越南语进出口 — 贸易与海关
欢迎来到本B2级别的课程,重点学习用于进出口、贸易和海关领域的越南语。随着越南在全球贸易中持续扮演关键角色,掌握该领域的专业术语和沟通技巧对于专业人士至关重要。本课程将为您提供词汇、短语、文化理解以及实用的练习,助您有效应对国际贸易相关的商务往来。
我们将涵盖从货物申报到合同谈判的所有内容,确保您能够清晰自信地与越南合作伙伴、供应商和海关官员进行沟通。现在就开始您的旅程,成为进出口领域商务越南语的行家吧!
核心词汇
以下是一些您在进出口和海关环境中会遇到的重要术语。请务必密切注意越南语的拼写和声调,因为它们对于正确的发音和含义至关重要。
| 越南语 | 中文含义 | 例句 |
|---|---|---|
| Xuất khẩu | 出口 (Hán-Việt: 出口) | Công ty chúng tôi chủ yếu xuất khẩu nông sản sang thị trường châu Âu. 我们公司主要向欧洲市场出口农产品。 |
| Nhập khẩu | 进口 (Hán-Việt: 进口) | Việt Nam cần nhập khẩu nhiều máy móc thiết bị hiện đại. 越南需要大量进口现代机械设备。 |
| Hải quan | 海关 (Hán-Việt: 海关) | Chúng ta cần hoàn tất thủ tục hải quan trước khi hàng đến cảng. 货物抵达港口前,我们需要完成海关手续。 |
| Hợp đồng | 合同 (Hán-Việt: 合同) | Hai bên đã ký kết hợp đồng mua bán quốc tế. 双方已签署国际销售合同。 |
| Vận chuyển | 运输 / 运送 (Hán-Việt: 运送) | Chi phí vận chuyển hàng hóa là bao nhiêu? 货物运输费用是多少? |
| Hóa đơn | 发票 (Hán-Việt: 化单) | Xin vui lòng gửi cho chúng tôi hóa đơn chiếu lệ. 请将形式发票发给我们。 |
| Tờ khai hải quan | 海关申报单 (Hán-Việt: 申报海关单) | Bạn đã điền đầy đủ thông tin vào tờ khai hải quan chưa? 您是否已完整填写海关申报单上的信息? |
| Chứng từ | 文件 / 凭证 (Hán-Việt: 凭证) | Chúng ta cần chuẩn bị tất cả các chứng từ cần thiết cho lô hàng này. 我们需要为这批货物准备所有必要的文件。 |
| Thuế nhập khẩu | 进口关税 / 进口税 (Hán-Việt: 税进口) | Sản phẩm này có chịu thuế nhập khẩu không? 此产品是否需缴纳进口税? |
| Cảng biển | 海港 (Hán-Việt: 港海) | Hàng hóa sẽ được vận chuyển đến cảng biển Hồ Chí Minh. 货物将运至胡志明市海港。 |
| Sân bay | 机场 | Lô hàng khẩn cấp sẽ được vận chuyển bằng đường hàng không qua sân bay. 紧急货物将通过机场航空运输。 |
| Đối tác | 合作伙伴 (Hán-Việt: 对作) | Chúng tôi rất mong muốn hợp tác lâu dài với quý đối tác. 我们非常期待与贵合作伙伴建立长期合作关系。 |
| Đàm phán | 谈判 (Hán-Việt: 谈判) | Chúng tôi cần đàm phán lại các điều khoản thanh toán. 我们需要重新谈判付款条款。 |
| Thanh toán | 支付 / 付款 (Hán-Việt: 清算) | Thời hạn thanh toán là 30 ngày kể từ ngày giao hàng. 付款期限为交货之日起30天。 |
| Giao hàng | 交货 (Hán-Việt: 交货) | Ngày giao hàng dự kiến là khi nào? 预计交货日期是什么时候? |
| Kiểm tra hàng hóa | 货物检验 (Hán-Việt: 检查货物) | Cơ quan hải quan sẽ tiến hành kiểm tra hàng hóa. 海关将进行货物检验。 |
| Giấy phép | 许可证 / 执照 | Chúng ta có cần giấy phép đặc biệt cho sản phẩm này không? 我们是否需要针对此产品的特殊许可证? |
实用短语
这些短语将帮助您在各种进出口场景中有效沟通。
Chúng tôi rất quan tâm đến sản phẩm của quý công ty.
我们对贵公司的产品非常感兴趣。
Quý vị có thể gửi cho chúng tôi bảng giá FOB không?
您能发送给我们FOB价格表吗?
Xin lỗi, chúng tôi đang gặp một chút vấn đề với thủ tục hải quan.
抱歉,我们在海关手续方面遇到了一点问题。
Ngày giao hàng dự kiến là vào tuần tới.
预计交货日期是下周。
Chúng tôi muốn thảo luận về điều khoản thanh toán.
我们想讨论付款条款。
Hàng hóa đã được thông quan thành công.
货物已成功清关。
Vui lòng xác nhận đơn hàng qua email.
请通过电子邮件确认订单。
Có bất kỳ khoản thuế phụ phí nào không?
是否有任何额外的关税或附加费?
Chúng tôi cần các chứng từ gốc để hoàn tất thủ tục.
我们需要原始文件来完成手续。
Cảm ơn sự hợp tác của quý vị.
感谢您的合作。
Xin lỗi vì sự chậm trễ này.
我们为此延误致歉。
Chúng tôi có thể gặp để đàm phán chi tiết hơn không?
我们能见面进行更详细的谈判吗?
对话范例
以下是外国进口商David先生和越南海关代理Lan小姐之间关于货物延误的对话范例。
Ông David: Chào cô Lan. Tôi là David từ công ty Global Imports. Tôi muốn hỏi về lô hàng của chúng tôi, số BL: GBL12345.
Translation: 您好,Lan小姐。我是Global Imports公司的David。我想询问一下我们的货物,提单号:GBL12345。
Cô Lan: Vâng, chào ông David. Tôi đã kiểm tra rồi. Lô hàng của ông đang bị giữ lại để kiểm tra bổ sung một số giấy phép nhập khẩu.
Translation: 是的,David先生您好。我已查询。您的货物被暂扣,需要对一些进口许可证进行额外检查。
Ông David: Kiểm tra bổ sung? Chúng tôi đã gửi đầy đủ tất cả các chứng từ cần thiết rồi mà.
Translation: 额外检查?我们已经提交了所有必要的文件了呀。
Cô Lan: Vâng, nhưng có một loại hàng trong lô cần giấy phép đặc biệt từ Bộ Nông nghiệp. Chúng tôi đã gửi yêu cầu xác nhận rồi.
Translation: 是的,但这批货物中有一项商品需要农业部的特殊许可证。我们已经发出了确认请求。
Ông David: Vậy mất bao lâu nữa thì có thể thông quan, cô Lan?
Translation: 那还需要多久才能清关呢,Lan小姐?
Cô Lan: Chúng tôi đang cố gắng đẩy nhanh. Có lẽ khoảng 2-3 ngày làm việc nữa nếu giấy phép được chấp thuận nhanh chóng.
Translation: 我们正在努力加快办理。如果许可证能快速获批,大概还需要2-3个工作日。
Ông David: Tôi hiểu rồi. Nếu có tin tức gì, cô vui lòng thông báo cho tôi ngay nhé.
Translation: 我明白了。如果有什么消息,请您立即通知我。
Cô Lan: Vâng, chắc chắn rồi, ông David. Tôi sẽ cập nhật cho ông sớm nhất có thể.
Translation: 好的,David先生,没问题。我会尽快向您更新进展。
文化小贴士
了解越南商务礼仪与掌握语言同等重要。以下建议将帮助您建立更牢固的关系,并更顺利地应对商务场合:
- 问候与介绍: 务必以尊重的问候开始。轻微的鞠躬或有力的握手很常见。使用适当的尊称,如 ông (先生)、bà (女士/夫人)、anh (兄长/同辈男性)、chị (姐姐/同辈女性),后接其名字或全名。如果不确定,Chào anh/chị (您好,先生/女士) 是一个安全的通用问候语。
- 建立关系 (Mối quan hệ - 关系): 在越南,商业活动非常注重个人关系。在深入业务讨论之前,请准备好投入时间,通过用餐、咖啡或非正式聊天来了解您的合作伙伴。礼貌和尊重是至关重要的。
- 间接沟通: 越南人的沟通方式往往比许多西方文化更间接。通常会避免直接说“不”。请注意细微的暗示、弦外之音和语气。像“Chúng tôi sẽ xem xét”(我们会考虑)这样的短语可能表示犹豫或委婉的拒绝。
- 耐心是一种美德: 商业流程,包括谈判和清关,有时可能比预期时间更长。请表现出耐心,避免表现出沮丧,因为这可能被视为不尊重。
- 赠送礼品: 在初次会面时或作为善意姿态,来自您国家的贴心小礼物通常会受到赞赏。确保礼物得体,不过分奢华。送出和接收礼物时请使用双手。
- 尊重等级制度: 对长辈和职位较高者表示敬意。说话时要尊重,避免打断。决策通常来自高层,因此请确保您了解决策结构。
- 守时: 尽管会议有时可能会稍有延迟,但作为外国人,最好始终准时或提前几分钟到达。这表明了您的专业素养和对对方时间的尊重。
常见错误
避免这些常见错误,以确保沟通更顺畅并留下积极印象。
- ❌ 滥用“Bạn”: 尽管“bạn”的意思是“你”,但通常用于同辈或朋友之间。对资深同事或商业伙伴使用它可能听起来不尊重或过于亲昵。
✅ 使用适当的称谓: 在商务场合,尤其是在初次互动时,始终使用 Anh/Chị/Ông/Bà + [名字] 或通用的 quý vị (复数敬称“您”) 或 ông/bà 来称呼个人。
- ❌ 传递坏消息时过于直接: 直接说“那不可能”或“我们做不到”可能被视为不礼貌。
✅ 使用间接的委婉短语: 相反,可以尝试使用类似 "Việc này có thể hơi khó khăn" (这可能有点困难) 或 "Chúng tôi cần thêm thời gian để xem xét khả năng này" (我们需要更多时间来考虑这种可能性) 的短语。
- ❌ 忽视声调: 越南语词汇若发音不带正确声调,可能完全改变您信息的含义,导致混淆。
✅ 练习声调的准确性: 花时间理解和练习六种越南语声调。例如,hóa đơn (发票) 与 hóa đơn (没有这个词,但错误的声调可能导致误解),或者 cá (鱼) 与 cà (茄子)。
- ❌ 期望立即做出决定: 催促快速决策或表现出不耐烦可能会适得其反。
✅ 表现出耐心和理解: 认识到集体决策和建立关系需要时间。表达 "Chúng tôi hiểu và sẽ chờ đợi phản hồi của quý vị" (我们理解并将等待您的回复)。
- ❌ 模糊提及“政府”: 避免对政治实体进行泛泛或可能带有批评意味的提及,请遵守内容政策。
✅ 侧重于程序或监管方面: 相反,在讨论官方事务时,可以说 "cơ quan hải quan" (海关机构),"các quy định của pháp luật" (法律法规),或 "thủ tục hành chính" (行政手续)。
练习
通过这些练习检验您的理解。
练习1:词汇配对
将越南语术语与其正确的中文含义进行配对。
- Xuất khẩu
- Hải quan
- Hợp đồng
- Chứng từ
- Thuế nhập khẩu
a. 海关 b. 进口关税 / 税 c. 出口 d. 合同 e. 文件 / 凭证
答案
-
c (Xuất khẩu - 出口)
-
a (Hải quan - 海关)
-
d (Hợp đồng - 合同)
-
e (Chứng từ - 文件 / 凭证)
-
b (Thuế nhập khẩu - 进口关税 / 税)
练习2:填空
用所提供的词汇(Hải quan, vận chuyển, hóa đơn, đối tác, đàm phán)中最合适的越南语单词完成句子。
- Chúng tôi cần hoàn tất thủ tục ______ cho lô hàng này。
- Công ty chúng tôi đang tìm kiếm ______ mới ở thị trường Đông Nam Á。
- Chi phí ______ từ cảng về kho là bao nhiêu?
- Chúng ta cần gửi ______ chiếu lệ cho khách hàng。
- Hai bên đã có buổi ______ khá thành công về giá cả。
答案
-
Chúng tôi cần hoàn tất thủ tục hải quan cho lô hàng này。
-
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác mới ở thị trường Đông Nam Á。
-
Chi phí vận chuyển từ cảng về kho là bao nhiêu?
-
Chúng ta cần gửi hóa đơn chiếu lệ cho khách hàng。
-
Hai bên đã có buổi đàm phán khá thành công về giá cả。
练习3:翻译句子
将以下英文句子翻译成越南语,运用您所学的词汇和短语。
- We need to prepare all necessary documents for the shipment.
- What is the estimated delivery date?
- Is this product subject to import tax?
- Thank you for your cooperation in this matter.
- The goods have arrived at the seaport.
答案
-
Chúng tôi cần chuẩn bị tất cả các chứng từ cần thiết cho lô hàng.
-
Ngày giao hàng dự kiến là khi nào?
-
Sản phẩm này có chịu thuế nhập khẩu không?
-
Cảm ơn sự hợp tác của quý vị trong vấn đề này.
-
Hàng hóa đã đến cảng biển.