在超市结账

A2dialoguea2shoppingsupermarketmoneypaymenteveryday-life

情境背景

这段对话发生在越南某城市(如胡志明市或河内)一家现代超市(siêu thị,汉越词:超市)的收银台。说话者A是一名收银员(thu ngân,汉越词:收银),正在工作台前,说话者B是一名已经挑选完商品、准备结账的顾客。他们的目标是顺利完成购物交易——扫描商品、确认折扣、计算总价、完成付款——使用的都是日常越南语中礼貌、实用的常用表达,是超市购物必备的语言基础。

对话

A: Xin chào! Cho tôi xem giỏ hàng của bạn nhé.

A: 您好!请让我看一下您的购物篮。

B: Vâng, đây ạ. Tôi mua rau, trứng và một ít sữa.

B: 好的,给您。我买了一些蔬菜、鸡蛋和牛奶。

A: Bạn có thẻ thành viên của siêu thị không?

A: 您有超市会员卡吗?

B: Có ạ, đây là thẻ của tôi.

B: 有的,这是我的卡。

A: Cảm ơn bạn. Tôi đang quét hàng cho bạn nhé.

A: 谢谢您。我现在帮您扫描商品。

B: Bạn ơi, cái sữa này có đang giảm giá không?

B: 请问,这瓶牛奶现在有打折吗?

A: Có ạ, sữa này đang giảm 20% tuần này.

A: 有的,这款牛奶本周打八折。

B: Tốt quá! Vậy tổng cộng là bao nhiêu tiền?

B: 太好了!那总共是多少钱?

A: Tổng cộng là một trăm tám mươi nghìn đồng.

A: 总共是十八万越南盾。

B: Tôi có thể trả bằng thẻ ngân hàng không?

B: 我可以用银行卡付款吗?

A: Được ạ. Bạn chỉ cần chạm thẻ vào máy này thôi.

A: 当然可以。您只需要将卡轻触这台机器即可。

B: À, tôi cũng muốn mua một cái túi. Siêu thị có bán túi không?

B: 哦,我还想买一个袋子。超市有卖袋子吗?

A: Có ạ. Túi ni-lông giá năm nghìn đồng, còn túi vải giá mười lăm nghìn đồng.

A: 有的。塑料袋五千盾,布袋十五千盾。

B: Cho tôi một cái túi vải nhé. Cảm ơn bạn.

B: 给我一个布袋吧。谢谢您。

A: Được. Đây là hóa đơn của bạn. Bạn nhớ kiểm tra lại nhé.

A: 好的。这是您的收据,请记得核对一下。

B: Vâng, cảm ơn bạn nhiều. Hẹn gặp lại nhé!

B: 好的,非常感谢您。再见!

A: Không có gì ạ. Chúc bạn một ngày tốt lành!

A: 不客气。祝您有美好的一天!

核心词汇

越南语意思例句
siêu thị超市(汉越词:超市 chāo shì)Tôi hay mua sắm ở siêu thị.(我常在超市购物。)
thu ngân收银员(汉越词:收银 shōu yín)Thu ngân rất thân thiện.(收银员非常友善。)
giỏ hàng购物篮Giỏ hàng của tôi nặng quá.(我的购物篮太重了。)
thẻ thành viên会员卡(汉越词:成员 thành viên ≈ 成员 chéngyuán)Bạn có thẻ thành viên không?(您有会员卡吗?)
quét hàng扫描商品Thu ngân đang quét hàng của tôi.(收银员正在扫描我的商品。)
giảm giá打折 / 特价(汉越词:减价 jiǎn jià)Cái này đang giảm giá 10%.(这件商品打九折。)
tổng cộng合计 / 总共(汉越词:总共 zǒng gòng)Tổng cộng là bao nhiêu?(总共多少钱?)
trả tiền付款Tôi muốn trả tiền mặt.(我想付现金。)
thẻ ngân hàng银行卡(汉越词:银行 ngân hàng ≈ 银行 yínháng)Tôi trả bằng thẻ ngân hàng.(我用银行卡付款。)
chạm thẻ感应付款(刷卡/碰一碰)Bạn chỉ cần chạm thẻ vào máy.(您只需将卡轻触机器即可。)
túi ni-lông塑料袋Túi ni-lông giá năm nghìn đồng.(塑料袋五千盾。)
túi vải布袋 / 环保袋Tôi thường mang túi vải đi siêu thị.(我通常带布袋去超市。)
hóa đơn收据(汉越词:化单,类似汉字"发票"概念)Đây là hóa đơn của bạn.(这是您的收据。)
tiền mặt现金Bạn có tiền mặt không?(您有现金吗?)

文化贴士

**贴士:**越南超市的收银员经常在句尾加上礼貌语气词 ,例如 Có ạ(有的)或 Được ạ(当然可以)。这个语气词表示对顾客的尊重,是专业服务的标志。在越南的商店、餐厅和银行,您都会频繁听到它。作为顾客,您不必主动使用它,但能辨认出它将大大提升您在收银台时的听力理解能力。

**贴士:**在越南大多数超市和便利店,塑料袋已不再免费提供。许多大型零售商开始收取小额费用——通常为每个袋子1,000至5,000越南盾——这是环保意识提升的体现。自带可重复使用的布袋(túi vải)既环保,也越来越成为越南城市购物者的日常习惯。部分超市还会在收银台附近出售设计精美的品牌环保袋。

**贴士:**电子支付在越南非常普及,尤其是在城市超市。感应刷卡(chạm thẻ)以及通过MoMo、ZaloPay、VietQR等应用扫码付款,在收银台都被广泛接受。如果收银员问 Bạn muốn quét mã QR không?(您想扫二维码吗?),他们是在提供电子钱包付款选项。现金在小店仍然常见,但在大多数现代超市,刷卡和支付软件同样便捷通用。

**贴士:**越南许多超市连锁——包括Co.opmart、VinMart和Lotte Mart——都提供免费办理的积分会员卡(thẻ thành viên),可以累积积分或享受每周精选商品的专属折扣。收银员通常在扫描第一件商品前就会询问您是否持有会员卡,这正是 Bạn có thẻ thành viên không? 这句话在收银台如此常见的原因。办卡免费,如果您经常光顾,非常值得申请。

**贴士:**离开收银台前核对收据(hóa đơn)是个好习惯。有时每周折扣可能未能正确应用,或某件商品被意外扫描了两次。如果发现错误,您可以礼貌地说 Xin lỗi, tôi nghĩ có lỗi ở đây(对不起,我认为这里有误)。越南收银员和客服人员通常耐心热情,会毫无问题地帮您更正。

练习题

请用正确的越南语词汇填空。

1. Vậy _____ cộng là bao nhiêu tiền?(合计)

答案

tổng — Vậy tổng cộng là bao nhiêu tiền?(那总共是多少钱?)

2. Tôi có thể trả bằng _____ ngân hàng không?(银行卡)

答案

thẻ — Tôi có thể trả bằng thẻ ngân hàng không?(我可以用银行卡付款吗?)

3. Sữa này đang _____ giá 20% tuần này.(打折 / 特价)

答案

giảm — Sữa này đang giảm giá 20% tuần này.(这款牛奶本周打八折。)

4. Bạn có _____ thành viên của siêu thị không?(会员卡)

答案

thẻ — Bạn có thẻ thành viên của siêu thị không?(您有超市会员卡吗?)

5. Đây là _____ của bạn. Bạn nhớ kiểm tra lại nhé.(收据)

答案

hóa đơn — Đây là hóa đơn của bạn.(这是您的收据。)

实用表达

以下是您在其他常见超市场景中会用到的额外实用短语:

Cái này bao nhiêu tiền?

这个多少钱?

Tôi muốn trả tiền mặt.

我想付现金。

Bạn có thể tính lại không?

您能重新算一下吗?

Cho tôi hóa đơn nhé.

请给我收据。

Siêu thị có chấp nhận thẻ tín dụng không?

超市接受信用卡吗?

Tôi quên mang tiền mặt rồi.

我忘带现金了。

Bạn có thể quét mã QR không?

您能扫二维码吗?

Related Articles

Share: