主要語彙
ベトナム語でお金を管理するために不可欠な語彙からしっかりとした基礎を築きましょう。漢字や日本語・韓国語に慣れている学習者には役立つことがある漢越語の語源に注目してください。
| ベトナム語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| tiền (錢/セン) | お金 | Tôi không có nhiều tiền mặt. |
| chi tiêu (支/シ tiêu) | 使う、支出 | Bạn nên lập kế hoạch chi tiêu hợp lý. |
| tiết kiệm (節儉/セツケン) | 貯蓄する、貯金 | Mỗi tháng tôi đều cố gắng tiết kiệm một ít tiền. |
| ngân sách (銀行策/ギンコウサク) | 予算 | Ngân sách của chúng ta tháng này hơi eo hẹp. |
| thu nhập (收入/シュウニュウ) | 収入 | Thu nhập hàng tháng của tôi là 15 triệu đồng. |
| chi phí (支費/シヒ) | 費用、コスト | Chi phí sinh hoạt ở thành phố rất cao. |
| nợ (債/サイ) | 借金、債務 | Tôi không thích vay nợ ngân hàng. |
| khoản vay ( khoản 借/シャク) | ローン(融資額) | Anh ấy vừa nhận được một khoản vay mua nhà. |
| ngân hàng (銀行/ギンコウ) | 銀行 | Tôi cần đến ngân hàng để rút tiền. |
| tài khoản ( tài khoản) | 口座(銀行口座など) | Bạn có thể chuyển khoản vào tài khoản của tôi. |
| rút tiền ( rút 錢/セン) | お金を引き出す | Tôi muốn rút tiền mặt từ máy ATM. |
| gửi tiền ( gửi 錢/セン) | お金を預ける | Mẹ tôi thường gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm. |
| thẻ (卡/カ) | カード(クレジットカード、デビットカードなど) | Bạn có thẻ ngân hàng không? |
| thẻ tín dụng ( thẻ 信用/シンヨウ) | クレジットカード | Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán hóa đơn. |
| thẻ ghi nợ ( thẻ 記債/キサイ) | デビットカード | Thẻ ghi nợ của tôi bị hết tiền rồi. |
| hóa đơn (化單/カタん) | 請求書、領収書 | Tôi cần thanh toán hóa đơn điện nước. |
| biên lai (邊來/ヘンライ) | 領収書 | Vui lòng giữ lại biên lai để đối chiếu. |
| giá (價/カ) | 価格 | Giá của món đồ này hơi đắt. |
| giảm giá (減價/ゲンカ) | 割引 | Cửa hàng đang có chương trình giảm giá 20%. |
| mặc cả ( 價/カ) | 値段交渉する、値切る | Ở chợ truyền thống bạn có thể mặc cả. |
| đắt (貴/キ) | 高価な、高い | Căn hộ này rất đắt tiền. |
| rẻ (廉/レン) | 安い | Bạn có biết cửa hàng nào bán đồ rẻ không? |
| chuyển khoản (轉/テン khoản) | 送金する、振り込む | Tôi sẽ chuyển khoản tiền học phí cho bạn. |
| đầu tư (頭資/トウシ) | 投資 | Anh ấy đang tìm hiểu về các kênh đầu tư. |
| lương (糧/リョウ) | 給料 | Lương tháng này của tôi vừa về. |
| tiền mặt (錢面/センメン) | 現金 | Bạn có tiền mặt không? Tôi quên ví rồi. |
| quản lý tài chính (管理/カンリ tài chính) | 財務管理 | Quản lý tài chính cá nhân là rất quan trọng. |
| thanh toán (清算/セイサン) | 支払う、精算する | Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ? |
| lãi suất (利率/リリツ) | 金利 | Lãi suất ngân hàng đang tăng cao. |
| trả góp | 分割払いする | Tôi mua xe máy trả góp. |
便利なフレーズ
様々な金融状況で使える実用的なフレーズをいくつかご紹介します。練習してより自然な響きにしましょう!
Tôi muốn kiểm tra số dư tài khoản.
口座残高を確認したいです。
Hóa đơn của tôi hết bao nhiêu tiền?
請求額はいくらですか?
Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ không?
カード払いは可能ですか?
Tôi có thể mặc cả giá này không?
この値段は交渉できますか?
Tôi cần tiết kiệm tiền cho tương lai.
将来のためにお金を貯める必要があります。
Tháng này tôi đã chi tiêu quá ngân sách.
今月は予算を使いすぎてしまいました。
Thu nhập của tôi không đủ chi phí sinh hoạt.
私の収入では生活費が足りません。
Ngân hàng này có lãi suất tiết kiệm tốt.
この銀行は貯蓄金利が良いです。
Tôi phải trả góp cho chiếc điện thoại mới.
新しい携帯電話は分割払いです。
Bạn có thể cho tôi xem biên lai không?
領収書を見せていただけますか?
会話例
学んだ語彙をいくつか取り入れながら、2人の友人が自分たちの財政について話している会話を聞いてみましょう。
Chào Lan, dạo này bạn có khỏe không?
ラン、最近どうしてる?
Chào Minh, mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
ミン、元気だよ、ありがとう。あなたはどう?
Mình cũng ổn. Mình đang cố gắng tiết kiệm tiền cho chuyến du lịch sắp tới.
僕も元気だよ。今度の旅行のためにお金を貯めようとしているんだ。
Ồ, hay quá! Bạn có lập ngân sách chi tiêu không?
おお、いいね!支出の予算を立てているの?
Có chứ. Mình đã lên kế hoạch chi tiêu cho từng khoản, từ ăn uống đến đi lại. Mình còn dùng một ứng dụng để quản lý tài chính nữa.
もちろん。食事から交通費まで、各項目ごとに支出計画を立ててるわ。財務管理のためにアプリも使ってるのよ。
Thế thì tốt quá. Mình thì tháng này chi tiêu hơi quá tay, thu nhập không đủ bù chi phí.
それはすごくいいね。僕は今月ちょっと使いすぎちゃって、収入が支出を賄いきれないんだ。
Đúng vậy. Kiểm tra hóa đơn và biên lai thường xuyên cũng giúp ích đấy. Nhớ tìm các cửa hàng có giảm giá nữa nha.
そうね。請求書や領収書をこまめに確認するのも役立つわ。割引のあるお店を探すのも忘れずにね。
Cảm ơn bạn nhé. Mình sẽ thử áp dụng xem sao. Chắc mình phải đi rút tiền mặt để mua đồ ở chợ truyền thống.
ありがとう。試してみるよ。たぶん、伝統市場で買い物するために現金を引き出す必要があるな。
文化的背景
ベトナムにおけるお金と支出に関する文化的背景を理解することは、言語学習と実際の交流を大いに向上させることができます。
現代の支払い方法が急速に普及している一方で、特に伝統的な市場(chợ truyền thống)や小規模で非公式なビジネスでは、現金(tiền mặt)が依然として重要な位置を占めています。そのため、高額な買い物や現代的な施設で主にカードやMoMo、ZaloPayのようなモバイル決済アプリを使う場合でも、いくらか現金を持ち歩くのは常に良い考えです。
値切り交渉(mặc cả)はベトナムの買い物文化に不可欠な部分であり、特に地元の市場で顕著です。提示された価格が高すぎると感じた場合は、ためらわずに交渉しましょう。ただし、スーパーマーケット、コンビニエンスストア、または定価制のモダンな衣料品店では、通常値切り交渉は行われないことに注意してください。より良い条件を得ようとする際には、フレンドリーな笑顔と丁寧な口調が非常に役立ちます。
貯蓄(tiết kiệm tiền)は深く根付いた価値観であり、特に家族の安定や教育、住宅のような将来への投資のために、美徳であり責任であると見なされることがよくあります。
個人の収入(thu nhập)や借金(nợ)に関する議論は、多くの文化と同様に非常に個人的なものであることが多いですが、一般的な財政計画やヒントは親しい友人や家族の間で共有されることがよくあります。「Tiền nào của nấy」(支払った分に見合うものが手に入る)という共通のことわざがあり、品質が価格と相関するという信念を反映しています。
よくある間違い
外国語学習者は、ベトナム語で個人の財政について話す際に、特定の課題に直面することがよくあります。ここでは、いくつかのよくある間違いとその回避方法を紹介します。
❌ 「tiền」を広範に使いすぎること:「Tôi có tiền cao。」(私は高いお金を持っています。)
✅ 特定の用語を使用すること:「Tôi có thu nhập cao。」(私は高収入です。)または「Lương của tôi cao。」(私の給料は高いです。) 解説:「tiền」は「お金」を意味しますが、ベトナム語では収入を表す際に「thu nhập」(収入)、「lương」(給料)、または「tiền lương」のようなより具体的な用語を使うことがよくあります。「高いお金」とだけ言うと不自然に聞こえます。
❌ 「引き出す」と「預け入れる」を混同すること:「Tôi muốn gửi tiền từ ATM。」(私はATMからお金を預け入れたいです。)
✅ 正しい使い方:「Tôi muốn rút tiền từ ATM。」(私はATMからお金を引き出したいです。) 解説:「Rút tiền」は引き出すことを意味し、「gửi tiền」は預け入れることを意味します。「お金が入る/出る」という考え方でなく、具体的な行動で考えると混同しがちです。
❌ 値段交渉する時を知らないこと:スーパーマーケットで「mặc cả」しようとすること。
✅ 適切な場所で交渉すること:Bạn có thể mặc cả khi mua đồ ở chợ truyền thống。 解説:文化的背景で述べたように、値段交渉(mặc cả)は伝統市場では一般的ですが、価格が固定されている現代の小売店やスーパーマーケットでは行われません。慣習がない場所で交渉しようとすると、失礼と見なされたり、単に理解されなかったりすることがあります。
練習問題
新しい語彙を試す時が来ました!リストの中から最も適切な単語で空欄を埋めてください。
1. Tôi cần _______ tiền mặt để mua đồ ở chợ。 (引き出す)
解答
rút — Tôi cần rút tiền mặt để mua đồ ở chợ。
2. Tháng này tôi đã _______ hết ngân sách rồi。 (使いすぎた/使い切った)
解答
chi tiêu — Tháng này tôi đã chi tiêu hết ngân sách rồi。
3. Anh ấy có một tài khoản _______ ở ngân hàng này。 (貯蓄)
解答
tiết kiệm — Anh ấy có một tài khoản tiết kiệm ở ngân hàng này。
4. Bạn có thể _______ hóa đơn điện nước của tôi không? (支払う/精算する)
解答
thanh toán — Bạn có thể thanh toán hóa đơn điện nước của tôi không?
5. Lương tháng này của tôi sẽ được _______ vào tài khoản。 (入金される/送金される)
解答
chuyển khoản — Lương tháng này của tôi sẽ được chuyển khoản vào tài khoản。