ジムに入会し、プランについて尋ねる — Đăng ký (登録/ダンキ) phòng (房/フォン) gym

B1

状況説明

この会話はベトナムの最新のジムで行われています。新しい入会希望者であるアン・グエンが、フレンドリーなジムスタッフであるズンと、会員プラン、施設について問い合わせ、自身のフィットネス計画を話し合っています。

対話

An Nguyễn: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu về các gói tập ở đây ạ.

アン・グエン: こんにちは、こちらの会員プランについてお伺いしたいのですが。

Dũng: Chào bạn, rất vui được đón tiếp. Phòng gym của chúng tôi có nhiều lựa chọn lắm. Bạn đã có kinh nghiệm tập gym chưa ạ?

ズン: こんにちは、ようこそお越しくださいました。当ジムには多くの選択肢がございます。ジムでのトレーニング経験はございますか?

An Nguyễn: Tôi đã từng tập vài năm trước nhưng nghỉ một thời gian rồi. Giờ tôi muốn quay lại để giữ dáng và tăng cường sức khỏe.

アン・グエン: 数年前にトレーニングをしていましたが、しばらく休んでいました。今、体型維持と健康増進のために再開したいと思っています。

Dũng: Vâng, vậy thì rất tốt! Bạn có kế hoạch tập vào buổi nào trong ngày và bao nhiêu buổi một tuần ạ?

ズン: はい、それは素晴らしいですね!1日のうちどの時間帯に、週に何回トレーニングされるご予定ですか?

An Nguyễn: Tôi thường rảnh vào buổi tối, khoảng 7 giờ trở đi, và muốn tập khoảng 3-4 buổi mỗi tuần.

アン・グエン: 私は普段、夜7時以降が空いていて、週に3~4回くらいトレーニングしたいです。

Dũng: Vậy thì gói “Tập không giới hạn giờ” rất phù hợp với bạn. Gói này cho phép bạn sử dụng tất cả các thiết bị và tham gia các lớp nhóm bất cứ lúc nào.

ズン: それでしたら、「時間無制限アクセス」プランがお客様に最適です。このプランでは、すべての設備とグループレッスンをいつでもご利用いただけます。

An Nguyễn: Nghe hay đó. Phòng tập có huấn luyện viên cá nhân không? Tôi nghĩ mình cần một người hướng dẫn lúc đầu.

アン・グエン: それはいいですね。ジムにはパーソナルトレーナーはいますか?最初は指導してくれる人が必要だと思います。

Dũng: Có ạ, chúng tôi có đội ngũ huấn luyện viên chuyên nghiệp. Bạn có thể đặt lịch với họ để có lộ trình tập luyện cá nhân hóa.

ズン: はい、専門のトレーナーチームがおります。お客様は彼らと予約を取り、個別のトレーニング計画を立てることができます。

An Nguyễn: Chi phí cho huấn luyện viên cá nhân là bao nhiêu vậy? Và tôi có cần phải đăng ký gói PT riêng không?

アン・グエン: パーソナルトレーナーの費用はいくらですか?また、個別のPTプランに申し込む必要がありますか?

Dũng: Về chi phí PT, nó sẽ tùy thuộc vào số buổi bạn mua. Chúng tôi có các gói PT từ 10 buổi, 20 buổi trở lên. Bạn không cần đăng ký gói PT riêng, chỉ cần mua thêm số buổi PT thôi ạ.

ズン: PTの費用は、ご購入いただくセッション数によって異なります。PTパッケージは10回、20回以上からご用意しております。個別のPTプランに申し込む必要はなく、追加でPTセッションをご購入いただくだけで結構です。

An Nguyễn: À, tôi hiểu rồi. Cơ sở vật chất ở đây thế nào? Có phòng xông hơi hay bể bơi không?

アン・グエン: ああ、分かりました。こちらの施設はどうですか?サウナやプールはありますか?

Dũng: Chúng tôi có đầy đủ thiết bị tập gym hiện đại, phòng thay đồ, tủ khóa, và cả phòng xông hơi khô, xông hơi ướt nữa. Tuy nhiên, hiện tại chúng tôi chưa có bể bơi ạ.

ズン: 最新のジム設備、更衣室、ロッカー、そしてドライサウナ、ウェットサウナも完備しております。しかし、現在プールはございません。

An Nguyễn: Không sao, phòng xông hơi là đủ rồi. Tôi muốn đăng ký gói “Tập không giới hạn giờ” trong ba tháng trước để xem thế nào.

アン・グエン: 大丈夫です、サウナがあれば十分です。まずは「時間無制限アクセス」プランを3ヶ月間申し込んで、試してみたいと思います。

Dũng: Tuyệt vời! Bạn chỉ cần điền thông tin vào phiếu đăng ký này giúp tôi nhé. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn làm thẻ thành viên ngay.

ズン: 素晴らしいです!こちらの登録用紙にご記入ください。すぐに会員証の作成をお手伝いいたします。

An Nguyễn: Cảm ơn bạn rất nhiều. Tôi rất mong chờ được tập luyện ở đây.

アン・グエン: どうもありがとうございます。こちらでトレーニングするのが本当に楽しみです。

Dũng: Rất vui được chào đón bạn đến với đại gia đình của chúng tôi! Chúc bạn có những buổi tập hiệu quả!

ズン: 私たちの大きな家族へようこそ!効果的なトレーニングができることを願っております!

主要語彙

Tiếng Việt意味
đăng ký登録する (登録/トウロク)Tôi muốn đăng ký gói tập một tháng. (1ヶ月の会員プランに登録したいです。)
gói tập(ジムの)会員プラン、パッケージPhòng gym này có nhiều gói tập khác nhau. (このジムには様々な会員プランがあります。)
phòng gymジムTôi muốn tìm một phòng gym gần nhà. (家の近くにジムを見つけたいです。)
kinh nghiệm経験 (経験/ケイケン)Bạn đã có kinh nghiệm tập gym chưa? (ジムでのトレーニング経験はありますか?)
giữ dáng体型を維持するTôi muốn tập gym để giữ dáng. (体型維持のためにジムでトレーニングしたいです。)
tăng cường sức khỏe健康を増進する (健康/ケンコウ, 増進/ゾウシン)Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe. (運動は健康増進に役立ちます。)
kế hoạch計画 (計画/ケイカク)Bạn có kế hoạch tập vào buổi nào? (どの時間帯にトレーニングする計画ですか?)
buổi tối夜、晩Tôi thường tập vào buổi tối. (私はたいてい夜にトレーニングします。)
huấn luyện viên cá nhânパーソナルトレーナー (PT)Tôi cần một huấn luyện viên cá nhân để hướng dẫn. (指導してもらうためにパーソナルトレーナーが必要です。)
chi phí費用 (費用/ヒヨウ)、コストChi phí cho gói tập này là bao nhiêu? (この会員プランの費用はいくらですか?)
cơ sở vật chất施設 (施設/シセツ)Cơ sở vật chất của phòng gym này rất tốt. (このジムの施設はとても良いです。)
thiết bị設備 (設備/セツビ)、機器 (機器/キキ)Phòng tập có thiết bị hiện đại. (トレーニングルームには最新の設備があります。)
phòng xông hơiサウナ室Sau khi tập, tôi thích vào phòng xông hơi. (トレーニングの後、サウナ室に入るのが好きです。)
thẻ thành viên会員証 (会員/カイイン, 証/ショウ)Bạn sẽ được làm thẻ thành viên ngay sau khi đăng ký. (登録後すぐに会員証が作成されます。)
lộ trình tập luyệnトレーニング計画/プログラムHuấn luyện viên sẽ giúp bạn có một lộ trình tập luyện cá nhân hóa. (トレーナーが個別のトレーニング計画を立てるのを手伝ってくれます。)

文化的ヒント

ヒント: ベトナム語の会話では、特にサービススタッフやあまり知らない人と話す際に、dạ (北部/中部) または nhanhen (南部) のような丁寧な助詞を使うことが非常に重要です。これは尊敬と丁寧さを示します。

ヒント: ベトナム人は、その日の、週の、または将来の活動に関する計画 (kế hoạch / 計画) のような個人的な詳細について尋ねることがよくあります。これは一般的に、詮索好きではなく、親しい方法でつながりを持ち、関心を示すものと見なされます。

ヒント: 価格やサービスについて話し合う際、費用 (chi phí là bao nhiêu? / 費用はいくらですか?) やプランに含まれる内容について直接尋ねることは一般的で、まったく問題ありません。不明な点があれば、ためらわずに確認を求めてください。

ヒント: Cảm ơn bạn rất nhiều (どうもありがとうございます) や Tôi rất mong chờ... (本当に楽しみにしています...) のような表現で熱意や感謝を示すことは、良好なやり取りを築き、感謝の気持ちを示すのに役立ちます。

練習問題

対話の中から正しいベトナム語の単語を括弧に埋めてください。

1. Tôi muốn _____ gói tập ba tháng. (register for)

解答

đăng ký

2. Bạn có _____ tập vào buổi sáng không? (plan)

解答

kế hoạch

3. Sau khi tập, tôi thường vào _____. (sauna room)

解答

phòng xông hơi

4. Để _____ sức khỏe, tôi thường xuyên tập thể dục. (improve)

解答

tăng cường

5. _____ cho một buổi PT là bao nhiêu? (Cost)

解答

Chi phí

役立つ表現

Giữ dáng

体型を維持する

Chế độ ăn uống lành mạnh

健康的な食生活

Tập thể dục thường xuyên

定期的に運動する

Lịch tập gym

ジムのトレーニングスケジュール

Cải thiện sức bền

持久力を向上させる

Tìm hiểu thêm

もっと詳しく知る

Bạn có rảnh không?

お時間ありますか?

Related Articles

Share: