就職面接 (Phỏng vấn [訪問/フォンヴァン]) — 基本的な質問

B1dialogueb1job interviewbusinesscareerworkplace

シチュエーション

この会話は、ホーチミン市1区にある近代的なオフィスで行われています。人事マネージャーのランさんは、マーケティング・スペシャリストのポジションに応募したナムさんという候補者に面接を行っています。この対話の目的は、ベトナムの企業環境における経歴、スキル、期待に関する標準的なビジネス上の質問に対し、B1レベルにふさわしい丁寧さと礼儀正しさを保ちながら、どのように対応するかを示すことです。

会話

Lan: Chào Nam, mời em ngồi. Rất vui được gặp em trong buổi phỏng vấn hôm nay.

ラン: ナムさん、こんにちは。どうぞお掛けください。本日の面接でお会いできて嬉しく思います。

Nam: Dạ, em chào chị Lan. Em cảm ơn chị và công ty đã dành thời gian cho em ạ.

ナム: はい、ランさん、こんにちは。私のためにお時間を割いていただき、会社とランさんに感謝いたします。

Lan: Trước tiên, em có thể giới thiệu đôi chút về bản thân và quá trình làm việc của mình không?

ラン: まず最初に、自己紹介とこれまでの職歴について少しお話しいただけますか?

Nam: Dạ được ạ. Em tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Đại học Kinh tế và đã có ba năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực quảng cáo kỹ thuật số.

ナム: はい、承知いたしました。私は経済大学のマーケティング学科(専攻/チュエンガイン)を卒業し、デジタル広告の分野で3年間の実務経験(経験/キンギエム)があります。

Lan: Tại sao em lại quyết định nghỉ việc ở công ty cũ và ứng tuyển vào vị trí này?

ラン: なぜ前の会社を辞めて、このポジションに応募(応選/ウンテュエン)しようと思ったのですか?

Nam: Em muốn tìm kiếm một môi trường làm việc chuyên nghiệp hơn, nơi em có thể thử thách bản thân với những dự án lớn.

ナム: 大規模なプロジェクトで自分自身に挑戦できる、よりプロフェッショナルな職場環境(労働環境/モイチュオン・ラム・ヴィエック)を探したいと思ったからです。

Lan: Em tự nhận xét điểm mạnh và điểm yếu lớn nhất của mình là gì?

ラン: ご自身の最大の長所と短所は何だと考えていますか?

Nam: Điểm mạnh của em là khả năng làm việc nhóm tốt và luôn hoàn thành công việc đúng hạn. Tuy nhiên, đôi khi em hơi quá cầu toàn nên tốn nhiều thời gian vào tiểu tiết.

ナム: 私の長所はチームワークに長けていることと、常に期限通りに仕事を完了させることです。しかし、時々こだわりすぎてしまう(求全/カウトアン)ため、細かい部分に時間をかけすぎてしまうことがあります。

Lan: Ở vị trí này, áp lực công việc thường rất cao. Em làm thế nào để cân bằng và giải tỏa căng thẳng?

ラン: このポジションは、仕事のプレッシャー(圧力/アップルック)が非常に高いことが多いです。どのようにバランスを取り、ストレスを解消していますか?

Nam: Em thường sắp xếp công việc theo thứ tự ưu tiên và dành thời gian tập thể dục sau giờ làm để giữ tinh thần thoải mái.

ナム: 普段は優先(優先/ウーティエン)順位に従って仕事を整理し、仕事の後は運動をしてリラックスするようにしています。

Lan: Em kỳ vọng mức lương và các chế độ đãi ngộ như thế nào khi làm việc tại đây?

ラン: ここで働くにあたり、給与や福利厚生(待遇/ダイゴー)についてはどのような希望をお持ちですか?

Nam: Dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng hiện có, em mong muốn mức lương khoảng mười lăm đến mười tám triệu đồng mỗi tháng.

ナム: 現在の経験とスキルに基づき、月給1,500万から1,800万ドン程度を希望します。

Lan: Bên chị có chế độ bảo hiểm đầy đủ và thưởng tháng 13. Em có câu hỏi nào cho công ty không?

ラン: 当社には各種保険制度と13ヶ月目のボーナスがあります。会社に対して何か質問はありますか?

Nam: Dạ, em muốn biết thêm về lộ trình thăng tiến cho vị trí này trong hai năm tới ạ.

ナム: はい、今後2年間のこのポジションの昇進(昇進/タンティエン)キャリアパスについて詳しく知りたいです。

Lan: Nếu em làm tốt, sau một năm em có thể được cân nhắc lên vị trí Trưởng nhóm. Chị sẽ phản hồi kết quả cho em trong tuần tới.

ラン: 評価が良ければ、1年後にチームリーダーへの昇進が検討されます。結果については来週中に返答(反回/ファンホイ)します。

Nam: Dạ, em cảm ơn chị rất nhiều. Chúc chị một ngày làm việc hiệu quả.

ナム: はい、ありがとうございます。ランさんにとって、実りある一日となりますように。

重要語彙

Tiếng Việt意味例文
Ứng tuyển仕事に応募する (応選/ウンテュエン)Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí nhân viên kinh doanh.
Kinh nghiệm経験 (経験/キンギエム)Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc quản lý nhân sự.
Điểm mạnh長所、強みĐiểm mạnh của tôi là giao tiếp tiếng Anh lưu loát.
Điểm yếu短所、弱みAi cũng có điểm yếu, quan trọng là biết cách khắc phục.
Môi trường làm việc職場環境 (労働環境/モイチュオン・ラム・ヴィエック)Môi trường làm việc ở đây rất năng động và trẻ trung.
Áp lựcプレッシャー、圧力 (圧力/アップルック)Làm việc trong ngành ngân hàng thường có nhiều áp lực.
Đãi ngộ待遇、福利厚生 (待遇/ダイゴー)Công ty này có chế độ đãi ngộ rất tốt cho nhân viên.
Thăng tiến昇進、キャリアアップ (昇進/タンティエン)Tôi luôn nỗ lực để có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
Cầu toàn完璧主義 (求全/カウトアン)Tính cách cầu toàn giúp công việc luôn đạt chất lượng cao.
Phản hồiフィードバック、返答 (反回/ファンホイ)Chúng tôi sẽ gửi phản hồi sớm nhất cho bạn qua email.
Thử thách挑戦、チャレンジTôi không ngại đối mặt với những thử thách mới.
Ưu tiên優先 (優先/ウーティエン)Công việc quan trọng nhất cần được ưu tiên xử lý trước.
Chuyên ngành専攻、専門分野 (専攻/チュエンガイン)Chuyên ngành của tôi là Công nghệ thông tin.
Đúng hạn期限通りにNhân viên cần phải nộp báo cáo đúng hạn.

文化ノート

ヒント: ベトナムの面接では、敬意を示すために正しい人称代名詞を使うことが不可欠です。ビジネスの場であっても、「tôi」(私)や「bạn」(あなた)が使われることは稀です。代わりに、候補者は面接官より年下であれば自分のことを「em」と呼び、面接官を「anh」(年上の男性)または「chị」(年上の女性)と呼びます。目上の人と話す際に文頭に「dạ」をつけることは、礼儀正しさと文化的教養を示す重要なサインです。

ヒント: ベトナムの企業文化、特に外資系企業や国内の大手企業では、時間の厳守がますます重視されています。10〜15分前に到着することは、意欲と面接官の時間に対する敬意の表れと見なされます。もし遅れる場合は、できるだけ早く電話やメールで謝罪し、理由を説明することが求められます。

ヒント: 「13ヶ月目の給与」(thưởng tháng 13)は、ベトナムでは標準的な期待事項です。通常、旧正月(テト)の前に支払われます。福利厚生について話し合う際、候補者は提示された給与が「Net」(税金や社会保険料を差し引いた後の手取り額)か「Gross」(控除前の総額)かをよく質問します。この違いを理解しておくことは、ベトナムでの給与交渉において非常に重要です。

ヒント: 挨拶や退出時に軽く会釈をするなどの非言語コミュニケーションは、非常に高く評価されます。ビジネスにおいて握手は一般的ですが、力強く、かつ威圧的にならないようにすべきです。面接中に腕を組むのは、防御的であったり興味がないように受け取られる可能性があるため、避けましょう。

練習問題

1. Tôi đã có 5 năm _____ làm việc trong ngành du lịch. (経験)

解答

kinh nghiệm

2. Bạn kỳ vọng mức _____ bao nhiêu cho vị trí này? (給与)

解答

lương

3. Tôi muốn tìm một công ty có cơ hội _____ tốt. (昇進)

解答

thăng tiến

4. Em thường xuyên hoàn thành báo cáo _____ . (期限通りに)

解答

đúng hạn

5. Chị sẽ _____ kết quả phỏng vấn cho em vào thứ Hai. (返答/フィードバック)

解答

phản hồi

便利な表現

Em có thể bắt đầu công việc ngay lập tức.

すぐに仕事を始めることができます。

Em muốn tìm hiểu thêm về văn hóa công ty.

会社の文化についてもっと詳しく知りたいです。

Mức lương này có bao gồm bảo hiểm chưa ạ?

この給与額には保険が含まれていますか?

Em tin rằng kỹ năng của mình phù hợp với yêu cầu của công ty.

私のスキルは貴社の要求に合致していると確信しています。

Công ty có hỗ trợ chi phí đi lại hay ăn trưa không ạ?

交通費や昼食代の補助はありますか?

Em rất mong nhận được phản hồi sớm từ chị.

早めのご返答をお待ちしております。

Related Articles

Share: