主要词汇
| Vietnamese | English | Example |
|---|---|---|
| Điều hành (调行) | To facilitate/preside over | Chúng ta cần một người có kinh nghiệm để điều hành cuộc họp này. (我们需要一个有经验的人来主持这次会议。) |
| Nội dung (内容) cuộc họp | Meeting agenda/content | Bạn đã xem qua nội dung cuộc họp cho hôm nay chưa? (你今天看过会议内容了吗?) |
| Điểm chính (点正) | Main point/Key takeaway | Điểm chính của cuộc thảo luận này là gì? (这次讨论的要点是什么?) |
| Thống nhất (统一) | To agree/unify | Chúng ta cần thống nhất về kế hoạch hành động tiếp theo. (我们需要就下一步行动计划达成一致。) |
| Tổng kết (总结) | To summarize/conclude | Cuối cuộc họp, tôi sẽ tổng kết lại các quyết định đã đưa ra. (会议结束时,我将总结已作出的决定。) |
| Phản hồi (反馈) | Feedback | Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi từ các bạn. (我们期待收到您的反馈。) |
| Biên bản (文本) cuộc họp | Meeting minutes | Thư ký sẽ ghi chép biên bản cuộc họp. (秘书将记录会议纪要。) |
| Mục tiêu (目标) | Objective/Goal | Mục tiêu của cuộc họp này là đưa ra quyết định cuối cùng. (这次会议的目标是做出最终决定。) |
常用短语
Chào mừng quý vị đã đến với cuộc họp hôm nay.
欢迎各位参加今天的会议。
Để bắt đầu, tôi xin giới thiệu qua về mục tiêu của cuộc họp.
首先,我来简要介绍一下本次会议的目标。
Nội dung chính hôm nay chúng ta sẽ thảo luận là...
我们今天将讨论的主要内容是...
Ai có ý kiến gì về vấn đề này không?
对这个问题,大家有什么看法吗?
Xin mời bạn chia sẻ quan điểm của mình.
请您分享您的观点。
Chúng ta có thể quay lại điểm này sau được không?
我们可以稍后再回到这一点吗?
Xin vui lòng giữ đúng trọng tâm của cuộc họp.
请大家围绕会议主题。
Đã có ai có giải pháp đề xuất cho vấn đề này chưa?
关于这个问题,有人提出解决方案了吗?
Thời gian của chúng ta có hạn, xin vui lòng đi thẳng vào vấn đề.
我们的时间有限,请大家直奔主题。
Trước khi kết thúc, tôi xin tổng kết lại các điểm chính.
在结束之前,我来总结一下要点。
Chúng ta đã thống nhất được gì từ cuộc họp này?
我们从这次会议中达成了什么共识?
Cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia và đóng góp ý kiến.
感谢大家的参与和贡献。
对话示例
Chủ tịch: Chào mừng quý vị đã tham dự cuộc họp quan trọng hôm nay. Mục tiêu của chúng ta là thảo luận và đưa ra quyết định cuối cùng về chiến lược tiếp thị cho quý tới.
主席:欢迎大家参加今天的重要会议。我们的目标是讨论并最终决定下季度的营销策略。
Chủ tịch: Để bắt đầu, tôi xin mời chị Hương trình bày về các đề xuất chiến lược.
主席:首先,我邀请香女士介绍战略提案。
Hương: Cảm ơn anh. Như quý vị đã thấy trong tài liệu, chúng tôi có ba đề xuất chính...
香:谢谢您。正如各位在文件中所看到的,我们有三个主要提案...
Chủ tịch: Cảm ơn chị Hương. Bây giờ, xin mời mọi người cho ý kiến về đề xuất đầu tiên. Anh Quang, anh nghĩ sao?
主席:谢谢香女士。现在,请大家对第一个提案发表意见。光先生,您怎么看?
Quang: Tôi thấy đề xuất này khá khả thi, nhưng có lẽ cần xem xét lại ngân sách một chút.
光:我认为这个提案相当可行,但也许我们需要重新考虑一下预算。
Chủ tịch: Đó là một điểm tốt. Có ai có ý kiến khác về vấn đề ngân sách không?
主席:这是一个很好的观点。关于预算问题,还有其他人有不同意见吗?
Mai: Tôi đồng ý với anh Quang. Ngoài ra, tôi nghĩ chúng ta nên tập trung hơn vào kênh truyền thông số.
梅:我同意光先生的看法。此外,我认为我们应该更注重数字传播渠道。
Chủ tịch: Cảm ơn chị Mai. Vậy chúng ta có thể thống nhất rằng cần điều chỉnh ngân sách và ưu tiên truyền thông số. Chúng ta sẽ giao cho đội marketing xem xét lại chi tiết này. Có ai có thắc mắc gì thêm không?
主席:谢谢梅女士。那么我们可以达成一致,需要调整预算并优先考虑数字传播。我们将把这些细节交给营销团队重新审查。还有人有其他问题吗?
Nam: Tôi không có. Mọi thứ khá rõ ràng.
南:没有了。一切都很清楚。
Chủ tịch: Tuyệt vời. Vậy chúng ta sẽ chuyển sang đề xuất thứ hai. Chị Hương, xin mời tiếp tục.
主席:很好。那么我们将进入第二个提案。香女士,请继续。
文化贴士
在越南主持商务会议不仅仅涉及语言;理解文化细微差别对成功至关重要。等级制度和尊重扮演着重要的角色。
务必首先向会议室中最资深的人士致意,并使用适当的称谓称呼他们(例如,对总监称“Giám đốc”,对同事称“Anh/Chị”加上他们的名字)。在讨论中,通常避免直接对抗或在他人面前公开反对资深同事。相反,应礼貌而间接地表达担忧,例如通过提出澄清问题或以协商的方式建议替代方案。
在越南的商业文化中,守时受到高度重视。作为主持人,准时到达并按时开始会议能树立专业的形象。然而,也要为讨论有时偏离严格议程做好准备,因为越南人的沟通可能更注重语境和人际关系。一位优秀的主持人会温和地引导对话回到主要议题,而不会显得过于僵硬或不尊重贡献,特别是来自资深成员的贡献。
决策可能是一个集体过程,通常需要达成共识,而不是迅速的个人决定。作为主持人,要确保所有相关利益方都有机会发表意见,即使是微妙地表达。
保持耐心,给每个人时间来处理信息和做出贡献。频繁总结关键讨论点和拟议行动有助于保持清晰度,确保每个人都在同一页面上,从而带来更和谐和有效的结果。建立融洽的关系和人际关系(mối quan hệ, 即关系)也对包括会议在内的顺利商务互动有着重要贡献。
常见错误
❌ 错误:直接问资深人士“Bạn có đồng ý không?”(您同意吗?)这听起来可能过于直接,甚至不礼貌,尤其是在他们不同意的情况下。
✅ 正确:使用更间接和尊重的措辞,如“Anh/Chị có ý kiến gì về điểm này không?”(先生/女士,您对这一点有什么意见/看法吗?)或“Anh/Chị nghĩ sao về đề xuất này?”(先生/女士,您对这个提案有什么看法?)。示例:光先生,您对这个提案有什么看法?
❌ 错误:过于 abrupt 地打断某人以推进会议,这可能被视为不尊重。
✅ 正确:使用礼貌的短语来管理时间并引导讨论。示例:Cảm ơn anh/chị đã chia sẻ. Để đảm bảo chúng ta có đủ thời gian thảo luận các mục khác, chúng ta hãy tạm dừng ở đây và chuyển sang mục tiếp theo.(感谢您的分享。为了确保我们有足够的时间讨论其他事项,我们暂时停在这里,然后进入下一个议题。)
❌ 错误:在商务场合使用非正式代词,如“tao/mày”(你/我,用于亲密或不敬),即使是开玩笑也不合适。
✅ 正确:始终使用正式和尊重的代词,如“Anh/Chị/Ông/Bà”(先生/女士)加上他们的名字或专业头衔。示例:梅女士有什么意见吗?
❌ 错误:不总结或不确认决定,导致会议结束后出现歧义。
✅ 正确:在结束一个议题或会议本身之前,务必总结关键点和决定。示例:那么我们已经达成一致,将调整预算并优先考虑数字传播。
❌ 错误:假设“是”表示完全同意。在越南文化中,“是”(vâng/có)有时可能意味着“我听到了”,而不是“我同意”。
✅ 正确:寻求积极确认或提出澄清问题,以确保真正的理解和共识。示例:大家同意这一点吗?或者有人有任何顾虑吗?
练习
练习一:填空
用与会议主持相关的最恰当的越南语单词或短语完成以下句子。
Mục tiêu của cuộc họp này là _________ một giải pháp cho vấn đề hiện tại。 Tôi sẽ _________ lại các quyết định chính trước khi chúng ta kết thúc。 Xin mời mọi người cho _________ về đề xuất mới。 Thời gian của chúng ta có hạn, xin vui lòng giữ đúng _________ của cuộc họp。 Thư ký sẽ ghi chép _________ cuộc họp。
Answer
- tìm ra / đưa ra Explanation: 目标是找到或提出解决方案。“Tìm ra”意为发现,而“đưa ra”意为提出或做出。两者都符合语境。
- tổng kết Explanation: “Tổng kết”意为总结或得出结论,这是主持人在处理决定时会做的。
- ý kiến Explanation: “Ý kiến”意为意见或反馈。
- trọng tâm Explanation: “Trọng tâm”意为焦点或主要内容。
- biên bản Explanation: “Biên bản cuộc họp”指的是会议纪要。
练习二:选择最佳回应
阅读情境,并为会议主持人选择最恰当的越南语回应。
**情境:**一位参与者偏离主题,讨论不相关的个人事务。
-
A. Anh/Chị đừng nói chuyện cá nhân nữa。
-
B. Xin lỗi, nhưng chúng ta cần tập trung vào nội dung chính của cuộc họp。
-
C. Anh/Chị nói quá nhiều rồi。
-
D. Tôi không muốn nghe chuyện đó。
Answer
-
B. Xin lỗi, nhưng chúng ta cần tập trung vào nội dung chính của cuộc họp。
Explanation: 选项B是引导对话回到议程最礼貌和专业的方式。选项A、C和D对于商务场合来说过于直接和不礼貌。
练习三:翻译短语
将以下英文短语翻译成适合商务会议主持人的越南语。
"What is the main objective of this meeting?" "Can we agree on this point?" "Thank you for your contributions." "Let's move on to the next item on the agenda."
Answer
- Mục tiêu chính của cuộc họp này là gì?
- Chúng ta có thể thống nhất về điểm này không?
- Cảm ơn quý vị đã đóng góp ý kiến.
- Chúng ta hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự/nội dung cuộc họp.