情境背景
想象一下,你正在越南一个充满活力、喧嚣声、色彩斑斓并弥漫着新鲜农产品香气的当地市场里逛。你看到了一些美味的热带水果,特别是芒果,你想买一些。这节课将引导你完成一次典型的互动:你走近一位摊贩,询问价格,并尝试协商一个更好的价格,这是越南市场文化中常见而有趣的一部分。
对话
A: Chào chị! Chị khỏe không ạ?
A: 姐姐您好!您身体好吗?
B: Chào em! Chị khỏe. Em muốn mua gì?
B: 小妹妹你好!我很好。你想买什么?
A: Chị ơi, xoài này bao nhiêu một kí ạ?
A: 姐姐,这种芒果多少钱一公斤?
B: Xoài này 45.000 đồng một kí em nhé. Xoài tươi ngon lắm!
B: 这种芒果45,000越南盾一公斤哦,小妹妹。芒果很新鲜美味!
A: 45.000 đồng ạ? Hơi đắt quá chị ơi. Chị có thể bớt cho em được không?
A: 45,000越南盾吗?有点太贵了,姐姐。您能给我便宜一点吗?
B: Xoài này là loại ngon nhất đó em. Chị bớt cho em 5.000 đồng, còn 40.000 đồng nhé.
B: 这种芒果是最好的品种哦,小妹妹。我给你便宜5,000越南盾,就40,000越南盾吧。
A: 40.000 đồng... Hmm. Chị có thể bớt thêm một chút không ạ? 35.000 đồng được không?
A: 40,000越南盾……嗯。您能再便宜一点吗?35,000越南盾可以吗?
B: 35.000 đồng thì không được rồi em. Chị lỗ mất. Thôi, chị bán em 38.000 đồng. Giá tốt lắm rồi.
B: 35,000越南盾可不行了,小妹妹。我会亏本的。这样吧,我卖你38,000越南盾。这已经是很好的价格了。
A: Ồ, 38.000 đồng. Vậy thôi được ạ. Chị cân cho em một kí nhé.
A: 哦,38,000越南盾。那好吧。请您给我称一公斤吧。
B: Được thôi. Đây của em một kí xoài tươi ngon.
B: 好的。这是你的一公斤新鲜美味芒果。
A: Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?
A: 总共多少钱?
B: 38.000 đồng em.
B: 38,000越南盾,小妹妹。
A: Đây chị. Em gửi chị 50.000 đồng.
A: 姐姐,给您。我给您50,000越南盾。
B: Chị gửi lại em 12.000 đồng tiền thừa nhé.
B: 我找给你12,000越南盾零钱哦,小妹妹。
A: Vâng, em cảm ơn chị nhiều ạ. Chúc chị đắt hàng!
A: 是的,非常感谢您,姐姐。祝您生意兴隆!
B: Không có gì. Cảm ơn em. Chúc em một ngày vui vẻ!
B: 不客气。谢谢你,小妹妹。祝你有个愉快的一天!
重点词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| chào | 你好 / 打招呼 | Chào anh! Anh có khỏe không? |
| muốn mua | 想买 (Hán-Việt: 欲买) | Tôi muốn mua một ít trái cây. |
| xoài | 芒果 | Xoài này rất ngọt và ngon. |
| bao nhiêu một kí? | 一公斤多少钱? (Hán-Việt: 多少一斤?`kí` 似 `斤`) | Cam này bao nhiêu một kí ạ? |
| đắt quá | 太贵了 (Hán-Việt: 贵过 `quá` 似 `过`) | Món này đắt quá, tôi không đủ tiền. |
| bớt / giảm giá | 降价 / 打折 (Hán-Việt: 减价 `giảm giá` 似 `减价`) | Bạn có thể bớt giá cho tôi không? |
| được không? | 可以吗? / 你能吗? (Hán-Việt: 得否? `được` 似 `得`) | Tôi ngồi đây được không? |
| tươi | 新鲜的 | Rau củ ở chợ này rất tươi. |
| ngon | 美味的 | Món phở này rất ngon. |
| thôi được | 那好吧 / 好的 (Hán-Việt: 得 `được` 似 `得`) | Thôi được, tôi sẽ mua nó. |
| cân | 称重 (Hán-Việt: 称 `cân` 似 `斤`) | Chị có thể cân cho tôi hai kí táo không? |
| tổng cộng | 总共 (Hán-Việt: 总共 `tổng cộng` 似 `总共`) | Tổng cộng là 150.000 đồng. |
| gửi (tiền) | 给 (钱) / 寄 (钱) (Hán-Việt: 寄 `gửi` 似 `寄`) | Em gửi chị 100.000 đồng. |
| tiền thừa | 找零 / 零钱 (Hán-Việt: 钱余 `tiền thừa` 似 `钱余`) | Bạn giữ lại tiền thừa đi. |
| cảm ơn / cám ơn | 谢谢 (Hán-Việt: 感恩 `cảm ơn` 似 `感恩`) | Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. |
| đắt hàng | 生意兴隆 (祝卖家) (Hán-Việt: 兴隆 `hàng` 可指 `行` 商行) | Chúc chị đắt hàng! |
文化须知
**提示:**在越南传统市场购物时,讨价还价是非常普遍且预料之中的一部分,尤其是在购买新鲜农产品、衣服或纪念品时。这被认为是买卖双方之间正常的互动,而不是粗鲁或冒犯的行为。
**提示:**在讨价还价时,始终保持礼貌、友善和微笑的态度。使用礼貌的称谓,如“chị”(姐姐)或“em”(弟弟/妹妹),有助于建立良好的关系。放松的方式通常比咄咄逼人的方式能带来更好的结果。
**提示:**不要一开始就给出低得离谱的价格,那可能会冒犯摊贩。一个好的策略是比最初的要价低10-20%左右,然后在此基础上进行协商。目标是找到一个双方都觉得公平的价格。
**提示:**如果价格谈不拢,完全可以离开。有时,摊贩可能会叫住你并给出更好的报价,或者你也可以去别的摊位试试运气。如果价格不合适,不要感到有压力非买不可。
**提示:**购买多件商品时,你可能更有机会获得折扣。此外,摊贩通常更喜欢与多买一点商品的顾客打交道,因为这会让他们觉得付出是值得的。
练习题
1. Chào em! Em muốn _____ gì? (购买)
答案
mua
2. Chị ơi, táo này _____ nhiêu một kí ạ? (多少钱)
答案
bao
3. 50.000 đồng ạ? Hơi _____ quá chị ơi. (贵)
答案
đắt
4. Chị có thể _____ giá cho em được không? (降价)
答案
bớt / giảm
5. Vậy _____ được ạ. Chị _____ cho em một kí nhé. (那好吧 / 称重)
答案
thôi / cân
实用表达
Có hàng khác không?
您有其他商品吗?
Tôi xem thử được không?
我能看看吗?
Tôi sẽ lấy cái này.
我要这个。
Tôi không có tiền lẻ.
我没有零钱。
Cái này có giảm giá không?
这个有折扣吗?
Tôi sẽ quay lại sau.
我稍后会回来。
Hẹn gặp lại!
再见!