越南语合同 (hợp đồng 合同) 谈判 (đàm phán 谈判)

B2

欢迎来到这节关于“合同谈判”的商务越南语课程。用任何语言进行合同讨论都需要精准,但在越南语中,它还要求理解文化细微差别和间接沟通。本课程将为您提供必要的词汇、实用短语和重要的文化见解,帮助您在越南有效地谈判合同。

无论您是经验丰富的专业人士,还是初涉越南商业领域的新人,掌握这些技能都将促进更牢固的关系和更成功的成果。我们将涵盖关键术语、实用表达、一个真实的对话、重要的文化小贴士以及常见的应避免的陷阱。

核心词汇

以下是您在合同谈判中会遇到的一些基本商务术语。请练习正确发音并理解它们在语境中的用法。

Vietnamese 英文含义 例句(含翻译)
Hợp đồng (合同) Contract Chúng ta cần ký kết hợp đồng trước cuối tuần này. 我们需要在本周末前签订这份合同
Điều khoản (条款) Clause, Term Điều khoản thanh toán là 30 ngày. 付款条款是30天。
Thương lượng (商量) To negotiate, Negotiation Chúng ta cần thương lượng về giá cả. 我们需要商议价格。
Đề xuất (提案/提出) Proposal, Offer; To propose Chúng tôi có một đề xuất mới cho quý vị. 我们为您提供一份新的提案
Đồng ý (同意) To agree, To accept Chúng tôi hoàn toàn đồng ý với điều này. 我们完全同意这一点。
Ký kết (签订/签署) To sign (a contract) Khi nào chúng ta có thể ký kết hợp đồng? 我们何时可以签订合同?
Thỏa thuận (协议/约定) Agreement; To agree upon Hai bên đã đạt được thỏa thuận chung. 双方已达成共同协议
Bản dự thảo (草案) Draft (document) Đây là bản dự thảo hợp đồng đầu tiên. 这是合同的第一个草案
Chỉnh sửa (修正) To amend, To edit Chúng tôi cần chỉnh sửa một vài chi tiết. 我们需要修改一些细节。
Gia hạn (延期/加限) To extend, To renew Liệu chúng ta có thể gia hạn thời gian hợp đồng không? 我们能否延长合同期限?
Đối tác (搭档/伙伴) Partner Chúng tôi rất vui được hợp tác với quý đối tác. 我们非常乐意与贵伙伴合作。
Hai bên (双方 - 越语固有词,与汉越词“双方” song phương 含义相同) Both parties Hai bên sẽ cùng chịu trách nhiệm. 双方将共同承担责任。

实用短语

掌握这些短语,以便在合同谈判的各个阶段游刃有余,从开启讨论到礼貌地表达同意或不同意。

Chúng ta cần xem xét lại điều khoản này.

我们需要重新审视这一条款。

Anh/Chị nghĩ sao về đề xuất này?

您对这项提议有何看法?

Tôi muốn thảo luận thêm về giá cả.

我想进一步讨论价格。

Liệu chúng ta có thể đạt được một thỏa thuận chung không?

我们能否达成一项共同协议?

Chúng tôi có thể chấp nhận điều khoản này nếu...

如果……,我们可以接受这一条款。

Chúng tôi đề nghị điều khoản thanh toán là...

我们建议付款条款为……

Liệu có khả năng điều chỉnh lại điểm này không?

有没有可能调整这一点?

Đây là điểm mà chúng tôi không thể nhượng bộ.

这是我们无法让步的一点。

Tôi muốn tóm tắt lại những gì chúng ta đã thảo luận.

我想总结一下我们讨论过的内容。

Chúng tôi cần thêm thời gian để xem xét.

我们需要更多时间来考虑。

Chúng tôi rất mong muốn hợp tác với quý vị.

我们非常渴望与您合作(礼貌/正式)。

Cảm ơn anh/chị đã hợp tác.

感谢您的合作。

对话范例

以下是制造公司Tùng先生和分销公司Lan女士之间的一段对话,他们正在讨论合同中的交货时间条款。

Mr. Tùng: Chào chị Lan. Chúng ta cùng xem xét bản dự thảo hợp đồng giao hàng nhé.

兰女士您好。我们一起来看看交货合同草案吧。

Ms. Lan: Vâng, chào anh Tùng. Tôi đã xem qua và có một vài điểm muốn thảo luận.

好的,Tùng先生您好。我已仔细看过,有几点想讨论。

Mr. Tùng: Chắc chắn rồi. Chị có thể cho biết cụ thể điểm nào không?

当然。您能具体说明是哪些点吗?

Ms. Lan: Vâng, về điều khoản thời gian giao hàng. Chúng tôi đề xuất thời gian giao hàng là 30 ngày kể từ ngày ký kết.

是的,关于交货时间条款。我们建议从签订之日起30天内交货。

Mr. Tùng: Chúng tôi hiểu. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng, chúng tôi cần 45 ngày. Liệu chúng ta có thể đạt được một thỏa thuận chung không?

我们理解。然而,为了确保质量,我们需要45天。我们能否达成一项共同协议?

Ms. Lan: 45 ngày có vẻ hơi dài. Liệu có khả năng điều chỉnh xuống 35 ngày không, thưa anh Tùng?

45天似乎有点长。Tùng先生,有没有可能调整到35天?

Mr. Tùng: 35 ngày... Chúng tôi sẽ phải xem xét lại kế hoạch sản xuất. Nếu chúng tôi chấp nhận 35 ngày, quý công ty có thể đảm bảo tiến độ thanh toán đúng hạn không?

35天……我们必须重新审查生产计划。如果我们接受35天,贵公司能否确保按时付款?

Ms. Lan: Hoàn toàn có thể, thưa anh Tùng. Chúng tôi cam kết thanh toán đúng hạn.

绝对可以,Tùng先生。我们承诺按时付款。

Mr. Tùng: Vậy thì, chúng tôi có thể đồng ý với 35 ngày giao hàng với điều kiện thanh toán đúng hạn. Tôi sẽ chỉnh sửa lại điều khoản này.

既然如此,我们同意35天交货,前提是按时付款。我将修改这一条款。

Ms. Lan: Cảm ơn anh Tùng rất nhiều. Tôi rất vui vì chúng ta đã đạt được thỏa thuận.

非常感谢Tùng先生。我很高兴我们达成了协议。

在越南进行商务谈判的文化小贴士

除了语言,理解文化细微差别对于在越南成功开展商业活动至关重要。建立信任和维持和谐通常比直接和速度更受重视。

  • 建立关系 (Xây dựng Mối Quan Hệ - 建设关系): 信任和个人联系至关重要。要有耐心,投入时间进行初次会议,先了解您的谈判对手,然后再深入探讨合同细节。良好的个人关系可以显著简化谈判过程。

  • 间接沟通: 越南人的沟通方式通常更倾向于间接,尤其是在表达异议或提出要求时。避免直接说“不”或进行对抗。不要说“Tôi không đồng ý”(我不同意),而是使用委婉的短语,例如“Tôi e rằng chúng tôi cần xem xét thêm điểm này”(恐怕我们还需要进一步考虑这一点)或“Có lẽ chúng tôi cần thêm thời gian để cân nhắc”(或许我们需要更多时间来权衡)。

  • 尊重等级和年龄: 始终使用适当的尊称称呼个人,例如“Anh”(年长的男性)、“Chị”(年长的女性)、“Ông”(年长的男性)、“Bà”(年长的女性)或“Cô”(年轻的女性/阿姨),后接他们的名字或全名。这表示尊重并有助于更顺畅的互动。

  • 耐心和灵活性: 谈判可能需要时间。越南的商业文化重视周全和集体决策,这可能涉及多轮讨论。要准备好保持灵活性,并理解他们的内部流程。

  • 顾及颜面 (Giữ Thể Diện - 保持体面): 避免让任何人在公共场合感到尴尬或失面子。如果可能,温和地私下表达异议。直接的挑战可能会损害关系。

  • 热情好客: 期望并回报热情好客。商务会议通常会提供茶、咖啡或餐点。接受这些姿态是善意的表现,有助于建立良好关系。

常见误区

了解这些常见错误,以确保更顺畅、更有效的合同谈判。

❌ 过于直接:

Tôi không đồng ý với điều khoản này. (I disagree with this clause.)

这听起来可能过于生硬和对抗,可能会让您的谈判对手失面子。

Chúng tôi e rằng điều khoản này cần được xem xét lại để phù hợp hơn với mục tiêu của chúng tôi. (We are concerned that this clause needs to be re-evaluated to better suit our objectives.)

这是一种更礼貌、更间接的表达异议的方式,以维持和谐。

❌ 急于求成,催促谈判进程:

Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng này ngay hôm nay. (We need to finalize this contract today.)

施加过大压力可能会适得其反,并可能被视为不尊重他们的决策过程。

Chúng tôi rất mong muốn hoàn tất hợp đồng sớm nhất có thể, và sẽ rất cảm kích nếu quý vị có thể cho chúng tôi biết khung thời gian dự kiến. (We are very eager to finalize the contract as soon as possible, and would be grateful if you could let us know the estimated timeline.)

这表达了紧迫性,同时尊重他们的节奏并寻求合作。

❌ 未使用正确的尊称/头衔:

Cô Lan, anh nghĩ sao? (Ms. Lan, what do you think? - If 'Cô' is incorrect for her age/status or if referring to her as 'anh' (Mr.) instead of 'chị' (Ms.))

不正确地称呼他人可能被视为不尊重,尤其是在正式的商务场合。

Chị Lan, chị nghĩ sao về đề xuất này? (Ms. Lan, what do you think about this proposal?)

始终根据年龄和性别使用正确的尊称(Anh/Chị/Ông/Bà),后接其名字,以示尊重。

练习

练习 1: 填空

从以下列表中选择最合适的词汇完成句子。(Hợp đồng, Điều khoản, Thương lượng, Đề xuất, Ký kết)

  • Hai bên đang cố gắng __________ về giá.

  • Chúng tôi đã chuẩn bị một __________ mới cho quý vị.

  • Toàn bộ __________ được liệt kê trong bản dự thảo.

  • Sau khi đạt được thỏa thuận, chúng ta sẽ __________ hợp đồng.

  • Đây là một __________ quan trọng giữa hai công ty.

答案
  • Hai bên đang cố gắng thương lượng về giá.

  • Chúng tôi đã chuẩn bị một đề xuất mới cho quý vị.

  • Toàn bộ điều khoản được liệt kê trong bản dự thảo.

  • Sau khi đạt được thỏa thuận, chúng ta sẽ ký kết hợp đồng.

  • Đây là một hợp đồng quan trọng giữa hai công ty.

练习 2: 翻译成越南语

将以下英文短语翻译成礼貌、适合商务场合的越南语。

  • We need more time to consider the terms.

  • Can we extend the contract period?

  • What are your thoughts on this proposal?

答案
  • Chúng tôi cần thêm thời gian để xem xét các điều khoản.

  • Liệu chúng ta có thể gia hạn thời gian hợp đồng không?

  • Anh/Chị nghĩ sao về đề xuất này?

练习 3: 情景回应

您正在进行谈判,对方提出了一个对于您的生产能力来说过早的交货日期。您将如何礼貌地表达您的担忧并提出替代方案,同时考虑到文化小贴士?

答案

一个礼貌的回应可以是:“Chúng tôi rất hiểu mong muốn về thời gian giao hàng sớm của quý vị. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng sản phẩm tốt nhất, chúng tôi e rằng (suggested date) có vẻ hơi gấp. Liệu có khả năng điều chỉnh thời gian giao hàng thành (alternative date) được không, thưa anh/chị?”

(“我们非常理解贵方希望尽早交货的愿望。然而,为确保最佳产品质量,我们担心(建议的日期)可能有些仓促。请问,我们是否有机会将交货时间调整到(替代日期)呢?”)

通过认真练习这些词汇、短语和文化意识,您将显著提升在越南商业环境中成功进行合同谈判的能力。Chúc may mắn! (祝您好运!)

Related Articles

Share: