拜访 (bái phỏng) 裁缝店 定制 (định chế) 服装 (phục trang)

A2

A2越南语学习者,本课程将教您如何拜访裁缝并定制服装。这是一项实用技能,也是在获得独特服装的同时体验当地文化的好方法。

情境背景

Linh是一位在越南的外国居民,她想定制一件 áo dài(越南传统长衫)。她拜访了一家当地裁缝店,并与裁缝 Lan 姑(cô Lan)交谈,讨论她的偏好、尺寸以及制作新衣服的流程。

对话

Linh: Chào cô, tôi muốn may một chiếc áo dài.

Linh: 您好,阿姨/大姐。我想做一件奥黛。

Cô Lan: Chào cháu. Cháu muốn may áo dài kiểu gì? Vải này được không?

Lan 姑: 你好,孩子。你想做哪种款式的奥黛?这种布料可以吗?

Linh: Tôi thích kiểu truyền thống, nhưng màu xanh nhạt. Vải này đẹp lắm ạ.

Linh: 我喜欢传统款式,但是浅蓝色的。这种布料非常漂亮。

Cô Lan: Được. Cháu có muốn cổ cao hay cổ thấp?

Lan 姑: 好的。你想要高领还是低领?

Linh: Tôi muốn cổ cao ạ.

Linh: 我想要高领的。

Cô Lan: Vậy bây giờ cháu đứng đây để cô đo nhé. Vòng eo, vòng ngực, chiều dài...

Lan 姑: 好的,现在请你站在这里我来量尺寸。腰围、胸围、长度……

Linh: Vâng ạ. Cảm ơn cô.

Linh: 好的,谢谢您。

Cô Lan: Xong rồi. Chi phí cho chiếc áo dài này là 800.000 đồng, bao gồm vải và công may.

Lan 姑: 好了。这件奥黛的费用是800,000越南盾,包括布料和裁缝费。

Linh: Ồ, giá đó tốt ạ. Tôi có cần đặt cọc không ạ?

Linh: 哦,这个价格不错。我需要付定金吗?

Cô Lan: Cháu có thể đặt cọc 200.000 đồng. Khi nào lấy áo thì trả phần còn lại.

Lan 姑: 你可以先付200,000越南盾的定金。什么时候取衣服再付剩下的。

Linh: Dạ vâng, đây là tiền đặt cọc ạ. Khi nào thì tôi có thể đến thử áo ạ?

Linh: 好的,阿姨/大姐,这是定金。我什么时候可以来试衣?

Cô Lan: Khoảng ba ngày nữa, cháu quay lại lúc chiều nha. Thứ Sáu tuần này.

Lan 姑: 大约三天后,你下午再回来吧。这个星期五。

Linh: Thứ Sáu tuần này, buổi chiều. Tôi sẽ nhớ ạ. Cảm ơn cô nhiều!

Linh: 这个星期五下午。我会记住的。非常感谢您,阿姨/大姐!

Cô Lan: Không có gì. Hẹn gặp lại cháu.

Lan 姑: 不客气。再见。

关键词汇

Tiếng Việt含义Example
may缝纫,裁制Tôi muốn may một chiếc váy mới. (I want to tailor a new dress.)
áo dài越南传统长衫 (奥黛) (Hán-Việt: "áo" 对应 汉字 "衣", "dài" 对应 "长",意为“长衣”)Nhiều phụ nữ Việt Nam mặc áo dài vào dịp lễ. (Many Vietnamese women wear áo dài on special occasions.)
kiểu款式,类型 (Hán-Việt: 词根 "kiểu" 对应 汉字 "型")Bạn thích kiểu tóc nào? (What hair style do you like?)
vải布料,织物Tôi cần mua thêm vải để may áo. (I need to buy more fabric to make a shirt.)
cổ领子,脖子 (Hán-Việt: 词根 "cổ" 对应 汉字 "颈" 或 "领")Chiếc áo này có cổ cao rất đẹp. (This shirt has a very beautiful high collar.)
đo测量 (Hán-Việt: 词根 "đo" 对应 汉字 "度")Thợ may sẽ đo kích thước cơ thể bạn. (The tailor will measure your body size.)
chiều dài长度 (Hán-Việt: "chiều" 对应 汉字 "度" 的含义,"dài" 对应 "长")Chiều dài của váy là bao nhiêu? (What is the length of the dress?)
chi phí费用,开支 (Hán-Việt: 对应 汉字 "支" 和 "费", 组成 "支费" 或 "费用")Tổng chi phí cho chuyến đi là 5 triệu đồng. (The total cost for the trip is 5 million VND.)
giá价格 (Hán-Việt: 词根 "giá" 对应 汉字 "价")Giá của sản phẩm này là bao nhiêu? (What is the price of this product?)
đặt cọc支付定金 (Hán-Việt: "đặt" 对应 汉字 "订",因此可联想“订金”)Bạn cần đặt cọc trước 50%. (You need to pay a deposit of 50% upfront.)
thử áo试衣 (Hán-Việt: "thử" 对应 汉字 "试", "áo" 对应 "衣")Bạn có thể đến thử áo vào ngày mai. (You can come to try on the clothes tomorrow.)
lấy áo取衣 (Hán-Việt: "áo" 对应 汉字 "衣")Tôi sẽ đến lấy áo vào thứ Bảy. (I will come to pick up the clothes on Saturday.)
hẹn gặp lại再见 (Hán-Việt: "hẹn" 对应 汉字 "会" 或 "约", "gặp" 对应 "见", "lại" 对应 "再" 或 "复")Tạm biệt, hẹn gặp lại! (Goodbye, see you again!)

文化须知

提示: 在越南称呼裁缝时,尤其是年长的女性,使用“cô”(阿姨/大姐)(Hán-Việt: 姑) 或“chị”(姐姐)(Hán-Việt: 姐) 等称谓表示礼貌和尊重。她们可能会回称您为“cháu”(侄子/侄女、孙子/孙女)(Hán-Việt: 侄/孙) 或“em”(弟弟/妹妹)(Hán-Việt: 弟/妹),这是指代年轻顾客的常见友善方式。

提示: 越南裁缝店通常会保留少量布料样品,但您也可以从独立的布料市场购买布料并带给他们。讨论布料 (vải) 类型是定制过程中的重要一步。

提示: 预付定制服装的定金 (đặt cọc) (Hán-Việt: 联想“订金”) 是惯例,特别是如果裁缝需要购买特殊布料或投入大量时间。余款通常在取货时支付。

提示: 如果衣服第一次试穿 (thử áo) (Hán-Việt: 试衣) 不完全合身,不要不好意思要求试穿或进行小幅调整。越南裁缝通常很乐意确保您对最终产品满意。

练习

用对话中正确的越南语单词完成句子。(括号中的英文单词是提示)。

1. Tôi muốn _____ một chiếc áo dài. (make/tailor)

Answer

may

2. Thợ may sẽ _____ kích thước cơ thể bạn. (measure)

Answer

đo

3. Chi phí cho chiếc áo dài

Related Articles

Share: