主要語彙
| Vietnamese | English | Example |
|---|---|---|
| Khởi nghiệp | スタートアップ、起業する (起業/キギョウ) | Nhiều bạn trẻ mơ ước khởi nghiệp ở Việt Nam. (多くの若者がベトナムで起業することを夢見ています。) |
| Doanh nhân | 起業家、実業家 (実業家/ジツギョウカ) | Cô ấy là một doanh nhân trẻ tài năng. (彼女は才能ある若き起業家です。) |
| Nhà sáng lập | 創業者 (創業者/ソウギョウシャ) | Nhà sáng lập của công ty này là một người rất nhiệt huyết. (この会社の創業者は非常に情熱的な人物です。) |
| Nhà đầu tư | 投資家 (投資家/トウシカ) | Chúng tôi đang tìm kiếm nhà đầu tư cho dự án mới. (私たちは新しいプロジェクトの投資家を探しています。) |
| Giai đoạn hạt giống | シードステージ | Công ty của chúng tôi hiện đang ở giai đoạn hạt giống. (私たちの会社は現在シードステージにあります。) |
| Gọi vốn | 資金調達する (資金/シキン) | Mục tiêu của chúng tôi là gọi vốn thành công trong quý này. (今四半期に資金調達を成功させることが私たちの目標です。) |
| Thị trường | 市場 (市場/シジョウ) | Thị trường công nghệ Việt Nam đang phát triển rất nhanh. (ベトナムのテクノロジー市場は非常に急速に成長しています。) |
| Đổi mới sáng tạo | イノベーション、革新 (革新/カクシン) | Đổi mới sáng tạo là chìa khóa để cạnh tranh. (イノベーションは競争の鍵です。) |
| Thử thách | 挑戦、課題 (試練/シレン) | Mỗi dự án đều có những thử thách riêng. (どのプロジェクトにも独自の課題があります。) |
| Thành công | 成功 (名詞); 成功した (形容詞) (成功/セイコウ) | Chúng ta cần làm việc chăm chỉ để đạt được thành công. (私たちは成功を達成するために一生懸命働く必要があります。) |
| Mạng lưới (kết nối) | ネットワーキング、人脈 (人脈/ジンミャク) | Việc xây dựng mạng lưới rất quan trọng trong khởi nghiệp. (人脈を築くことはスタートアップにおいて非常に重要です。) |
| Văn hóa doanh nghiệp | 企業文化、社風 (企業文化/キギョウブンカ) | Chúng tôi tự hào về văn hóa doanh nghiệp năng động của mình. (私たちはダイナミックな企業文化を誇りに思っています。) |
便利なフレーズ
Chúng ta cần một ý tưởng độc đáo để cạnh tranh.
競争するためにはユニークなアイデアが必要です。
Bạn có thể giới thiệu về dự án của mình không?
あなたのプロジェクトについて紹介していただけますか?
Chúng tôi đang phát triển một sản phẩm công nghệ mới.
私たちは新しいテクノロジー製品を開発しています。
Mục tiêu của chúng ta là mở rộng ra thị trường quốc tế.
私たちの目標は国際市場へ拡大することです。
Tôi muốn tìm hiểu thêm về thị trường mục tiêu của bạn.
あなたのターゲット市場についてもっと知りたいです。
Bạn nghĩ gì về tiềm năng phát triển của ngành này?
この業界の発展の可能性についてどう思いますか?
Chúng ta nên tập trung vào trải nghiệm người dùng.
私たちはユーザーエクスペリエンスに注力すべきです。
Làm thế nào để thu hút các nhà đầu tư?
どのようにすれば投資家を引き付けられますか?
Đội ngũ của chúng tôi rất nhiệt tình và sáng tạo.
私たちのチームは非常に熱心で創造的です。
Cơ hội và thách thức của thị trường Việt Nam là gì?
ベトナム市場の機会と課題は何ですか?
Chúng tôi hy vọng sẽ đạt được một thỏa thuận hợp tác.
私たちは協力合意に達することを望んでいます。
Việc xây dựng mối quan hệ là rất quan trọng.
人間関係(関係/カンケイ)を築くことは非常に重要です。
対話例
Anh Tú: Chào chị Mai. Cảm ơn chị đã dành thời gian gặp gỡ hôm nay.
トゥーさん: マイさん、こんにちは。本日はお時間をいただきありがとうございます。
Chị Mai: Chào Tú. Tôi rất vui được tìm hiểu về dự án khởi nghiệp của bạn.
マイさん: トゥーさん、こんにちは。あなたのスタートアッププロジェクトについて知ることができて嬉しいです。
Anh Tú: Dạ, dự án của chúng tôi là một nền tảng giáo dục trực tuyến, tập trung vào kỹ năng mềm cho sinh viên đại học.
トゥーさん: はい、私たちのプロジェクトは、大学生向けのソフトスキルに特化したオンライン教育プラットフォームです。
Chị Mai: Nghe có vẻ thú vị. Thị trường mục tiêu của các bạn là gì?
マイさん: 興味深いですね。皆さんのターゲット市場は何ですか?
Anh Tú: Chúng tôi nhắm đến sinh viên ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, nơi nhu cầu phát triển kỹ năng rất cao.
トゥーさん: 私たちはハノイやホーチミン市のような大都市の学生をターゲットにしています。そこではスキルアップの需要が非常に高いです。
Chị Mai: Vậy thì lợi thế cạnh tranh của nền tảng này là gì?
マイさん: では、このプラットフォームの競争優位性は何ですか?
Anh Tú: Chúng tôi có đội ngũ chuyên gia chất lượng và phương pháp giảng dạy tương tác, khác biệt so với các khóa học truyền thống.
トゥーさん: 私たちには質の高い専門家チームと、従来のコースとは異なるインタラクティブな指導方法があります。
Chị Mai: Kế hoạch gọi vốn của các bạn như thế nào?
マイさん: 資金調達の計画はどうなっていますか?
Anh Tú: Chúng tôi đang trong giai đoạn hạt giống, cần 500 triệu đồng để phát triển phiên bản beta và thử nghiệm thị trường.
トゥーさん: 私たちはシードステージにあり、ベータ版の開発と市場テストのために5億ドンが必要です。
Chị Mai: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ xem xét và phản hồi sớm cho bạn.
マイさん: わかりました。検討して、すぐに返信します。
Anh Tú: Cảm ơn chị Mai rất nhiều!
トゥーさん: マイさん、本当にありがとうございます!
文化のヒント
ベトナムのスタートアップ文化はダイナミックで成長していますが、伝統的なベトナムの価値観に深く根ざしています。これらの文化的ニュアンスを理解することは、現地のエコシステムでの成功に大きく影響します。「mối quan hệ (関係/カンケイ)」として知られる人間関係は最も重要です。
ビジネスの議論に直接入る前に、コーヒーを飲んだり食事をしたりしながら、強く個人的なつながりを築くことが不可欠です。ベトナムのプロフェッショナルは、信頼し、良好な関係を築いた人々と仕事をすることを好む傾向があります。関係構築のプロセスを急がず、パートナー、同僚、潜在的な投資家を知るために時間を投資してください。
ヒエラルキーと年長者への敬意も重要な側面です。目上の人物、投資家、経験豊富な起業家と接する際には、適切な敬称(例えば、年上の男性には「Anh」、年上の女性には「Chị」をファーストネームの後に付けて)を使うのが一般的です。フラットなスタートアップ構造であっても、経験豊富な人々に敬意を示すことは高く評価されます。
フィードバックを提供したり、意見を異にしたりする場合でも、常に丁寧で謙虚な態度を保ちましょう。直接的な対立は一般的に避けられ、代わりに懸念を表明するために間接的で外交的な方法を見つけるのが良いでしょう。
スタートアップの世界はしばしばスピードと俊敏性を重視しますが、ベトナムでの意思決定は、合意形成と徹底的な検討を好むため、より時間がかかる場合があります。これに備え、忍耐を保ちましょう。市場は急速に変化する可能性があるため、柔軟性と適応性が高く評価されます。
フィードバックを受け入れ、必要であれば戦略を転換する意思を持ってください。チームワークとコラボレーションも強い側面であり、多くのベトナムのスタートアップは共同作業と共同責任によって成功しています。
ネットワーキングは不可欠です。業界イベント、スタートアップカンファレンス、さらには非公式な交流会に参加することで、貴重なつながり、指導、潜在的なパートナーシップへの扉が開かれることがあります。積極的に手を差し伸べ、コミュニティと交流してください。ビジネス上の交流はしばしばオフィス外にも広がることを忘れないでください。社交的な集まりは、絆を強化し、好意を築くための重要な機会です。
よくある間違い
❌ 間違い: 新しいビジネス関係者、特に目上の人々と会う際に、非公式な言葉やスラングを使うこと。これは失礼にあたる可能性があります。
✅ 正しい: 常に丁寧な呼びかけ(例:「Chào anh/chị」と適切な代名詞)と丁寧な言葉遣いから始めましょう。例: Chào chị Mai, em là Tú. (マイさん、こんにちは、トゥーです。)
❌ 間違い: グループ内でアイデアや人を直接批判すること。これは「mất mặt (面目を失う/メンボクをうしなう)」を引き起こす可能性があります。
✅ 正しい: 間接的にフィードバックを提供し、アイデアに焦点を当てるか、代替案を提案しましょう。例: Em nghĩ có lẽ chúng ta nên xem xét thêm phương án B. (おそらく、B案をさらに検討すべきだと思います。)
❌ 間違い: 大きな好意や助けを受けた後に「cảm ơn (感謝/カンシャ)」と言うだけで十分だと考えること。感謝を示し、親睦を深めるためには、時にはささやかなジェスチャーが期待されます。
✅ 正しい: 感謝の気持ちを深く示すために、小さなお礼、コーヒー、または食事への招待でフォローアップしましょう。例: Chị Mai ơi, hôm nào em mời chị đi cà phê nhé, cảm ơn chị đã giúp đỡ. (マイさん、近いうちにコーヒーにでもお誘いさせてください、助けてくれてありがとうございます。)
❌ 間違い: チーム内で「tôi (私/シ)」を頻繁に使いすぎること。自己中心的だと聞こえる可能性があります。
✅ 正しい: 集団的な努力を強調するために、「chúng ta (私たち)」または「đội ngũ của chúng tôi (私たちのチーム/タイグ)」を使いましょう。例: Chúng ta đã hoàn thành dự án đúng hạn. (私たちはプロジェクトを期限内に完了しました。)
❌ 間違い: 正式な会議だけが生産的だと考え、ネットワーキングや業界イベントへの参加を怠ること。
✅ 正しい: 「mối quan hệ (人間関係/カンケイ)」を築くために、スタートアップイベントや社交的な集まりに積極的に参加しましょう。例: Anh nên tham gia buổi gặp mặt khởi nghiệp tuần tới. (来週のスタートアップ交流会に参加すべきです。)
練習問題
練習1:空欄補充
以下のリストの中から最も適切な語彙を選んで文章を完成させましょう。(khởi nghiệp, doanh nhân, nhà đầu tư, thị trường, đổi mới sáng tạo, thành công)
Để _____ trong kinh doanh, bạn cần sự kiên trì và may mắn. Nhiều bạn trẻ Việt Nam muốn _____ với các ý tưởng mới. Chúng ta cần thu hút thêm các _____ để phát triển dự án. Công nghệ là yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy _____. Cô ấy là một _____ nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ. _____ tiềm năng của sản phẩm này rất lớn.
解答
thành công khởi nghiệp nhà đầu tư đổi mới sáng tạo doanh nhân Thị trường
練習2:多肢選択
以下の英語のフレーズに最も適したベトナム語訳を選びましょう。
- "We are looking for investors."
A - Chúng tôi đang tìm kiếm thị trường. B - Chúng tôi đang tìm kiếm nhà đầu tư. C - Chúng tôi đang tìm kiếm doanh nhân. D - Chúng tôi đang tìm kiếm thành công.
- "Building relationships is very important."
A - Xây dựng ý tưởng là rất quan trọng. B - Xây dựng sản phẩm là rất quan trọng. C - Xây dựng mối quan hệ là rất quan trọng. D - Xây dựng công nghệ là rất quan trọng.
- "What is your target market?"
A - Thị trường mục tiêu của bạn là gì? B - Kế hoạch kinh doanh của bạn là gì? C - Sản phẩm chính của bạn là gì? D - Đội ngũ của bạn là ai?
解答
-
B - Chúng tôi đang tìm kiếm nhà đầu tư。
-
C - Xây dựng mối quan hệ là rất quan trọng。
-
A - Thị trường mục tiêu của bạn là gì?
練習3:ベトナム語に翻訳
以下の英語の文章をベトナム語に翻訳しましょう。
Our team is very enthusiastic and creative. Innovation is key to competition. Can you introduce your project?
解答
Đội ngũ của chúng tôi rất nhiệt tình và sáng tạo. Đổi mới sáng tạo là chìa khóa để cạnh tranh. Bạn có thể giới thiệu về dự án của mình không?