アパートを借りる

B1dialogueb1rentingapartmenthousingvocabularycultural notespractice

状況設定

このレッスンでは、ホーチミン市でアパートを探している外国人マークさんに同行します。彼は親切な不動産業者のランさんと会い、候補のアパートを見学し、必要な詳細について話し合います。マークさんの目標は、ベトナムでの新しい住まいについて十分な情報を集め、賃料や契約条件について情報に基づいた決定を下すことです。

対話

マークさんとランさんの会話を聞いて練習しましょう。アパートの特徴、家賃、契約の詳細について、B1レベルに適した語彙と文法構造を使ってどのように話し合っているかに注目してください。

A: Chào anh Mark. Cảm ơn anh đã đến xem căn hộ này.

A: こんにちは、マークさん。このアパートを見に来てくださってありがとうございます。

B: Chào chị Lan. Không có gì ạ. Căn hộ trông khá đẹp từ bên ngoài.

B: こんにちは、ランさん。どういたしまして。アパートは外から見るとかなり素敵ですね。

A: Vâng, mời anh vào trong. Căn hộ này có hai phòng ngủ, hai phòng tắm và một ban công hướng ra công viên.

A: はい、どうぞ中へ。このアパートには寝室が2つ、バスルームが2つ、そして公園に面したバルコニーがあります。

B: Nghe có vẻ tốt. Nội thất đã được trang bị đầy đủ chưa ạ?

B: いいですね。家具は完備されていますか?

A: Đã trang bị đầy đủ rồi anh. Có máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt, bếp điện và sofa. Anh chỉ cần mang đồ cá nhân đến là ở được ngay.

A: 完備されています。エアコン、冷蔵庫、洗濯機、電気コンロ、ソファがあります。個人の持ち物を持ってくるだけで、すぐに住めますよ。

B: Tuyệt vời! Về giá thuê thì sao ạ? Và hợp đồng tối thiểu là bao lâu?

B: 素晴らしい!家賃はどうですか?それから、最低契約期間はどれくらいですか?

A: Giá thuê là 15 triệu đồng một tháng, chưa bao gồm chi phí điện, nước và phí quản lý. Hợp đồng tối thiểu là một năm ạ.

A: 家賃は月1500万ドンで、電気代、水道代、管理費は含まれていません。最低契約期間は1年です。

B: 15 triệu đồng. Tôi hiểu rồi. Thường thì tiền đặt cọc là bao nhiêu tháng thuê ạ?

B: 1500万ドンですね。分かりました。通常、保証金は何か月分の家賃ですか?

A: Tiền đặt cọc là hai tháng thuê, tức là 30 triệu đồng. Khi anh chuyển đi và không có hư hại gì thì chúng tôi sẽ hoàn trả đầy đủ.

A: 保証金は家賃の2か月分、つまり3000万ドンです。退去時に破損がなければ全額返金いたします。

B: Vậy là tổng cộng ban đầu cần 45 triệu đồng để vào ở phải không ạ? (1 tháng thuê + 2 tháng cọc)

B: ということは、入居に必要な初期費用は合計4500万ドンですね?(1か月分の家賃+2か月分の保証金)

A: Đúng rồi ạ. Anh muốn thanh toán tiền thuê theo tháng hay theo quý?

A: その通りです。家賃は月払いになさいますか、それとも四半期払いになさいますか?

B: Tôi nghĩ thanh toán theo tháng sẽ tiện hơn. Vị trí căn hộ này có thuận tiện không ạ? Có gần siêu thị hoặc phòng gym không?

B: 月払いのほうが便利だと思います。このアパートの場所は便利ですか?スーパーやジムの近くですか?

A: Rất thuận tiện ạ. Cách siêu thị lớn khoảng 5 phút đi bộ và có một phòng gym ngay dưới tầng trệt của tòa nhà.

A: とても便利ですよ。大きなスーパーまで徒歩約5分で、建物の1階にはジムがあります。

B: Nghe thật hấp dẫn. Tôi sẽ suy nghĩ thêm và liên hệ lại với chị trong một hai ngày tới nhé.

B: とても魅力的ですね。もう少し考えて、1、2日中にまたご連絡します。

A: Vâng, anh cứ liên hệ lại bất cứ lúc nào ạ. Chúc anh một ngày tốt lành!

A: はい、いつでもお気軽にご連絡ください。良い一日を!

B: Cảm ơn chị Lan. Chị cũng vậy nhé.

B: ランさん、ありがとうございます。あなたも。

主要語彙

ここでは、ベトナム語でアパートの賃貸について話す際に役立つ、会話からの重要な単語とフレーズを紹介します。これらの用語を理解することは、B1レベルでの効果的なコミュニケーションにとって不可欠です。

Tiếng ViệtMeaningExample
căn hộアパートTôi đang tìm một căn hộ có hai phòng ngủ. (寝室が2つあるアパートを探しています。)
thuê借りる、賃貸するBạn muốn thuê nhà hay mua nhà? (家を借りたいですか、それとも買いたいですか?)
trang bị đầy đủ家具完備のCăn hộ này đã được trang bị đầy đủ nội thất. (このアパートは家具完備です。)
nội thất家具、内装Kiểu nội thất bên trong căn hộ rất hiện đại. (アパートの室内家具はとてもモダンです。)
giá thuê家賃Giá thuê căn hộ này là bao nhiêu một tháng? (このアパートの家賃は1ヶ月いくらですか?)
hợp đồng契約Hợp đồng thuê nhà có thời hạn một năm. (家屋賃貸契約は1年間の期間です。)
tối thiểu最低限のThời gian thuê tối thiểu là sáu tháng. (最低賃貸期間は6ヶ月です。)
đặt cọc(保証金を)預けるBạn cần đặt cọc hai tháng tiền thuê. (家賃の2ヶ月分の保証金を預ける必要があります。)
tiền đặt cọc保証金Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại khi bạn chuyển đi. (保証金は退去時に返還されます。)
chi phí費用、経費Chi phí sinh hoạt ở đây khá cao. (ここでの生活費はかなり高いです。)
quản lý管理Phí quản lý tòa nhà bao gồm tiền bảo vệ và vệ sinh. (ビル管理費には警備費と清掃費が含まれます。)
hoàn trả返金する、返還するNếu không có hư hại gì, tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả. (損害がなければ、保証金は返金されます。)
thuận tiện便利なVị trí căn hộ rất thuận tiện cho việc đi lại. (アパートの場所は移動にとても便利です。)
siêu thịスーパーマーケットCó một siêu thị lớn gần đây không? (この近くに大きなスーパーはありますか?)
phòng gymジムTôi muốn tìm căn hộ có phòng gym trong tòa nhà. (建物内にジムがあるアパートを探したいです。)
liên hệ連絡する、問い合わせるXin vui lòng liên hệ lại với tôi nếu bạn có câu hỏi. (質問があれば、もう一度私に連絡してください。)

文化的注意点

これらの文化的側面を理解することは、ベトナムでのアパート賃貸プロセスを円滑かつ効果的に進める上で大いに役立ちます。

ヒント: ベトナムでは、電気、水道、インターネットなどの光熱費が広告されている家賃とは別に請求されることが非常に一般的です。契約に署名する前に、これらの追加の月額費用について必ず不動産業者や家主と確認し、総生活費を把握するようにしてください。この透明性により、後で予期せぬ費用が発生するのを防ぎます。

ヒント: ベトナムでのアパート賃貸の標準的な保証金は、通常、家賃の2〜3か月分に相当します。この「tiền đặt cọc (保証金)」は、物件に損害がなく、すべての条件が満たされている場合、契約終了時に通常返還されます。返金条件を最初に明確にしておくことが重要です。

ヒント: ベトナムのアパートの賃貸契約のほとんどは、最低1年の契約期間があります。より短い期間の契約も利用できる場合がありますが、その柔軟性を補うために月々の家賃が高くなることがよくあります。最適な料金を希望する場合は、長期的なコミットメントに備えてください。

ヒント: 不動産業者や家主とコミュニケーションをとる際には、「anh」(あなたより年上または同年代の男性に対して)や「chị」(あなたより年上または同年代の女性に対して)といった適切な敬称を使うことを忘れないでください。これらは、ベトナム文化において円滑で丁寧なコミュニケーションのために不可欠な用語です。

ヒント: 家賃の支払いは通常、毎月または四半期の初めに求められます。支払いスケジュールと支払い方法(例:現金、銀行振込)を確認し、期日通りに義務を果たし、家主との良好な関係を維持するようにしてください。

練習問題

会話と語彙の理解度を試すため、括弧内の英語のヒントを参考に、正しいベトナム語を空欄に記入してください。

1. Căn hộ này có hai _____ ngủ và hai phòng tắm. (寝室)

Answer

phòng

2. Nội thất đã được _____ đầy đủ chưa ạ? (備え付けられた)

Answer

trang bị

3. Giá _____ là 15 triệu đồng một tháng. (賃貸料)

Answer

thuê

4. Tiền _____ cọc là hai tháng thuê. (保証金を置く)

Answer

đặt

5. Vị trí căn hộ này có _____ tiện không ạ? (便利な)

Answer

thuận

役立つ表現

ここでは、ベトナムで賃貸アパートを探したり話し合ったりする際に必要となるかもしれない、さらに役立つフレーズと質問を紹介します。会話能力を対話の範囲を超えて広げるために、これらを練習しましょう。

Tôi đang tìm một căn hộ cho thuê.

賃貸アパートを探しています。

Căn hộ này còn trống không?

このアパートはまだ空いていますか?

Giá này đã bao gồm điện nước chưa?

この料金には電気代と水道代が含まれていますか?

Phí quản lý hàng tháng là bao nhiêu?

月々の管理費はいくらですか?

Căn hộ có máy giặt không?

アパートには洗濯機がありますか?

Khu vực này có an ninh không?

この地域は安全ですか?

Tôi có thể dọn vào ở từ khi nào?

いつ入居できますか?

Tôi có thể xem hợp đồng trước được không?

事前に契約書を見せてもらえますか?

Related Articles

Share: