主要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| khẩn cấp (Hán-Việt: 緊急/キンキュウ) | 緊急、緊急の | Đây là tình huống khẩn cấp. |
| cấp cứu (Hán-Việt: 急救/キュウキュウ) | 応急処置、緊急(医療) | Gọi xe cấp cứu ngay! |
| giúp đỡ | 助ける | Tôi cần bạn giúp đỡ. |
| cứu (Hán-Việt: 救/キュウ) | 救助する、助ける | Cứu tôi với! |
| cảnh sát (Hán-Việt: 警察/ケイサツ) | 警察 | Tôi phải gọi cảnh sát. |
| công an (Hán-Việt: 公安/コウアン) | 公安警察(警察全般を指すことが多い) | Anh ấy đang làm việc cho công an. |
| cháy | 燃えている、火事 | Có một vụ cháy lớn. |
| hỏa hoạn (Hán-Việt: 火患/カカン) | 火事、火災 | Chúng tôi đã thoát khỏi vụ hỏa hoạn. |
| xe cứu thương (Hán-Việt: 車救傷/シャキュウショウ) | 救急車 | Xe cứu thương đã đến rồi. |
| bệnh viện (Hán-Việt: 病院/ビョウイン) | 病院 | Bệnh viện gần nhất ở đâu? |
| bác sĩ (Hán-Việt: 博士/ハクシ) | 医者 | Tôi cần gặp bác sĩ. |
| y tá (Hán-Việt: 医佐/イサ) | 看護師 | Y tá đang chăm sóc bệnh nhân. |
| tai nạn (Hán-Việt: 災難/サイナン) | 事故、災難 | Đã xảy ra một tai nạn giao thông. |
| nguy hiểm (Hán-Việt: 危険/キケン) | 危険な、危険 | Khu vực này rất nguy hiểm. |
| bị lạc | 道に迷う、迷子になる | Tôi bị lạc đường rồi. |
| bị mất | (物を)失う、なくす | Tôi bị mất ví. |
| bị trộm | 盗まれる | Xe đạp của tôi bị trộm. |
| đau | 痛い、痛む | Chân tôi đang rất đau. |
| ốm / bệnh | 病気の、体調が悪い | Tôi cảm thấy ốm. |
| gọi | 呼ぶ、電話する | Bạn có thể gọi cho tôi không? |
| số điện thoại (Hán-Việt: 数電話/スウデンワ) | 電話番号 | Xin cho tôi số điện thoại của bạn. |
| địa chỉ (Hán-Việt: 地址/チシ) | 住所 | Bạn có thể cho tôi địa chỉ không? |
| nhà thuốc / hiệu thuốc (Hán-Việt: 家薬/カヤク / 効薬/コウヤク) | 薬局、ドラッグストア | Nhà thuốc gần đây nhất ở đâu? |
| trạm cứu hỏa (Hán-Việt: 站救火/テンキュウカ) | 消防署 | Trạm cứu hỏa nằm ở cuối đường. |
| đồn công an (Hán-Việt: 屯公安/トンコウアン) | 交番、派出所 | Chúng ta nên báo cho đồn công an. |
| bị thương (Hán-Việt: 被傷/ヒショウ) | 負傷する | Anh ấy bị thương nhẹ ở tay. |
| an toàn (Hán-Việt: 安全/アンゼン) | 安全な、安全 | Hãy giữ an toàn nhé. |
| cảnh báo (Hán-Việt: 警報/ケイホウ) | 警告、警告する | Có biển cảnh báo nguy hiểm. |
| lối thoát hiểm (Hán-Việt: 路脱険/ロダツケン) | 非常口、緊急脱出口 | Tìm lối thoát hiểm ở đâu? |
便利なフレーズ
Gọi cảnh sát!
警察を呼んでください!
Tôi cần giúp đỡ.
助けが必要です。
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
最寄りの病院はどこですか?
Tôi bị lạc đường rồi.
道に迷いました。
Ví của tôi bị mất cắp.
財布が盗まれました。
Tôi cảm thấy không khỏe.
気分が悪いです。
Nó rất đau ở đây.
ここがとても痛いです。
Có nhà thuốc nào gần đây không?
近くに薬局はありますか?
Hãy cẩn thận / Coi chừng!
気をつけて! / 気をつけろ!
Khu vực này có an toàn không?
この地域は安全ですか?
会話例
A: Bạn ơi, bạn có sao không? Tôi thấy bạn té xe.
A: 友達、大丈夫ですか?バイクから落ちるのを見ましたよ。
B: Ôi, chân tôi đang rất đau. Có lẽ tôi bị thương rồi.
B: ああ、足がとても痛いです。たぶん怪我をしました。
A: Tôi sẽ gọi xe cứu thương ngay. Bạn có cần giúp đỡ gì nữa không?
A: すぐに救急車を呼びます。他に何か助けが必要ですか?
B: Cảm ơn bạn nhiều. Bạn có thể giúp tôi tìm điện thoại trong túi không?
B: 本当にありがとうございます。バッグの中の電話を探すのを手伝ってくれますか?
A: Được thôi. Đây rồi. Bạn muốn gọi cho ai?
A: もちろんです。これですね。誰に電話したいですか?
B: Tôi muốn gọi cho bạn tôi. Số điện thoại là 090xxxxxxx.
B: 友達に電話したいです。電話番号は090xxxxxxxです。
A: Xe cứu thương đang đến rồi. Tôi đã nói địa chỉ cho họ.
A: 救急車は向かっています。住所は伝えました。
B: May quá. Tôi rất biết ơn bạn.
B: 助かりました。本当に感謝しています。
文化的注意点
ベトナムでは、公式の緊急電話番号(警察は113、消防は114、救急車は115)がありますが、緊急時には、直接的な人による介入や地域社会の支援が最初の防衛線となることが多いです。ベトナムの人々は一般的にとても親切で、困っている外国人を喜んで助けてくれます。困難な状況に陥ったら、ためらわずに地元の人に助けを求めてください。「Cứu tôi với!」(助けて!)や「Tôi cần giúp đỡ」(助けが必要です)といった簡単な言葉でも、大いに役立ちます。問題を説明する際は、ベトナム語が限られていても、できるだけ直接的かつ明確に伝えるように心がけてください。
身振り手振りも非常に効果的です。また、特に言葉の壁がある場合、まず家族や友人に電話し、その人が緊急サービスとの連携を手伝うことも一般的です。助けを呼ぶ際には、正確な住所や近くの目印を知っていることが非常に重要です。体調不良や物をなくしたなどの些細な問題であれば、地元の商店主やホテルのスタッフが実用的なアドバイスや支援を提供してくれることがよくあります。
よくある間違い
❌ Tôi bị mất ở chợ。 (人が道に迷った場合に「bị mất」を使用するのは誤り)
✅ Tôi bị lạc ở chợ。 (人が道に迷った場合の正しい使用法)
❌ Tôi bệnh chân。 (動詞なしで体の部位に直接「bệnh」を使用するのは誤り)
✅ Chân tôi bị đau。 / Tôi bị đau chân。 (体の部位が痛い場合の正しい使用法)
❌ Tôi muốn cứu。 (「(誰かを)救助したい」というニュアンスになる)
✅ Cứu tôi với! / Tôi cần được cứu。 (助けを求める/救助されるための正しいフレーズ)
❌ Cảnh sát số 113。 (緊急電話番号を直接翻訳する)
✅ Gọi cảnh sát số 113。 (「113番で警察を呼ぶ」の正しい言い方)
練習問題
1. Anh ấy đã gọi _____ khi thấy có một vụ hỏa hoạn。 (消防署)
答え
trạm cứu hỏa — Anh ấy đã gọi trạm cứu hỏa khi thấy có một vụ hỏa hoạn。
2. Tôi bị _____ ở khu phố cổ, bạn có thể giúp tôi không? (道に迷った人)
答え
lạc — Tôi bị lạc ở khu phố cổ, bạn có thể giúp tôi không?
3. Chị ấy đang cảm thấy rất _____, có lẽ phải đến _____ ngay。 (病気、病院)
答え
ốm / bệnh, bệnh viện — Chị ấy đang cảm thấy rất ốm / bệnh, có lẽ phải đến bệnh viện ngay。
4. Sau vụ _____, có ba người đã bị _____。 (事故、負傷した)
答え
tai nạn, thương — Sau vụ tai nạn, có ba người đã bị thương。