状況説明
この会話は、ベトナムの路上で軽微な交通事故の直後に繰り広げられます。ホアとナムという2人のドライバーが軽く追突してしまいました。彼らは状況を評価し、情報を交換し、必要でなければ当局を巻き込まずに事故を解決する最善の方法を決定する必要があります。
会話
Hoa: Ôi không! Anh có sao không? Có bị thương ở đâu không?
ホア: ああ、だめだ!大丈夫ですか?どこか怪我はありませんか?
Nam: Tôi không sao, cảm ơn chị. Còn chị thì sao? Chị có ổn không?
ナム: 私は大丈夫です、ありがとうございます。あなたは?ご無事ですか?
Hoa: Tôi cũng ổn, may quá. Chúng ta va chạm không mạnh lắm. Nhưng xe của anh bị sao rồi?
ホア: 私も大丈夫です、幸いにも。衝突はそれほど強くありませんでした。でも、あなたの車はどうなりましたか?
Nam: Có vẻ như đèn sau bên phải bị vỡ và có một vết móp nhỏ. Xe của chị thì sao?
ナム: 右の後ろのライトが壊れていて、小さなへこみがあるようです。あなたの車はどうですか?
Hoa: Xe tôi chỉ bị một vết xước nhỏ ở cản trước thôi. Chắc là không đáng kể.
ホア: 私の車はフロントバンパーに小さな傷がついただけです。おそらく大したことないでしょう。
Nam: Tôi rất xin lỗi, có lẽ tôi đã không chú ý khi chuyển làn. Hoàn toàn là lỗi của tôi.
ナム: 本当に申し訳ありません、車線変更の際に注意を払っていなかったようです。完全に私の責任です。
Hoa: Không sao đâu, chuyện đã rồi. Chúng ta nên làm gì bây giờ? Gọi cảnh sát giao thông không?
ホア: 大丈夫です、起こってしまったことは仕方ありません。今、どうすべきでしょうか?交通警察を呼びましょうか?
Nam: Tôi nghĩ đây là một va chạm nhỏ, không cần gọi cảnh sát đâu. Chúng ta có thể tự giải quyết được không?
ナム: これは軽微な衝突だと思いますので、警察を呼ぶ必要はありません。私たち自身で解決できますか?
Hoa: Được thôi. Vậy trước hết, chúng ta nên chụp vài tấm ảnh hiện trường từ các góc khác nhau đã. Để làm bằng chứng nếu cần.
ホア: わかりました。ではまず、現場を様々な角度から写真に撮っておきましょう。必要であれば証拠として使うために。
Nam: Ý hay đó. Tôi sẽ chụp. Sau đó chúng ta trao đổi số điện thoại và thông tin bảo hiểm nhé?
ナム: それはいい考えですね。私が撮ります。その後、電話番号と保険情報を交換しましょうか?
Hoa: Vâng, tôi đồng ý. Anh có mang giấy tờ xe không? Tôi có cả giấy tờ xe và giấy phép lái xe đây.
ホア: はい、そうしましょう。車の登録証は持っていますか?私は車の登録証と運転免許証の両方を持っています。
Nam: Có, tôi có đủ. Đây là danh thiếp của tôi với số điện thoại và thông tin liên hệ. Tôi sẽ gửi cho chị ảnh xe tôi bị hư hại sau.
ナム: はい、全て持っています。これが私の名刺で、電話番号と連絡先情報が載っています。後で損傷した車の写真をあなたに送ります。
Hoa: Cảm ơn anh. Tôi là Hoa, số điện thoại của tôi là 09xxxxxxxx. Tôi sẽ ghi lại thông tin của anh.
ホア: ありがとうございます。私はホアです、電話番号は09xxxxxxxxです。あなたの情報を控えておきます。
Nam: Vậy chúng ta đã trao đổi xong thông tin. Tôi sẽ mang xe đi sửa ngay và sẽ liên hệ với chị nếu có vấn đề gì.
ナム: これで情報交換は終わりですね。私はすぐに車を修理に出します。何か問題があれば、ご連絡します。
Hoa: Vâng, anh cứ sửa đi. Tôi cũng sẽ kiểm tra lại xe tôi cho chắc chắn. Cảm ơn anh.
ホア: はい、修理してください。私も念のため自分の車を再確認します。ありがとうございます。
Nam: Cảm ơn chị. Lần sau chúng ta cần cẩn thận hơn khi tham gia giao thông nhé.
ナム: ありがとうございます。次回からは、お互いに交通に参加する際はもっと注意しましょうね。
Hoa: Chắc chắn rồi. Chúc anh một ngày an toàn.
ホア: もちろんです。安全な一日をお過ごしください。
重要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tai nạn | accident (事故/じこ) | Anh ấy vừa gặp một tai nạn giao thông nhỏ. (彼はちょうど軽い交通事故に遭いました。) |
| va chạm | collision, bump (minor) (衝突/しょうとつ、接触/せっしょく(軽微なもの)) | Đây chỉ là một va chạm nhẹ giữa hai xe. (これは2台の車の間での単なる軽い接触です。) |
| cảnh sát giao thông | traffic police (交通警察/こうつうけいさつ) | Chúng ta có cần gọi cảnh sát giao thông không? (交通警察を呼ぶ必要がありますか?) |
| bảo hiểm | insurance (保険/ほけん) | Chị có thông tin bảo hiểm xe không? (車の保険情報はありますか?) |
| thiệt hại / hư hại | damage (損害/そんがい / 損傷/そんしょう) | Xe của tôi bị thiệt hại khá nặng ở phía trước. (私の車は前方部にかなりの損害を受けました。) |
| giấy tờ xe | vehicle registration documents (車両登録書類/しゃりょうとうろくしょるい) | Anh có mang theo giấy tờ xe không? (車両登録書類を持参しましたか?) |
| hiện trường | accident scene (事故現場/じこげんば) | Chúng ta nên chụp ảnh hiện trường. (事故現場の写真を撮るべきです。) |
| chú ý | to pay attention (注意する/ちゅういする) | Anh ấy đã không chú ý khi lái xe. (彼は運転中に注意を払っていませんでした。) |
| giải quyết | to resolve, to settle (解決する/かいけつする) | Chúng ta có thể tự giải quyết vấn đề này. (私たちはこの問題を自分たちで解決できます。) |
| cẩn thận | careful (慎重な/しんちょうな) | Hãy lái xe cẩn thận hơn vào lần sau. (次回はもっと慎重に運転してください。) |
| đèn sau | taillight (テールランプ / 尾灯/びとう) | Đèn sau xe của tôi bị vỡ rồi. (私の車のテールランプが壊れています。) |
| cản trước | front bumper (フロントバンパー) | Cản trước xe bị xước một chút. (車のフロントバンパーに小さな傷がついています。) |
| vết xước | scratch (傷/きず) | Chiếc xe mới của tôi có một vết xước lớn. (私の新車には大きな傷があります。) |
| trao đổi | to exchange (交換する/こうかんする) | Chúng ta cần trao đổi thông tin liên lạc. (私たちは連絡先情報を交換する必要があります。) |
文化的な留意点
ヒント: ベトナムでは、重傷者がおらず、損害が軽微な場合、人々が軽微な交通事故を私的に解決しようとすることが一般的です。これにより、交通警察が関与する長期にわたる手続きを避けることができます。警察が到着し、調査を行うのを両当事者が待つ必要があることが多いためです。
ヒント: 交通事故のようなストレスの多い状況でも、冷静で丁寧な態度を保つことは高く評価されます。声を荒げたり、明らかに怒ったりすることは、一般的に非生産的と見なされ、事態の解決をより困難にする可能性があります。完全に自分が悪いわけではない場合でも、謝罪することで緊張を和らげることができる場合があります。
ヒント: 常に車両登録証 (giấy tờ xe)、運転免許証 (giấy phép lái xe)、および保険情報 (thông tin bảo hiểm) をすぐに取り出せるようにしておきましょう。これらの書類は、身元確認や、私的な和解であろうと当局が関与する場合であろうと、あらゆる請求を解決するために不可欠です。
ヒント: 事故現場を様々な角度から撮影することは、標準的かつ強く推奨される慣行です。この写真証拠は、保険請求や、後で紛争が発生した場合に詳細を明確にする上で非常に貴重です。また、安全であれば、車両を移動する前に両車両の損傷や車両の位置を撮影することも賢明です。
練習問題
1. Xe của tôi bị _____ nhỏ ở cản trước. (scratch)
Answer
vết xước
2. Anh ấy đã không _____ khi lái xe nên gây ra tai nạn. (pay attention)
Answer
chú ý
3. Chúng ta nên gọi _____ giao thông không? (traffic police)
Answer
cảnh sát
4. Hãy _____ hơn khi đi trên đường trơn trượt. (careful)
Answer
cẩn thận
5. Tôi nghĩ chúng ta có thể tự _____ vấn đề này. (resolve)
Answer
giải quyết
役立つ表現
Anh/Chị có sao không?
大丈夫ですか?(相手の安否を尋ねる際に使用)
Tôi rất xin lỗi.
大変申し訳ありません。
Không sao đâu.
大丈夫です/問題ありません。(相手を安心させるために使用)
Chúng ta nên làm gì bây giờ?
今、何をすべきでしょうか?
Để tôi xem.
見せてください。
Chúng ta cần trao đổi thông tin.
情報を交換する必要があります。
Anh/Chị cần cẩn thận hơn.
もっと注意する必要があります。
Chúc anh/chị một ngày an toàn.
安全な一日をお過ごしください。