进行越南语招聘面试 — Phỏng Vấn (访问) Tuyển Dụng (招聘)

B2

核心词汇

让我们先熟悉一下在越南语求职面试中会遇到和使用的一些基本术语。

Vietnamese 英文 例句
tuyển dụng (选用/招募) recruitment / to recruit Chúng tôi đang tuyển dụng cho vị trí mới. (我们正在为一个新职位招聘。)
ứng viên (应员) candidate Có rất nhiều ứng viên tiềm năng. (有很多潜在的候选人。)
phỏng vấn (访问) interview / to interview Cuộc phỏng vấn sẽ diễn ra vào thứ Ba. (面试将在周二进行。)
kinh nghiệm (经验) experience Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. (他在这方面有丰富的经验。)
kỹ năng (技能) skill Kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng. (沟通技能非常重要。)
mức lương (薪资/工资水平) salary level / salary expectation Mức lương cho vị trí này rất cạnh tranh. (这个职位的薪资水平很有竞争力。)
phúc lợi (福利) benefits Gói phúc lợi của công ty chúng tôi rất tốt. (我们公司的福利待遇非常好。)
thử việc (试用) probation / to be on probation Thời gian thử việc là hai tháng. (试用期为两个月。)
vị trí (位置) position / role Chúng tôi đang tìm người cho vị trí quản lý. (我们正在为一个管理职位寻找人选。)
chuyên môn (专门) expertise / specialization Anh ấy có chuyên môn sâu về tài chính. (他在金融方面有深厚的专业知识。)
hẹn lịch (预约) to schedule (an appointment) Vui lòng hẹn lịch phỏng vấn với thư ký. (请与秘书预约面试。)
quyết định (决定) decision Chúng tôi sẽ đưa ra quyết định vào cuối tuần này. (我们将在本周末做出决定。)

实用短语

以下是一些关键短语,它们将帮助您在越南语求职面试中进行专业有效的交流。

Cảm ơn anh/chị đã đến phỏng vấn hôm nay.

感谢您今天前来面试。

Anh/chị có thể giới thiệu đôi chút về bản thân không?

您能简单介绍一下自己吗?

Tại sao anh/chị lại quan tâm đến vị trí này?

您为什么对这个职位感兴趣?

Kinh nghiệm làm việc trước đây của anh/chị là gì?

您之前的工作经验是什么?

Anh/chị nghĩ điểm mạnh và điểm yếu của mình là gì?

您认为自己的优点和缺点是什么?

Anh/chị mong muốn mức lương bao nhiêu?

您期望的薪水是多少?

Anh/chị có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

您对我们有什么问题吗?

Chúng tôi sẽ liên hệ lại với anh/chị trong vòng một tuần.

我们将在一个星期内与您联系。

Chúng tôi rất ấn tượng với hồ sơ của anh/chị.

我们对您的个人资料印象深刻。

Thời gian thử việc cho vị trí này là bao lâu?

这个职位的试用期是多久?

Anh/chị có thể bắt đầu làm việc khi nào?

您什么时候可以开始工作?

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian đến phỏng vấn.

感谢您抽出时间前来面试。

对话示例

让我们来看一个面试官(Người phỏng vấn)和候选人(Ứng viên)之间真实的面试场景。

Người phỏng vấn: Chào anh Hải, cảm ơn anh đã đến phỏng vấn hôm nay. Mời anh ngồi.

面试官:海先生您好,感谢您今天前来面试。请坐。

Ứng viên: Dạ, chào chị Hà. Cảm ơn chị. Rất vui được gặp chị.

候选人:是的,哈女士您好。谢谢您。很高兴见到您。

Người phỏng vấn: Anh Hải, anh có thể giới thiệu đôi chút về bản thân và kinh nghiệm làm việc của mình không?

面试官:海先生,您能简单介绍一下自己和您的工作经验吗?

Ứng viên: Vâng. Tên tôi là Lê Văn Hải. Tôi có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing số, đặc biệt là quản lý dự án và phân tích dữ liệu.

候选人:好的。我叫黎文海。我有5年数字营销经验,特别是在项目管理和数据分析方面。

Người phỏng vấn: Nghe rất thú vị. Tại sao anh lại quan tâm đến vị trí Trưởng nhóm Marketing của chúng tôi?

面试官:听起来很有趣。您为什么对我们公司的营销团队负责人职位感兴趣?

Ứng viên: Tôi đã theo dõi công ty mình từ lâu và rất ấn tượng với các chiến dịch gần đây. Tôi tin rằng kinh nghiệm và kỹ năng của tôi có thể đóng góp vào sự phát triển của công ty.

候选人:我关注贵公司很久了,对贵公司最近的营销活动印象深刻。我相信我的经验和技能可以为公司的发展做出贡献。

Người phỏng vấn: Rất tốt. Vậy anh có mong muốn mức lương bao nhiêu cho vị trí này?

面试官:非常好。那么,您对这个职位的期望薪资是多少?

Ứng viên: Tôi mong muốn một mức lương cạnh tranh, phù hợp với kinh nghiệm và trách nhiệm công việc, trong khoảng 25-30 triệu đồng.

候选人:我期望获得具有竞争力的薪资,与我的经验和工作职责相称,大约在2500万至3000万越南盾之间。

Người phỏng vấn: Chúng tôi sẽ xem xét. Anh có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

面试官:我们会考虑的。您对我们有什么问题吗?

Ứng viên: Vâng, chị có thể chia sẻ thêm về cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp tại công ty không ạ?

候选人:是的,您能分享更多关于公司内部培训和职业发展机会的信息吗?

Người phỏng vấn: Chắc chắn rồi. Chúng tôi có chương trình đào tạo nội bộ và hỗ trợ các khóa học bên ngoài. Chúng tôi sẽ gửi thông tin chi tiết hơn qua email.

面试官:当然。我们有内部培训项目并支持外部课程。我们将通过电子邮件发送更详细的信息。

Người phỏng vấn: Cảm ơn anh Hải. Chúng tôi sẽ liên hệ lại với anh trong vòng 5 ngày làm việc tới.

面试官:谢谢海先生。我们将在接下来的5个工作日内与您联系。

文化提示

在越南进行面试不仅需要语言能力,还需要了解文化细微之处。越南人的交流通常重视尊重、谦逊和间接性,这些都会影响您与候选人互动的方式。

首先,正式和尊重至关重要。始终使用适当的敬语,如“anh”(对男性)或“chị”(对女性),后接候选人的名字,除非他们年龄较大,此时可能会使用“chú”或“cô”(但在专业面试场合较不常见,“anh/chị”通常是安全的)。在面试场合避免使用“bạn”(你,非正式),因为它可能听起来过于随意甚至不尊重。在整个对话中保持礼貌和专业的语气。

其次,注意间接沟通。虽然您需要明确的答案,但有些候选人可能会以某种程度的谦逊或间接方式表达自己,尤其是在讨论成就或弱点时。例如,候选人可能会淡化自己的成就而不是炫耀,因为谦逊在越南文化中非常受重视。作为面试官,您可能需要温和地提出后续问题,以全面了解情况,同时又不让候选人感到不适。同样,在询问缺点时,候选人可能会给出笼统的答案;鼓励他们具体化,但要以支持性的方式进行。

第三,守时受到高度重视。作为面试官,准时甚至提前几分钟到达表明您对候选人时间和面试过程的尊重。尽管越南城市的交通可能难以预测,但仍应尽力在候选人到达时做好准备。如果不可避免地出现轻微延迟,一句简单的道歉会有很大帮助。

最后,留出时间让候选人提问。在面试结束时,务必给候选人提问的机会。这表明透明度,并允许他们澄清任何不确定性。这也是您评估他们的参与度和批判性思维的机会。即使时间紧迫,也要尽量为此环节留出几分钟,因为没有这个机会就突然结束面试可能会被视为不尊重。

常见错误

即使是B2水平的面试官,也可能出现一些错误,阻碍越南语求职面试的有效性和专业性。以下是一些常见的误区:

错误:在讨论薪资或工作表现等敏感话题时过于直接或生硬。例句:Lương bạn muốn là bao nhiêu? (你想要多少薪水?——使用了非正式的“bạn”和直接的提问方式)

正确:使用更礼貌、正式的措辞,并配合适当的敬语。例句:Anh/chị mong muốn mức lương bao nhiêu cho vị trí này? (您对这个职位期望的薪水是多少?)

错误:在称呼候选人时,无论其年龄或被认为的资历如何,都使用非正式代词“bạn”(你,非正式),而不是“anh”或“chị”。

正确:始终使用“anh”(对男性候选人)或“chị”(对女性候选人),以示尊重和专业。例句:Anh/chị có thể chia sẻ thêm về dự án này không? (您能分享更多关于这个项目的信息吗?)

错误:面试后未能清晰说明后续步骤或时间线。这可能导致候选人感到不确定。

正确:清楚地说明公司何时以及如何进行跟进。例句:Chúng tôi sẽ liên hệ lại với anh/chị trong vòng 3 đến 5 ngày làm việc. (我们将在3到5个工作日内与您联系。)

错误:在面试中询问与工作无关的过于私人的问题。虽然有些文化更开放,但最好将讨论集中在专业事务上。

正确:只问与候选人资格、经验以及与职位和公司文化的契合度直接相关的问题。例句:Anh/chị có thể mô tả cách mình xử lý áp lực công việc không? (您能描述一下您如何处理工作压力吗?)

错误:频繁打断候选人或不让他们充分表达自己的想法。这可能被视为不礼貌。

正确:积极倾听,让候选人说完后再插话。例句:Tôi hiểu rồi, xin mời anh/chị tiếp tục. (我明白了,请您继续。)

练习

让我们通过这些练习来检验您的知识!

练习 1:填空

请用词汇表中最合适的越南语单词或短语完成以下句子。(单词不可重复使用)

Cảm ơn anh/chị đã đến _______ hôm nay. Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có nhiều _______ trong lĩnh vực này. Anh/chị có thể chia sẻ thêm về _______ làm việc của mình không? Thời gian _______ cho vị trí này là ba tháng. Chúng tôi sẽ đưa ra _______ cuối cùng vào tuần tới.

Answer
  1. phỏng vấn
  2. kinh nghiệm
  3. kỹ năng
  4. thử việc
  5. quyết định

练习 2:选择最佳答案

您正在面试一位候选人。在以下每种情况下,哪种越南语回应最合适?

  1. You want to ask the candidate why they are interested in the position.
  • A. Tại sao bạn thích công việc này?
  • B. Anh/chị có thể cho biết lý do quan tâm đến vị trí này không?
  • C. Công việc này có gì hấp dẫn anh/chị?
  • D. Bạn muốn làm công việc này à?
Answer
  • B. Anh/chị có thể cho biết lý do quan tâm đến vị trí này không?

Explanation: 选项B使用了正式的“anh/chị”和礼貌的措辞“có thể cho biết lý do quan tâm”(您能告知感兴趣的原因吗?),这非常适合专业面试。选项A和D使用了非正式的“bạn”,过于随意;选项C的正式程度略低于B。

  1. The candidate asks about the benefits package. You want to say you will provide more details via email.
  • A. Tôi sẽ gửi chi tiết qua email cho bạn.
  • B. Chúng tôi sẽ gửi thông tin chi tiết về gói phúc lợi qua email cho anh/chị.
  • C. Phúc lợi của chúng tôi rất tốt, bạn sẽ thích.
  • D. Để tôi nói sơ qua cho anh/chị.
Answer
  • B. Chúng tôi sẽ gửi thông tin chi tiết về gói phúc lợi qua email cho anh/chị.

Explanation: 选项B是最专业和礼貌的。它使用“chúng tôi”(我们)指代公司,“anh/chị”指代候选人,并清晰地说明了行动和方法。选项A使用了非正式的“bạn”。选项C和D在语气和内容上都不够专业。

练习 3:翻译短语

请将以下英语短语翻译成礼貌、商务化的越南语。

"What are your strengths and weaknesses?" "When can you start working?" "Do you have any questions for us?"

Answer
  1. Anh/chị nghĩ điểm mạnh và điểm yếu của mình là gì?
  2. Anh/chị có thể bắt đầu làm việc khi nào?
  3. Anh/chị có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

Related Articles

Share: