情境说明
Mai是一位来越南旅游的外国游客,她走进会安(Hội An)当地一家旅行社预订一日游。旅行社工作人员Tuấn帮助她了解可选行程、价格和时间安排。Mai想参观附近几处著名景点,需要询问出发时间、团队规模以及旅游套餐的包含内容。
对话
Mai: Xin chào, tôi muốn đặt một tour du lịch.
Mai: 你好,我想预订一个旅游团。
Tuấn: Xin chào! Bạn muốn đi tour ở đâu?
Tuấn: 你好!您想去哪里参加旅游团?
Mai: Tôi muốn đi Mỹ Sơn và Hội An cổ trấn.
Mai: 我想去美山(Mỹ Sơn)和会安古镇。
Tuấn: Chúng tôi có tour một ngày đến Mỹ Sơn. Tour bắt đầu lúc tám giờ sáng.
Tuấn: 我们有前往美山的一日游。旅游团早上八点出发。
Mai: Tour đó bao gồm những gì?
Mai: 那个旅游团包含哪些内容?
Tuấn: Tour bao gồm xe đưa đón, hướng dẫn viên, và bữa trưa.
Tuấn: 旅游团包含接送车辆、导游和午餐。
Mai: Giá tour là bao nhiêu tiền?
Mai: 旅游团的费用是多少?
Tuấn: Giá là sáu trăm nghìn đồng một người.
Tuấn: 价格是每人六十万越南盾。
Mai: Tôi đi cùng bạn tôi. Có giảm giá cho hai người không?
Mai: 我和朋友一起去。两个人有优惠吗?
Tuấn: Nếu đặt hai vé, mỗi người chỉ trả năm trăm rưỡi nghìn đồng thôi.
Tuấn: 如果预订两张票,每人只需支付五十五万越南盾。
Mai: Tốt quá! Tour có hướng dẫn viên nói tiếng Anh không?
Mai: 太好了!旅游团有会说英语的导游吗?
Tuấn: Có, hướng dẫn viên của chúng tôi nói tiếng Anh rất tốt.
Tuấn: 有,我们的导游英语说得非常好。
Mai: Tour kết thúc lúc mấy giờ?
Mai: 旅游团几点结束?
Tuấn: Tour kết thúc lúc năm giờ chiều và xe sẽ đưa bạn về khách sạn.
Tuấn: 旅游团下午五点结束,车子会送您回酒店。
Mai: Tôi cần mang theo gì không?
Mai: 我需要带什么东西吗?
Tuấn: Bạn nên mang theo nước uống, kem chống nắng, và mũ nón.
Tuấn: 您应该带上饮用水、防晒霜和帽子。
Mai: Được rồi. Tôi muốn đặt hai vé cho ngày mai.
Mai: 好的。我想预订明天的两张票。
Tuấn: Bạn có thể thanh toán bằng thẻ hoặc tiền mặt đều được.
Tuấn: 您可以用信用卡或现金支付,都可以。
Mai: Tôi sẽ trả bằng tiền mặt. Đây là một triệu một trăm nghìn đồng.
Mai: 我用现金支付。这是一百一十万越南盾。
Tuấn: Cảm ơn bạn rất nhiều! Xe sẽ đến đón bạn lúc bảy giờ rưỡi sáng. Chúc bạn đi chơi vui vẻ!
Tuấn: 非常感谢您!车子早上七点半来接您。祝您旅途愉快!
核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| đặt tour | 预订旅游团("đặt"源自汉越词"置"zhì,有安排、预定之意) | Tôi muốn đặt tour ngày mai. |
| hướng dẫn viên | 导游("hướng dẫn"源自汉越词"向导"xiàngdǎo,"viên"源自"员"yuán,即"向导员") | Hướng dẫn viên nói tiếng Anh tốt. |
| xe đưa đón | 接送车辆/班车 | Tour có xe đưa đón miễn phí. |
| bao gồm | 包含("bao gồm"源自汉越词"包含"bāohán,与中文完全相同) | Giá bao gồm bữa trưa. |
| giảm giá | 打折/优惠("giảm"源自汉越词"减"jiǎn,"giá"源自"价"jià,即"减价") | Có giảm giá cho nhóm không? |
| thanh toán | 支付/结账("thanh toán"源自汉越词"清算"qīngsuàn,有结清之意) | Bạn có thể thanh toán bằng thẻ. |
| tiền mặt | 现金("tiền"源自汉越词"钱"qián,"mặt"有"面"之意,即"现钱") | Tôi trả bằng tiền mặt. |
| bắt đầu | 开始 | Tour bắt đầu lúc tám giờ sáng. |
| kết thúc | 结束("kết thúc"源自汉越词"结束"jiéshù,与中文完全相同) | Tour kết thúc lúc năm giờ chiều. |
| một ngày | 一天 | Đây là tour một ngày. |
| mang theo | 随身携带 | Bạn nên mang theo nước uống. |
| kem chống nắng | 防晒霜 | Nhớ mang theo kem chống nắng nhé! |
| đón | 接送/迎接 | Xe sẽ đến đón bạn lúc bảy giờ. |
| vé | 票("vé"源自法语"billet",但"票"的概念与中文相通) | Tôi muốn mua hai vé. |
| nhóm | 团体/小组("nhóm"源自汉越词"群"qún,有群体之意) | Tour này phù hợp với nhóm nhỏ. |
文化贴士
**贴士:**在越南,预订旅游团时讨价还价或询问团体优惠是非常普遍的事,在较小的本地旅行社尤为如此。礼貌地询问 Có giảm giá không?(有优惠吗?)完全可以接受,也是常见做法——这样问绝不会让人感到冒犯。
**贴士:**在越南热门旅游目的地,如会安(Hội An)、岘港(Đà Nẵng)和河内(Hà Nội),许多旅行社提供免费的酒店接送服务作为标准套餐的一部分。预订时务必确认这一细节,可以询问 Có xe đưa đón không?(有接送服务吗?)。
**贴士:**在越南各地较小的旅行社,现金(tiền mặt)仍是最广泛接受的支付方式,不过大城市的大型旅行社正越来越多地接受信用卡和借记卡。在大城市以外旅行时,随身携带越南盾(đồng)始终是明智之举。
**贴士:**参观美山(Mỹ Sơn)等历史遗址和考古遗址时,建议穿着得体,以示对该地文化遗产的尊重。礼貌的导游或旅行社工作人员可能会提醒您 Bạn nên mặc quần áo lịch sự.(您应该穿着端庄。)——请将此视为善意提醒,而非批评。
**贴士:**越南导游通常非常乐于分享当地历史、美食和风俗的故事。表现出真诚的好奇心、主动提问——哪怕只是简单的越南语——都会让人感到温暖,往往能带来更加丰富的旅行体验。不要害怕开口说越南语,当地人会鼓励您的努力。
练习题
1. Tôi muốn _____ một tour đến Mỹ Sơn.(预订)
答案
đặt
2. Tour _____ những gì? Có bữa trưa không?(包含)
答案
bao gồm
3. Xe sẽ đến _____ bạn lúc bảy giờ rưỡi sáng.(接送)
答案
đón
4. Có _____ cho nhóm hai người không?(优惠)
答案
giảm giá
5. Bạn nên mang theo _____ để tránh nắng.(防晒霜)
答案
kem chống nắng
实用表达
Cho tôi xem lịch trình tour được không?
可以让我看一下行程安排吗?
Tour này dành cho bao nhiêu người?
这个旅游团适合多少人?
Tôi có thể hủy đặt tour không?
我可以取消预订吗?
Địa điểm xuất phát ở đâu?
出发地点在哪里?
Tour có phiên dịch tiếng Nhật không?
旅游团有日语翻译吗?
Thời tiết ngày mai có đẹp không?
明天天气会好吗?
Tôi bị dị ứng thức ăn. Tôi không ăn được hải sản.
我有食物过敏。我不能吃海鲜。
Cảm ơn anh rất nhiều. Tour rất tuyệt vời!
非常感谢您。旅途非常精彩!