ベトナム語の一般的な慣用句 (thành ngữ/成語/セイゴ) 集

B1vocabularyb1idiomsvietnamese culturephraseslanguage learninggratitudeperseverancedignity

基本語彙

Tiếng Việt意味例文
Nước đổ đầu vịt馬耳東風(アドバイスが耳に入らない様子)Mẹ tôi khuyên rất nhiều nhưng anh ấy cứ như nước đổ đầu vịt.
Học tài thi phận (Hán-Việt: Học Tài, Thi Phận / 学才試分/ガクサイシブン)試験の成功は才能だけでなく運にも左右されるCậu ấy rất giỏi nhưng thi trượt, đúng là học tài thi phận.
Mèo khen mèo dài đuôi自画自賛する(皮肉を込めて使われることが多い)Hai người họ cứ mèo khen mèo dài đuôi mãi thôi.
Đi guốc trong bụng相手の考えや意図を非常によく理解しているCô ấy cứ nghĩ mình giấu được, nhưng tôi đi guốc trong bụng cô ấy rồi.
Một nắng hai sương炎天下や厳しい条件下で非常に懸命に働くBố mẹ tôi đã một nắng hai sương nuôi anh em chúng tôi khôn lớn.
Thấy sang bắt quàng làm họ裕福な人や成功者との関係を偽って主張するAnh ta vừa giàu lên đã có người thấy sang bắt quàng làm họ.
Đứng núi này trông núi nọ隣の芝生は青い(現状に不満を抱く様子)Anh đừng có đứng núi này trông núi nọ nữa, hãy tập trung vào công việc hiện tại đi.
Lá lành đùm lá rách裕福な者が恵まれない者を助けるTinh thần lá lành đùm lá rách là truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta.
Giấy rách phải giữ lấy lề貧困や困難な状況でも尊厳と誠実さを保つDù nghèo khó đến mấy, chúng ta cũng phải giữ lấy giấy rách phải giữ lấy lề.
Tốt gỗ hơn tốt nước sơn内面の質は外見よりも重要であるKhi chọn bạn, hãy nhớ tốt gỗ hơn tốt nước sơn.
Uống nước nhớ nguồn (Hán-Việt: 飲水思源/インスイシゲン)感謝し、自身のルーツや恩人を忘れないNgười Việt Nam luôn giữ gìn truyền thống uống nước nhớ nguồn.
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây助けてくれた人々に感謝の意を示すKhi thành công, đừng quên những người đã giúp đỡ bạn, ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
Cha truyền con nối (Hán-Việt: 父伝子継/フデンシケイ)父から息子へ(または代々)受け継がれる伝統や事業Cửa hàng này là cha truyền con nối đã hơn trăm năm rồi.
Nghèo cho sạch, rách cho thơm貧しい状況や悪い状況でも自尊心と尊厳を保つDù cuộc sống khó khăn, anh ấy vẫn nghèo cho sạch, rách cho thơm.
Cây ngay không sợ chết đứng正直な人は何も恐れるものがないCứ làm điều đúng đắn, cây ngay không sợ chết đứng.
Góp gió thành bão (Hán-Việt: 寄風成暴/キフウセイボウ)多くの小さな貢献が大きな影響を生み出すChỉ cần mỗi người góp một chút, chúng ta sẽ góp gió thành bão.
Lửa thử vàng, gian nan thử sức火は金を試し、苦難は力を試す(挑戦が真の性格を明らかにする)Sau bao nhiêu khó khăn, cô ấy đã chứng tỏ được bản lĩnh của mình, đúng là lửa thử vàng gian nan thử sức.
Ăn không nói có嘘をついたり話を捏造したりする、しばしば他人を誹謗中傷するためにĐừng ăn không nói có, hãy nói sự thật đi!
Đừng thấy sóng cả mà ngã tay chèo圧倒的な困難に直面しても諦めないCông việc tuy khó khăn nhưng đừng thấy sóng cả mà ngã tay chèo.
Có công mài sắt có ngày nên kim (Hán-Việt: 磨鉄成針/マテツセイシン)継続は力なり。努力は最終的に成功につながるCứ kiên trì học tập, có công mài sắt có ngày nên kim.
Trăm hay không bằng tay quen習うより慣れろ。経験は理論的な知識よりも価値があるLý thuyết thì nhiều nhưng trăm hay không bằng tay quen, phải thực hành nhiều vào.
Gieo nhân nào gặt quả nấy (Hán-Việt: 因果応報/インガオウホウ)蒔いた種は自分で刈り取るHãy sống tốt, vì gieo nhân nào gặt quả nấy.
Ném đá giấu tay悪意を持って密かに誰かを傷つけ、その後無実を装うAnh ta chuyên đi ném đá giấu tay để hại người khác.
Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ労働なくして利益なし。食べるためには働かなければならないMuốn có tiền thì phải tay làm hàm nhai.
Miệng nói tay làm言葉よりも行動が雄弁。言ったことを実行する (言行一致/ゲンコウイッチ)Anh ấy là người miệng nói tay làm, rất đáng tin cậy.

役立つフレーズ

Anh ta cứ như nước đổ đầu vịt, nói mãi không nghe.

彼は馬耳東風で、私の言うことを全く聞きません。

Dù cuộc sống khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần giấy rách phải giữ lấy lề.

困難な生活にもかかわらず、彼女はまだ自分の尊厳を保っています(破れた紙がその端を保つように)。

Trong tình yêu, tốt gỗ hơn tốt nước sơn.

恋愛においては、内面の質が外見よりも重要です。

Chúng ta phải luôn uống nước nhớ nguồn, nhớ ơn những người đã giúp đỡ.

私たちは常に感謝し、助けてくれた人々を忘れてはなりません。

Mọi người cùng nhau góp gió thành bão để xây dựng ngôi trường mới.

皆で少しずつ貢献して、新しい学校を建設しました。

Công việc này đòi hỏi sự kiên trì, có công mài sắt có ngày nên kim.

この仕事には忍耐が必要です。継続は力なりです。

Anh ta có tính đứng núi này trông núi nọ, không bao giờ hài lòng.

彼は常に隣の芝生は青いと考えて、決して満足しません。

Người Việt Nam có truyền thống lá lành đùm lá rách.

ベトナム人は困っている人を助けるという伝統があります。

会話例

Chào Lan, dạo này công việc thế nào rồi?

ランさん、最近仕事はどうですか?

Chào Minh, vẫn một nắng hai sương thôi. Nhưng cũng tạm ổn.

ミンさん、相変わらず厳しい環境で一生懸命働いていますよ。でもまあ大丈夫です。

Thấy cậu vất vả quá, có muốn tìm công việc khác không?

ずいぶん苦労しているようだけど、他の仕事を探したいかい?

Không đâu, tớ không muốn đứng núi này trông núi nọ. Có công mài sắt có ngày nên kim mà.

いや、隣の芝生は青いとは思いたくない。継続は力なりだからね。

Cậu nói đúng, phải uống nước nhớ nguồn, không thể bỏ dở giữa chừng.

その通りですね。感謝を忘れず、途中で諦めてはいけません。

À mà, có tin đồn là cô Hương đang ăn không nói có về đồng nghiệp đấy.

そういえば、フオンさんが同僚についてデマを流しているという噂がありますよ。

Thật sao? Sao cô ấy lại ném đá giấu tay như vậy?

本当ですか?なぜ彼女はそんなに悪意を持って、陰で手を回すのでしょうか?

Chắc là vì ghen tị đó. Nhưng cây ngay không sợ chết đứng, sự thật rồi sẽ sáng tỏ thôi.

おそらく嫉妬でしょうね。でも、正直な人は何も恐れることはありません。真実は必ず明らかになります。

文化ノート

ベトナムの慣用句、すなわち「tục ngữ」(ことわざ)や「thành ngữ」(熟語)は、言語と文化の豊かで不可欠な部分です。これらはしばしば自然、日常生活、歴史的観察から類推されており、ベトナム人の世界観に対する深い洞察を提供します。

これらの慣用句を理解することは、言語の流暢さだけでなく、ベトナム社会を形作る文化的ニュアンスや価値観を把握するためにも不可欠です。多くの慣用句は、感謝(Uống nước nhớ nguồn, Ăn quả nhớ kẻ trồng cây)、勤勉(Một nắng hai sương, Có công mài sắt có ngày nên kim)、誠実さ(Giấy rách phải giữ lấy lề, Nghèo cho sạch, rách cho thơm)、そして共同体精神(Lá lành đùm lá rách, Góp gió thành bão)といった核心的な価値観を強調しています。

多くの慣用句はベトナム全土で普遍的に理解されていますが、その使用頻度や特定の表現に地域的な違いがあるかもしれません。ただし、中心となる意味は通常一貫しています。例えば、稲作や漁業に関連する慣用句は、特定の地域でより広く使われている可能性があります。一般的に、これらの慣用句の背後にある感情は、何世代にもわたって受け継がれてきた集合的な知恵を反映しており、道徳的な行い、忍耐、社会的な調和を奨励しています。

実際の会話で慣用句を使用する際、外国人は文脈に注意を払うべきです。適切に慣用句を使うことで、コミュニケーションが大幅に向上し、文化への敬意を示すことができます。これにより、あなたのベトナム語はより自然で洗練されたものになるでしょう。しかし、誤用すると気まずい状況につながる可能性があります。

まずは一般的なものを理解し、徐々に会話に取り入れる練習から始めましょう。ネイティブスピーカーがどのように使っているかを観察することが、その使い方を習得する最良の方法です。理解できない慣用句を聞いた場合は、遠慮なく説明を求めてください。ベトナムの人々は、自国の言語の豊かさを説明することにしばしば喜びを感じます。

よくある間違い

❌ "Tôi đang đứng núi này trông núi nọ với công việc của mình。"(現在の仕事に不満を持ちながら別の仕事を探しているように聞こえ、直接的すぎてネガティブな印象を与えます。)

✅ "Anh ấy có vẻ đứng núi này trông núi nọ, không hài lòng với công việc hiện tại。"(他人の傾向を描写したり、一般的な感情を表現したりする場合に使います。自分の不満を直接的に述べるのとは異なります。)

❌ "Mèo khen mèo dài đuôi"を本気で誰かの美しさを褒めるために使う。(この慣用句は常に皮肉を込めて使われ、自画自賛を意味します。)

✅ "Cô ấy cứ khoe khoang thành tích của mình, đúng là mèo khen mèo dài đuôi。"(誰かが過剰に、あるいは不相応に自分自身を褒めているときに使います。)

❌ "Bạn nên uống nước nhớ nguồn mọi thứ bạn có。"(文法構造と使い方が間違っています。)

✅ "Chúng ta phải luôn uống nước nhớ nguồn, không quên công ơn của thầy cô。"(恩師、指導者、または両親への感謝の気持ちを表すときに使います。)

❌ オフィスでしか働いていないのに"Tôi một nắng hai sương"と言う。(この慣用句は、特に過酷な屋外環境での重労働を指します。)

✅ "Bà con nông dân một nắng hai sương trên cánh đồng。"(肉体的に過酷な、特に屋外での労働に従事する人々について使います。)

## 練習

1. Anh ấy có tính _____ , không bao giờ hài lòng với những gì mình đang có。(隣の芝生は青い)

答え

đứng núi này trông núi nọ — Anh ấy có tính đứng núi này trông núi nọ, không bao giờ hài lòng với những gì mình đang có。

2. Dù cuộc sống khó khăn, cô ấy vẫn giữ được phẩm giá của mình, đúng là _____。(貧しさの中でも尊厳を保つ)

答え

giấy rách phải giữ lấy lề — Dù cuộc sống khó khăn, cô ấy vẫn giữ được phẩm giá của mình, đúng là giấy rách phải giữ lấy lề

3. Khi bạn thành công, đừng quên những người đã giúp đỡ bạn, hãy _____。(感謝し、源を忘れない)

答え

uống nước nhớ nguồn — Khi bạn thành công, đừng quên những người đã giúp đỡ bạn, hãy uống nước nhớ nguồn

4. 仕事が困難だからといって_____、忍耐強く続けてください。(困難に直面しても諦めない)

答え

ngã tay chèo — Đừng thấy công việc khó khăn mà ngã tay chèo, hãy kiên trì lên。

関連する文法ポイント

Related Articles

Share: