主要語彙
| Vietnamese | 日本語 | 例文 |
|---|---|---|
| Nhân sự | 人事 (じんじ) | Bộ phận nhân sự đang xử lý hồ sơ ứng viên. (人事部が候補者の応募書類を処理しています。) |
| Tuyển dụng | 採用 (さいよう) | Chúng tôi đang có kế hoạch tuyển dụng thêm nhân viên mới. (私たちは新しい従業員をさらに採用する計画です。) |
| Ứng viên | 候補者 (こうほしゃ) | Có rất nhiều ứng viên sáng giá cho vị trí này. (この職位には多くの優秀な候補者がいます。) |
| Phỏng vấn | 面接 (めんせつ) | Lịch phỏng vấn của bạn là khi nào? (あなたの面接はいつの予定ですか?) |
| Sơ yếu lý lịch / CV | 履歴書 (りれきしょ) / CV (シーブイ) | Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch của bạn qua email. (履歴書をメールでお送りください。) |
| Kinh nghiệm làm việc | 職務経験 (しょくむけいけん) | Vị trí này yêu cầu ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc. (この職位には最低3年間の職務経験が必要です。) |
| Mức lương | 給与水準 (きゅうよすいじゅん) | Mức lương thỏa thuận sẽ dựa trên kinh nghiệm. (交渉可能な給与水準は経験に基づきます。) |
| Phúc lợi | 福利厚生 (ふくりこうせい) | Công ty chúng tôi có nhiều phúc lợi hấp dẫn. (当社には魅力的な福利厚生が多数あります。) |
| Hợp đồng lao động | 労働契約 (ろうどうけいやく) | Bạn sẽ ký hợp đồng lao động chính thức sau thời gian thử việc. (試用期間後に正式な労働契約を締結します。) |
| Đào tạo | 研修 (けんしゅう) | Công ty sẽ cung cấp chương trình đào tạo cho nhân viên mới. (会社は新入社員に研修プログラムを提供します。) |
| Đánh giá hiệu suất | 業績評価 (ぎょうせきひょうか) | Chúng tôi có buổi đánh giá hiệu suất hàng quý. (私たちは四半期ごとに業績評価を行っています。) |
| Vị trí trống | 空き職位 (あきしょくい) / 求人 (きゅうじん) | Hiện tại chúng tôi đang có một vài vị trí trống. (現在、いくつかの空き職位がございます。) |
| Thư xin việc | 応募状 (おうぼじょう) | Bạn có cần nộp kèm thư xin việc không? (応募状も提出する必要がありますか?) |
| Chế độ đãi ngộ | 報酬・福利厚生 (ほうしゅう・ふくりこうせい) パッケージ | Chế độ đãi ngộ của công ty chúng tôi rất cạnh tranh. (当社の報酬・福利厚生パッケージは非常に競争力があります。) |
| Thử việc | 試用期間 (しようきかん) | Thời gian thử việc thường là hai tháng. (試用期間は通常2ヶ月です。) |
役立つフレーズ
Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên có kinh nghiệm trong ngành.
私たちは業界経験のある候補者を探しています。
Bạn có thể gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi qua email được không?
履歴書をメールで送っていただけますか?
Vị trí này yêu cầu kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt.
この職位には優れたコミュニケーション能力とチームワークスキルが必要です。
Chúng ta nên lên lịch phỏng vấn cho các ứng viên nổi bật.
優秀な候補者のために面接を組むべきです。
Mức lương và các phúc lợi sẽ được thảo luận chi tiết trong buổi phỏng vấn.
給与と福利厚生については、面接中に詳しく話し合われます。
Công ty chúng tôi luôn chú trọng phát triển nguồn nhân lực.
当社は常に人材育成に重点を置いています。
Bạn có bất kỳ câu hỏi nào về công ty hoặc vị trí này không?
会社またはこの職位について何か質問はありますか?
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng một tuần để thông báo kết quả.
1週間以内に結果をお知らせするためにご連絡いたします。
Xin vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn đăng ký này.
この応募用紙にすべての情報を記入してください。
Bộ phận nhân sự sẽ hỗ trợ bạn về quy trình nhập việc.
人事部があなたの入社手続きをサポートします。
Chúng ta cần đăng tin tuyển dụng lên các trang web việc làm uy tín.
信頼できる求人ウェブサイトに求人広告を掲載する必要があります。
Cảm ơn bạn đã quan tâm đến cơ hội nghề nghiệp tại công ty chúng tôi.
当社のキャリア機会にご関心をお寄せいただきありがとうございます。
会話例
Chị Lan (HR Manager): Chào anh Tùng, chúng ta đang cần tuyển Trưởng phòng Phát triển Kinh doanh mới, anh có thể hỗ trợ phòng Nhân sự không?
ランさん(人事部長): トゥンさん、新しい事業開発マネージャーを採用する必要があります。人事部を支援していただけますか?
Anh Tùng (Sales Director): Vâng, chị Lan. Chắc chắn rồi. Vị trí này yêu cầu những kinh nghiệm cụ thể nào ạ?
トゥンさん(営業部長): はい、ランさん。もちろんです。この職位にはどのような具体的な経験が必要ですか?
Chị Lan: Chúng tôi ưu tiên ứng viên có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong ngành bán lẻ hoặc dịch vụ, có khả năng xây dựng chiến lược và quản lý đội nhóm.
ランさん: 私たちは、小売またはサービス業界で少なくとも5年の経験があり、戦略計画とチーム管理能力を持つ候補者を優先します。
Anh Tùng: Rõ rồi ạ. Em sẽ soạn một bản mô tả công việc chi tiết hơn và gửi chị duyệt vào cuối ngày nay.
トゥンさん: 承知いたしました。より詳細な職務記述書を作成し、今日の終わりまでに承認のためにお送りします。
Chị Lan: Tuyệt vời. Sau đó, chúng ta sẽ đăng tin tuyển dụng trên LinkedIn và các trang web việc làm lớn.
ランさん: 素晴らしいです。その後、LinkedInや主要な求人ウェブサイトに求人広告を掲載します。
Anh Tùng: Chị nghĩ sao về việc chủ động tìm kiếm các ứng viên tiềm năng thông qua mạng lưới của phòng Kinh doanh?
トゥンさん: 営業部のネットワークを通じて、積極的に潜在的な候補者を探すことについてはどう思いますか?
Chị Lan: Đó là một ý tưởng rất hay! Nếu có ai đó phù hợp, anh có thể giới thiệu trực tiếp cho phòng Nhân sự. Điều đó sẽ giúp quá trình nhanh hơn.
ランさん: それは素晴らしいアイデアですね!適切な人がいれば、直接人事に紹介してください。そうすればプロセスが早まります。
Anh Tùng: Vâng ạ. Em sẽ làm ngay. Em hy vọng chúng ta sẽ tìm được người tài năng sớm nhất.
トゥンさん: はい。すぐに取り掛かります。できるだけ早く才能ある人材を見つけられることを願っています。
Chị Lan: Cảm ơn anh Tùng đã hỗ trợ. Vị trí này rất quan trọng đối với kế hoạch mở rộng của công ty chúng ta.
ランさん: トゥンさん、ご協力ありがとうございます。この職位は当社の事業拡大計画にとって非常に重要です。
Anh Tùng: Không có gì ạ. Em cũng rất mong chờ được làm việc với đồng nghiệp mới.
トゥンさん: どういたしまして。私も新しい同僚と働くことを楽しみにしています。
文化的ヒント
ベトナムで人事および採用活動を行う際、文化的なニュアンスを理解することは、あなたの効果を大幅に高め、より強固なプロフェッショナルな関係を築くことができます。ベトナムのビジネス文化は一般的にフォーマルであり、尊敬、階層、調和のとれた関係を重視します。
まず、丁寧さと適切な呼び方が最も重要です。同僚、上司、または候補者に話しかける際には、anh(年上の男性/同僚の男性)、chị(年上の女性/同僚の女性)、ông(男性/年上の男性)、bà(女性/年上の女性)、またはcô(叔母/かなり年上の女性)といった適切な敬称を常に使用してください。年上または上位の立場の人と話す際に文末にạを使用したり、「はい」の意味でdạやvângを使用したりすることは、尊敬と丁寧さを示します。これらの言葉を誤って使用すると、失礼または過度にカジュアルと見なされる可能性があります。
第二に、間接的なコミュニケーションが一般的であり、特にデリケートなニュースやフィードバックを伝える際に顕著です。直接的な拒否や批判は、相手に面子を失わせる(mất mặt)ことにつながるため、避けるべきです。直接的な「いいえ」の代わりに、cũng hơi khó(少し難しいです)、tôi sẽ xem xét(検討します)といったより穏やかなフレーズを使用したり、明確な拒否ではなく現実的な制約に焦点を当てたりすることがあります。フィードバックを与える際は、調和と尊敬を保つために、しばしば建設的な形で、個人的に伝えられます。
第三に、階層と年功序列への尊重が重要な役割を果たします。意思決定はしばしばトップダウンで行われ、上位の立場にある人々に敬意を示すことが期待されます。面接中、候補者は採用マネージャーや会社のリーダーシップに対して敬意を表すことがよくあります。面接官としては、プロフェッショナリズムを保ちつつ、温かく丁寧な態度で接することで、候補者がリラックスし、オープンなコミュニケーションを促すことができます。
最後に、個人的な信頼関係を築くことは価値があります。プロフェッショナリズムが重要である一方で、候補者の健康について簡潔で心からの問いかけをしたり、天気や通勤などについて軽妙で差し出がましくない個人的なコメントをしたりすることは、厳密なビジネス事項に入る前に繋がりを確立するのに役立ちます。これは、より快適な雰囲気を作り出し、ベトナムのビジネス交流で高く評価される信頼を育むのに役立ちます。
よくある間違い
❌ 間違い: オファーを断る際やネガティブなフィードバックを与える際に、直接的すぎたりぶっきらぼうすぎたりすること。相手の面子を失わせる可能性があります。
✅ 正しい: より間接的で丁寧な表現を使い、明確な拒否よりも感謝と個人的な適合性を強調します。例:Cảm ơn quý công ty đã tạo cơ hội. Tuy nhiên, tôi nghĩ vị trí này chưa thực sự phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của tôi vào thời điểm hiện tại. (この機会を与えていただきありがとうございます。しかし、現時点ではこの職位が私のキャリア目標に完全に合致しないと感じています。)
❌ 間違い: プロフェッショナルな場面で明らかに年上の人に対してemを使用すること。これは無礼と見なされることがあります。
✅ 正しい: 年齢と性別に基づいた適切な敬称を常に使用してください。不明な場合は、anh(男性に対して)またはchị(女性に対して)を使用するのが安全です。例:(年上の女性の同僚に話す場合)Chào chị, em có việc cần trao đổi ạ. (chị、何か相談したいことがあります。)
❌ 間違い: プロフェッショナルな書面でのコミュニケーションにおけるフォーマルさの欠如。例えば、フォーマルなメールを非常にカジュアルな挨拶で始めること。
✅ 正しい: フォーマルで丁寧な挨拶を使用します。例:Kính gửi [Tên người nhận], (拝啓 [受取人の氏名]様、) または会社全体に宛てる場合は Kính gửi Quý Công ty, (拝啓 貴社、)
❌ 間違い: 上司や年上の人と接する際に、ạやdạのような丁寧な助詞を使い忘れること。これは失礼に聞こえることがあります。
✅ 正しい: 文中に丁寧な助詞を組み込みます。例:Bạn có thể gửi hồ sơ cho tôi được không ạ? (私に書類を送っていただけますか?) または Dạ, tôi hiểu rồi ạ. (はい、承知いたしました。)
❌ 間違い: ベトナムのビジネス文脈で同等の文化的意味を持たない英語のイディオムや口語表現を直接翻訳すること。
✅ 正しい: 意図する意味を、一般的なベトナムのビジネス表現または直接的な言葉を使って伝えます。例:「即戦力となる」を文字通り翻訳する代わりに、次のように言うことができます:Chúng tôi cần bạn nhanh chóng bắt kịp công việc và đóng góp vào dự án. (私たちはあなたにすぐに仕事に慣れ、プロジェクトに貢献してほしいと考えています。)
❌ 間違い: 特に交流の初期段階において、よく知らない同僚に対して過度に非公式な態度をとること。
✅ 正しい: より親密な協力関係が確立されるまで、ある程度のフォーマルさを保ちます。ニックネームではなく、フルネームまたは適切な敬称を使用してください。例:Chào anh Minh, anh có thể giúp em việc này được không ạ? (ミンさん、これをお手伝いいただけますか?) であり、Minh ơi, giúp tao cái này! (ミン、これ手伝ってくれ!- カジュアルすぎる) ではありません。
練習問題
練習1: 空欄補充
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
Phòng _____ của chúng tôi đang tuyển dụng vị trí kế toán. Ứng _____ cần có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc. Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ được mời đi _____ vấn. Mức _____ cho vị trí này rất cạnh tranh. Công ty sẽ ký _____ đồng lao động chính thức sau thời gian thử việc.
解答
nhân sự viên phỏng lương hợp
説明: これらは人事の文脈で使われる一般的な用語です。『Phòng nhân sự』(人事部)、『ứng viên』(候補者)、『phỏng vấn』(面接)、『mức lương』(給与水準)、『hợp đồng lao động』(労働契約)です。
練習2: 選択問題
Bạn muốn hỏi một ứng viên về kinh nghiệm làm việc của họ. Bạn sẽ nói gì trong ngữ cảnh phỏng vấn chuyên nghiệp?
-
A. Bạn làm gì?
-
B. Kinh nghiệm của bạn thế nào?
-
C. Bạn đã có những kinh nghiệm làm việc nào?
-
D. Bạn từng làm việc ở đâu?
解答
- C. Bạn đã có những kinh nghiệm làm việc nào?
説明: オプションCは、候補者の職務経験について尋ねる最も専門的かつ直接的な方法です。オプションAとBは非公式すぎたり漠然としすぎたりしており、Dは経験の本質ではなく場所のみに焦点を当てています。
練習3: 文の翻訳
Dịch các câu sau sang tiếng Việt:
The HR department is reviewing all applications. We will provide training for new employees. What are your salary expectations?
解答
Phòng nhân sự đang xem xét tất cả các hồ sơ ứng tuyển. Chúng tôi sẽ cung cấp chương trình đào tạo cho nhân viên mới. Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?
説明: これらの翻訳は、ビジネス人事の文脈で一般的かつ適切な語彙を使用しています。『Hồ sơ ứng tuyển』(応募書類)、『chương trình đào tạo』(研修プログラム)、『mức lương mong muốn』(希望給与水準)は標準的なフレーズです。