制造业与质量控制

B2

核心词汇

越南语 中文 例句
sản xuất (生产) 制造,生产 我们公司生产电子元件。
chất lượng (质量) 质量 我们承诺确保产品质量
kiểm tra chất lượng (检查质量) 质量控制/检验 质量控制部门刚刚发现了问题。
dây chuyền sản xuất (生产线) 生产线 新的生产线运行效率很高。
nguyên vật liệu (原材料) 原材料 我们需要进口高质量的原材料
sản phẩm lỗi (缺陷产品) 有缺陷的产品,故障产品 客户报告了一些有缺陷的产品
tiêu chuẩn (标准) 标准 所有产品必须达到国际标准
quy trình (流程) 过程,程序 我们需要改进检验流程
nhà máy (工厂) 工厂 我们工厂的产能很大。
cung cấp (供给) 供应,提供 我们需要寻找可靠的供应商
đối tác (伙伴) 伙伴 他们是我们的战略伙伴
xuất khẩu (出口) 出口 我们的产品被出口到许多国家。
nhập khẩu (进口) 进口 我们需要进口现代化机器。
hàng tồn kho (库存) 库存 需要减少库存以优化成本。
thời gian giao hàng (交货时间) 交货时间 我们将确保按时交货

常用短语

Chúng ta cần kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.

我们发货前需要检查产品质量。

Xin vui lòng cung cấp báo cáo kiểm tra chất lượng mới nhất.

请提供最新的质量检验报告。

Dây chuyền sản xuất đang gặp sự cố nhỏ.

生产线遇到了一个小问题。

Nguyên vật liệu này không đạt tiêu chuẩn yêu cầu.

这些原材料不符合要求标准。

Làm thế nào để cải thiện quy trình kiểm soát chất lượng?

我们如何改进质量控制流程?

Chúng tôi cần tăng cường đào tạo cho công nhân về an toàn lao động.

我们需要加强工人的安全培训。

Sản phẩm này cần được sửa chữa hoặc thay thế.

这个产品需要维修或更换。

Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?

预计交货时间是多久?

Chi phí sản xuất đã tăng đáng kể trong quý này.

本季度生产成本大幅增加。

Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp để thảo luận về vấn đề này.

我们将召开会议讨论这个问题。

Bạn có thể kiểm tra lại số lượng hàng tồn kho không?

您能再核对一下库存数量吗?

对话示例

Ông Nam: Chào chị Hạnh, báo cáo sản xuất tháng này thế nào rồi?

南先生:幸女士您好,这个月的生产报告怎么样了?

Chị Hạnh: Chào ông Nam. Sản lượng đạt mục tiêu, nhưng chúng tôi phát hiện một số sản phẩm lỗi trong lô hàng tuần trước.

幸女士:南先生您好。产量达到了目标,但我们在上周的发货中发现了一些有缺陷的产品。

Ông Nam: Sản phẩm lỗi ư? Tỷ lệ là bao nhiêu và nguyên nhân là gì?

南先生:有缺陷的产品?比例是多少,原因是什么?

Chị Hạnh: Tỷ lệ khoảng 2%. Chúng tôi nghi ngờ vấn đề nằm ở nguyên vật liệu từ nhà cung cấp mới.

幸女士:比例大约是2%。我们怀疑问题出在新供应商的原材料上。

Ông Nam: Chị đã liên hệ với họ chưa? Chúng ta cần yêu cầu họ kiểm tra lại lô hàng.

南先生:您联系他们了吗?我们需要要求他们重新检查这批货。

Chị Hạnh: Dạ rồi, tôi đã gửi email và đang chờ phản hồi. Đồng thời, đội kiểm tra chất lượng của chúng ta cũng đang xem xét lại quy trình.

幸女士:是的,我已发送电子邮件并正在等待他们的回复。同时,我们的质量控制团队也正在审查流程。

Ông Nam: Tốt. Hãy đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều phải đạt tiêu chuẩn trước khi giao cho khách hàng.

南先生:好的。请确保所有产品在交付给客户之前都符合标准。

Chị Hạnh: Vâng, chắc chắn rồi thưa ông. Tôi sẽ cập nhật tình hình sớm nhất.

幸女士:是的,先生。我会尽快向您汇报情况。

文化提示

在越南的制造业和商业环境中,关系 (quan hệ) 扮演着至关重要的角色。与供应商、合作伙伴甚至您自己的团队成员建立信任并保持良好的关系,通常可以化解潜在问题并促进谈判。这不仅仅关乎合同;更关乎长期的联系。

沟通方式通常比较间接,尤其是在传达坏消息或讨论问题时。越南同事可能会使用微妙的暗示或专注于寻找解决方案,而不是直接指责个人。例如,在处理质量问题时,将其视为一个需要共同克服的集体挑战,而不是归咎于某个人,通常会更有效。这种方法有助于维护和谐并为所有相关方“保全面子”。

准时和尊重等级制度也备受重视。准时参加会议并尊重资深同事或合作伙伴,即使他们更年轻,也表现出专业精神和良好礼仪。在提出想法或表达担忧时,通常最好让资深成员先发言,或者将您的意见措辞为建议而非明确的声明,尤其是在集体场合。

最后,虽然合同和书面协议很重要,但个人承诺和口头保证也具有重要的分量。一次握手和一顿饭,对于巩固商业关系来说,其作用可能不亚于甚至超过一份签署的文件。请准备好投入时间进行社交互动,以建立这些基础关系。

常见错误

错误:在工业制造中,使用“làm”而不是更具体的术语。

正确:“làm”通常指“做”或“制造”,但在工业生产或制造中,“sản xuất (生产)”才是正确的术语。例句:Công ty chúng tôi sản xuất ô tô. (我们公司制造汽车。)

错误:在实践中,直接将“quality control”翻译为“kiểm soát chất lượng”,而“kiểm tra chất lượng”更为常用。

正确:两者都可理解,但在工厂环境中,“kiểm tra chất lượng (检查质量)”更常用于表示质量检验/控制。“kiểm soát chất lượng (控制质量)”也正确,但略显正式。例句:Đội ngũ kiểm tra chất lượng đang làm việc rất tích cực. (质量控制团队工作非常积极。)

错误:与上级或年长者交谈时忘记使用“ạ”或“thưa”等礼貌助词。

正确:在商业环境中,尤其是在称呼经理或资深合作伙伴时,使用礼貌助词对于表示尊重至关重要。例句:Ông có thể giúp tôi xem xét báo cáo này được không ? (先生/女士,您能帮我审查这份报告吗?) 或 Vâng, thưa ông. (是的,先生。)

错误:在正式场合,使用“hỏng”而不是“lỗi”来指代产品缺陷。

正确:“hỏng”通常指某物损坏或失灵。“lỗi (错)”则特指产品中的缺陷或错误。例句:Chúng tôi đã tìm thấy một số sản phẩm lỗi trong lô hàng. (我们在发货中发现了一些有缺陷的产品。)

错误:在询问交货时间时,说“khi nào giao hàng?”(何时交货?)过于生硬。

正确:使用更礼貌和完整的句子。例句:Xin hỏi, thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu ạ? (请问,预计交货时间是多久?) 或 Khi nào thì chúng ta có thể nhận được hàng ? (我们什么时候能收到货?)

错误:在请求材料或信息时,直接说“Tôi cần cái này”(我需要这个)。

正确:最好使用礼貌的请求结构。例句:Ông/bà có thể cung cấp cho tôi tài liệu này được không ? (先生/女士,您能为我提供这份文件吗?) 或 Tôi muốn yêu cầu _____ (我想请求 _____)。

练习

练习 1:填空

请用词汇表中最合适的越南语单词完成句子。请记住礼貌助词!

  1. Bộ phận _____ chất lượng của chúng tôi vừa phát hiện một lô hàng có vấn đề.

  2. Chúng ta cần tìm một nhà _____ nguyên vật liệu đáng tin cậy hơn.

  3. _____ sản xuất mới giúp tăng năng suất lên 20%.

  4. Tất cả sản phẩm phải đạt _____ quốc tế.

  5. Công ty chúng tôi chuyên _____ các thiết bị điện tử gia dụng.

答案
  1. kiểm tra

解释:“kiểm tra chất lượng (检查质量)”意为质量控制/检验部门。

  1. cung cấp

解释:“nhà cung cấp”意为供应商。

  1. Dây chuyền

解释:“dây chuyền sản xuất (生产线)”意为生产线。

  1. tiêu chuẩn

解释:“đạt tiêu chuẩn (达标准)”意为达到标准。

  1. sản xuất

解释:“chuyên sản xuất (专生产)”意为专门生产。

练习 2:翻译成越南语

将以下英文句子翻译成礼貌的商务越南语:

  1. Our factory is experiencing a delay in raw material delivery.

  2. We need to discuss how to deal with the defective products.

  3. Could you please check the production process for any errors?

答案
  1. Nhà máy của chúng tôi đang gặp chậm trễ trong việc giao nguyên vật liệu ạ.

  2. Chúng ta cần thảo luận cách xử lý các sản phẩm lỗi ạ.

  3. Ông/bà có thể kiểm tra quy trình sản xuất xem có lỗi nào không ạ?

练习 3:情景回应

您是一家制造公司的经理。您的一名团队成员明先生告知您,生产线上的一台关键机器发生故障。您会如何回应他,询问更多细节并强调需要快速解决?

答案

Chào Minh. Máy bị hỏng ư? Tình hình cụ thể thế nào rồi? Chúng ta cần khắc phục sự cố này càng sớm càng tốt để không ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.

解释:此回应承认问题,询问具体细节(“Tình hình cụ thể thế nào rồi?”),并以直接而专业的方式强调紧迫性(“càng sớm càng tốt”)。使用“Minh”称呼团队成员是恰当的。

Related Articles

Share: