街头 (giai đầu) 问路 (vấn lộ)

A2

情境描述

你是一名游客,在熙熙攘攘的越南城市中有点迷路,需要找到一座著名的佛塔。你在街上向一位友善的当地人问路。这段对话将帮助你练习问路和理解基本的方向指示。

对话

A: Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không?

A: 对不起,您能帮我一下吗?

B: Vâng, tôi có thể giúp gì cho bạn?

B: 是的,我能为您帮什么忙?

A: Tôi đang tìm Chùa Một Cột. Nó có xa đây không?

A: 我正在找独柱寺。离这里远吗?

B: Chùa Một Cột à? Không, nó không xa lắm đâu.

B: 独柱寺吗?不,不是很远。

A: Tôi đi đường nào để đến đó?

A: 我该怎么走才能到那里?

B: Bạn cứ đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã tư đầu tiên.

B: 一直往前走,然后在第一个十字路口左转。

A: Đi thẳng, rẽ trái ở ngã tư đầu tiên. Được rồi.

A: 一直走,第一个十字路口左转。好的。

B: Sau khi rẽ trái, bạn sẽ thấy một cái chợ lớn. Đi qua chợ đó.

B: 左转后,您会看到一个大市场。走过那个市场。

A: Đi qua chợ. Rồi sao nữa?

A: 走过市场。然后呢?

B: Sau đó bạn sẽ thấy chùa ở bên phải của bạn.

B: 然后您会在您的右手边看到佛塔。

A: Ở bên phải. Khoảng bao nhiêu phút đi bộ ạ?

A: 在右手边。大约需要走多少分钟?

B: Khoảng mười đến mười lăm phút đi bộ từ đây.

B: 从这里步行大约十分到十五分钟。

A: Cảm ơn bạn rất nhiều!

A: 非常感谢您!

B: Không có gì.

B: 不客气。

A: Chúc bạn một ngày tốt lành!

A: 祝您有美好的一天!

B: Bạn cũng vậy nhé!

B: 您也一样!

核心词汇

Tiếng Việt含义例句
xin lỗi对不起 / 抱歉Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
giúp帮助Bạn có thể giúp tôi tìm đường không?
đang tìm正在寻找 (đang (当))Tôi đang tìm nhà hàng đó.
xa远 (舍)Từ đây đến đó có xa không?
đi đường nào怎么走Tôi đi đường nào để đến bưu điện?
đi thẳng直走Bạn cứ đi thẳng khoảng 500 mét.
rẽ trái左转Đến ngã tư thì rẽ trái.
ngã tư十字路口 (岔四)Ngã tư này rất đông xe.
chợ市场 (市)Chợ Bến Thành là một chợ lớn ở Sài Gòn.
đi qua经过 / 穿过Bạn đi qua cây cầu này là đến.
bên phải在右边 (边右)Cửa hàng ở bên phải của bạn.
đi bộ步行 (步)Chúng ta có thể đi bộ đến đó.
rất nhiều非常多 / 很多 (日多)Cảm ơn bạn rất nhiều.
không có gì不客气Bạn: Cảm ơn. Tôi: Không có gì.

文化须知

提示: 始终以“Xin lỗi”(对不起/抱歉)开始对话,以礼貌地引起他人的注意,尤其是在向陌生人寻求帮助时。

提示: 在指路时,越南人可能会用整个手或轻轻点头示意方向,而不是用一根手指指点,因为这可能被认为是不礼貌的。

提示: 方向通常会一步一步地给出。确认每个步骤以确保您理解正确会很有帮助,例如,通过向对方重复方向。

提示: 越南人普遍对外国人非常乐于助人且友好。如果您迷路了,请不要犹豫寻求帮助。

练习

1. Xin lỗi, bạn có thể _____ tôi được không? (帮助)

答案

giúp

2. Tôi đang _____ Chùa Một Cột. (寻找)

答案

tìm

3. Bạn cứ _____ , sau đó rẽ trái. (直走)

答案

đi thẳng

4. Bạn sẽ thấy chùa ở _____ của bạn. (在右边)

答案

bên phải

5. Khoảng mười đến mười lăm phút _____. (步行)

答案

đi bộ

常用表达

Rẽ phải

右转

Ở gần đây

在附近

Ở đâu?

它在哪里?

Ngã ba

三岔路口

Đi ngược chiều

走错路

Đi thẳng về phía trước

一直往前走

Ở bên trái

在左边

Làm ơn chỉ giúp

请给我指路

Related Articles

Share: