情境背景
这段对话发生在越南的一家银行分行。一位外国客户,林女士,想开立一个新的储蓄账户。她正在与一位友好的银行柜员,雄先生,进行交流,雄先生将引导她完成整个流程,解释必要的步骤和文件。
对话
Khách hàng (Ms. Linh): Chào anh, tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm.
顾客 (林女士): 您好,先生,我想开一个储蓄账户。
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Vâng, chào chị. Chị muốn mở tài khoản tiết kiệm thông thường hay tài khoản có kỳ hạn?
柜员 (雄先生): 您好,女士。您是想开普通储蓄账户还是定期存款账户?
Khách hàng (Ms. Linh): Tôi muốn loại thông thường, để có thể gửi và rút tiền linh hoạt.
顾客 (林女士): 我想要普通的,这样可以灵活地存取款。
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Dạ được. Chị vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thị thực của chị được không ạ?
柜员 (雄先生): 好的。请问您可以给我看一下您的护照和签证吗?
Khách hàng (Ms. Linh): Đây ạ. Hộ chiếu của tôi còn hạn và thị thực cũng vậy.
顾客 (林女士): 在这里。我的护照还在有效期内,签证也是。
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Cảm ơn chị. Chị có địa chỉ ở Việt Nam không ạ?
柜员 (雄先生): 谢谢您,女士。您在越南有地址吗?
Khách hàng (Ms. Linh): Có, tôi đang sống ở một căn hộ tại Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
顾客 (林女士): 有,我住在胡志明市第一郡的一间公寓里。
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Tốt. Chị vui lòng điền thông tin vào mẫu đơn này giúp tôi nhé.
柜员 (雄先生): 好的。请您帮我填写一下这份表格。
Khách hàng (Ms. Linh): Vâng. Có chỗ nào tôi cần lưu ý đặc biệt không?
顾客 (林女士): 好的。有什么我需要特别注意的地方吗?
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Chị nhớ ghi rõ số điện thoại và địa chỉ email để chúng tôi có thể liên hệ khi cần. Và chữ ký của chị phải giống với chữ ký trên hộ chiếu.
柜员 (雄先生): 请您务必清晰填写您的电话号码和电子邮件地址,以便我们在需要时与您联系。而且您的签名必须与护照上的签名一致。
Khách hàng (Ms. Linh): Tôi hiểu rồi. Tôi có thể nộp tiền mặt để bắt đầu tài khoản không?
顾客 (林女士): 我明白了。我可以存现金来开户吗?
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Được ạ. Số tiền tối thiểu để mở tài khoản là 50.000 VNĐ. Chị muốn nộp bao nhiêu ạ?
柜员 (雄先生): 可以的。开户的最低金额是50,000越南盾。您想存多少?
Khách hàng (Ms. Linh): Tôi sẽ nộp 5.000.000 VNĐ. Tôi có nhận được thẻ ATM không?
顾客 (林女士): 我会存5,000,000越南盾。我会收到一张ATM卡吗?
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Có ạ. Chị có muốn đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến và Mobile Banking không?
柜员 (雄先生): 会的。您想注册网上银行和手机银行服务吗?
Khách hàng (Ms. Linh): Có, tôi muốn cả hai. Việc đó có mất thêm phí không?
顾客 (林女士): 是的,两者我都想要。这需要额外收费吗?
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Đối với dịch vụ cơ bản thì không mất phí. Chị sẽ nhận được thông tin đăng nhập qua email và tin nhắn.
柜员 (雄先生): 基本服务是免费的。您将通过电子邮件和短信收到登录信息。
Khách hàng (Ms. Linh): Tuyệt vời. Vậy khi nào tôi có thể nhận được thẻ ATM?
顾客 (林女士): 太好了。那么我什么时候可以收到ATM卡?
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Thẻ ATM sẽ được cấp ngay hôm nay. Chị có thể nhận tại quầy sau 15 phút nữa.
柜员 (雄先生): ATM卡今天就会发给您。您可以在15分钟后到柜台领取。
Khách hàng (Ms. Linh): Cảm ơn anh rất nhiều. Anh đã giúp đỡ tôi rất tận tình.
顾客 (林女士): 非常感谢您,先生。您非常周到地帮助了我。
Giao dịch viên (Mr. Hùng): Không có gì ạ. Chúc chị một ngày tốt lành!
柜员 (雄先生): 不客气。祝您有个美好的一天!
核心词汇
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| mở tài khoản | to open an account | Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm. (I want to open a savings account.)
Hán-Việt (汉越词): |
| tài khoản tiết kiệm | savings account | Bạn có thể gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình. (You can deposit money into your savings account.)
Hán-Việt (汉越词): |
| tài khoản có kỳ hạn | term deposit account | Lãi suất cho tài khoản có kỳ hạn thường cao hơn. (Interest rates for term deposit accounts are usually higher.)
Hán-Việt (汉越词): |
| linh hoạt | flexible | Tôi muốn rút tiền linh hoạt. (I want to withdraw money flexibly.)
Hán-Việt (汉越词): |
| hộ chiếu | passport | Bạn cần có hộ chiếu để đi du lịch quốc tế. (You need a passport to travel internationally.)
Hán-Việt (汉越词): |
| thị thực | visa | Tôi đã xin được thị thực du lịch Việt Nam. (I have obtained a tourist visa for Vietnam.)
Hán-Việt (汉越词): |
| mẫu đơn | form, application form | Vui lòng điền thông tin vào mẫu đơn này. (Please fill in the information on this form.)
Hán-Việt (汉越词): |
| điền thông tin | to fill in information | Anh ấy đang điền thông tin vào tờ khai. (He is filling in information on the declaration form.)
Hán-Việt (汉越词): |
| nộp tiền mặt | to deposit cash | Bạn có thể nộp tiền mặt tại quầy giao dịch. (You can deposit cash at the teller counter.)
Hán-Việt (汉越词): |
| số tiền tối thiểu | minimum amount | Số tiền tối thiểu để mở tài khoản là 50.000 VNĐ. (The minimum amount to open an account is 50,000 VND.)
Hán-Việt (汉越词): |
| thẻ ATM | ATM card | Tôi có thể rút tiền bằng thẻ ATM này không? (Can I withdraw money with this ATM card?)
Hán-Việt (汉越词): ATM为英文缩写。 |
| ngân hàng trực tuyến | online banking | Tôi đã đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến. (I have registered for online banking services.)
Hán-Việt (汉越词): |
| Mobile Banking | mobile banking | Ứng dụng Mobile Banking giúp tôi quản lý tài khoản dễ dàng. (The Mobile Banking app helps me manage my account easily.)
Hán-Việt (汉越词): Mobile Banking 为英文音译。 |
| phí | fee, charge | Dịch vụ này có mất thêm phí không? (Does this service incur an extra fee?)
Hán-Việt (汉越词): |
| giao dịch viên | teller, bank officer | Cô ấy là một giao dịch viên tại ngân hàng. (She is a teller at the bank.)
Hán-Việt (汉越词): |
文化小贴士
小贴士: 在越南与银行员工交流时,即使您不确定他们的确切年龄,也常用并礼貌地使用适当的称谓,例如‘anh’(用于年轻男性)、‘chị’(用于年轻女性)、‘cô’(用于年长女性)或‘chú’(用于年长男性)。这表示尊重和礼貌。
小贴士: 作为外国人,在进行开立银行账户等金融交易时,请务必准备好您的护照原件和有效签证。复印件可能不总能被接受用于初步验证。
小贴士: 请准备好等待,尤其是在高峰时段。越南的银行有时会有排队情况,所以请为您的到访预留足够的时间。如果您有重要的交易,最好提前到达。
小贴士: 越南的许多银行都提供网上银行和手机银行应用。这些服务对于管理您的账户、查询余额和进行转账非常方便。大多数外国居民会选择这些服务,其基本功能通常是免费的。
小贴士: 越南盾 (VNĐ) 使用大面额。在钞票上或交易中看到大数字时请不要感到惊讶。例如,5,000,000 越南盾大约相当于200-220美元,具体取决于汇率。
练习
1. Chị vui lòng cho tôi xem _____ và thị thực của chị được không ạ? (护照)
Answer
hộ chiếu
2. Tôi muốn _____ một tài khoản tiết kiệm. (开立)
Answer
mở
3. Bạn cần phải _____ thông tin cá nhân vào mẫu đơn. (填写)
Answer
điền
4. Tôi muốn _____ tiền mặt để bắt đầu tài khoản. (存入)
Answer
nộp
5. Dịch vụ này có mất thêm _____ không? (费用)
Answer
phí
常用表达
Tôi muốn rút tiền.
我想取款。
Tôi muốn gửi tiền.
我想存款。
Tôi có thể kiểm tra số dư tài khoản của tôi không?
我可以查询我的账户余额吗?
Lãi suất là bao nhiêu?
利率是多少?
Tôi có thể chuyển tiền không?
我可以转账吗?
Ngân hàng có chi nhánh ở đâu nữa?
这家银行还有其他分行吗?
Tôi cần giúp đỡ.
我需要帮助。
Xin vui lòng đợi một chút.
请稍等。