情境背景
Minh Anh回到家,发现门上留有一张取件通知单——快递员在她外出期间来访,无法将包裹放置在她的公寓。第二天早上,她前往附近的快递站(bưu cục)取件。柜台工作人员帮她核实身份,找到包裹,并引导她完成签收手续后将包裹交给她。
对话
A: Xin chào, tôi nhận được phiếu thông báo lấy bưu phẩm.
A: 您好,我收到了取件通知单。
B: Chào bạn! Bạn có mang theo phiếu thông báo không?
B: 您好!请问您带了取件通知单吗?
A: Có ạ, đây là phiếu thông báo và chứng minh nhân dân của tôi.
A: 带了,这是取件通知单和我的身份证。
B: Cảm ơn bạn. Tên người nhận trên phiếu là gì?
B: 谢谢。请问通知单上的收件人姓名是什么?
A: Tên tôi là Nguyễn Minh Anh.
A: 我的名字是Nguyễn Minh Anh。
B: Địa chỉ của bạn là số mấy, đường nào?
B: 请问您的门牌号和街道名称是什么?
A: Tôi ở số 15, đường Lê Lợi, quận 1.
A: 我住在第一区黎利路15号。
B: Đúng rồi. Bưu phẩm của bạn được gửi từ Hà Nội, phải không?
B: 没错。您的包裹是从河内寄来的,对吧?
A: Vâng, đúng vậy. Bưu phẩm đến hôm nào ạ?
A: 是的,没错。包裹是什么时候到的?
B: Bưu phẩm đến hôm qua nhưng không có ai ở nhà.
B: 包裹昨天到了,但当时家里没有人。
A: Ồ, tôi hiểu rồi. Bưu phẩm có bị hỏng không ạ?
A: 哦,我明白了。包裹有没有损坏?
B: Không, bưu phẩm vẫn còn nguyên vẹn. Để tôi đi lấy cho bạn ngay.
B: 没有,包裹完好无损。我马上去给您取。
A: Cảm ơn bạn nhiều.
A: 非常感谢。
B: Đây là bưu phẩm của bạn. Bạn vui lòng kiểm tra lại trước khi ký nhận.
B: 这是您的包裹。请在签收前检查一下。
A: Được, tôi kiểm tra thấy ổn rồi. Tôi cần ký ở đâu ạ?
A: 好的,我检查过了,一切正常。请问我需要在哪里签名?
B: Bạn ký tên vào ô này, phía dưới tên người nhận.
B: 请在这个方框内签名,就在收件人姓名下方。
A: Được rồi, tôi đã ký xong.
A: 好了,我已经签好了。
B: Cảm ơn bạn. Đây là biên lai của bạn — hãy giữ lại để phòng khi cần.
B: 谢谢。这是您的收据,请保存好以备不时之需。
A: Vâng, tôi hiểu. Cảm ơn bạn rất nhiều!
A: 好的,明白了。非常感谢!
B: Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành!
B: 不客气。祝您今天愉快!
关键词汇
| 越南语 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| bưu phẩm | 包裹(汉越词:bưu 邮〔郵〕,phẩm 品) | Bưu phẩm của tôi đến hôm qua. (我的包裹昨天到了。) |
| bưu cục | 邮局 / 快递站(汉越词:bưu 邮〔郵〕,cục 局) | Tôi đến bưu cục để lấy hàng. (我去邮局取货了。) |
| phiếu thông báo | 取件通知单(汉越词:thông 通,báo 报〔報〕) | Tôi nhận được phiếu thông báo hôm qua. (我昨天收到了取件通知单。) |
| chứng minh nhân dân | 国家身份证(汉越词:chứng minh 证明,nhân dân 人民) | Bạn cần mang theo chứng minh nhân dân. (您需要携带身份证。) |
| người nhận | 收件人 | Tên người nhận là Minh Anh. (收件人的名字是Minh Anh。) |
| địa chỉ | 地址(汉越词:địa 地,chỉ 址) | Địa chỉ của tôi là số 15, đường Lê Lợi. (我的地址是黎利路15号。) |
| nguyên vẹn | 完好无损(汉越词:nguyên 原,vẹn 完) | Hộp vẫn còn nguyên vẹn. (箱子仍然完好无损。) |
| ký tên | 签名 | Bạn vui lòng ký tên vào đây. (请在此处签名。) |
| biên lai | 收据 | Giữ biên lai để phòng khi cần. (保存好收据以备不时之需。) |
| lấy hàng | 取货 / 领取货物 | Tôi đến đây để lấy hàng. (我来这里取货。) |
| kiểm tra | 检查(汉越词:kiểm 检〔檢〕,tra 查) | Bạn hãy kiểm tra bưu phẩm trước. (请先检查一下包裹。) |
| gửi | 发送 / 寄 | Chị ấy gửi quà từ Hà Nội. (她从河内寄来了礼物。) |
| quận | 城区(汉越词:quận 郡) | Tôi sống ở quận 1. (我住在第一区。) |
| vui lòng | 请(正式 / 礼貌用语) | Bạn vui lòng cho xem giấy tờ. (请出示您的证件。) |
| hôm qua | 昨天 | Bưu phẩm đến hôm qua. (包裹昨天到了。) |
文化注释
**提示:**前往快递站时请务必携带国家身份证。越南有两种格式:旧版的chứng minh nhân dân(9位数字卡)和新版的căn cước công dân(12位数字芯片卡)。工作人员必须按规定在交付任何包裹之前核实您的身份,如果没有有效的政府颁发身份证,即使您持有原始取件通知单,也无法领取包裹。
提示:在句末加上礼貌助词ạ是在越南留下良好印象的最简单方法之一。与服务人员交谈时,说"Có ạ"(是)或"Cảm ơn ạ"(谢谢)而非普通形式,能表达出礼貌和尊重。越南人真的会注意到外国学习者的这个小小举动,工作人员往往会因此变得明显更加友好。
**提示:**越南的快递站通常每周开放六至七天,一般从早上7:00开放至下午6:00或7:00。越南邮政(Vietnam Post / Bưu điện Việt Nam)国家邮政网络与顺丰速运(Giao Hàng Nhanh)、捷兔快递(J&T Express)或Viettel Post等私人快递服务的营业时间各有不同。出发前最好在网上查询具体网点的营业时间,尤其是在公共假期前后,届时部分网点可能关闭或缩短营业时间。
**提示:**在签收之前,当着工作人员的面检查包裹外包装是标准做法,也是强烈建议的做法。如果您发现任何明显损坏,如凹痕、撕裂、水渍或包装被拆开的迹象,请立即指出,以便工作人员在单据上注明包裹状况。一旦您签字并带走了包裹,提出损坏索赔将变得困难得多。
**提示:**取件后请妥善保存biên lai(收据)。在大多数日常情况下您可能不会再需要它,但如果出现账单纠纷或寄件人需要确认物品已收到,它可作为取件证明。私人快递公司在处理任何后续运输查询时,通常会参考收据编号。
练习
请用对话中正确的越南语词汇或短语填空。
1. Xin chào, tôi nhận được _____ lấy bưu phẩm.(取件通知单)
答案
phiếu thông báo
2. Bạn vui lòng cho tôi xem _____ của bạn.(身份证)
答案
chứng minh nhân dân
3. Bưu phẩm vẫn còn _____, không bị hỏng gì cả.(完好无损)
答案
nguyên vẹn
4. Bạn vui lòng _____ vào ô này, phía dưới tên người nhận.(签名)
答案
ký tên
5. Đây là _____ của bạn — hãy giữ lại để phòng khi cần.(收据)
答案
biên lai
实用表达
Tôi muốn gửi bưu phẩm đi Hà Nội.
我想寄一个包裹去河内。
Bưu phẩm này bao lâu thì đến nơi?
这个包裹需要多长时间到达?
Tôi muốn theo dõi bưu phẩm của mình.
我想追踪我的包裹。
Bưu phẩm của tôi có vẻ bị hỏng rồi.
我的包裹好像损坏了。
Cước phí gửi hàng là bao nhiêu?
运费是多少?
Tôi cần khai báo nội dung bưu phẩm không?
我需要申报包裹内容吗?
Bưu phẩm giao trong bao nhiêu ngày làm việc?
快递需要多少个工作日?
Tôi muốn đổi địa chỉ giao hàng.
我想更改送货地址。