主要な語彙
| Vietnamese | 日本語 | Example |
|---|---|---|
| chuỗi cung ứng | サプライチェーン | Để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, chúng ta cần cải thiện hiệu quả vận chuyển. |
| nhà cung cấp | サプライヤー | Chúng ta cần tìm nhà cung cấp nguyên liệu thô đáng tin cậy. |
| hậu cần | ロジスティクス (後勤/コウキン) | Bộ phận hậu cần của chúng tôi đang gặp thách thức trong việc giao hàng đúng hạn. |
| nhà kho | 倉庫 (ソウコ) | Sản phẩm mới đã được đưa vào nhà kho chính. |
| hàng tồn kho | 在庫 (ザイコ) / ストック | Chúng ta cần kiểm tra lại hàng tồn kho trước khi đặt thêm. |
| vận chuyển | 輸送 (ユソウ) / 出荷 (シュッカ) | Chi phí vận chuyển đang tăng cao do giá nhiên liệu. |
| giao hàng | 配送 (ハイソウ) / 配達 (ハイタツ) | Khách hàng muốn xác nhận thời gian giao hàng dự kiến. |
| hải quan | 税関 (ゼイカン) | Thủ tục hải quan có thể làm chậm trễ lô hàng của chúng ta. |
| phân phối | 流通 (リュウツウ) / 販売 (ハンバイ) | Công ty chúng tôi có mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước. |
| nhu cầu | 需要 (ジュヨウ) | Nhu cầu thị trường cho sản phẩm này đang tăng mạnh. |
| dự báo | 予測 (ヨソク) | Bản dự báo nhu cầu quý tới cho thấy mức tăng trưởng đáng kể. |
| nguyên vật liệu | 原材料 (ゲンザイリョウ) | Chúng ta cần đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu ổn định. |
| thành phẩm | 完成品 (カンセイヒン) | Tất cả thành phẩm đã sẵn sàng để xuất xưởng. |
便利なフレーズ
Lô hàng của chúng tôi đang ở đâu?
当社の積荷はどこにありますか?
Bạn có thể kiểm tra tình trạng đơn hàng này không?
この注文の状況を確認していただけますか?
Khi nào chúng tôi có thể nhận hàng?
いつ頃商品を受け取れますか?
Có bất kỳ sự chậm trễ nào không?
何か遅延はありますか?
Chúng tôi cần giải phóng hàng qua hải quan càng sớm càng tốt.
できるだけ早く税関で荷物をクリアする必要があります。
Mức tồn kho hiện tại là bao nhiêu?
現在の在庫レベルはどのくらいですか?
Chúng ta cần tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
輸送コストを最適化する必要があります。
Ai là nhà cung cấp chính cho mặt hàng này?
この品目の主要サプライヤーは誰ですか?
Dự báo nhu cầu cho quý tới là gì?
来四半期の需要予測は何ですか?
Chúng tôi cần đảm bảo tính liên tục của chuỗi cung ứng.
サプライチェーンの継続性を確保する必要があります。
Vấn đề hậu cần này cần được giải quyết khẩn cấp.
このロジスティクスの問題を早急に解決する必要があります。
Chúng ta nên xem xét lại các điều khoản hợp đồng với nhà cung cấp.
サプライヤーとの契約条件を見直すべきです。
会話例
Anh Hùng: Chào chị Mai, tôi muốn hỏi về lô hàng phụ tùng số PA2023.
フンさん: マイさん、PA2023番の部品の積荷についてお伺いしたいのですが。
Chị Mai: Vâng, anh Hùng. Tôi vừa kiểm tra. Lô hàng đó đang bị giữ tại hải quan ở cảng Hải Phòng.
マイさん: はい、フンさん。今確認しました。その積荷はハイフォン港の税関で差し止められています。
Anh Hùng: Bị giữ à? Có vấn đề gì với thủ tục giấy tờ không?
フンさん: 差し止められているのですか?書類の手続きに何か問題がありますか?
Chị Mai: Có vẻ là thiếu một số giấy phép nhập khẩu. Bên vận chuyển đang làm việc với cục hải quan.
マイさん: 輸入許可証がいくつか不足しているようです。運送会社が税関と連携して対応しています。
Anh Hùng: Điều này sẽ làm chậm trễ giao hàng bao lâu? Chúng ta cần gấp số phụ tùng này.
フンさん: これで配達はどのくらい遅れますか?この部品は緊急で必要なんです。
Chị Mai: Họ ước tính có thể mất thêm 2-3 ngày để hoàn tất. Tôi đã yêu cầu họ đẩy nhanh tiến độ.
マイさん: 完了までにさらに2~3日かかる可能性があると見積もっています。彼らには進捗を早めるよう要請しました。
Anh Hùng: Vậy thì tốt quá. Chị vui lòng cập nhật tình hình cho tôi thường xuyên nhé.
フンさん: それは良かったです。定期的に状況を更新してくださいね。
Chị Mai: Vâng, chắc chắn rồi. Tôi sẽ thông báo ngay khi có tin tức mới.
マイさん: はい、承知いたしました。新しい情報が入り次第、すぐにお知らせします。
Anh Hùng: Cảm ơn chị nhiều.
フンさん: ありがとうございます。
文化的なヒント
ベトナムのビジネス交流、特にサプライチェーンにおいては、文化的なニュアンスを理解することが業務の円滑さに大きく影響します。人間関係は、純粋な取引上のやり取りよりも優先されることがよくあります。信頼を築き、尊敬を示すことが最も重要です。遅延や品質に関する懸念のような潜在的な問題について伝える際には、相手に面子を失わせる(mất mặt)ことを避けるために、間接的な表現を用いることがしばしば好まれます。直接的な対立は攻撃的と受け取られ、長期的なビジネス関係を損なう可能性があります。
時間厳守とコミットメントは高く評価されます。サプライチェーン管理においては予期せぬ問題が発生することもありますが、それらを迅速に伝え、明確で実行可能な最新情報を提供することは、プロ意識と尊敬の念を示すことになります。遅延が発生した場合は、単に問題を述べるだけでなく、優雅にそれを認め、影響を軽減するために取られている措置を説明してください。ベトナムのパートナーは、周到さや問題解決への積極的なアプローチを高く評価します。また、議論には様々な関係者(関係者/カンケイシャ)が関与することが一般的であるため、一方的な権限ではなく、グループでの意思決定を想定しておく必要があります。
たとえしばらく一緒に仕事をしている相手でも、丁寧な呼び方と敬称は非常に重要です。「anh」(お兄さん/男性)、「chị」(お姉さん/女性)、「cô」(おばさん/年上の女性)、「chú」(おじさん/年上の男性)のような適切な呼称を、認識されている年齢と地位に基づいて使用することで、尊敬の念を示します。これらを使用しないと、無礼と見なされる可能性があります。常に丁寧な挨拶で会話を始め、感謝の言葉で締めくくるようにしてください。忍耐も鍵となります。合意形成や調和の取れた人間関係を重視するため、複雑な交渉や問題解決には時間がかかる場合があります。
よくある間違い
❌ 間違い: 問題や遅延を報告する際に、直接的すぎる表現を使うこと。例: Lô hàng bị trễ vì lỗi của bên anh. (積荷は御社の過失のために遅れています。)
✅ 正しい表現: より間接的で丁寧な言い回しを使い、解決策に焦点を当てること。例: Lô hàng gặp một chút chậm trễ. Chúng tôi đang phối hợp để khắc phục tình hình. (積荷に少し遅延が発生しました。私たちは状況を改善するために調整中です。)
❌ 間違い: フォーマルな場面で敬称を省略し、ファーストネームのみを使うこと。例: Mai, bạn có thể kiểm tra không? (マイ、確認してくれる? - インフォーマルで無礼に受け取られる可能性あり)
✅ 正しい表現: ビジネスの文脈では常に「chị Mai」や「anh Hùng」のような適切な敬称を使用すること。例: Chị Mai, chị có thể kiểm tra giúp tôi được không ạ? (マイさん、確認していただけますでしょうか? - 非常に丁寧)
❌ 間違い: 要求をするときに「muốn」(~したい)を直接的に使いすぎること。文法的には正しいが、ぶしつけに聞こえることがある。例: Tôi muốn nhận báo cáo tồn kho. (在庫報告書を受け取りたいです。)
✅ 正しい表現: 「mong muốn」(~したいと願う)、「xin phép」(~してもよろしいでしょうか)、「có thể...」(~できますか)のような丁寧な要求形を使うこと。例: Tôi mong muốn nhận được báo cáo tồn kho. (在庫報告書を受け取りたいと存じます。) または Anh/Chị có thể gửi giúp tôi báo cáo tồn kho không? (在庫報告書を送っていただけますか?)
❌ 間違い: すべての文脈で「giao hàng」(配達/ハイタツ)と「vận chuyển」(輸送/ユソウ、出荷/シュッカ)を混同すること。「vận chuyển」は品物を移動させる行為を指し、「giao hàng」は具体的に受取人に品物を引き渡す最終行為を指す。例: Phí giao hàng của chúng tôi rất cao. (当社の配達料は非常に高いです。 - 多くの場合、全体の送料を指します。)
✅ 正しい表現: 品物の移動にかかる全体費用には「chi phí vận chuyển」または「phí vận chuyển」を使い、もし最終的な配達料金に特化して適用される場合は「phí giao hàng」を使うこと。例: Chi phí vận chuyển hàng hóa đang là một thách thức lớn. (商品の輸送コストは大きな課題です。)
❌ 間違い: 文末に「ạ」や「nhé」のような丁寧な助詞を加えないこと。これにより、要求や発言が命令的に聞こえることがある。例: Gửi báo cáo cho tôi. (報告書を送ってください。)
✅ 正しい表現: 要求を和らげ、尊敬の念を示すために丁寧な助詞を加えること。例: Anh/Chị gửi báo cáo cho tôi nhé. (報告書を送ってくださいね。) または Anh/Chị vui lòng gửi báo cáo giúp tôi ạ. (報告書を送っていただけますでしょうか。)
練習問題
演習1: 空欄補充
以下の文を、リストの中から最も適切なベトナム語の語彙で完成させてください。 (chuỗi cung ứng, hải quan, nhà kho, hàng tồn kho, vận chuyển)
- Chúng ta cần tối ưu hóa _____ để giảm chi phí và tăng hiệu quả.
- Tất cả sản phẩm mới đã được nhập vào _____.
- Thủ tục _____ có thể làm chậm trễ việc nhập khẩu.
- Bộ phận _____ đang tìm kiếm giải pháp logistics mới.
- Chúng tôi cần kiểm tra lại _____ trước khi đặt hàng mới。
回答
- Chúng ta cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí và tăng hiệu quả.
- Tất cả sản phẩm mới đã được nhập vào nhà kho.
- Thủ tục hải quan có thể làm chậm trễ việc nhập khẩu.
- Bộ phận vận chuyển đang tìm kiếm giải pháp logistics mới.
- Chúng tôi cần kiểm tra lại hàng tồn kho trước khi đặt hàng mới.
演習2: 選択問題
以下の文を読み、最適な日本語訳を選んでください。
"Dự báo nhu cầu thị trường cho quý tới cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ."
- A) 来四半期の市場予測は力強い成長を示しています。
- B) 来四半期の需要予測は力強い成長を示しています。
- C) 来四半期のサプライチェーン報告書は強い需要を予測しています。
- D) 前四半期の市場需要は力強く成長しました。
回答
- B) 来四半期の需要予測は力強い成長を示しています。
解説: "Dự báo nhu cầu" は需要予測、"thị trường" は市場、"quý tới" は来四半期、そして "tăng trưởng mạnh mẽ" は力強い成長を意味します。
演習3: ベトナム語への翻訳
以下の英語の文を、丁寧で適切なベトナム語に翻訳してください。
- "We need to ensure supply chain continuity."
- "Is there any update on the delivery status?"
- "Who is our main supplier for raw materials?"
回答
- Chúng ta cần đảm bảo tính liên tục của chuỗi cung ứng.
- Có thông tin cập nhật nào về tình trạng giao hàng không ạ?
- Ai là nhà cung cấp chính nguyên vật liệu của chúng ta?