欢迎来到我们的商务越南语课程,重点关注人力资源流程和招聘。在越南的人力资源领域中,您不仅需要牢固掌握相关词汇和短语,还需要理解塑造职业互动的文化细微差别。
本课程专为B2级专业人士设计,旨在提高他们在人力资源背景下的越南语沟通技能,无论您是招聘本地人才、管理人事,还是讨论职业发展。学完本课程后,您将掌握必要的术语、实用短语和文化见解,从而自信地参与在越南的人力资源相关讨论和流程。
核心词汇
以下是一些与人力资源和招聘相关的越南语商务核心词汇:
| 越南语词汇 | 英文含义 | 例句 (越南语与中文) |
|---|---|---|
| Tuyển dụng (汉越词: 招聘) | 招聘 / 招募 | Chúng tôi đang có kế hoạch tuyển dụng thêm 5 nhân viên mới. 我们计划招聘5名新员工。 |
| Ứng viên (汉越词: 应聘者/候选人) | 候选人 / 应聘者 | Có rất nhiều ứng viên tiềm năng cho vị trí này. 这个职位有很多潜在的候选人。 |
| Phỏng vấn (汉越词: 面试) | 面试 / 采访 | Chúng tôi sẽ sắp xếp buổi phỏng vấn vào tuần tới. 我们将在下周安排面试。 |
| Hồ sơ ứng tuyển (汉越词: 档案/资料 + 应聘) | 申请文件 / 简历 | Bạn vui lòng gửi hồ sơ ứng tuyển qua email. 请通过电子邮件发送您的申请文件。 |
| Kinh nghiệm làm việc (汉越词: 经验 + 工作) | 工作经验 | Vị trí này đòi hỏi ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc. 这个职位要求至少3年工作经验。 |
| Mức lương mong muốn (汉越词: 薪资 + 期望) | 期望薪资 | Vui lòng nêu rõ mức lương mong muốn của bạn. 请说明您的期望薪资。 |
| Phúc lợi (汉越词: 福利) | 福利 | Công ty cung cấp gói phúc lợi rất hấp dẫn. 公司提供非常有吸引力的福利待遇。 |
| Đào tạo (汉越词: 培训) | 培训 / 训练 | Tất cả nhân viên mới sẽ trải qua khóa đào tạo. 所有新员工都将接受培训。 |
| Quản lý nhân sự (汉越词: 管理 + 人事) | 人力资源经理 | Cô Lan là Quản lý nhân sự mới của chúng tôi. 兰女士是我们的新任人力资源经理。 |
| Chuyên viên tuyển dụng (汉越词: 专员 + 招聘) | 招聘专员 | Anh Hùng là chuyên viên tuyển dụng của công ty. 雄先生是公司的招聘专员。 |
| Hợp đồng lao động (汉越词: 合同 + 劳动) | 劳动合同 | Vui lòng đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký. 请在签署前仔细阅读劳动合同。 |
| Thời gian thử việc (汉越词: 时间 + 试用) | 试用期 | Thời gian thử việc là hai tháng. 试用期为两个月。 |
| Đánh giá hiệu suất (汉越词: 评估 + 绩效) | 绩效评估 | Chúng ta cần tiến hành đánh giá hiệu suất hàng quý. 我们需要进行季度绩效评估。 |
| Vị trí trống (汉越词: 职位 + 空) | 空缺职位 | Công ty đang có một vị trí trống cho kỹ sư phần mềm. 公司有一个软件工程师的空缺职位。 |
| Văn hóa doanh nghiệp (汉越词: 文化 + 企业) | 企业文化 | Văn hóa doanh nghiệp của chúng tôi rất năng động. 我们的企业文化非常活跃。 |
| Kỹ năng mềm (汉越词: 技能 + 软) | 软技能 | Chúng tôi sẽ tổ chức khóa đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên. 我们将为员工组织一次软技能培训课程。 |
| Thư giới thiệu (汉越词: 信 + 介绍/推荐) | 推荐信 | Bạn có thể cung cấp một thư giới thiệu không? 您能提供一封推荐信吗? |
| Thỏa thuận (汉越词: 协议) | 协议 / 达成协议 | Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản. 我们已就条款达成协议。 |
| Tăng lương (汉越词: 增加 + 工资) | 加薪 | Nhân viên có thành tích tốt sẽ được tăng lương. 表现良好的员工将获得加薪。 |
| Sa thải (汉越词: 解雇/裁员) | 解雇 / 裁员 | Công ty rất hiếm khi sa thải nhân viên. 公司很少解雇员工。 |
常用短语
以下是一些您可以在人力资源和招聘讨论中使用的实用短语:
1. Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực IT.
我们正在寻找一位在IT领域有经验的候选人。
2. Bạn vui lòng gửi hồ sơ ứng tuyển của mình trước ngày 30 tháng 4.
请在4月30日之前提交您的申请。
3. Mức lương mong muốn của bạn cho vị trí này là bao nhiêu?
您对这个职位的期望薪资是多少?
4. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn để sắp xếp một buổi phỏng vấn.
我们将联系您安排面试。
5. Vị trí này đòi hỏi kỹ năng quản lý dự án xuất sắc.
这个职位需要出色的项目管理技能。
6. Công ty chúng tôi cung cấp các gói phúc lợi cạnh tranh.
我们公司提供有竞争力的福利待遇。
7. Anh ấy có năm năm kinh nghiệm làm việc trong ngành marketing.
他在营销行业有五年工作经验。
8. Thời gian thử việc cho vị trí này là hai tháng.
这个职位的试用期是两个月。
9. Chúng ta cần tiến hành đánh giá hiệu suất hàng quý.
我们需要进行季度绩效评估。
10. Ai phụ trách quy trình tuyển dụng cho vị trí kỹ sư?
谁负责工程师职位的招聘流程?
11. Phòng nhân sự sẽ xử lý tất cả các vấn đề liên quan đến hợp đồng lao động.
人力资源部门将处理所有与劳动合同相关的问题。
12. Văn hóa doanh nghiệp của chúng tôi rất chú trọng sự hợp tác.
我们的企业文化高度重视协作。
13. Chúng tôi sẽ tổ chức một khóa đào tạo kỹ năng mềm vào tháng tới.
我们下个月将组织一次软技能培训课程。
14. Chúc mừng bạn đã nhận được thư mời làm việc!
恭喜您收到录用通知书!
15. Vui lòng đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký.
请在签署前仔细阅读劳动合同。
对话范例
以下是市场部主管(阮俊先生)和招聘专员(兰女士)之间讨论空缺职位的对话范例。
人物:
-
Anh Tuấn: Trưởng phòng Marketing (阮俊先生:市场部主管)
-
Chị Lan: Chuyên viên tuyển dụng (兰女士:招聘专员)
Anh Tuấn: Chào chị Lan, tôi cần thảo luận về vị trí Trưởng nhóm Marketing còn trống.
Chị Lan: Vâng, chào anh Tuấn. Anh có thể cho tôi biết yêu cầu cụ thể hơn được không?
Anh Tuấn: Chúng tôi đang tìm một người có ít nhất 5 năm kinh nghiệm, am hiểu về tiếp thị số và có kỹ năng lãnh đạo tốt.
Chị Lan: Dạ, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ ưu tiên những hồ sơ có kinh nghiệm quản lý đội nhóm.
Anh Tuấn: Tuyệt vời. Chúng ta nên bắt đầu quy trình tuyển dụng càng sớm càng tốt.
Chị Lan: Tôi sẽ đăng tin tuyển dụng và lọc hồ sơ trong tuần này. Khoảng bao giờ anh muốn bắt đầu phỏng vấn?
Anh Tuấn: Tôi nghĩ là cuối tuần tới chúng ta có thể bắt đầu vòng phỏng vấn đầu tiên.
Chị Lan: Được thôi, tôi sẽ sắp xếp lịch phỏng vấn và gửi danh sách ứng viên tiềm năng cho anh.
Anh Tuấn: Cảm ơn chị rất nhiều.
Chị Lan: Không có gì, anh Tuấn.
中文翻译:
阮俊先生: 兰女士您好,我想和您讨论一下空缺的市场团队负责人职位。
兰女士: 好的,阮俊先生您好。您能告诉我更具体的要求吗?
阮俊先生: 我们正在寻找一位至少有5年经验、精通数字营销并具备良好领导能力的人。
兰女士: 明白了。我会优先考虑有团队管理经验的申请者。
阮俊先生: 太好了。我们应该尽快启动招聘流程。
兰女士: 我这周会发布招聘广告并筛选申请。您希望大约什么时候开始面试?
阮俊先生: 我想我们下周末可以开始第一轮面试。
兰女士: 好的,我会安排面试日程,并将潜在候选人名单发给您。
阮俊先生: 非常感谢您。
兰女士: 不客气,阮俊先生。
越南人力资源与招聘的文化小贴士
了解越南商务礼仪对于有效的沟通和成功的人力资源流程至关重要。
-
Học cách xưng hô chuẩn mực (掌握正确的称呼方式): 在越南的商业文化中,使用恰当的人称代词和称谓(例如,anh、chị、cô、chú)至关重要。尊重地称呼同事和上级表明了礼貌并认可了等级制度。例如,称呼年长的男性为anh,年长的女性为chị。在面试中,如果面试官的年龄明显,可以称呼他们为anh/chị,或者如果不确定,则使用正式称谓。这体现了尊重。
-
Sự tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên (尊重长辈和上级): 尊重年长者和职位较高者在越南社会中根深蒂固。这体现在沟通方式、肢体语言乃至座位安排上。务必礼貌讲话,认真倾听,避免打断。当提供反馈时,尤其是对上级提供反馈时,应间接且尊重地表达,通常使用柔和的语言或将其表述为建议。
-
Giao tiếp gián tiếp và giữ thể diện (间接沟通和保留颜面): 越南人的沟通方式通常偏爱间接性,尤其是在传达负面消息或批评时。为所有相关方“保留颜面”(giữ thể diện)至关重要,这意味着要避免公开的尴尬或直接的对抗。在招聘中,拒绝可能会被巧妙而非直接地表达。作为雇主,请注意您如何提供反馈或做出可能影响个人声誉的决定。
-
Tầm quan trọng của mạng lưới và mối quan hệ (人脉和关系的重要性): “Mối quan hệ”(关系)和“quen biết”(熟人)在越南商界中扮演着重要角色。虽然它们不能取代能力,但个人推荐和强大的人脉网络可以打开机会之门并建立信任。参加行业活动、与前同事或合作伙伴保持良好关系以及寻求推荐都是备受重视的做法。
-
Cung cấp và nhận phản hồi (提供和接受反馈): 提供反馈时,尤其是建设性批评,通常以温和、间接和私密的方式进行。公开批评通常应避免,因为它可能导致失礼。在接受反馈时,即使您内心不同意,也务必认真倾听,表现出谦逊和改进的意愿。
常见错误
避免以下常见错误,以确保在越南人力资源环境中进行有效和尊重的沟通:
❌ Sử dụng "bạn" với cấp trên hoặc người chưa quen: 这在正式的商业环境中听起来过于随意,甚至是不尊重的,尤其是在称呼比自己年长或职位更高的人时。
✅ Sử dụng "anh/chị" hoặc danh xưng phù hợp (ông/bà, cô/chú) với cấp trên và người chưa quen: 除非明确被邀请使用更随意的称谓,否则请始终倾向于使用正式称谓。 ❌
Bạn có thể cho tôi biết thêm về vị trí này không?
您能告诉我更多关于这个职位的信息吗?
- ✅
Anh/Chị có thể cho tôi biết thêm về vị trí này được không ạ?
您能告诉我更多关于这个职位的信息吗?
❌ Giao tiếp quá trực tiếp khi đưa ra yêu cầu hoặc phản hồi tiêu cực: 直接陈述问题或提出要求有时可能被视为具有侵略性或缺乏礼貌,并可能导致对方“失礼”。
✅ Sử dụng các cấu trúc câu gián tiếp, lịch sự hoặc câu hỏi để làm mềm hóa thông điệp: 倾向于使用“我们是否可以……?”或“我认为我们应该……”之类的委婉、礼貌的间接句式或疑问句。 ❌
Bạn cần sửa lỗi này ngay.
您需要立即修复这个错误。
- ✅
Chị nghĩ chúng ta có thể xem xét lại phần này không ạ?
您认为我们可以重新审视这一部分吗?
❌ Không chú ý đến các từ xưng hô khi nói về người thứ ba: 在没有适当语境或头衔的情况下使用泛指的“anh ấy”(他)或“cô ấy”(她),在专业场合可能不如预期正式,尤其是在指代重要人物时。
✅ Khi nói về đồng nghiệp, cấp trên hoặc ứng viên trong bối cảnh công việc, hãy thêm chức danh hoặc họ nếu phù hợp để thể hiện sự tôn trọng: 在谈论同事、上级或候选人时,如果合适,请添加他们的职务或姓氏以示尊重,这会增加专业性。 ❌
Anh ấy là quản lý mới.
他是新经理。
- ✅
Anh Toàn, Trưởng phòng Kế toán, là quản lý mới.
会计部主管阮全先生是新经理。
练习
通过这些练习测试您的理解:
练习 1: 填空
从下面的列表中选择最合适的词来完成句子。
-
Phỏng vấn, hồ sơ, phúc lợi, tuyển dụng, thử việc, kinh nghiệm
-
Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên có nhiều ____________ làm việc trong ngành marketing.
-
Bạn vui lòng nộp ____________ ứng tuyển qua email.
-
Công ty chúng tôi cung cấp gói ____________ rất hấp dẫn bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép.
-
Quy trình ____________ cho vị trí này dự kiến sẽ kéo dài một tháng.
-
Thời gian ____________ là hai tháng trước khi ký hợp đồng chính thức.
答案
-
kinh nghiệm
-
hồ sơ
-
phúc lợi
-
tuyển dụng
-
thử việc
练习 2: 翻译
将以下句子翻译成越南语。
-
What is your expected salary?
-
The HR department will handle the labor contracts.
-
We need to conduct performance appraisals.
-
Please read the job description carefully.
-
Our company values good teamwork.
答案
-
Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?
-
Phòng nhân sự sẽ xử lý các hợp đồng lao động.
-
Chúng ta cần tiến hành đánh giá hiệu suất.
-
Bạn vui lòng đọc kỹ mô tả công việc.
-
Công ty chúng tôi rất coi trọng tinh thần làm việc nhóm tốt.
练习 3: 配对
将越南语词汇与其英文含义配对。
-
Ứng viên
-
Đào tạo
-
Vị trí trống
-
Sa thải
-
Thư giới thiệu
a. To dismiss / To lay off b. Reference letter c. Vacant position / Opening d. Candidate e. Training / To train
答案
-
Ứng viên - d. Candidate
-
Đào tạo - e. Training / To train
-
Vị trí trống - c. Vacant position / Opening
-
Sa thải - a. To dismiss / To lay off
-
Thư giới thiệu - b. Reference letter