创业文化与风险投资

B2

核心词汇

了解这些术语对于参与有关越南初创生态系统和风险投资的对话至关重要。

Vietnamese English Example
Khởi nghiệp (创业) Startup (noun/verb) Anh ấy quyết định khởi nghiệp sau nhiều năm làm việc cho tập đoàn lớn. (他决定在一家大公司工作多年后创业。)
Nhà sáng lập (创始人) Founder Cô ấy là nhà sáng lập của một ứng dụng giáo dục rất thành công. (她是一家非常成功的教育应用程序的创始人。)
Quỹ đầu tư mạo hiểm (风险投资基金) Venture Capital (VC) fund Startup này vừa nhận được khoản đầu tư từ một quỹ đầu tư mạo hiểm hàng đầu. (这家初创公司刚刚获得了一家领先的风险投资基金的投资。)
Vòng gọi vốn (融资轮) Funding round Họ đang chuẩn bị cho vòng gọi vốn Series A. (他们正在为A轮融资做准备。)
Nhà đầu tư thiên thần (天使投资人) Angel investor Một nhà đầu tư thiên thần đã rót vốn vào công ty của chúng tôi. (一位天使投资人向我们公司注入了资金。)
Cổ phần (股权) Equity/Shares Để thu hút nhà đầu tư, chúng tôi sẵn sàng chia sẻ một phần cổ phần. (为了吸引投资者,我们愿意分享一部分股权。)
Định giá (估值) Valuation (to value) Định giá công ty là một bước quan trọng trước khi gọi vốn. (公司估值是融资前的重要一步。)
Tiềm năng tăng trưởng (增长潜力) Growth potential Nhà đầu tư rất ấn tượng với tiềm năng tăng trưởng của thị trường này. (投资者对这个市场的增长潜力印象深刻。)
Thị trường mục tiêu (目标市场) Target market Chúng tôi cần xác định rõ thị trường mục tiêu của sản phẩm mới. (我们需要明确新产品的目标市场。)
Gọi vốn cộng đồng (众筹) Crowdfunding Họ đã huy động được một khoản tiền lớn qua gọi vốn cộng đồng. (他们通过众筹募集了大量资金。)
Startup công nghệ (科技) Tech startup Việt Nam có một số startup công nghệ đang phát triển rất nhanh. (越南有一些发展非常迅速的科技初创公司。)
Hệ sinh thái khởi nghiệp (生态系统) Startup ecosystem Hệ sinh thái khởi nghiệp ở TP.HCM đang ngày càng sôi động. (胡志明市的初创生态系统日益活跃。)
Nhà ươm tạo (孵化器) Incubator Nhiều startup non trẻ tìm đến các nhà ươm tạo để được hỗ trợ. (许多年轻的初创公司寻求孵化器的支持。)
Tăng trưởng bùng nổ (爆发式增长) Explosive growth Sản phẩm của họ đã đạt tăng trưởng bùng nổ trong quý vừa qua. (他们的产品在上个季度实现了爆发式增长。)
Mô hình kinh doanh (商业模式) Business model Bạn có thể giải thích mô hình kinh doanh của công ty bạn không? (您能解释一下贵公司的商业模式吗?)

常用短语

以下是一些您在用越南语讨论初创公司、投资和商业策略时可以使用的基本短语。

Công ty của chúng tôi là một startup trong lĩnh vực công nghệ giáo dục.

我们公司是一家教育科技领域的初创公司。

Sứ mệnh của chúng tôi là mang lại giải pháp bền vững cho nông nghiệp.

我们的使命是为农业带来可持续的解决方案。

Chúng tôi đang tìm kiếm vốn đầu tư để mở rộng thị trường ra khu vực.

我们正在寻求投资以拓展区域市场。

Điểm nổi bật của sản phẩm chúng tôi là tích hợp AI để tối ưu hóa quy trình.

我们产品的亮点是集成AI以优化流程。

Quy mô thị trường tiềm năng cho sản phẩm này là rất lớn ở Việt Nam.

该产品在越南的潜在市场规模非常大。

Chúng tôi đã đạt được những kết quả đáng kể như 10.000 người dùng hàng tháng.

我们取得了显著成果,例如每月有1万活跃用户。

Chúng tôi tin rằng đây là cơ hội đầu tư rất tốt với tỷ suất lợi nhuận cao.

我们相信这是一个回报率很高的良好投资机会。

Cảm ơn quý vị đã quan tâm đến dự án đầy tiềm năng của chúng tôi.

感谢您对我们这个充满潜力的项目的关注。

Chúng tôi sẽ gửi thêm tài liệu chi tiết sau buổi họp này vào cuối ngày.

我们将在今天会议结束后发送更详细的资料。

Chúng tôi rất mong muốn hợp tác với quý vị để cùng phát triển.

我们非常渴望与您合作共同发展。

Trong 5 năm tới, chúng tôi đặt mục tiêu trở thành công ty dẫn đầu thị trường.

未来5年,我们的目标是成为市场领导者。

Tất nhiên, mọi startup đều có rủi ro, nhưng chúng tôi đã có kế hoạch dự phòng rõ ràng.

当然,每家初创公司都有风险,但我们有明确的应急计划。

对话范例

以下是初创公司创始人(雄先生)和潜在投资者(梅女士)在路演会议期间的一段真实对话。

Anh Hùng: Chào chị Mai, cảm ơn chị đã dành thời gian gặp gỡ hôm nay. Tôi là Hùng, nhà sáng lập của An Phát.

雄先生: 梅女士您好,感谢您今天抽出时间见面。我是雄,An Phát的创始人。

Chị Mai: Chào Hùng. Tôi rất vui được tìm hiểu thêm về An Phát. Công ty của bạn đang hoạt động trong lĩnh vực nào?

梅女士: 雄您好。我很高兴能更多地了解An Phát。贵公司目前在哪个领域运营?

Anh Hùng: An Phát là một startup công nghệ tập trung vào giải pháp quản lý chuỗi cung ứng bằng AI cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

雄先生: An Phát是一家专注于为中小型企业提供AI驱动供应链管理解决方案的科技初创公司。

Chị Mai: Nghe rất thú vị. Vậy, điểm khác biệt của An Phát so với các đối thủ cạnh tranh là gì?

梅女士: 听起来很有趣。那么,An Phát与竞争对手有何不同之处?

Anh Hùng: Chúng tôi cung cấp một nền tảng tích hợp đầy đủ, dễ sử dụng với chi phí hợp lý, phù hợp với ngân sách của SME Việt Nam. Chúng tôi đã có 50 khách hàng trả phí sau 6 tháng ra mắt.

雄先生: 我们提供一个完全集成、易于使用且成本合理、符合越南中小企业预算的平台。在推出6个月内,我们已经获得了50名付费客户。

Chị Mai: Ấn tượng đấy. Các bạn đang ở vòng gọi vốn nào và mục tiêu huy động là bao nhiêu?

梅女士: 令人印象深刻。你们目前处于哪个融资轮次,目标融资额是多少?

Anh Hùng: Chúng tôi đang trong vòng gọi vốn hạt giống, mục tiêu là 500.000 USD để mở rộng thị trường và phát triển thêm tính năng.

雄先生: 我们正处于种子轮融资,目标是50万美元,用于拓展市场和开发更多功能。

Chị Mai: Tôi thấy tiềm năng tăng trưởng của An Phát rất lớn. Anh có thể gửi cho tôi bản kế hoạch kinh doanh chi tiết hơn không?

梅女士: 我看到了An Phát巨大的增长潜力。您能给我发一份更详细的商业计划书吗?

Anh Hùng: Vâng, chắc chắn rồi. Tôi sẽ gửi ngay sau buổi gặp này. Cảm ơn chị Mai!

雄先生: 是的,当然。我会在这次会议结束后立即发送。谢谢梅女士!

Chị Mai: Tốt lắm. Mong sớm nhận được. Chúc An Phát thành công!

梅女士: 很好。期待尽快收到。祝An Phát成功!

文化小贴士

在越南商业环境中,尤其是在充满活力的初创公司和风险投资领域,需要对文化规范有细致入微的理解。尽管初创公司场景可能看起来非常全球化,但当地传统和价值观仍然严重影响着人际互动。

首先,建立关系 (mối quan hệ - 关系) 至关重要。越南专业人士通常会优先在个人层面了解对方,然后再深入探讨业务。初次会议通常会包括寒暄、询问您的近况和一般性对话。这并非浪费时间;它是建立信任和融洽关系的关键一步,为未来的合作奠定基础。避免直接切入正题。

其次,请注意间接沟通和礼貌。直接拒绝或直言不讳地表示异议可能会被视为不礼貌,甚至具有对抗性。越南人的沟通通常采用柔和的语言、微妙的暗示和间接的措辞,以维持和谐并为各方“保全面子”。请密切关注肢体语言、语气以及那些未说出的话。如果有人说“Chúng tôi sẽ xem xét thêm”(我们会进一步考虑)或“Cái này hơi khó”(这有点难),这可能是一种礼貌的拒绝方式,或者表达了重大的保留意见。

第三,尊重等级制度和资历仍然很重要。即使在相对扁平的初创公司结构中,用适当的敬语(称年长男性为Anh,年长女性为Chị,年轻人为Em)加上他们的名字来称呼对方,也是一种尊重的表现。这表明您认可他们的地位和经验,这在越南文化中受到高度重视。在介绍您的成就时要谦逊,因为过度吹嘘可能会被视为负面行为。

最后,尽管初创公司领域发展迅速,但有时决策,特别是来自本地投资者的决策,可能需要时间。展现耐心和长远眼光会受到赞赏。为多次会议和后续跟进做好准备。表明您致力于长期发展并理解越南市场的复杂性,而不仅仅是追求短期利润。

常见错误

以下是非母语人士在越南进行商务活动时常犯的一些错误,以及如何纠正它们。

错误: 在拒绝提议或建议时过于直接,这可能被视为粗鲁。

Example: Không, tôi không đồng ý. (不,我不同意。)

正确: 使用更柔和、间接的短语来表达异议或拒绝,同时保持礼貌。

Example: Tôi hiểu ý anh/chị, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần xem xét thêm. (我理解您/您的意思,但我认为我们需要进一步考虑。)

错误: 未使用适当的敬语称呼年长或资深的人,或者过早使用过于亲密的语气。

Example: Chào bạn Hùng. (你好,雄朋友。——如果雄是年长者或上级。)

正确: 如果对方比您年长或资深,请始终使用“Anh”(对男性)和“Chị”(对女性)(后接其名字),除非您被明确邀请使用较不正式的称呼。

Example: Chào anh Hùng. (雄先生您好。)

错误: 在没有任何寒暄或闲聊的情况下立即切入业务讨论,尤其是在初次会议中。

Example: Chúng ta hãy bắt đầu ngay với bản kế hoạch kinh doanh. (我们立刻开始讨论商业计划吧。)

正确: 花几分钟寒暄,询问对方的近况、家庭或一般性话题,然后再转入业务。这有助于建立融洽关系。

Example: Dạo này công việc của chị thế nào? Chị có khỏe không? (梅女士,最近工作怎么样?您好吗?)

错误: 忽略非语言暗示或微妙的异议或不适表达。

Example: Cứ nói thẳng đi, đừng vòng vo. (有话直说,别拐弯抹角。——不耐烦地说。)

正确: 注意沟通中的细微之处。沉默、轻微的犹豫或礼貌但坚定的微笑都可能带有重要含义。通常最好温和地提出澄清问题。

Example: Tôi cảm thấy có vẻ như anh/chị có điều gì đó muốn chia sẻ thêm về vấn đề này? (我感觉您/您对这个问题可能还有什么想分享的吗?)

错误: 承诺发送后续文件但拖延或未专业及时地准备。

Example: Tôi sẽ gửi cho anh/chị cái gì đó sau. (我稍后会给您/您发一些东西。)

正确: 及时专业地提供后续材料,确保它们准备充分、内容全面,并解决所有讨论过的问题。清楚说明您将发送什么以及何时发送。

Example: Tôi sẽ gửi bản kế hoạch kinh doanh chi tiết và báo cáo tài chính ngay sau cuộc họp này trong vòng một giờ. (我将在会后一小时内立即发送详细的商业计划书和财务报告。)

练习题

通过这些练习题,测试您对初创公司和风险投资背景下商务越南语的理解。

练习1:填空

用列表中最合适的词语或短语完成以下句子:khởi nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm, định giá, tiềm năng tăng trưởng, nhà sáng lập, gọi vốn.

Anh Nam là _____ của một ứng dụng học tiếng Anh mới rất sáng tạo. Công ty của chúng tôi đang tìm kiếm vốn đầu tư từ một _____. Trước khi _____ Series A, chúng tôi cần một bên độc lập thực hiện _____ cho công ty. Các nhà đầu tư thường tìm kiếm các startup có _____ cao và mô hình kinh doanh đột phá.

Answer

Answer: nhà sáng lập (创始人) Answer: quỹ đầu tư mạo hiểm (风险投资基金) Answer: gọi vốn (融资), định giá (估值) Answer: tiềm năng tăng trưởng (增长潜力)

练习2:翻译成越南语

将以下句子翻译成地道的越南语。

Our startup specializes in developing AI solutions for smart cities. They successfully raised a seed funding round last month. What is your company's target market and growth potential?

Answer

Answer: Startup của chúng tôi chuyên về phát triển giải pháp AI cho các thành phố thông minh. (我们的初创公司专门为智慧城市开发AI解决方案。) Answer: Họ đã gọi vốn thành công vòng hạt giống vào tháng trước. (他们上个月成功完成了种子轮融资。) Answer: Thị trường mục tiêu và tiềm năng tăng trưởng của công ty bạn là gì? (贵公司的目标市场和增长潜力是什么?)

练习3:多项选择

您是一位创始人,第一次与一位潜在的越南投资者会面。哪种开场白在文化上最合适?

A. Chào chị Mai. Tôi sẽ bắt đầu bài thuyết trình ngay bây giờ. B. Chào chị Mai. Tôi là Lan. Rất vui được gặp chị. Dạo này chị khỏe không? C. Chào Mai. Tôi muốn nói chuyện về các điều khoản đầu tư. D. Chào chị. Chị có mang theo hợp đồng không?

Answer

Answer: B Explanation: 在越南的商业文化中,会议开始时进行礼貌的问候和简短的个人近况询问(闲聊)非常重要,然后再深入业务。使用正确的敬语“chị”(对年长女性)也至关重要。选项A、C和D过于直接,在初次会议中可能会被视为不礼貌或过于功利,特别是与您第一次见面的人。

Related Articles

Share: