音楽 (おんがく / Âm Nhạc) とエンターテイメント

B1

主要語彙

このセクションでは、音楽やエンターテイメントに関連するベトナム語の重要な語彙を紹介します。漢字や関連言語に馴染みのある学習者にとって役立つ場合があるため、示されている漢越語の語源に注意してください。

Tiếng Việt意味例文
âm nhạc (音樂/オンガク)音楽Cô ấy rất thích nghe âm nhạc cổ điển.
bài hát (牌轄/ハイカツ)Đây là bài hát yêu thích của tôi.
ca sĩ (歌士/カシ)歌手Ca sĩ đó có giọng rất hay.
ban nhạcバンドChúng tôi sẽ đi xem ban nhạc biểu diễn tối nay.
hòa nhạc (和樂/ワラク)コンサートBạn có muốn đi xem hòa nhạc không?
nhạc cụ (樂具/ガッキ)楽器Anh ấy biết chơi nhiều loại nhạc cụ.
thể loại nhạc (種類樂/シュンルイレク)音楽のジャンルThể loại nhạc bạn thích là gì?
phim (影片/エイヘン)映画Tối nay có phim mới ra rạp.
rạp chiếu phim映画館Cuối tuần này chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.
diễn viên (演員/エンイン)俳優Cô ấy là một diễn viên rất nổi tiếng.
đạo diễn (導演/トウエン)監督Đạo diễn đó vừa đoạt giải thưởng lớn.
kịch (劇/ゲキ)演劇、劇Chúng tôi đã xem một vở kịch rất cảm động.
sân khấu (上個/ジョウコ)舞台、劇場Nghệ sĩ đang biểu diễn trên sân khấu.
truyền hình (傳形/デンケイ)テレビTôi thích xem các chương trình trên truyền hình.
chương trình ( chương trình)番組、ショーChương trình này rất được nhiều người yêu thích.
giải trí (娛樂/ユラク)娯楽、楽しむことBạn thường làm gì để giải trí?
buổi biểu diễn (表演出/ヒョウエンシュツ)公演、ショーBuổi biểu diễn đã rất thành công.
lễ hội (禮會/ライカイ)祭り、フェスティバルTháng tới có một lễ hội âm nhạc lớn.
trò chơiゲームMấy đứa trẻ đang chơi trò chơi điện tử.
đọc sách (讀冊/ドクサツ)本を読むThói quen đọc sách giúp tôi thư giãn.
nghe nhạc音楽を聴くTôi thường nghe nhạc khi làm việc.
xem phim映画を見るChúng ta có thể xem phim ở nhà.
đi chơi遊びに行く、外出するChiều nay bạn có muốn đi chơi không?
hát karaokeカラオケをするBạn bè tôi rất thích hát karaoke vào cuối tuần.
phim hoạt hình (影畫形/エイガケイ)アニメ、アニメーション映画Con tôi rất thích xem phim hoạt hình.
phim tài liệu (影材料/エイザイリョウ)ドキュメンタリー映画Tôi thích xem các phim tài liệu lịch sử.
phim truyền hình (影傳形/エイデンケイ)テレビシリーズ、ドラマCả gia đình tôi đều theo dõi phim truyền hình này.
trò chơi điện tử (電子/デンシ)ビデオゲームAnh ấy dành nhiều thời gian chơi trò chơi điện tử.
nghệ sĩ (藝術士/ゲイジュツシ)芸術家、パフォーマーNghệ sĩ này có nhiều tác phẩm nổi tiếng.

便利なフレーズ

ここでは、音楽やエンターテイメントに関連する語彙を取り入れた、日常会話で使える一般的なフレーズをいくつか紹介します。

Bạn có thích nghe nhạc không?

音楽を聴くのは好きですか?

Tôi thích thể loại nhạc pop và R&B.

ポップとR&Bのジャンルが好きです。

Chúng ta đi xem phim mới ra rạp đi.

映画館に新しい映画を見に行きましょう。

Ca sĩ đó có buổi hòa nhạc vào tháng tới.

あの歌手は来月コンサートがあります。

Bạn có hay xem chương trình truyền hình không?

よくテレビ番組を見ますか?

Đó là một buổi biểu diễn rất tuyệt vời.

それは素晴らしい公演でした。

Để giải trí, tôi thường đọc sách hoặc nghe nhạc.

リラックスするために、よく本を読んだり音楽を聴いたりします。

Anh ấy là một diễn viên tài năng.

彼は才能ある俳優です。

Mùa hè này có nhiều lễ hội âm nhạc lắm.

この夏はたくさんの音楽フェスティバルがあります。

例文会話

学んだ語彙をいくつか使って、週末の計画について話している友人同士の短い会話を読んでみましょう。

Mai: Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì chưa, Nam?

マイ:ナムさん、今週末何か予定はありますか?

Nam: Chắc là tôi sẽ đi xem phim ở rạp chiếu phim. Có một bộ phim hành động mới ra khá hay.

ナム:たぶん映画館に映画を見に行くつもりです。新作のアクション映画がなかなか面白いらしいですよ。

Mai: Nghe hấp dẫn đấy! Tôi cũng đang tìm gì đó để giải trí. Sau đó bạn có muốn đi hát karaoke không?

マイ:面白そうですね!私も何か娯楽を探していました。その後、カラオケに行きませんか?

Nam: Tuyệt vời! Tôi rất thích hát karaoke. Tối Chủ Nhật, ban nhạc yêu thích của tôi sẽ biểu diễn ở một quán cà phê.

ナム:素晴らしい!カラオケは大好きです。日曜日の夜には、私の好きなバンドがカフェで演奏します。

Mai: Ôi, thật ư? Tôi cũng thích ban nhạc đó. Buổi biểu diễn bắt đầu lúc mấy giờ?

マイ:え、本当ですか?私もそのバンドが好きです。公演は何時に始まりますか?

Nam: Khoảng 8 giờ tối. Bạn có muốn đi cùng không?

ナム:午後8時頃です。一緒に行きませんか?

Mai: Chắc chắn rồi! Cuối tuần này của chúng ta sẽ rất vui đây.

マイ:もちろん!今週末はとても楽しくなりそうですね。

Nam: Đúng vậy! Mà bạn có hay xem phim truyền hình không? Tôi đang theo dõi một bộ phim rất hay.

ナム:そうですね!ところで、よくテレビドラマを見ますか?今、すごく面白いドラマを見ています。

Mai: Thỉnh thoảng thôi. Tôi thích đọc sách hơn khi có thời gian rảnh.

マイ:たまにだけです。暇な時は本を読む方が好きですね。

文化ノート

音楽とエンターテイメントはベトナムの日常生活において活気ある役割を果たしており、文化に深く触れる豊かな機会を提供しています。ベトナム文化では社交的な集まりを非常に重視しており、多くのエンターテイメント活動にそれが反映されています。

カラオケ(多くは『ka-ra-ô-kê』または『hát karaoke』と発音されます)はあらゆる年齢層に絶大な人気があり、お祝い事、家族での外出、友人との集まりの定番アクティビティです。専門のカラオケ店だけでなく、多くのレストランや家庭にもシステムが備えられています。

音楽のジャンルは多岐にわたります。V-Pop(ベトナムポップ)がチャートを席巻し、若い世代に人気がある一方で、伝統的な民謡(dân ca, quan họ)や革命歌(nhạc đỏ)は、特に年配の世代や国の祝祭の際に、依然として文化的に重要な意味を持っています。趣のあるカフェでのアコースティックライブからパブでのロックバンドまで、ライブ音楽もよく見られる光景であり、特にハノイやホーチミン市のような主要都市では盛んです。

映画に関しては、ベトナムの人々は自国の作品と国際的な大作の両方を楽しんでいます。映画館に行くこと(rạp chiếu phim)は、人気のデートや家族の活動です。ベトナムの映画祭も存在感を増しており、地元の才能を紹介しています。テレビは依然として主要な娯楽源であり、多様な国内外のドラマ(phim truyền hình)、ゲーム番組(gameshow)、ニュース番組が放送されています。オンラインストリーミングプラットフォームもますます人気を集めています。

体系化された娯楽以外にも、友人とカフェに行ったり、屋台で食事をしたり、公園や湖(ハノイのホアンキエム湖やホーチミン市のベンタイン市場周辺など)を散歩したりするだけの『đi chơi』(外出すること)は、社交生活と深く結びついた、大切な余暇と娯楽の形です。

よくある間違い

外国人学習者は、音楽やエンターテイメントに関する語彙を使う際にいくつかの落とし穴に遭遇することがよくあります。ここでは、よくある間違いとその修正方法を紹介します。

❌ Tôi thích nhạc.

✅ Tôi thích nghe nhạc. (「nhạc」は音楽を意味しますが、ベトナム語で「音楽が好き」と表現するには、通常その前に動詞「nghe」(聞く)が必要です。)

❌ Chúng tôi đi xem rạp. (Using 'rạp' (theater/venue) alone without specification.)

✅ Chúng tôi đi xem phim ở rạp chiếu phim. (映画館の場合は「rạp chiếu phim」、劇場の場合は「rạp hát」と具体的に指定します。)

❌ Bài phim đó rất hay. (Using 'bài' (classifier for songs) for movies.)

Bộ phim đó rất hay. (映画には類別詞として「bộ」を使います。)

❌ Bạn có muốn giải trí không? (Asking directly if someone wants to 'entertain'.)

✅ Bạn có muốn đi giải trí không? / Bạn muốn làm gì để giải trí? (「娯楽に出かける」または「娯楽のために何をするか」を尋ねる方がより自然です。)

練習問題

語彙リストから最も適切なベトナム語の単語やフレーズで空欄を埋めてください。括弧内の英語のヒントが役立ちます。

1. Cuối tuần này tôi sẽ đi _____ với bạn bè. (カラオケをする)

答え

hát karaoke — Cuối tuần này tôi sẽ đi hát karaoke với bạn bè.

2. _____ yêu thích của tôi là thể loại nhạc rock. (私の好きな音楽ジャンル)

答え

Thể loại nhạc — Thể loại nhạc yêu thích của tôi là thể loại nhạc rock.

3. Cô ấy là một _____ nổi tiếng, cô ấy đóng rất nhiều phim. (有名な女優)

答え

diễn viên — Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng, cô ấy đóng rất nhiều phim.

4. Tối qua, tôi đã xem một _____ âm nhạc rất hay trên truyền hình. (音楽番組/ショー)

答え

chương trình — Tối qua, tôi đã xem một chương trình âm nhạc rất hay trên truyền hình.

Related Articles

Share: