美容院のカット予約

B1

状況説明

このレッスンでは、外国人がベトナムのヘアサロンに電話で散髪の予約をする一般的なシナリオを取り上げています。この会話は、顧客とサロンの受付担当者との間で、サービスのために都合の良い時間をスケジュールすることを目的として、電話で行われます。

会話

**ラン(お客)マイ(サロンの受付担当者)**の間のこの会話を聞いて、散髪の予約方法を学びましょう。

Lan: Alo, xin chào, tôi muốn đặt lịch cắt tóc ạ.

Lan: もしもし、こんにちは。散髪の予約をしたいのですが。

Mai: Vâng, xin chào quý khách. Đây là Salon Tóc Đẹp. Chị muốn đặt lịch vào lúc nào ạ?

Mai: はい、いらっしゃいませ。こちらは「Salon Tóc Đẹp」です。何時にご予約をご希望ですか?

Lan: Tôi muốn cắt tóc vào cuối tuần này. Thứ Bảy hoặc Chủ Nhật đều được ạ.

Lan: 今週末に散髪したいのですが。土曜日でも日曜日でも大丈夫です。

Mai: Để tôi kiểm tra lịch. Thứ Bảy thì chúng tôi còn trống vào lúc 10 giờ sáng hoặc 3 giờ chiều. Chủ Nhật thì kín lịch buổi sáng rồi ạ, chỉ còn trống lúc 2 giờ chiều thôi.

Mai: スケジュールを確認いたします。土曜日は午前10時か午後3時が空いております。日曜日の午前中はすでに予約でいっぱいです。午後2時のみ空いております。

Lan: Vậy tôi chọn 3 giờ chiều Thứ Bảy nhé. Có thợ cắt tóc nào chuyên về tóc ngắn không ạ?

Lan: それでは、土曜日の午後3時にします。ショートヘア専門の美容師はいますか?

Mai: Dạ vâng, bên em có anh Hùng rất mát tay về tóc ngắn ạ. Chị muốn anh Hùng cắt cho mình không ạ?

Mai: はい、当店にはショートヘアの腕が非常に良いフンさんがおります。フンさんに担当してもらいますか?

Lan: Vâng, vậy thì tốt quá. Cho tôi đặt lịch với anh Hùng nhé.

Lan: はい、それならとても良いですね。フンさんで予約をお願いします。

Mai: Được ạ. Chị vui lòng cho em xin tên và số điện thoại để em xác nhận lịch ạ.

Mai: 承知いたしました。予約確認のため、お名前と電話番号をいただけますでしょうか?

Lan: Tên tôi là Lan, số điện thoại là 0912 345 678.

Lan: 私の名前はランです。電話番号は0912 345 678です。

Mai: Em xin nhắc lại lịch hẹn: Chị Lan đặt lịch cắt tóc với anh Hùng vào 3 giờ chiều Thứ Bảy này, ngày 15 tháng 6, tại Salon Tóc Đẹp. Đúng không ạ?

Mai: ご予約内容を繰り返させていただきます。ラン様は今週土曜日、6月15日の午後3時に、「Salon Tóc Đẹp」でフンさんによる散髪をご予約されました。よろしいでしょうか?

Lan: Chính xác ạ. Cảm ơn chị!

Lan: その通りです。ありがとうございます!

Mai: Vâng, em đã ghi nhận rồi ạ. Hẹn gặp chị vào Thứ Bảy nhé.

Mai: はい、承りました。土曜日にお会いしましょう。

Lan: Chào chị.

Lan: 失礼します。

Mai: Chào chị ạ.

Mai: 失礼いたします。

重要語彙

以下は、ベトナムでご自身で散髪を予約するのに役立つ、会話からの必須の単語とフレーズです。

Tiếng ViệtMeaningExample
đặt lịch予約する (ヨヤクスル)Tôi muốn đặt lịch hẹn gặp bác sĩ. (I want to book an appointment to see the doctor.)
cắt tóc散髪 (サンパツ) する / 散髪 (サンパツ)Cô ấy muốn cắt tóc ngắn. (She wants to cut her hair short.)
salon tócヘアサロン / 美容院 (ビヨウイン)Có một salon tóc mới mở gần nhà tôi. (A new hair salon opened near my house.)
thợ cắt tóc美容師 (ビヨウシ) / 理容師 (リヨウシ)Anh ấy là một thợ cắt tóc rất giỏi. (He is a very good hair stylist.)
trống lịchスケジュールに空きがあるHôm nay cửa hàng còn trống lịch vào buổi chiều. (Today the shop still has an opening in the afternoon.)
kín lịch予約でいっぱい / 満席 (マンセキ)Sáng mai tôi đã kín lịch rồi. (Tomorrow morning I'm already fully booked.)
cuối tuần週末 (シュウマツ)Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không? (Do you have any plans for the weekend?)
buổi sáng午前中 (ゴゼンチュウ) / 朝 (アサ)Tôi thường uống cà phê vào buổi sáng. (I usually drink coffee in the morning.)
buổi chiều午後 (ゴゴ) / 昼 (ヒル)Chúng ta sẽ họp vào buổi chiều nay. (We will have a meeting this afternoon.)
tóc ngắnショートヘア / 短髪 (タンパツ)Cô ấy thích để tóc ngắn. (She likes to wear short hair.)
mát tay腕が良い / 器用 (キヨウ) (美容師や医師によく使われる表現で、文字通り「冷たい手」の意味)Bác sĩ đó rất mát tay, tiêm không đau chút nào. (That doctor is very skillful, injections don't hurt at all.)
xác nhận確認 (カクニン) するTôi cần xác nhận đặt chỗ của bạn. (I need to confirm your reservation.)
quý kháchお客様 (オキャクサマ) / 貴賓 (キヒン)Chào mừng quý khách đến với nhà hàng của chúng tôi. (Welcome, valued customer, to our restaurant.)
hẹn gặp会いましょう / またねHẹn gặp bạn vào tuần tới nhé. (See you next week.)

文化的背景

ヒント: サービスに電話する際、「Alo, xin chào」(もしもし、こんにちは)や「Xin chào」(こんにちは)のような丁寧な挨拶で始め、その後に「tôi muốn đặt lịch cắt tóc ạ」(散髪の予約をしたいのですが)といった目的の簡単な説明を続けるのが一般的です。

ヒント: ベトナム語では、「anh」、「chị」、「cô」、「chú」といった敬称を使うことが丁寧さのために非常に重要です。サロンでは、相手の推定年齢に応じて、「anh」(男性のスタイリスト)または「chị」(女性のスタイリスト/受付担当者)が適切です。文末に「ạ」を加えることで、特に依頼をする際やサービス業の人と話す際に、より丁寧で敬意を表した話し方になります。

ヒント: サロンが予約確認のため、あなたの名前と電話番号を尋ねるのは一般的です。正確さを確保するために、予約の詳細を繰り返されても驚かないでください。これは明確さを保つための良い習慣です。

ヒント: 特定の髪質やスタイルを専門とするスタイリストなどの具体的な要望がある場合は、遠慮せずに尋ねてください。ベトナムのサロンは一般的に融通が利き、あなたの希望に最大限応えようとします。

練習問題

会話と学習した語彙に基づいて、空欄に正しいベトナム語の単語を記入してください。英語のヒントが提供されています。

1. Tôi muốn _____ một cuộc hẹn cắt tóc. (book)

Answer

đặt lịch

2. Salon còn _____ vào 10 giờ sáng Thứ Bảy. (has an opening)

Answer

trống lịch

3. Anh ấy là một _____ rất giỏi. (hair stylist)

Answer

thợ cắt tóc

4. Em xin _____ lại lịch hẹn của chị. (confirm)

Answer

xác nhận

5. Chúng ta sẽ gặp nhau vào _____ này. (weekend)

Answer

cuối tuần

便利な表現

ヘアサロンで役立つ、その他の便利なフレーズをいくつかご紹介します。

Tôi muốn gội đầu và sấy tóc.

髪を洗ってブローしてもらいたいです。

Giá cắt tóc là bao nhiêu ạ?

散髪の料金はいくらですか?

Anh/Chị có thể tư vấn kiểu tóc nào hợp với tôi không?

私に似合う髪型をアドバイスしてもらえますか?

Tôi muốn nhuộm tóc màu này.

この色に髪を染めたいです。

Tôi không muốn cắt ngắn quá.

あまり短く切りすぎないでほしいです。

Tôi có thể đặt lịch online không?

オンラインで予約できますか?

Related Articles

Share: