关键词汇
了解以下词汇对于在越南商业环境中讨论企业社会责任(CSR)至关重要。请密切关注例句,以了解这些词汇的自然用法。
| 越南语 | 英语 | 例句 |
|---|---|---|
| Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) (企业社会责任) | Corporate Social Responsibility (CSR) | Công ty chúng tôi luôn đặt Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp lên hàng đầu. (我们公司始终将企业社会责任放在首位。) |
| Phát triển bền vững (可持续发展) | Sustainable development | Mục tiêu dài hạn của chúng tôi là đóng góp vào phát triển bền vững của cộng đồng. (我们的长期目标是为社区的可持续发展做出贡献。) |
| Bảo vệ môi trường (环境保护) | Environmental protection | Chiến dịch mới của chúng ta tập trung vào bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải nhựa. (我们的新活动专注于环境保护和减少塑料垃圾。) |
| Tham gia cộng đồng / Gắn kết cộng đồng (社区参与/社区融合) | Community engagement | Chúng tôi muốn tăng cường tham gia cộng đồng thông qua các dự án giáo dục. (我们希望通过教育项目加强社区参与。) |
| Đạo đức kinh doanh (商业道德) | Business ethics / Ethical business practices | Mọi quyết định của công ty đều phải tuân thủ đạo đức kinh doanh nghiêm ngặt. (公司的所有决策都必须遵守严格的商业道德。) |
| Hoạt động từ thiện / Từ thiện (慈善活动/慈善) | Philanthropy / Charitable activities | Công ty thường xuyên tổ chức các hoạt động từ thiện để giúp đỡ người khó khăn. (公司定期组织慈善活动以帮助有需要的人。) |
| Các bên liên quan (利益相关方) | Stakeholders | Chúng ta cần lắng nghe ý kiến từ tất cả các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định. (在做出决定之前,我们需要听取所有利益相关方的反馈意见。) |
| Uy tín (威信) | Reputation | Thực hiện tốt TNXHDN sẽ nâng cao uy tín của công ty trên thị trường. (良好履行企业社会责任将提升公司在市场上的声誉。) |
| Minh bạch (明白) | Transparency | Tính minh bạch trong báo cáo tài chính là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư. (财务报告的透明度对投资者来说非常重要。) |
| Tác động (影响) | Impact | Dự án này dự kiến sẽ có tác động tích cực đến cuộc sống của hàng nghìn người dân. (该项目预计将对数千居民的生活产生积极影响。) |
实用短语
以下是一些在越南商业会议和对话中讨论企业社会责任的必备短语。练习使用它们,让您的表达更自然、更专业。
Công ty chúng ta rất coi trọng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
我们公司非常重视企业社会责任。
Chúng ta cần phát triển một chiến lược TNXHDN rõ ràng và hiệu quả.
我们需要制定一个清晰有效的企业社会责任战略。
Hoạt động này góp phần đáng kể vào việc bảo vệ môi trường địa phương.
这项活动为当地环境保护做出了重大贡献。
Làm thế nào để tăng cường gắn kết cộng đồng và hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương?
我们如何加强社区参与并支持当地经济发展?
Minh bạch là yếu tố then chốt trong mọi hoạt động trách nhiệm xã hội.
透明度是所有社会责任活动的关键因素。
Chúng ta phải đảm bảo rằng chuỗi cung ứng của mình luôn tuân thủ đạo đức kinh doanh.
我们必须确保我们的供应链始终遵守商业道德。
Đánh giá tác động xã hội và môi trường của dự án là bước không thể thiếu.
评估项目的社会和环境影响是不可或缺的步骤。
Các bên liên quan đang mong đợi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình từ phía chúng ta.
利益相关方期望我们保持透明和承担责任。
Việc này sẽ không chỉ nâng cao uy tín mà còn củng cố thương hiệu của công ty.
这不仅会提升公司的声誉,还会巩固其品牌。
Chúng ta có thể hợp tác với tổ chức phi chính phủ nào để thực hiện dự án này?
我们可以与哪些非政府组织(NGO)合作来实施这个项目?
Chiến dịch này nhằm mục đích đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực.
这项活动旨在为该地区的可持续发展做出贡献。
Việc hỗ trợ giáo dục là một phần quan trọng trong cam kết TNXHDN của chúng tôi.
支持教育是我们企业社会责任承诺的重要组成部分。
对话范例
请阅读以下CEO龙先生和企业社会责任经理草女士之间关于一项新企业社会责任倡议的对话。此对话展示了如何将所学的词汇和短语用于专业语境中。
Ông Long: Chào Thảo, cô có thể cập nhật cho tôi về kế hoạch Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp sắp tới không?
龙先生: 您好,草女士,您能向我介绍一下即将到来的企业社会责任计划吗?
Cô Thảo: Vâng, thưa anh Long. Chúng ta đang lên kế hoạch cho một chiến dịch bảo vệ môi trường và gắn kết cộng đồng.
草女士: 好的,龙先生。我们正在计划一项环境保护和社区参与活动。
Ông Long: Tuyệt vời. Mục tiêu chính và tác động dự kiến của chiến dịch này là gì?
龙先生: 太棒了。这项活动的主要目标和预期影响是什么?
Cô Thảo: Chúng ta muốn tăng cường nhận thức về việc giảm thiểu rác thải nhựa trong cộng đồng địa phương và tổ chức các buổi tình nguyện thu gom rác.
草女士: 我们希望提高当地社区对减少塑料垃圾的认识,并组织志愿者清理活动。
Ông Long: Đây là một sáng kiến rất có ý nghĩa. Chúng ta sẽ làm việc với các bên liên quan nào để đảm bảo thành công?
龙先生: 这是一个非常有意义的倡议。我们将与哪些利益相关方合作以确保成功?
Cô Thảo: Chúng tôi dự định hợp tác chặt chẽ với chính quyền địa phương, các trường học và một số tổ chức phi chính phủ có kinh nghiệm.
草女士: 我们计划与地方当局、学校和一些经验丰富的非政府组织密切合作。
Ông Long: Rất tốt. Hãy đảm bảo tính minh bạch hoàn toàn trong mọi hoạt động và báo cáo rõ ràng về tác động thực tế đạt được.
龙先生: 很好。请确保所有活动完全透明,并清晰报告实际达成的影响。
Cô Thảo: Chắc chắn rồi. Chúng tôi sẽ công bố chi tiết về ngân sách, tiến độ và các kết quả định lượng đạt được trên trang web của công ty.
草女士: 当然。我们将在公司网站上公布预算、进度和所取得的量化成果的详细信息。
Ông Long: Tôi tin rằng điều này sẽ không chỉ củng cố uy tín của công ty mà còn thể hiện cam kết mạnh mẽ của chúng ta đối với phát triển bền vững.
龙先生: 我相信这不仅会巩固公司的声誉,还会展现我们对可持续发展的坚定承诺。
Cô Thảo: Cảm ơn anh Long. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để dự án thành công và tạo ra tác động tích cực nhất.
草女士: 谢谢龙先生。我们将尽最大努力使项目成功并产生最积极的影响。
文化小贴士
在越南讨论企业社会责任(CSR)时,了解某些文化细微差别会很有帮助,这些细微差别可能会影响观念和效果。
首先,越南的CSR通常非常强调直接的社区效益和当地影响。尽管气候变化等全球性问题也得到认可,但越南公司和公众往往更欣赏能为当地社区带来切实改善的倡议,例如建造学校、提供清洁水或支持医疗设施。
这根植于越南社会浓厚的社区价值观。专注于为特定社区带来具体、可衡量的效益,可能比宽泛、抽象的目标更具影响力。
其次,“uy tín”(声誉/威信)和“thể diện”(面子/体面)扮演着重要角色。CSR活动不仅仅是合规或道德义务;它们也是建立和维护积极企业形象的有力工具。
积极为社会福利和环境保护做出贡献的公司被视为负责任、值得信赖的实体,这可以转化为更高的客户忠诚度、更便捷的招聘以及与政府机构和合作伙伴之间更好的关系。CSR倡议的积极媒体报道备受重视。
第三,建立长期的关系和信任至关重要。CSR倡议是促进与地方当局、社区领袖乃至员工建立持久关系的绝佳平台。随着时间的推移,持续、真实的CSR活动表明了承诺和可靠性,这些在越南商业文化中都是备受尊重的特质。避免一次性、肤浅的姿态,而是致力于产生持久积极变化的可持续伙伴关系。
最后,与政府和地方组织合作通常是关键。
越南社会高度组织化,与地方政府机构、群众组织(如青年团或妇女联合会)以及已建立的非政府组织合作,可以极大地提升CSR项目的合法性、覆盖范围和有效性。这些合作确保倡议符合当地发展优先事项,并获得必要的支持和许可,使实施更加顺利和成功。
常见错误
在讨论越南企业社会责任时,避免以下常见错误,以确保您的信息清晰专业。
❌ 错误: 当您指的是企业社会责任时,只使用“trách nhiệm”(责任)。“Trách nhiệm” (责任) 仅仅表示“责任”。
✅ 正确: 在提及企业社会责任(CSR)时,始终使用完整术语“Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp” (企业社会责任) 或其缩写“TNXHDN”。例句:Công ty chúng tôi rất chú trọng Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. (我们公司高度重视企业社会责任。)
❌ 错误: 将“stakeholders”(利益相关方)直接翻译为“người liên quan”或类似词语。虽然可以理解,但它不是标准的商业术语。
✅ 正确: 在商业语境中,“stakeholders”的标准术语是“các bên liên quan” (利益相关方)。例句:Chúng tôi cần tham vấn ý kiến của các bên liên quan. (我们需要咨询利益相关方的意见。)
❌ 错误: 混淆“bền vững”(可持续)和“ổn định”(稳定)。虽然有些相关,但在发展背景下它们有不同的含义。
✅ 正确: 在提及可持续性时,使用“bền vững” (可持续),尤其是在“phát triển bền vững” (可持续发展) 中。例句:Mục tiêu của chúng tôi là hướng tới phát triển bền vững. (我们的目标是致力于可持续发展。)
❌ 错误: 忽略正确的声调符号,这可能改变词语的含义或使其难以理解。
✅ 正确: 始终确保正确的声调符号。例如,“bao ve”没有任何含义,但“bảo vệ” (保护) 意为“保护”。例句:Chúng tôi cam kết bảo vệ môi trường. (我们承诺环境保护。)
❌ 错误: 在专业的场合讨论严肃的企业社会责任话题时使用过于随意或非正式的语言。
✅ 正确: 保持正式和尊重的语气。使用适当的商业词汇和礼貌的称呼形式(例如,“thưa anh/chị,” “vâng”)。例句:Thưa anh Long, chúng ta sẽ xem xét kỹ lưỡng kế hoạch này. (龙先生,我们将仔细审查这项计划。)
❌ 错误: 当您想指实际活动时,使用“từ thiện” (慈善) 仅仅表示慈善的抽象概念。
✅ 正确: 当提及具体的行动或项目时,使用“hoạt động từ thiện” (慈善活动)。“Từ thiện” (慈善) 可以更普遍地用作名词。例句:Công ty chúng tôi tổ chức nhiều hoạt động từ thiện hàng năm. (我们公司每年组织许多慈善活动。)
练习题
通过这些练习题测试您对企业社会责任的商务越南语的理解。
练习 1:填空
用课文中最恰当的越南语单词或短语完成以下句子。请记住使用正确的声调符号。
Mọi dự án CSR đều cần sự __________ từ các bên liên quan để thành công. Công ty chúng tôi luôn đặt __________ lên hàng đầu trong mọi hoạt động kinh doanh. Một trong những mục tiêu chính của chúng ta là góp phần vào __________ của cộng đồng. Dự án này sẽ có __________ tích cực đến cuộc sống của người dân địa phương. Để duy trì __________, chúng ta phải đảm bảo các hoạt động của mình minh bạch.
答案
- tham gia cộng đồng / gắn kết cộng đồng
- Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
- phát triển bền vững
- tác động
- uy tín
练习 2:多项选择
选择下划线英文短语的最佳越南语翻译。
Our company is committed to environmental protection.
-
A. bảo vệ môi trường
-
B. bảo hiểm môi trường
-
C. bền vững môi trường
-
D. giữ gìn môi trường
Transparency is essential for building trust with stakeholders.
-
A. rõ ràng
-
B. công khai
-
C. minh bạch
-
D. trung thực
The project aims to improve the reputation of the company.
-
A. danh tiếng
-
B. uy tín
-
C. địa vị
-
D. vị thế
We need to consider the needs of all stakeholders.
-
A. người có cổ phần
-
B. các đối tác
-
C. các bên liên quan
-
D. người tham gia
答案
- A. bảo vệ môi trường
- C. minh bạch
- B. uy tín
- C. các bên liên quan
练习 3:翻译句子
将以下英文句子翻译成越南语。尝试使用课文中的词汇和短语。
"The company's CSR strategy focuses on ethical business practices and community engagement to ensure sustainable development."
答案
Chiến lược TNXHDN của công ty tập trung vào thực hành đạo đức kinh doanh và gắn kết cộng đồng để đảm bảo phát triển bền vững.