関係構築が鍵: Eコマースは非個人的に見えるかもしれませんが、ベトナムでは信頼と個人的な人間関係(mối quan hệ)を築くことが依然として重要です。これは、迅速な顧客サービス、パーソナライズされたコミュニケーション、真のエンゲージメントに繋がります。ベトナムの顧客は、迅速な返信と友好的で敬意を払ったトーンを高く評価しており、それがリピートビジネスや良い口コミに繋がることがよくあります。オンラインでのやり取りを、対面サービスの延長と捉えてください。

モバイルファーストアプローチとソーシャルコマース: ベトナムは世界でも有数の携帯電話普及率を誇っています。ほとんどのベトナム人はスマートフォンを介してインターネットにアクセスし、買い物をしています。そのため、Eコマースのプレゼンスは高度にモバイルに最適化されている必要があります。さらに、Facebook、Zalo、TikTokのようなソーシャルメディアプラットフォームは、単なるマーケティングツールではありません。ソーシャルコマースとして知られる、直接販売のための重要なチャネルです。多くの中小企業は、これらのプラットフォームを介して完全に事業を運営し、コメントやチャットメッセージで直接注文を受けたり、顧客と交流したりしています。

代金引換(COD)と信頼: オンライン決済方法が普及しつつある一方で、代金引換(COD - thanh toán khi nhận hàng)は、特に初回購入者や高額商品の場合に、依然として人気があり信頼されている選択肢です。これは、支払い前に商品を確認したいという好みと、オンライン取引に対する慎重さが残っていることを反映しています。企業は、信頼を築き、より広範な顧客層に対応するために、常にCODを提供し、柔軟性と現地の好みの理解を示すべきです。

ホリデーショッピングとプロモーション: ベトナムの祝日や特別な行事、例えばテト(旧正月)、独立記念日(Ngày Lễ Độc Lập)、さらにはブラックフライデーや11.11のような国際的なショッピングイベントは、主要なショッピングシーズンです。これらの時期に合わせてターゲットを絞ったプロモーションやマーケティングキャンペーンを計画することで、売上を大幅に伸ばすことができます。ベトナムの顧客はセールや割引に非常に熱心であり、これらの期間は魅力的なオファーで彼らを引きつける絶好の機会です。

よくある間違い

ベトナム語でのEコマースコミュニケーションがプロフェッショナルで自然なものとなるよう、以下のよくある間違いを避けてください。

間違い: "return policy" を "chính sách trả hàng" と直接翻訳することは、一般的な用語よりも非公式または包括的でない響きになる可能性があります。

Example: Khách hàng muốn xem chính sách trả hàng của bạn.

正しい: "return policy" には "chính sách đổi trả" を使用してください。これは交換と返品の両方を意味し、ベトナムのビジネス文脈ではより一般的で包括的な表現です。

Example: Khách hàng muốn xem chính sách đổi trả của bạn. (顧客はあなたの返品ポリシーを見たいと思っています。)

間違い: オンラインでのやり取りであっても、顧客やビジネスパートナーに話しかける際に適切な敬称を怠ると、失礼だと受け取られる可能性があります。

Example: Using only "bạn" (you) to address all customers or partners. Chào bạn, bạn muốn mua gì?

正しい: 顧客には「Quý khách」(お客様)、パートナーには年齢や地位が不明な場合は「Anh/Chị」(~さん)のような適切な敬称を使用してください。これは敬意とプロフェッショナリズムを示します。

Example: Chào Quý khách, Quý khách cần hỗ trợ gì ạ? (お客様、何かお手伝いできることはありますか?) or Chào anh/chị, anh/chị có câu hỏi gì không? (~さん、何かご質問はありますか?)

間違い: "online" を指すために、公式なビジネス文脈で「trên mạng」(ネット上/インターネット上)を使用すると、非公式に聞こえたり、特定のオンライン操作ではなく一般的なインターネット利用を意味したりする可能性があります。

Example: Chúng tôi bán hàng trên mạng.

正しい: ビジネスまたはEコマースの文脈で "online" を指す場合は、「trực tuyến」を使用してください。これはよりフォーマルで具体的です。

Example: Chúng tôi bán hàng trực tuyến. (私たちはオンラインで商品を販売しています。) or Đây là gian hàng trực tuyến của chúng tôi. (これは私たちのオンラインストアです。)

間違い: 「đơn hàng」(注文 - 名詞)と「đặt hàng」(注文する - 動詞)を混同すること。

Example: Using "đặt hàng" when referring to a completed order or the quantity of orders. Chúng tôi đã nhận được nhiều đặt hàng mới.

正しい: 名詞の "order" には「đơn hàng」を使用してください。「Đặt hàng」は動詞の "to order" です。この区別を理解することは、明確なコミュニケーションのために不可欠です。

Example: Chúng tôi đã nhận được nhiều đơn hàng mới. (多くの新しい注文を受けました。) Khách hàng đã đặt hàng sản phẩm này. (顧客はこの商品を注文しました。)

間違い: 顧客*からの*フィードバックに具体的に言及する際に「của」(〜の/〜からの)という単語を省略すると、不自然に聞こえたり、文法的に不完全になったりすることがあります。

Example: Phản hồi khách hàng rất quan trọng.

正しい: 顧客からのフィードバックを集団名詞として参照する際には、明確さと自然さのために「của」を含めてください。これにより、フレーズがより完全で慣用的な響きになります。

Example: Phản hồi của khách hàng rất quan trọng. (顧客からのフィードバックは非常に重要です。)

間違い: より標準的なビジネス用語があるにもかかわらず、「mua sắm online」を非公式すぎる形で使用すること。

Example: While comprehensible, Chúng tôi tập trung vào mua sắm online. can sound a bit casual for a business strategy discussion.

正しい: ビジネスの文脈で、セクター全体や戦略を指す場合は、「thương mại điện tử」(Eコマース)または「kinh doanh trực tuyến」(オンラインビジネス)を使用する方が適切です。

Example: Chúng tôi tập trung vào phát triển thương mại điện tử. (私たちはEコマースの発展に注力しています。)

練習問題

これらの練習問題で理解度を試しましょう。解答を確認する前に、ぜひ完成させてみてください!

演習1:語彙のマッチング

ベトナム語の用語とそれに対応する英語を一致させてください。解答を書き留めてください。

Thương mại điện tử Gian hàng trực tuyến Thanh toán trực tuyến Mã giảm giá Đơn hàng

a. Discount code b. Online store c. E-commerce d. Online payment e. Order (noun)

解答
  1. c. Eコマース

  2. b. オンラインストア

  3. d. オンライン決済

  4. a. 割引コード

  5. e. 注文(名詞)

演習2:空欄補充

括弧内の選択肢から最も適切な単語またはフレーズを選んで、文を完成させてください。

Để mua hàng trên Shopee, tôi cần _____ vào giỏ hàng trước. (thanh toán / thêm sản phẩm / giao hàng) Chúng tôi đang tìm cách tối ưu hóa _____ bán hàng trực tuyến của mình. (gian hàng / doanh số / khách hàng) _____ của khách hàng là yếu tố quan trọng để cải thiện dịch vụ. (Mã giảm giá / Phản hồi / Đơn hàng) Dịch vụ _____ nhanh giúp tăng sự hài lòng của khách hàng. (đặt hàng / giao hàng / thanh toán) Bạn có thể xem _____ đổi trả sản phẩm trên trang web của chúng tôi. (chính sách / phương thức / chi phí)

解答
  1. thêm sản phẩm (説明:購入する前に、商品をカートに追加します。)

  2. doanh số (説明:最適化するのは販売実績であり、店舗や顧客そのものではありません。)

  3. Phản hồi (説明:顧客からのフィードバックは、サービス改善に不可欠です。)

  4. giao hàng (説明:迅速な配送サービスは、顧客満足度を高めます。)

  5. chính sách (説明:ウェブサイトで返品ポリシーを確認します。)

演習3:文章の翻訳

以下の英語の文章をベトナム語に翻訳してください。適切な語彙とフレーズを使用してください。

Customer satisfaction is our top priority. We need to improve the user experience on our website. Are there any special promotions for new customers?

解答
  1. Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

  2. Chúng ta cần cải thiện trải nghiệm người dùng trên trang web của mình.

  3. Có chương trình khuyến mãi đặc biệt nào cho khách hàng mới không?

Related Articles

Share: