オンラインショッピングとEコマース

B1

主要語彙

以下は、オンラインショッピングとEコマースに関連するベトナム語の包括的な語彙リストです。これらの用語を理解することで、ベトナムのオンラインマーケットプレイスをナビゲートし、購入を行い、販売者と効果的にコミュニケーションできるようになります。

Tiếng Việt 意味 例文
mua sắm trực tuyến (trực tuyến: 直線/チョクセン) オンラインショッピング Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi.
thương mại điện tử (thương mại: 商業/ショウギョウ, điện tử: 電子/デンシ) Eコマース Ngành thương mại điện tử ở Việt Nam đang phát triển rất nhanh.
trang web ウェブサイト Bạn có thể tìm sản phẩm trên trang web của chúng tôi.
ứng dụng (ứng: 應/オウ, dụng: 用/ヨウ) アプリケーション、アプリ Tôi dùng ứng dụng Shopee để mua hàng.
sản phẩm (sản: 產/サン, phẩm: 品/ヒン) 製品、商品 Đây là những sản phẩm mới của cửa hàng.
mặt hàng 品目、商品 Cửa hàng có nhiều mặt hàng đa dạng.
cửa hàng 店、店舗 Cửa hàng này bán quần áo rất đẹp.
người bán 販売者、売り手 Người bán rất nhiệt tình và chu đáo.
người mua 購入者、買い手 Người mua cần kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi nhận.
đơn hàng (đơn: 單/タン, hàng: 行/コウ) 注文(名詞) Tôi vừa đặt một đơn hàng mới.
đặt hàng 注文する Bạn có thể đặt hàng qua điện thoại hoặc online.
thêm vào giỏ hàng カートに入れる Hãy thêm vào giỏ hàng những gì bạn muốn mua.
giỏ hàng ショッピングカート Có ba sản phẩm trong giỏ hàng của tôi.
thanh toán (thanh: 清/セイ, toán: 算/サン) 支払う、支払い Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
thanh toán khi nhận hàng (COD) 代金引換 (COD) Bạn có thể chọn thanh toán khi nhận hàng.
chuyển khoản ngân hàng (chuyển: 轉/テン, khoản: 款/カン) 銀行振込 Tôi sẽ chuyển khoản ngân hàng cho bạn.
thẻ tín dụng/ghi nợ クレジットカード/デビットカード Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
giao hàng 配送、配達する Khi nào bạn sẽ giao hàng cho tôi?
phí giao hàng 配送料 Phí giao hàng đến tỉnh khác là bao nhiêu?
địa chỉ (địa: 地/チ, chỉ: 址/シ) 住所 Vui lòng xác nhận địa chỉ giao hàng.
số điện thoại 電話番号 Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không?
giảm giá (giảm: 減/ゲン, giá: 價/カ) 割引 Sản phẩm này đang có chương trình giảm giá 20%.
khuyến mãi (khuyến: 勸/カン, mãi: 買/バイ) プロモーション、販促 Có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn trong tháng này.
mã giảm giá クーポンコード、割引コード Đừng quên nhập mã giảm giá của bạn khi thanh toán.
đánh giá レビュー、評価 Tôi đã đọc các đánh giá tốt về sản phẩm này.
chính sách đổi trả (chính sách: 政策/セイサク) 返品ポリシー Vui lòng xem chính sách đổi trả của chúng tôi.
dịch vụ khách hàng (dịch vụ: 服務/フクム, khách hàng: 客戶/コキャク) カスタマーサービス Bạn có thể liên hệ dịch vụ khách hàng để được hỗ trợ.
xác nhận (xác: 確/カク, nhận: 認/ニン) 確認、確認する Chúng tôi sẽ gửi email xác nhận đơn hàng cho bạn.
tình trạng đơn hàng (tình trạng: 情況/ジョウキョウ) 注文状況 Bạn có thể kiểm tra tình trạng đơn hàng của mình trên ứng dụng.
theo dõi đơn hàng 注文を追跡する Vui lòng sử dụng mã vận đơn để theo dõi đơn hàng.
còn hàng / hết hàng 在庫あり/在庫なし Sản phẩm này còn hàng, nhưng màu đỏ thì hết hàng rồi.

役立つフレーズ

これらのフレーズは、ベトナムでオンラインショッピングをしたり、Eコマースを扱ったりする際に、効率的にコミュニケーションをとるのに役立ちます。

Tôi muốn đặt hàng online.

オンラインで注文したいです。

Sản phẩm này có còn hàng không?

この商品はまだ在庫がありますか?

Tôi có thể thanh toán khi nhận hàng không?

商品を受け取る際に支払うことはできますか?

Phí giao hàng là bao nhiêu?

配送料はいくらですか?

Bạn có mã giảm giá nào không?

割引コードはありますか?

Xin vui lòng xác nhận đơn hàng của tôi.

私の注文を確認してください。

Tôi đã thêm sản phẩm này vào giỏ hàng.

この商品をカートに入れました。

Khi nào hàng sẽ được giao?

商品はいつ配達されますか?

Tôi muốn đổi trả sản phẩm này.

この商品を返品・交換したいです。

Dịch vụ khách hàng của bạn có thể giúp tôi không?

カスタマーサービスは手伝ってくれますか?

会話例

ここでは、顧客とオンラインショップの店員が注文について話している短い会話を紹介します。

Khách hàng: Chào bạn, tôi muốn đặt mua chiếc áo này.

顧客: こんにちは、このシャツを注文したいのですが。

Nhân viên: Vâng, bạn có thể thêm vào giỏ hàng và tiến hành thanh toán.

店員: はい、カートに追加して購入手続きに進んでいただけます。

Khách hàng: Phí giao hàng đến Hà Nội là bao nhiêu vậy?

顧客: ハノイまでの配送料はいくらですか?

Nhân viên: Phí giao hàng là 30.000 đồng ạ.

店員: 配送料は30,000ドンです。

Khách hàng: Tôi có mã giảm giá này, có dùng được không?

顧客: この割引コードがあるのですが、使えますか?

Nhân viên: Vâng, bạn nhập mã vào ô khuyến mãi nhé.

店員: はい、プロモーションボックスにコードを入力してください。

Khách hàng: Tuyệt vời! Tôi sẽ thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.

顧客: 素晴らしい!銀行振込で支払います。

Nhân viên: Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ giao hàng trong 2-3 ngày làm việc. Bạn có thể theo dõi đơn hàng trên ứng dụng.

店員: ありがとうございます。2〜3営業日でお届けします。アプリでご注文を追跡できます。

Khách hàng: Cảm ơn bạn rất nhiều!

顧客: どうもありがとうございます!

文化的な注意点

ベトナムではオンラインショッピングとEコマースが急成長し、多くの人々の日常生活に不可欠なものとなっています。いくつかの文化的なニュアンスを理解することで、体験をより豊かなものにすることができます。

Shopee、Lazada、Tiki、Sendoなどの主要プラットフォームが市場を席巻し、多種多様な商品を提供しています。これら以外にも、ソーシャルコマースが非常に人気です。

多くの企業や個人が、Facebook、Zalo、Instagramなどのプラットフォームを通じて商品を直接販売しており、リアルタイムの販売や交流のためにライブストリーム(livestream)を頻繁に利用しています。伝統的な市場では一般的である値切り交渉は、Eコマースプラットフォームでは稀ですが、顧客はフラッシュセール、割引コード(mã giảm giá)、プロモーションバンドル(khuyến mãi)を熱心に探します。

重要な側面の一つは、代金引換(COD)、すなわち thanh toán khi nhận hàng の普及です。デジタル決済の導入が進んでいるにもかかわらず、特に主要都市以外では、信頼性と利便性の要因から、CODは多くのベトナム人にとって依然として好ましい選択肢です。したがって、これがデフォルトまたは強く推奨される支払い方法であっても驚かないでください。配達員のために常に正確な現金を準備しておくようにしてください。

顧客レビュー(đánh giá)や商品写真は非常に重視されます。ベトナムの購入者は、購入する前に何十ものレビューや実際の顧客写真をよく見ています。購入者としては、良い体験をするために販売者の評価を確認し、コメントを読むことが重要です。質問がある場合は、販売者に直接メッセージを送ることが一般的で推奨されています。発音には地域差がありますが(例:北部と南部の話者が「ship」のような単語を言う際に若干の違いがあるかもしれませんが、giao hàng は全国的に理解されています)、オンラインショッピングの主要な語彙は一般的に全国で一貫しています。

よくある間違い

ベトナム語を学習している外国人は、オンラインショッピングについて話す際によく間違いを犯します。注意すべき点をいくつかご紹介します。

❌ Tôi muốn đơn hàng một chiếc áo.

✅ Tôi muốn đặt hàng một chiếc áo。 (「to order」には「đặt hàng」を使います。「Đơn hàng」は注文そのものを指します。)

❌ Tôi sẽ giao hàng lúc 5 giờ chiều。

✅ Hàng sẽ được giao lúc 5 giờ chiều。 (あなたが配達員でない限り、受動態を使用するか、誰が配達するのかを明記してください。顧客の場合、「hàng sẽ được giao」または「họ sẽ giao hàng」がより適切です。)

❌ Tôi cần một giỏ hàng để mua sắm。

✅ Tôi cần một giỏ hàng để thêm sản phẩm vào。 (「giỏ hàng」はショッピングカートを意味しますが、「スーパーマーケットのショッピングカート」のように使うと紛らわしい場合があります。Eコマースにおける仮想のカートを具体的に指します。実店舗のカートには「xe đẩy mua sắm」または「xe hàng」が使われます。)

❌ Tôi tìm kiếm một khuyến mãi trên trang web。

✅ Tôi tìm kiếm một chương trình khuyến mãi trên trang web。 (「Khuyến mãi」は、単一のアイテムではなくプロモーションプログラム全体を説明するためによく使われます。割引コードには「Mã giảm giá」、オファーには「ưu đãi」を使用します。)

練習問題

語彙リストから最も適切なベトナム語の単語を空欄に記入してください。その後、答えを確認してください。

1. Tôi muốn _____ một chiếc điện thoại mới trên mạng。 (order)

Answer

đặt hàng — Tôi muốn đặt hàng một chiếc điện thoại mới trên mạng。

2. Bạn có thể _____ đơn hàng của bạn trên ứng dụng này bằng mã vận đơn。 (track)

Answer

theo dõi — Bạn có thể theo dõi đơn hàng của bạn trên ứng dụng này bằng mã vận đơn。

3. Tôi sẽ _____ bằng chuyển khoản ngân hàng vì tôi không có tiền mặt。 (pay)

Answer

thanh toán — Tôi sẽ thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng vì tôi không có tiền mặt。

4. Chiếc áo này đang có chương trình _____, giảm 20% cho tất cả khách hàng。 (discount/promotion)

Answer

giảm giá / khuyến mãi — Chiếc áo này đang có chương trình giảm giá / khuyến mãi, giảm 20% cho tất cả khách hàng。

Related Articles

Share: