主要語彙
ベトナム語で輸出入に関する会話をするために不可欠な語彙を身につけましょう。例文に注目して、これらの単語が文脈でどのように使われているかを確認してください。
| ベトナム語 | 英語 | 例文 |
|---|---|---|
| Nhập khẩu (入口/ニュウコウ) | Import | Chúng tôi cần nhập khẩu nguyên liệu từ Nhật Bản. 日本から原材料を輸入する必要があります。 |
| Xuất khẩu (出口/シュツコウ) | Export | Công ty chúng tôi chủ yếu xuất khẩu nông sản sang châu Âu. 弊社は主に農産物をヨーロッパへ輸出しています。 |
| Thủ tục (手続/テツヅキ) | Procedure / Formalities | Bạn có thể hướng dẫn tôi về thủ tục hải quan không? 税関手続きについて教えていただけますか? |
| Hải quan (海関/カイカン) | Customs | Lô hàng đang được kiểm tra bởi hải quan tại cảng. その貨物は港で税関による検査を受けています。 |
| Giấy phép | License / Permit | Chúng ta cần xin giấy phép nhập khẩu cho mặt hàng này. この品目には輸入許可証を申請する必要があります。 |
| Vận chuyển (運送/ウンソウ) | Transportation / Shipping | Chi phí vận chuyển cho lô hàng này là bao nhiêu? この貨物の運送費はいくらですか? |
| Hóa đơn (貨単/カタン) | Invoice | Bạn vui lòng gửi cho chúng tôi hóa đơn thanh toán. お支払い請求書を送っていただけますか? |
| Hợp đồng (合同/ゴウドウ) | Contract | Hợp đồng đã được ký kết bởi cả hai bên. 契約は双方によって署名されました。 |
| Thuế (税/ゼイ) | Tax / Duty | Thuế nhập khẩu cho sản phẩm này là 10%. この製品の輸入税は10%です。 |
| Cảng (港/コウ) | Port / Harbor | Lô hàng sẽ đến cảng Cát Lái vào thứ Sáu. 貨物は金曜日にカットライ港に到着する予定です。 |
| Sân bay | Airport | Hàng hóa sẽ được vận chuyển bằng đường hàng không đến sân bay Tân Sơn Nhất. 商品は航空便でタンソンニャット空港まで輸送されます。 |
| Kho hàng (庫貨/コカ) | Warehouse | Chúng tôi cần thuê thêm không gian kho hàng. 倉庫スペースをもっと借りる必要があります。 |
| Đối tác (対作/タイサク) | Partner | Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác logistics đáng tin cậy. 私たちは信頼できる物流パートナーを探しています。 |
| Chứng từ (証書/ショウショ) | Documents / Papers | Bạn đã chuẩn bị đủ các chứng từ cần thiết chưa? 必要な書類はすべて準備できましたか? |
| Kiểm tra (検査/ケンサ) | Inspect / Check | Nhân viên hải quan sẽ kiểm tra chất lượng hàng hóa. 税関職員が商品の品質を検査します。 |
便利なフレーズ
ベトナムの同僚、パートナー、または当局者と輸出入の手続きについて話し合う際に役立つ、いくつかの実用的なフレーズをご紹介します。丁寧さは非常に重要です!
Chúng tôi cần hoàn thành thủ tục nhập khẩu.
輸入手続きを完了する必要があります。
Bạn có thể gửi cho tôi danh sách chứng từ cần thiết không?
必要な書類のリストを送っていただけますか?
Khi nào lô hàng dự kiến đến?
貨物はいつ到着予定ですか?
Phí hải quan là bao nhiêu?
関税はいくらですか?
Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cho lô hàng xuất khẩu này.
この輸出貨物に必要な書類はすべて準備しました。
Có cần giấy phép đặc biệt cho mặt hàng này không?
この品目には特別な許可証が必要ですか?
Chúng tôi muốn kiểm tra tình trạng vận chuyển.
輸送状況を確認したいのですが。
Hợp đồng này cần được ký kết trước ngày 30 tháng 6.
この契約は6月30日までに署名される必要があります。
Chúng tôi đang tìm một đối tác vận chuyển đáng tin cậy.
信頼できる運送パートナーを探しています。
Đơn hàng này sẽ được chuyển đi bằng đường biển hay đường hàng không?
この注文は船便ですか、それとも航空便ですか?
Phía chúng tôi đã nhận được hóa đơn và sẽ thanh toán sớm.
請求書を受け取りましたので、近日中に支払います。
Xin lỗi, chúng tôi có thể gặp vấn đề với thủ tục thông quan.
申し訳ありませんが、通関手続きに問題があるかもしれません。
会話例
輸入業者であるロン氏と物流コーディネーターであるホアさんとの、到着予定の貨物に関する会話を聞いてみましょう。彼らが学んだばかりの語彙やフレーズをどのように使っているかに注目してください。
Ông Long: Chào cô Hoa, tôi muốn hỏi về lô hàng nhập khẩu máy móc từ Hàn Quốc.
ロン氏: ホアさん、韓国からの機械輸入貨物についてお伺いしたいのですが。
Cô Hoa: Chào ông Long. Vâng, lô hàng đó dự kiến sẽ đến cảng Cát Lái vào thứ Năm tuần này.
ホアさん: ロンさん、こんにちは。はい、その貨物は今週木曜日にカットライ港に到着する予定です。
Ông Long: Tốt quá. Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ các chứng từ cần thiết cho thủ tục hải quan chưa?
ロン氏: それは素晴らしい。税関手続きに必要な書類はすべて準備できましたか?
Cô Hoa: Dạ, tất cả hóa đơn, vận đơn và giấy phép nhập khẩu đã được nộp cho phía hải quan rồi ạ.
ホアさん: はい、すべての請求書、船荷証券、輸入許可証は税関に提出済みです。
Ông Long: Có cần kiểm tra đặc biệt gì đối với loại máy móc này không?
ロン氏: この種類の機械には特別な検査が必要ですか?
Cô Hoa: Theo thông tin tôi có, hải quan sẽ chỉ kiểm tra hồ sơ. Không có kiểm tra thực tế hàng hóa ạ.
ホアさん: 私が持っている情報によると、税関は書類のみを確認します。商品の現物検査はありません。
Ông Long: Vậy thì tốt rồi. Sau khi thông quan, việc vận chuyển về kho hàng của chúng tôi sẽ mất bao lâu?
ロン氏: それはよかったです。通関後、当社の倉庫への輸送にはどのくらい時間がかかりますか?
Cô Hoa: Thường thì mất khoảng một đến hai ngày làm việc tùy thuộc vào tình hình giao thông, thưa ông. Chúng tôi sẽ cập nhật tình trạng vận chuyển cho ông thường xuyên.
ホアさん: 通常、交通状況によりますが、1〜2営業日ほどかかります。輸送状況は定期的に更新いたします。
Ông Long: Cảm ơn cô Hoa rất nhiều. Tôi tin tưởng vào sự hỗ trợ của công ty cô.
ロン氏: ホアさん、大変ありがとうございます。貴社のサポートを信頼しております。
Cô Hoa: Dạ, không có gì ạ. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để lô hàng đến nơi an toàn và đúng hẹn.
ホアさん: どういたしまして。貨物が安全かつ時間通りに到着するよう、最善を尽くします。
文化的ヒント
ベトナムでの輸出入を円滑に進めるためには、言語だけでなく、文化的なニュアンスを理解することが、交流をスムーズにし、より強固なビジネス関係を築く上で非常に重要です。いくつかのヒントを挙げます。
忍耐と粘り強さが鍵: 特に税関のような政府機関が関わる官僚的な手続きは、予想以上に時間がかかることがあります。効率は向上していますが、潜在的な遅延を予測しておくのが賢明です。忍耐強く、かつ丁寧なフォローアップで状況に臨むことは、不満を表明するよりも良い結果を生むでしょう。プロセスはしばしば順を追って進むものであり、急ぐとかえって物事を複雑にすることがあると理解してください。
「Mối Quan Hệ」(関係)の構築: ベトナムでは、ビジネスにおいて個人的な繋がりと信頼(Mối Quan Hệ)が非常に重視されます。常に法的な手続きに従うべきですが、物流パートナー、通関業者、さらには主要な政府関係者と良好な関係を築くことは、業務をより円滑に進めるのに役立ちます。これは規則を無視することではなく、むしろ相互理解と協力の環境を育むことを意味します。取引を超えて、対面でのミーティングや信頼関係の構築に時間を投資しましょう。
コミュニケーションにおける丁寧さと形式性: 特に政府関係者や年上のビジネスパートナーとコミュニケーションをとる際は、常に丁寧で敬意のこもったトーンを保ちましょう。Ông(男性への敬称)、Bà(女性への敬称)、Anh/Chị(年下の同僚への敬称)といった適切な敬称や、話す際には文末にạやdạのような丁寧な助詞を使用してください。たとえ流暢に話せたとしても、丁寧さに欠けると意図せず悪い印象を与え、進捗を妨げる可能性があります。
すべてを書面で確認する: 口頭での議論は関係構築に不可欠ですが、重要な合意、書類の要求、または重要な指示については、常に書面でのコミュニケーション(Eメールが一般的です)でフォローアップしてください。これにより、誤解を避け、明確な記録を残し、国際貿易という複雑な世界における手続き、期限、責任について、すべての関係者が認識を共有することができます。
よくある間違い
B1レベルの学習者が輸出入について議論する際によく犯す間違いと、その修正方法を以下に示します。
❌ 間違い: 「làm」(〜する/作る)を手続きの完了に使用すること。この文脈では一般的すぎ、フォーマルさに欠けます。例: Chúng tôi cần làm thủ tục hải quan.
✅ 正しい表現: 「hoàn thành」(完了する)または「làm thủ tục」(手続きを行う)を定型句として使用します。例: Chúng tôi cần hoàn thành thủ tục hải quan. (私たちは税関手続きを完了する必要があります。)または Chúng tôi cần làm thủ tục nhập khẩu. (私たちは輸入手続きを行う必要があります。)
❌ 間違い: 「thuế」(税金/関税)と「phí」(手数料/料金)を混同すること。例: Phí nhập khẩu là 10%.
✅ 正しい表現: 「Thuế」は具体的に政府の課税を指し、「phí」はサービス料を指します。例: Thuế nhập khẩu là 10%. (輸入税は10%です。) Phí vận chuyển là 200 đô la. (送料は200ドルです。)
❌ 間違い: 上司、顧客、または公務員と話す際に、「ạ」や「dạ」のような丁寧な助詞を省略すること。ぶっきらぼうに聞こえることがあります。例: Gửi tài liệu cho tôi.
✅ 正しい表現: 依頼を和らげ、敬意を示すために、常に「ạ」または「dạ」を使用してください。例: Bạn vui lòng gửi tài liệu cho tôi ạ. (書類を送ってください。)または Dạ, tôi đã nộp hồ sơ rồi ạ. (はい、申請書を提出しました。)
❌ 間違い: 動詞との組み合わせで「cần」(〜する必要がある)の語順が間違っていること。例: Cần chúng tôi gửi tài liệu.
✅ 正しい表現: 「Cần」は、動作に適用される場合、通常、主語または動詞の直前に置かれます。例: Chúng tôi cần gửi tài liệu này ngay. (私たちはすぐにこの書類を送る必要があります。)または Bạn cần chuẩn bị gì? (あなたは何を準備する必要がありますか?)
❌ 間違い: 「shipping status」を「tình trạng vận chuyển」と、一般的な文脈語なしに直訳しすぎること。例: Kiểm tra tình trạng vận chuyển.
✅ 正しい表現: 「tình trạng vận chuyển」も理解できますが、「tình trạng lô hàng」(貨物の状況)または「theo dõi lô hàng」(貨物を追跡する)と言う方がより自然です。例: Chúng tôi muốn kiểm tra tình trạng lô hàng. (私たちは貨物の状況を確認したいです。)
❌ 間違い: 正式な依頼で「muốn」(欲しい)を直接使用すること。要求が強すぎると聞こえる場合があります。例: Tôi muốn giấy phép.
✅ 正しい表現: 「cần」(必要とする)のようなより丁寧な形や、「đề nghị」(要求する)、「vui lòng cung cấp」(提供してください)といったフレーズを使用してください。例: Chúng tôi cần giấy phép nhập khẩu. (私たちは輸入許可証が必要です。)または Xin vui lòng cung cấp giấy phép. (許可証を提供してください。)
練習問題
新しい知識を試す準備はできましたか?これらの演習を完了して、ベトナム語での輸出入の手続きに関する理解を深めましょう。
練習問題1: 空欄補充
語彙リストから最も適切な単語を選んで、各文を完成させましょう。(nhập khẩu, hải quan, thủ tục, hóa đơn, đối tác)
Công ty chúng tôi chuyên _____ hàng điện tử từ Trung Quốc. Chúng tôi đang hoàn thành _____ thông quan cho lô hàng mới. Lô hàng đang được giữ lại ở _____ để kiểm tra. Bạn có thể gửi cho tôi _____ thanh toán chi tiết không? Chúng tôi cần tìm một _____ vận chuyển mới đáng tin cậy.
解答
nhập khẩu thủ tục hải quan hóa đơn đối tác
練習問題2: フレーズの組み合わせ
左のベトナム語のフレーズと右の正しい日本語訳を組み合わせましょう。
Chúng tôi cần hoàn thành thủ tục nhập khẩu. Khi nào lô hàng dự kiến đến? Phí hải quan là bao nhiêu? Có cần giấy phép đặc biệt cho mặt hàng này không? Chúng tôi muốn kiểm tra tình trạng vận chuyển.
A. 関税はいくらですか?
B. 輸入手続きを完了する必要があります。
C. 輸送状況を確認したいです。
D. 貨物はいつ到着予定ですか?
E. この品目には特別な許可証が必要ですか?
解答
B D A E C
練習問題3: 複数選択問題
与えられた状況に最も適したベトナム語のフレーズを選びましょう。
- 税関用の書類がすべて準備できているか尋ねたい場合。
-
A. Bạn có đủ giấy tờ chưa?
-
B. Chúng ta đã chuẩn bị đầy đủ các chứng từ cần thiết cho thủ tục hải quan chưa ạ?
-
C. Giấy tờ cho hải quan đâu?
-
D. Sẵn sàng chứng từ cho hải quan.
- 物流パートナーから貨物が明日到着すると連絡がありました。丁寧にどのように返答しますか?
-
A. Tốt. Ngày mai phải đến.
-
B. Tuyệt vời! Cảm ơn bạn rất nhiều ạ.
-
C. Mai đến nhé.
-
D. Hàng đến là được.
- 特定の製品に対する輸入税率を知る必要があります。
-
A. Thuế sản phẩm này bao nhiêu?
-
B. Xin hỏi, thuế nhập khẩu cho mặt hàng này là bao nhiêu phần trăm ạ?
-
C. Cho tôi biết thuế nhập khẩu.
-
D. Sản phẩm đó phải trả thuế.
解答
-
B. 「ạ」と丁寧語を使った、最も丁寧で完全な選択肢です。
-
B. 感謝の気持ちを表し、丁寧な助詞「ạ」を使用しています。
-
B. 「Xin hỏi」(お尋ねします)と「ạ」を使って情報を尋ねる、丁寧で公式な方法です。