在出入境管理局 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — 出入境管理局) —— 办理签证延期 (Gia hạn — 加限)

A2dialoguea2visaimmigrationtravelliving in vietnamofficial

Situation Context

在出入境管理局(Cục Quản lý Xuất nhập cảnh - 局管理出入境)办理签证延期是许多在越外国人的常见任务。这段英语老师 Mark 与移民局官员(cán bộ - 干部)之间的对话重点介绍了 A2 学习者在陈述目的、核实所需文件以及了解办理时间和费用(lệ phí - 礼费)时所需的礼貌、正式的越南语和行政词汇。

Dialogue

Mark: Chào anh, tôi muốn hỏi về thủ tục gia hạn thị thực.

Mark: 你好,我想咨询有关签证延期(gia hạn - 加限)手续(thủ tục - 手续)的事宜。

Cán bộ: Chào bạn. Hiện tại bạn đang sử dụng loại thị thực nào?

官员: 你好。目前你正在使用的是哪种签证(thị thực - 视实)?

Mark: Tôi đang dùng thị thực lao động, nhưng nó sẽ hết hạn vào tuần sau.

Mark: 我正在使用劳工(lao động - 劳动)签证,但它下周就要到期(hết hạn - 歇限)了。

Cán bộ: Bạn muốn gia hạn thêm bao lâu?

官员: 你想延期多久?

Mark: Tôi muốn gia hạn thêm ba tháng nữa để hoàn thành công việc.

Mark: 我想再延期三个月以完成(hoàn thành - 完成)我的工作。

Cán bộ: Được. Bạn đã chuẩn bị hộ chiếu và ảnh thẻ chưa?

官员: 好的。你准备好护照(hộ chiếu - 护照)和证件照了吗?

Mark: Dạ rồi, tôi có mang theo hộ chiếu và hai tấm ảnh 4x6 ở đây.

Mark: 准备好了,我带了护照和两张 4x6 的照片。

Cán bộ: Tốt lắm. Bây giờ bạn cần điền thông tin vào tờ khai này.

官员: 很好。现在你需要在这张申报表(tờ khai - 词开)上填写(điền - 填)信息。

Mark: Tôi có cần nộp thêm hợp đồng lao động không ạ?

Mark: 我还需要提交劳动合同(hợp đồng - 合同)吗?

Cán bộ: Có, bạn cần bản sao công chứng của hợp đồng lao động nhé.

官员: 是的,你需要一份劳动合同的公证(công chứng - 公证)复印件。

Mark: Tôi hiểu rồi. Lệ phí gia hạn là bao nhiêu tiền vậy anh?

Mark: 我明白了。延期规费(lệ phí - 礼费)是多少钱?

Cán bộ: Lệ phí là hai mươi lăm đô la Mỹ. Bạn có thể trả bằng tiền Việt theo tỷ giá hôm nay.

官员: 规费是 25 美元。你可以按照今天的汇率(tỷ giá - 比价)以越南盾支付。

Mark: Khoảng bao lâu thì tôi có thể nhận lại hộ chiếu ạ?

Mark: 大约多久我可以取回护照?

Cán bộ: Thông thường là năm ngày làm việc, không tính thứ Bảy và Chủ Nhật.

官员: 通常是五个工作日(làm việc - 临役),不包括周六和周日。

Mark: Cảm ơn anh rất nhiều. Tôi sẽ điền đơn ngay bây giờ.

Mark: 非常感谢。我现在就填写申请表(đơn - 单)。

Grammar and Language Breakdown

在上述对话中,你可能会注意到几个关键的语言结构,这些结构对于 A2 级别的学习者在越南正式场合中进行交流至关重要。让我们分解一些最重要的组成部分,帮助你掌握这段对话。

1. 表达必要性与意愿

在办事处,你会经常用到 muốn(想/要)和 cần(需要)这两个词。虽然这两个词都很直接,但在 muốn 后面加上 hỏi(询问)会让你的请求听起来更像是一种咨询而非要求。例如,Mark 说:"Tôi muốn hỏi về..."(我想咨询关于……)。这是在服务台开启对话的一种非常有礼貌的方式。另一方面,官员使用 cần 来表示强制性要求:"Bạn cần điền thông tin..."(你需要填写信息……)。

2. 时间与持续时间标记

对话中使用 bao lâu 来询问持续时间。这是一个基础的 A2 疑问结构。注意回应:"năm ngày làm việc"(五个工作日)。在越南,行政流程通常会区分 ngày làm việc(工作日)和 ngày(日历日)。当你看到 "không tính thứ Bảy và Chủ Nhật" 时,它明确说明了办理时间不包括周末。

3. 语气词的使用

Mark 在他的问题末尾使用了语气词 ,例如:"Tôi có cần nộp thêm hợp đồng lao động không ạ?" 在越南文化中,在向长辈或处于权威地位的人(如政府官员)说话时,在句尾加上 表示尊敬。尽管 Mark 是外国人,但使用这个小词会给官员留下非常积极的印象。

4. 文件的量词

在对话中,我们看到了 tờtấm。这些是量词。Tờ 用于平整、单薄的物体,如纸张(tờ khai - 申报单),而 tấm 常用于照片或卡片(tấm ảnh - 照片)。正确使用量词是从 A1 提升到 A2 水平的关键一步。

Key Vocabulary

Tiếng ViệtMeaningExample
gia hạn (加限)延期Tôi muốn gia hạn visa thêm một tháng.
thị thực (视实)签证 (正式)Bạn cần dán thị thực vào hộ chiếu.
hết hạn (歇限)到期Sữa này đã hết hạn rồi.
hộ chiếu (护照)护照Đừng quên mang theo hộ chiếu gốc.
ảnh thẻ证件照Tôi cần chụp bốn tấm ảnh thẻ.
điền (填)填写 (表格)Vui lòng điền tên vào đơn này.
tờ khai (词开)申报表Bạn có thể lấy tờ khai ở bàn đằng kia.
lệ phí (礼费)规费/费用Lệ phí cấp hộ chiếu là bao nhiêu?
công chứng (公证)公证Tôi cần bản sao công chứng của bằng đại học.
tỷ giá (比价)汇率Tỷ giá hôm nay rất tốt cho người mua.
ngày làm việc (临役)工作日Kết quả sẽ có sau ba ngày làm việc.
hợp đồng (合同)合同Tôi vừa ký hợp đồng mới với công ty.

Cultural Notes

小贴士: 访问政府办事处时...

Related Articles

Share: