製造業・工場向けベトナム語

B1

主要な語彙

ベトナム語 英語 例文
nhà máy 工場 Công ty chúng tôi có một nhà máy lớn ở ngoại ô.
sản xuất (生産/せいさん) 生産する、製造する Chúng tôi sản xuất linh kiện điện tử tại đây.
dây chuyền sản xuất 生産ライン Dây chuyền sản xuất này có thể tạo ra 1000 sản phẩm mỗi giờ.
kiểm tra chất lượng (品質管理/ひんしつかんり) 品質管理 Mỗi sản phẩm đều phải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
công nhân (工人/こうじん) 作業員 Các công nhân đang làm việc chăm chỉ trên dây chuyền.
kỹ sư (技師/ぎし) エンジニア Kỹ sư trưởng đang giám sát việc lắp đặt máy mới.
máy móc 機械 Chúng ta cần bảo trì tất cả máy móc định kỳ.
nguyên vật liệu (原材料/げんざいりょう) 原材料 Nhà cung cấp đã giao nguyên vật liệu đúng hẹn.
thành phẩm (成品/せいひん) 完成品 Kho chứa đầy thành phẩm đã sẵn sàng xuất khẩu.
quản lý (管理/かんり) 管理者、管理する Ông ấy là quản lý nhà máy của chúng tôi.
an toàn lao động (安全労働/あんぜんろうどう) 職場安全 Tất cả công nhân phải tuân thủ quy tắc an toàn lao động.
giao hàng 配達する、配達 Khi nào thì lô hàng này sẽ được giao đến cảng?
đơn hàng 注文(顧客の) Chúng tôi vừa nhận được một đơn hàng lớn từ khách hàng mới.
sự cố (事故/じこ) 出来事、問題 Đã có một sự cố nhỏ trên dây chuyền lắp ráp sáng nay.
sửa chữa 修理する Chúng ta cần gọi thợ để sửa chữa máy in.
bảo trì (保守/ほしゅ) メンテナンス Lịch bảo trì máy móc được thực hiện hàng tháng.
thời hạn (期限/きげん) 締め切り Thời hạn hoàn thành dự án này là cuối tuần sau.
xuất khẩu (輸出/ゆしゅつ) 輸出 Công ty chúng tôi chủ yếu xuất khẩu sản phẩm sang thị trường châu Âu.
nhập khẩu (輸入/ゆにゅう) 輸入 Chúng tôi phải nhập khẩu một số linh kiện từ Trung Quốc.
năng suất (能率/のうりつ) 生産性 Mục tiêu của chúng tôi là tăng năng suất 15% trong năm nay.

役立つフレーズ

Chào anh/chị. Tôi là [Tên], quản lý sản xuất.

こんにちは。私は[名前]、生産管理者です。

Anh/Chị có thể chỉ cho tôi dây chuyền sản xuất số 3 được không?

生産ライン3番を見せていただけますか?

Chúng ta cần kiểm tra chất lượng của lô hàng này.

このロットの品質を確認する必要があります。

Khi nào thì lô hàng này sẽ được giao?

この出荷はいつ配達されますか?

Có vấn đề gì với máy móc không?

機械に何か問題がありますか?

Chúng ta đã hết nguyên vật liệu cho sản phẩm A.

製品Aの原材料がなくなりました。

Xin hãy đảm bảo an toàn lao động.

職場の安全を確保してください。

Tôi cần báo cáo tiến độ sản xuất.

生産進捗報告書が必要です。

Đơn hàng này phải hoàn thành trước ngày [Ngày].

[日付]までにこの注文を完了する必要があります。

Cần phải sửa chữa máy này ngay lập tức.

この機械はすぐに修理が必要です。

Chất lượng sản phẩm của chúng ta rất tốt.

当社の製品品質は非常に良いです。

Bạn có thể giải thích quy trình này không?

このプロセスを説明していただけますか?

Mục tiêu của chúng ta là tăng năng suất.

私たちの目標は生産性を向上させることです。

会話例

Mr. John: Chào chị Lan. Tôi là John, quản lý mới của nhà máy.

ジョン氏: ランさん、こんにちは。私はジョンです、新しい工場長です。

Ms. Lan: Chào anh John. Rất vui được gặp anh. Tôi là Lan, giám sát sản xuất.

ランさん: ジョンさん、こんにちは。お会いできて嬉しいです。私はランです、生産監督者です。

Mr. John: Cảm ơn chị. Hôm nay tôi muốn tìm hiểu về dây chuyền lắp ráp chính.

ジョン氏: ありがとうございます。今日は主要な組み立てラインについて学びたいと思います。

Ms. Lan: Vâng, mời anh đi theo tôi. Đây là dây chuyền sản xuất của sản phẩm X.

ランさん: はい、どうぞこちらへ。これが製品Xの生産ラインです。

Mr. John: Tuyệt vời. Tôi thấy công nhân đang kiểm tra gì đó. Có vấn đề gì không?

ジョン氏: 素晴らしいです。作業員が何かを確認しているようですが、問題がありますか?

Ms. Lan: Không ạ, anh ấy đang thực hiện kiểm tra chất lượng định kỳ cho lô hàng này.

ランさん: いいえ、彼がこのロットの定期的な品質チェックを行っているところです。

Mr. John: À, tôi hiểu rồi. Khi nào thì đơn hàng này sẽ sẵn sàng để giao?

ジョン氏: なるほど。この注文はいつ配達準備が整いますか?

Ms. Lan: Chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành và đóng gói vào cuối ngày mai, thưa anh.

ランさん: 明日の終わりまでには完了し、梱包できる予定です。

Mr. John: Tốt lắm. Hãy đảm bảo an toàn lao động luôn được ưu tiên hàng đầu nhé.

ジョン氏: 非常に良いです。職場の安全が常に最優先されるようにしてください。

Ms. Lan: Vâng, anh John. Chúng tôi luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn.

ランさん: はい、ジョンさん。私たちは常に安全規則を厳守しています。

文化的ヒント

ベトナムの製造業や工場環境で働く際、言語能力と同じくらい文化的なニュアンスを理解することが重要です。階層への敬意は最優先事項です。年下であっても上司と話すときは、「anh」(男性用)、「chị」(女性用)などの適切な呼び方や、「giám đốc」(ディレクター)、「quản lý」(マネージャー)のような特定の役職名を常に使用してください。目上の人に対して「tôi」を不用意に使いすぎないでください。直接的すぎる、あるいは失礼に聞こえることがあります。ベトナム人の同僚がお互いをどのように呼んでいるかを観察することは、素晴らしいヒントになります。

コミュニケーションスタイルは、一部の西洋文化よりも間接的である傾向があります。ネガティブなフィードバックを伝えたり、問題について話し合ったりする際、ベトナムのプロフェッショナルは、恥をかかせたり、「顔を潰したり」(giữ thể diện)することを避けるため、微妙で遠回しなアプローチを好むことがよくあります。直接的な批判の代わりに、個人の過失を直接指摘するのではなく、改善を促したり、品質への懸念を表明したりするフレーズを試してみてください。このアプローチは調和を育み、より好意的に受け入れられる可能性が高いです。

「mối quan hệ」として知られる個人的な関係を築くことは、ベトナムのビジネス文化の基礎です。これは工場現場にも及びます。雑談に時間をかけたり、作業員の幸福に関心を示したり、チームリーダーと食事を共にしたりすることでも、協力と士気を大幅に向上させることができます。これらの非公式な交流は、信頼と相互尊重を確立するのに役立ち、あらゆる職場の関係において非常に貴重な財産となります。効率性は尊重されますが、儀礼を急いで済ませることは、冷淡である、あるいは無礼であると見なされる可能性があります。

最後に、柔軟性は高く評価される特性ですが、会議の時間を守ることや納期を尊重することは、一般的にプロフェッショナルな環境で期待されます。遅延が避けられない場合は、明確な理由と解決策を提示し、できるだけ早く丁寧な方法で伝えてください。ベトナムの担当者が時々数分遅れることがあったとしても、予定された議論には常に時間通りに到着してください。これは、プロフェッショナリズムと目の前のタスクへのコミットメントを示します。

よくある間違い

間違い: 声調記号の誤用または省略。例: Ma là vật liệu chính. (幽霊が主な材料です。)

正しい: 声調が意味を変えることを理解する。例: Mà là vật liệu chính. (しかし、それが主な材料です。) または Máy là vật liệu chính. (機械が主な材料です。) 常に発音記号に細心の注意を払ってください。

間違い: 指示やフィードバックを与える際に、直接的すぎたり、ぶっきらぼうになったりすること。例: Sản phẩm này bị lỗi. Anh phải sửa ngay. (この製品は欠陥があります。すぐに直してください。)

正しい: 調和を保ち、「顔を潰す」ことを避けるために、より柔らかく間接的な言葉を使うこと。例: Sản phẩm này có vẻ cần được xem xét lại để đảm bảo chất lượng tốt nhất. Anh có thể kiểm tra lại giúp tôi được không? (この製品は最高の品質を確保するために見直しが必要なようです。再度確認していただけませんか?)

間違い: 上司に対して「tôi」(私)を頻繁にまたはカジュアルに使いすぎること。例: Tôi cần báo cáo này. (この報告書が必要です。)

正しい: 適切な丁寧語と呼びかけの言葉を使うこと。例: Anh/Chị có thể vui lòng gửi báo cáo này cho tôi được không ạ? (この報告書を私に送っていただけませんか?)

間違い: 適切なときに「ạ」や「dạ」のような丁寧な助詞を使わないこと。例: Tôi hiểu. (理解しました。) (上司と話す場合)

正しい: 敬意を示すために丁寧な助詞を追加すること。例: Tôi hiểu rồi ạ. (はい、承知いたしました。)

間違い: 「Vâng」や「Dạ」が常に同意または完全な理解を意味すると仮定すること。例: Anh có hiểu quy trình này không? - Vâng. (このプロセスを理解していますか?- はい。) そして、タスクが誤って実行される。

正しい: 「Vâng/Dạ」が「聞きました」という意味であることも多いため、理解を確認するためにフォローアップすること。例: Anh/Chị có thể nhắc lại các bước chính để tôi chắc chắn rằng chúng ta đã hiểu đúng không? (私たちが正しく理解したことを確認するために、主な手順を繰り返していただけませんか?)

練習問題

演習1:空欄補充

正しいベトナム語の単語で文章を完成させてください。

  1. Công nhân đang làm việc trên _____ sản xuất.
  2. Chúng ta cần _____ chất lượng của sản phẩm.
  3. Máy móc cần được _____ định kỳ để tránh sự cố.
解答
  1. dây chuyền
  2. kiểm tra
  3. bảo trì

演習2:多肢選択

与えられたベトナム語の単語またはフレーズに最も適切な翻訳を選んでください。

  1. 'nhà máy' は何を意味しますか?

    • A) オフィス
    • B) 工場
    • C) 倉庫
    • D) 店舗
  2. 'Kiểm tra chất lượng' は何を意味しますか?

    • A) 価格チェック
    • B) 品質管理
    • C) 在庫チェック
    • D) 生産計画
解答
    • B) 工場
    • B) 品質管理

演習3:ベトナム語への翻訳

以下の英語の文章をベトナム語に翻訳してください。

  1. エンジニアは機械を修理する必要があります。
  2. すべての作業員の職場の安全を確保してください。
  3. この注文はいつ配達されますか?
解答
  1. Kỹ sư cần sửa chữa máy móc.
  2. Xin hãy đảm bảo an toàn lao động cho tất cả công nhân.
  3. Khi nào thì đơn hàng này sẽ được giao?

Related Articles

Share: