シチュエーション・コンテキスト
このレッスンでは、電話でのプロフェッショナルなビジネス上のやり取りを学びます。TechVinaというIT企業のマーケティング部長であるランさんが、クリエイティブ・エージェンシーのディレクターであるトゥアンさんに電話をかけています。彼女の目的は、以前のメールのフォローアップと、新しいブランディング・プロジェクトについて話し合うための対面会議のスケジュール調整です。この対話は、B1レベルのベトナム語ビジネス文化に典型的な、プロフェッショナルな距離感と親しみやすさのバランスを示しています。
会話
Lan: Alo, xin lỗi, đây có phải là số máy của anh Tuấn ở công ty Truyền thông Sáng Tạo không ạ?
ラン: もしもし、すみません。こちらはクリエイティブ・メディア社のトゥアンさんの番号でしょうか?
Tuấn: Vâng, tôi nghe đây ạ. Xin hỏi ai đang ở đầu dây bên kia thế ạ?
トゥアン: はい、私です。失礼ですが、どちら様でしょうか?
Lan: Dạ chào anh Tuấn, em là Lan, Trưởng phòng Marketing của công ty TechVina đây ạ. Chúng ta đã từng gặp nhau tại hội thảo công nghệ tháng trước.
ラン: トゥアンさん、こんにちは。TechVina社のマーケティング部長(Trưởng phòng/長房)のランです。先月のテクノロジー・セミナー(hội thảo/会討)でお会いしました。
Tuấn: À, chào Lan! Tôi nhớ rồi. Rất vui được nghe máy của em. Công việc bên em dạo này thế nào rồi?
トゥアン: ああ、ランさん!思い出しました。お電話ありがとうございます。そちらのお仕事の調子はいかがですか?
Lan: Dạ, mọi thứ vẫn đang tiến triển tốt anh ạ. Hôm nay em gọi điện để muốn trao đổi thêm về dự án làm mới thương hiệu mà em đã đề cập trong email hôm qua.
ラン: はい、すべて順調に進展(tiến triển/進展)しています。昨日のメールで言及したブランド・リニューアル・プロジェクトについて詳しく相談(trao đổi/交替)したく、今日はお電話いたしました。
Tuấn: Tôi đã đọc qua bản kế hoạch sơ bộ của bên em rồi. Ý tưởng rất thú vị, nhưng có lẽ chúng ta cần một buổi gặp trực tiếp để bàn chi tiết hơn.
トゥアン: そちらの予備(sơ bộ/初歩)計画案に目を通しましたよ。とても興味深いアイデアですが、詳細を話し合うには直接お会いする必要があるかもしれませんね。
Lan: Em cũng nghĩ vậy ạ. Không biết sáng thứ Tư tuần này anh có tiện sắp xếp một cuộc hẹn không?
ラン: 私もそう思います。今週の水曜日の午前中、ご都合(tiện/便)はいかがでしょうか?お会いする時間はございますか?
Tuấn: Để tôi kiểm tra lại lịch trình một chút nhé... Sáng thứ Tư tôi có một cuộc họp với đối tác khác lúc 10 giờ. Chúng ta chuyển sang buổi chiều được không?
トゥアン: スケジュール(lịch trình/日程)を確認させてください... 水曜日の午前10時は別の取引先(đối tác/対作)と会議があります。午後に変更できますか?
Lan: Dạ được ạ. Khoảng 2 giờ chiều có ổn với anh không?
ラン: はい、大丈夫です。午後2時ごろはいかがでしょうか?
Tuấn: 2 giờ chiều thì quá tốt. Chúng ta sẽ gặp nhau ở văn phòng của tôi hay bên em?
トゥアン: 午後2時ならバッチリです。私のオフィスか、そちらのオフィス、どちらでお会いしましょうか?
Lan: Để tiện cho anh, em sẽ sang văn phòng bên anh ạ. Em sẽ gửi lời mời họp qua Google Calendar để anh xác nhận nhé.
ラン: トゥアンさんのご都合に合わせて、私がお伺いします。確認(xác nhận/確認)のためにGoogleカレンダーで会議の招待をお送りしますね。
Tuấn: Nhất trí như vậy đi. À, em nhớ mang theo bản thảo hợp đồng để chúng ta xem qua luôn nhé.
トゥアン: 承知いたしました(nhất trí/一致)。あ、契約書のドラフト(bản thảo/版草)も持ってきてもらえるかな。一緒に確認しましょう。
Lan: Vâng, em sẽ chuẩn bị đầy đủ tài liệu ạ. Cảm ơn anh đã dành thời gian trao đổi.
ラン: はい、資料はすべて準備しておきます。お話しする時間をいただき、ありがとうございました。
Tuấn: Không có gì. Hẹn gặp lại em vào chiều thứ Tư nhé. Chào em!
トゥアン: どういたしまして。では、水曜日の午後に会いましょう。失礼します!
Lan: Dạ, em chào anh ạ!
ラン: はい、失礼いたします!
主要単語
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| Số máy | 電話番号 / 内線 | Tôi có thể xin số máy của giám đốc không? |
| Đầu dây | 電話の向こう側 / 受話器の端 | Xin chờ một chút, đầu dây bên kia đang bận. |
| Trao đổi | 話し合う / 意見を交わす (trao đổi (交替/ジャオ・ドイ)) | Chúng tôi cần trao đổi về hợp đồng mới. |
| Tiến triển | 進展する / 進む (tiến triển (進展/ティエン・チエン)) | Dự án đang tiến triển rất khả quan. |
| Sơ bộ | 予備の / ざっとした (sơ bộ (初歩/ソー・ボー)) | Đây chỉ là bản báo cáo sơ bộ thôi. |
| Tiện | 都合が良い / 便利だ (tiện (便/ティエン)) | Nếu anh thấy tiện, chúng ta gặp nhau vào tối nay. |
| Đối tác | パートナー / 取引先 (đối tác (対作/ドイ・タック)) | Công ty chúng tôi có rất nhiều đối tác nước ngoài. |
| Nhất trí | 同意する / 一致する (nhất trí (一致/ニャット・チー)) | Tôi hoàn toàn nhất trí với phương án của bạn. |
| Xác nhận | 確認する (xác nhận (確認/サック・ニャン)) | Vui lòng xác nhận lịch hẹn qua email. |
| Bản thảo | 草案 / ドラフト (bản thảo (版草/バン・タオ)) | Tôi đang chỉnh sửa bản thảo cuối cùng. |
| Thương hiệu | ブランド (thương hiệu (商標/トゥオン・ヒエウ)) | Xây dựng thương hiệu là một quá trình lâu dài. |
| Lịch trình | スケジュール / 日程 (lịch trình (日程/リック・チン)) | Lịch trình tuần này của tôi rất dày đặc. |
文化ノート
ヒント: ベトナム語のビジネスコミュニケーションでは、たとえ同等の立場であっても、文末に「ạ」のような丁寧な助詞(phụ từ/付詞)を使うことが不可欠です。これは敬意とプロフェッショナルな礼儀を示します。例えば、単に「Chào anh」と言うよりも、「Dạ chào anh ạ」と言う方が格段に良い印象を与えます。
ヒント: 人称代名詞は、話者の相対的な年齢や立場に基づいて使い分けられます。この会話では、ランさんは「em」(年下/部下)を使い、トゥアンさんを「anh」(年上の男性/兄)と呼んでいます。たとえ対等な立場であっても、フォーマルな「tôi」や「ông/bà」を使うよりも、これらの親族名称(kinship terms)を使う方が、親しみやすく、かつプロフェッショナルな雰囲気を作り出すことができます。
ヒント: 人間関係の構築は、ベトナムのビジネス文化の核心部分です。電話の本来の目的にいきなり入る前に、健康状態や仕事全般について短いやり取り(「Công việc dạo này thế nào?」など)をするのが一般的です。
ヒント: スケジュールを組む際、自分が会議を依頼する側であれば、相手のオフィスに出向くことを申し出る(「em sẽ sang văn phòng bên anh」)のが礼儀です。これは、相手の時間と利便性を尊重していることを示します。
練習問題
1. 私は仕事についてもっと_____したい(話し合いたい)ために電話しました。(discuss)
正解
trao đổi
2. 今日の午後、会議に行くのに_____(都合が良い)かどうかわかりませんか?(convenient)
正解
tiện
3. メッセージで情報を_____(確認)してください。(confirm)
正解
xác nhận
4. あなたの契約の_____(草案)を受け取りました。(draft)
正解
bản thảo
5. 詳細を話し合うために、私たちは直接_____(お互いに)会います。(face-to-face)
正解
nhau
便利な表現
Cho tôi gặp anh/chị... được không?
...さんはいらっしゃいますか?(お会いできますか?)
Tôi gọi lại sau có được không?
後でかけ直してもよろしいでしょうか?
Xin lỗi, đường truyền không được tốt lắm.
すみません、電波(回線)があまり良くないようです。
Tôi sẽ báo lại với sếp của tôi.
上司に報告いたします。
Làm ơn để lại lời nhắn.
伝言をお願いします。
Cảm ơn bạn đã phản hồi sớm.
早速のご返信(フィードバック)ありがとうございます。