物流・配送サービス

B1

主要語彙

以下は、物流および配送サービスに関連する不可欠なベトナム語の語彙リストです。それぞれの英語訳と例文を添えて、文脈での使用法を理解するのに役立ててください。

ベトナム語 英語 例文
Hậu cần (後勤/こうきん) Logistics Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ hậu cần quốc tế.
Giao hàng (交付/こうふ) Delivery (noun/verb) Thời gian giao hàng dự kiến là ba ngày làm việc.
Kho bãi Warehouse / Warehousing Chúng ta cần tìm một kho bãi lớn hơn ở ngoại ô.
Lô hàng Shipment / Consignment Lô hàng này sẽ được chuyển đi vào tuần tới.
Kiện hàng / Bưu kiện (郵件/ゆうけん) Package / Parcel Anh có thể giúp tôi đóng gói kiện hàng này không?
Người gửi Sender Xin vui lòng kiểm tra thông tin người gửi.
Người nhận Recipient Chúng tôi sẽ thông báo cho người nhận khi hàng đến.
Theo dõi đơn hàng Order tracking Bạn có thể theo dõi đơn hàng của mình trực tuyến.
Hải quan (海関/かいかん) Customs Thủ tục hải quan mất khá nhiều thời gian.
Nhập khẩu (輸入/ゆにゅう) Import Việt Nam nhập khẩu rất nhiều linh kiện điện tử.
Xuất khẩu (輸出/ゆしゅつ) Export Chúng tôi đang tìm cách mở rộng thị trường xuất khẩu.
Vận chuyển (運送/うんそう) Transportation / Shipping Chi phí vận chuyển sẽ được tính riêng.
Đơn hàng (単行/たんこう) Order Chúng tôi đã nhận được đơn hàng của quý khách.
Giao hàng nhanh Express delivery Nếu cần gấp, bạn nên chọn giao hàng nhanh.
Cước phí (脚費/きゃくひ) Freight / Shipping cost Cước phí vận chuyển cho lô hàng này là bao nhiêu?

便利なフレーズ

ここでは、物流および配送の文脈で効果的にコミュニケーションをとるのに役立つ、ベトナム語の便利なフレーズを紹介します。

Xin vui lòng cho tôi biết tình trạng đơn hàng.

注文の状況を教えてください。

Lô hàng dự kiến đến khi nào?

貨物はいつ到着予定ですか?

Chúng tôi cần dịch vụ giao hàng tận nơi.

ドアツードアの配送サービスが必要です。

Bạn có thể cung cấp mã theo dõi không?

追跡コードを提供していただけますか?

Phí vận chuyển cho mặt hàng này là bao nhiêu?

この商品の送料はいくらですか?

Tôi muốn gửi một kiện hàng đi Hà Nội.

ハノイへ小包を送りたいです。

Có thể giao hàng vào cuối tuần không?

週末に配達することは可能ですか?

Hàng hóa của chúng tôi cần được bảo quản lạnh.

当社の品物は冷蔵保存が必要です。

Chúng tôi gặp vấn đề với thủ tục hải quan.

税関手続きで問題が発生しています。

Công ty bạn có kinh nghiệm về hậu cần quốc tế không?

御社は国際物流の経験がありますか?

Xin hãy xác nhận địa chỉ người nhận.

受取人の住所を確認してください。

Chúng tôi cần báo giá cho dịch vụ kho bãi.

倉庫サービスの費用見積もりが必要です。

会話例

ここでは、クライアント代表のマイと物流マネージャーのクアンの間で、貨物の状況について話し合っている現実的なビジネス会話を紹介します。

Mai: Chào anh Quang, tôi là Mai từ công ty ABC. Tôi gọi để hỏi về lô hàng số VN123.

マイ: クアンさん、こんにちは。ABC社のマイです。貨物番号VN123についてお問い合わせのお電話をいたしました。

Quang: Chào chị Mai. Vâng, lô hàng VN123 đã được vận chuyển từ hôm qua và dự kiến sẽ đến kho của chị vào sáng mai.

クアン: マイさん、こんにちは。はい、貨物VN123は昨日発送され、明日午前中には御社の倉庫に到着する予定です。

Mai: Tuyệt vời! Anh có thể cung cấp mã theo dõi để chúng tôi kiểm tra không?

マイ: 素晴らしいですね!確認のために追跡コードを教えていただけますか?

Quang: Chắc chắn rồi. Mã theo dõi là ABCXYS789. Chị có thể theo dõi trên trang web của chúng tôi.

クアン: もちろんです。追跡コードはABCXYS789です。弊社のウェブサイトで追跡できます。

Mai: Cảm ơn anh. À, còn về lô hàng máy móc mới nhập khẩu thì sao?

マイ: ありがとうございます。ところで、新しく輸入した機械の貨物についてはどうなっていますか?

Quang: Lô hàng đó đang ở cảng và chúng tôi đang hoàn tất thủ tục hải quan. Sẽ mất thêm khoảng hai ngày nữa.

クアン: その貨物は港にあり、現在税関手続きを完了しているところです。あと2日ほどかかるでしょう。

Mai: Hai ngày nữa. Vậy khi nào có thể giao đến công ty chúng tôi?

マイ: あと2日ですか。では、いつ頃弊社に配送されますか?

Quang: Sau khi hoàn tất hải quan, chúng tôi sẽ sắp xếp vận chuyển ngay lập tức. Chắc là trong vòng 4-5 ngày tới.

クアン: 税関手続きが完了次第、すぐに輸送を手配いたします。おそらく今後4〜5日以内になるかと存じます。

Mai: Được rồi, tôi hiểu. Cảm ơn anh Quang rất nhiều vì thông tin.

マイ: 承知いたしました。クアンさん、情報提供ありがとうございます。

Quang: Không có gì, chị Mai. Nếu có vấn đề gì khác, đừng ngần ngại liên hệ nhé.

クアン: どういたしまして、マイさん。他に何か問題がありましたら、お気軽にご連絡ください。

文化的ヒント

ベトナムのビジネス文化、特に物流やサプライチェーンにおいては、専門能力だけでなく、個人的な強い関係が重視されることがよくあります。遅延や税関の問題といった予期せぬ課題に対処する際には、信頼と良好な関係を築くことがプロセスを大幅に円滑に進めることができます。

これらの関係を構築するためには時間を投資する準備をしてください。「anh」(年長の男性に対して)や「chị」(年長の女性に対して)のような適切な敬称を使い、丁寧で敬意を払った態度で、忍耐を示すことが高く評価されます。

納期や潜在的な問題について伝える際は、率直さと丁寧さのバランスを取るべきです。透明性は重要ですが、「悪い知らせ」(例:遅延)を伝える際は、やわらげる場合があります。「sẽ chậm」(遅れるだろう)と直接的に言う代わりに、「có thể hơi chậm một chút」(少し遅れるかもしれません)のようなフレーズがよく使われます。このニュアンスを理解することは、相手を不快にさせずにメッセージを解釈し、適切に対応するのに役立ちます。たとえ不満に直面しても、常に冷静で落ち着いた態度を保ちましょう。

特に税関手続きのような複雑な物流プロセスを乗り切る上で、忍耐は美徳です。行政上の要件や予期せぬ検査により、プロセスが予想よりも長くかかることがあります。焦りを表す代わりに、丁寧にフォローアップし、状況を問い合わせましょう。必要な追加書類を提供したり、支援を申し出たりすることも、協力的な姿勢と問題解決へのコミットメントを示すことになります。

よくある間違い

ベトナム語でのビジネス物流における明確で丁寧なコミュニケーションを確保するために、これらのよくある間違いを避けてください。

間違い: 大規模な商業輸送に「gửi」を使うこと。「gửi」は通常、小さな品物や手紙、あるいは一般的な「送る」という意味で使われます。例: Chúng tôi gửi hàng hóa bằng đường biển.

正しい: 商業品には「vận chuyển」(輸送/出荷)を使います。例: Chúng tôi vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

間違い: 「hàng」だけでは、特にフォーマルな文脈で曖昧になることがあります(ただし、多くの場合理解されます)。例: Khi nào hàng đến?

正しい: ビジネスにおいて、特に商業貨物を指す場合は、明確にするために「hàng hóa」を使います。例: Khi nào hàng hóa đến?

間違い: 婉曲な表現を使わずに直接的な要求をすること。例: Bạn phải giao hàng ngay.

正しい: 「có thể」、「xin vui lòng」、「làm ơn」のような丁寧な表現を使います。例: Bạn có thể vui lòng giao hàng ngay được không? または Xin vui lòng giao hàng sớm nhất có thể.

間違い: 「thời gian」(時間/期間)と「khi nào」(いつ)を混同すること。例: Thời gian lô hàng đến? (誤って「貨物が到着するまでの期間はどれくらいですか?」と尋ねている)

正しい: 「いつ」には「khi nào」または「いつの時点/時間」には「thời điểm nào」を使います。例: Khi nào lô hàng đến? (貨物はいつ到着しますか?) または Thời gian dự kiến giao hàng là bao lâu? (配送予定期間はどれくらいですか?)

間違い: 専門的な場面で適切な敬称(anh/chị)を使わないこと。例: Bạn đã kiểm tra chưa?

正しい: 「anh」(通常、年上または同年代/同地位の男性に)、 「chị」(通常、年上または同年代/同地位の女性に)、 または「quý khách」(お客様/クライアントに)のような適切な敬称を常に使います。例: Anh/Chị đã kiểm tra chưa? または Quý khách đã kiểm tra chưa?

練習問題

これらの練習問題で理解度を試しましょう。

演習1:空欄補充

提供された語彙リストの中から最も適切なベトナム語を使い、文を完成させてください。

Chúng tôi cần ___________ một lô hàng lớn đến Đà Nẵng. (We need to _____ a large shipment to Da Nang.) __________ dự kiến đến kho vào sáng mai. (The _____ is expected to arrive at the warehouse tomorrow morning.) Xin vui lòng cung cấp mã __________ để tôi theo dõi. (Please provide the _____ code for me to track.) Thủ tục __________ cho hàng hóa nhập khẩu có thể phức tạp. (_____ procedures for imported goods can be complex.) Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ ___________ quốc tế. (Our company specializes in international _____ services.)

解答

vận chuyển Lô hàng theo dõi hải quan hậu cần

演習2:多肢選択

以下の英語の文に最適なベトナム語訳を選びなさい。

  1. "When is the estimated delivery time?"

A. Khi nào giao hàng dự kiến? B. Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu? C. Giao hàng khi nào? D. Thời điểm giao hàng là gì?

  1. "We need to send a package to the customer."

A. Chúng tôi cần vận chuyển một khách hàng. B. Chúng tôi cần gửi một kiện hàng cho khách hàng. C. Chúng tôi muốn giao hàng cho khách hàng. D. Chúng tôi cần đưa gói hàng cho khách hàng.

  1. "Can you confirm the recipient's address?"

A. Anh/Chị có thể xác nhận địa chỉ người nhận không? B. Bạn có thể nói địa chỉ người nhận không? C. Người nhận ở đâu? D. Địa chỉ người nhận có đúng không?

解答
  1. B. Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?

解説: これは、予定配送期間の長さを直接尋ねるもので、ベトナム語で最も自然な表現です。選択肢Aはより形式ばらず、ぶっきらぼうに聞こえる可能性があります。選択肢Cは簡略化されたバージョンです。選択肢Dは文法的に不自然です。

  1. B. Chúng tôi cần gửi một kiện hàng cho khách hàng。

解説: 「Gửi」は「kiện hàng」(小包)を送るのに適切です。「Vận chuyển」(A)は大規模な輸送に用います。「Giao hàng」(C)は配達行為そのものに焦点を当てています。「Đưa gói hàng」(D)はよりくだけた表現です。

  1. A. Anh/Chị có thể xác nhận địa chỉ người nhận không?

解説: これは、ビジネスの文脈で「Anh/Chị」と「có thể... không?」を使って尋ねる、最も丁寧で文法的に正しい方法です。

演習3:短文回答

以下の英語の依頼を丁寧なベトナム語に翻訳しなさい。

"I want to inquire about my shipment status." "Is it possible to track the package online?" "How much will the international shipping cost?"

解答

Tôi muốn hỏi về tình trạng lô hàng của tôi. Có thể theo dõi kiện hàng trực tuyến không? Cước phí vận chuyển quốc tế là bao nhiêu?

Related Articles

Share: