ベトナム語の仕事とキャリア

B1

主要語彙

ベトナムで仕事をする上で、主要な語彙をしっかり理解することは不可欠です。仕事、会社、キャリアについて話すのに役立つ必須の単語やフレーズを、例文や、該当する場合は漢越語の語源とともに紹介します。

Tiếng Việt 意味 例文
công việc (Hán-Việt: công việc / 功役/コウエキ) 仕事、職務 Tôi có một công việc mới. (私は新しい仕事があります。)
nghề nghiệp (Hán-Việt: nghề nghiệp / 職業/ショクギョウ) 職業、キャリア Nghề nghiệp của anh ấy là giáo viên. (彼の職業は教師です。)
làm việc 働く Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều. (私は午前8時から午後5時まで働きます。)
công ty (Hán-Việt: công ty / 公司/コウシ) 会社 Cô ấy làm việc cho một công ty nước ngoài. (彼女は外国の会社で働いています。)
sếp 上司 Sếp của tôi rất tốt bụng. (私の上司はとても親切です。)
đồng nghiệp (Hán-Việt: đồng nghiệp / 同僚/ドウリョウ) 同僚 Chúng tôi là đồng nghiệp. (私たちは同僚です。)
hợp đồng (Hán-Việt: hợp đồng / 合同/ゴウドウ) 契約 Tôi vừa ký hợp đồng lao động. (私は労働契約書に署名したばかりです。)
lương (Hán-Việt: lương / 糧/リョウ) 給料 Lương tháng này của tôi cao hơn. (今月の私の給料は高いです。)
tăng lương 昇給 Tôi hy vọng được tăng lương vào cuối năm. (年末に昇給することを願っています。)
xin việc 求職する、応募する Anh ấy đang xin việc ở nhiều công ty. (彼は多くの会社で求職中です。)
phỏng vấn (Hán-Việt: phỏng vấn / 訪問/ホウモン) 面接 Tôi có một buổi phỏng vấn vào ngày mai. (明日、面接があります。)
thử việc 試用期間、試用する Cô ấy đang trong thời gian thử việc. (彼女は試用期間中です。)
nghỉ việc 退職する Anh ấy quyết định nghỉ việc để học thêm. (彼はさらに学ぶために退職することを決めました。)
thôi việc 解雇される、解雇する Do kinh tế khó khăn, nhiều người bị thôi việc. (経済的な困難により、多くの人が解雇されました。)
kinh doanh (Hán-Việt: kinh doanh / 經營/ケイエイ) 事業、ビジネスをする Anh trai tôi có một công ty kinh doanh online. (私の兄はオンラインビジネス会社を経営しています。)
khách hàng (Hán-Việt: khách hàng / 客行/カクコウ) 顧客、クライアント Chúng tôi luôn đặt khách hàng lên hàng đầu. (私たちは常にお客様を最優先します。)
đối tác (Hán-Việt: đối tác / 對作/タイサク) パートナー Họ là đối tác quan trọng của chúng tôi. (彼らは私たちの重要なパートナーです。)
dự án (Hán-Việt: dự án / 案/アン) プロジェクト Tôi đang làm một dự án mới. (私は新しいプロジェクトに取り組んでいます。)
cuộc họp 会議 Chúng ta có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng. (午前9時に会議があります。)
báo cáo (Hán-Việt: báo cáo / 報告/ホウコク) 報告書、報告する Bạn cần nộp báo cáo trước thứ Sáu. (金曜日までに報告書を提出する必要があります。)
email Eメール Tôi đã gửi email cho khách hàng. (顧客にEメールを送りました。)
đi công tác 出張に行く Tuần tới tôi sẽ đi công tác ở Sài Gòn. (来週、サイゴンへ出張します。)
đơn xin việc 求職申込書 Bạn đã điền đơn xin việc chưa? (あなたは求職申込書を記入しましたか?)
thâm niên (Hán-Việt: thâm niên / 深年/シンネン) 勤続年数、経験年数 Anh ấy có thâm niên làm việc lâu năm. (彼は長年の勤続経験があります。)
chuyên gia (Hán-Việt: chuyên gia / 専門家/センモンカ) 専門家 Cô ấy là chuyên gia về marketing số. (彼女はデジタルマーケティングの専門家です。)
quản lý (Hán-Việt: quản lý / 管理/カンリ) 管理者、管理する Ông ấy là quản lý của phòng ban này. (彼がこの部署の管理者です。)
nhân viên (Hán-Việt: nhân viên / 職員/ショクイン) 従業員、スタッフ Công ty chúng tôi có hơn 100 nhân viên. (私たちの会社には100人以上の従業員がいます。)
tuyển dụng (Hán-Việt: tuyển dụng / 採用/サイヨウ) 採用する、募集 Bộ phận nhân sự đang tuyển dụng vị trí mới. (人事部は新しいポジションの採用活動をしています。)
môi trường làm việc 職場環境 Môi trường làm việc ở đây rất thân thiện. (ここの職場環境はとてもフレンドリーです。)
thời gian biểu (Hán-Việt: thời gian biểu / 時間表/ジカンヒョウ) スケジュール、時間割 Tôi cần xem lại thời gian biểu của tuần này. (今週のスケジュールを確認する必要があります。)

便利なフレーズ

仕事やキャリアの場面で効果的にコミュニケーションをとるのに役立つ、いくつかの一般的なフレーズを紹介します。

Tôi đang tìm một công việc mới.

新しい仕事を探しています。

Công ty tôi có môi trường làm việc rất tốt.

私の会社はとても良い職場環境です。

Anh ấy là đồng nghiệp mới của tôi.

彼は私の新しい同僚です。

Chúng ta có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.

午前10時に会議があります。

Lương tháng này của tôi sẽ tăng.

今月の私の給料は上がります。

Bạn đã phỏng vấn xin việc ở đâu?

どこで仕事の面接を受けましたか?

Tôi cần nộp báo cáo trước cuối ngày.

今日の終わりまでに報告書を提出する必要があります。

Tháng tới tôi sẽ đi công tác ở Hà Nội.

来月、ハノイへ出張します。

Hợp đồng của tôi sắp hết hạn.

私の契約はもうすぐ期限が切れます。

Cô ấy là một chuyên gia về marketing.

彼女はマーケティングの専門家です。

会話例

ここでは、仕事とキャリアパスについて話している同僚二人の短い会話を紹介します。

A: Chào anh, anh đang làm công việc gì vậy?

A:こんにちは、どのようなお仕事をされているのですか?

B: Chào chị, tôi là nhân viên IT cho một công ty phần mềm. Còn chị thì sao?

B:こんにちは、私はソフトウェア会社のIT従業員です。あなたは?

A: Tôi là quản lý dự án ở một công ty truyền thông.

A:私はメディア会社のプロジェクトマネージャーです。

B: Nghe thú vị quá! Môi trường làm việc ở công ty chị thế nào?

B:それは面白そうですね!あなたの会社の職場環境はどうですか?

A: Rất năng động và chuyên nghiệp. Các đồng nghiệp rất thân thiện.

A:とても活気があり、プロフェッショナルです。同僚たちはとてもフレンドリーです。

B: Tuyệt vời! Tôi cũng đang tìm cơ hội để tăng lương.

B:素晴らしいですね!私も昇給の機会を探しています。

A: Chị có kinh nghiệm làm việc bao nhiêu năm rồi?

A:何年くらい働いているのですか?

B: Tôi đã có hơn năm năm kinh nghiệm.

B:私は5年以上の経験があります。

A: Vậy chị nên tìm hiểu các vị trí quản lý ở công ty khác xem sao.

A:それなら、他の会社で管理職のポジションを探してみてはいかがですか。

B: Cảm ơn lời khuyên của chị!

B:アドバイスありがとうございます!

ベトナムの仕事とキャリアに関する文化的注意点

ベトナムの職場文化を理解することは、単に語彙を知ること以上のものです。以下に留意すべき点をいくつか挙げます。

  • 「Mối Quan Hệ」(人脈と人間関係): キャリアの機会やビジネス取引において、個人的なつながりや人間関係が重要な役割を果たすことがよくあります。同僚、上司、ビジネスパートナーとの信頼関係を築き、良好な関係を維持することは非常に重要視されます。

  • 階層への敬意: 職場には通常、明確な階層があります。上司(sếp)に敬意を示すことは非常に重要です。これは、彼らへの呼びかけ方、口調、指示への従い方に現れることがあります。

  • チームワークと調和: 個人の貢献も認識されますが、チームワークとグループ内の調和を維持することが強く重視されます。他人の前で上司や同僚に公然と異議を唱えることは、無礼または軽蔑的と見なされる場合があります。

  • 昼休み: 昼食(ăn trưa)はしばしば、同僚が一緒に食事をしてチームの絆を深める社交的なイベントです。信頼関係を築く良い機会となります。

  • 地域差: 顕著ではありませんが、いくつかの微妙な違いが存在します。ベトナム北部では、職場でのコミュニケーションがより間接的で形式的であると認識されることがあります。南部では、より直接的で非公式なアプローチが取られることがありますが、階層への敬意は普遍的です。

よくある間違い

ベトナム語で仕事やキャリアについて話す際に、外国人が犯しがちな一般的な間違いを避けるために、以下の点に注意してください。

❌ Tôi làm công việc IT.

✅ Tôi làm IT. / Tôi làm trong ngành IT. (通常、「làm công việc X」とは言わず、「làm X」または「làm trong ngành X」と言います。)

❌ Tôi muốn áp dụng cho công việc này.

✅ Tôi muốn xin việc/ứng tuyển vào vị trí này. (「Áp dụng」は通常、規則や原則に適用する際に使われます。「Xin việc」または「ứng tuyển」は求職に応募する際に使います。)

❌ Tôi bị nghỉ việc.

✅ Tôi bị thôi việc. (「Nghỉ việc」は自発的に仕事を辞めることを意味します。「Thôi việc」は解雇されることを意味します。)

❌ Bạn là sếp của tôi.

✅ Anh/Chị là sếp của tôi. (上司に対しては、非公式な「bạn」ではなく、「Anh/Chị」のような適切な代名詞/敬称を常に使用してください。)

練習問題

英語のヒントに基づいて、正しいベトナム語の単語を空欄に記入してください。正しい発音記号を使用することを忘れないでください!

1. Tôi đang tìm một _____ mới. (job)

答え

công việc — Tôi đang tìm một công việc mới。

2. Anh ấy là _____ của tôi, chúng tôi làm cùng dự án. (colleague)

答え

đồng nghiệp — Anh ấy là đồng nghiệp của tôi, chúng tôi làm cùng dự án。

3. Công ty tôi vừa _____ một nhân viên mới. (recruit)

答え

tuyển dụng — Công ty tôi vừa tuyển dụng một nhân viên mới。

4. Chúng tôi sẽ có một _____ quan trọng vào chiều nay. (meeting)

答え

cuộc họp — Chúng tôi sẽ có một cuộc họp quan trọng vào chiều nay。

関連する文法ポイント

Related Articles

Share: