租公寓 — 找房子 (A2)
欢迎来到我们的A2级越南语课程,重点关注一个非常实用和常见的情况:在越南租公寓或找房子。本课程旨在为您提供寻找住所时有效沟通所需的基本词汇和会话技巧。
找到一个合适的住所是安顿在新国家令人兴奋的一部分。在本课程中,您将学习如何表达您的需求,理解房东或中介的常见问题,并询问价格和设施等重要细节。我们将介绍关键短语,让您的找房过程更顺畅、更自信。
我们将提供一个真实的对话、基本词汇、租赁市场的文化见解以及练习,以巩固您的学习。让我们开始吧!
情境背景
在这段对话中,我们的学员Mai是一位外国人,正在越南城市寻找公寓出租。她正在与当地房地产中介Anh Khang交谈,Anh Khang手头有一些可用的房产。Mai希望在特定预算内找到一套靠近市中心的一居室公寓。
对话
请听并阅读下面的对话。注意Mai是如何询问她的要求以及Anh Khang如何回应有关可用公寓的详细信息。
Mai: Xin chào anh Khang. Tôi muốn tìm căn hộ cho thuê.
Mai: 您好,Khang先生。我想找一套出租公寓。
Anh Khang: Vâng, chào chị Mai. Chị muốn thuê loại căn hộ nào?
Anh Khang: 是的,Mai女士您好。您想租哪种类型的公寓?
Mai: Tôi cần một căn hộ có một phòng ngủ. Không quá lớn.
Mai: 我需要一间一居室的公寓。不需要太大。
Anh Khang: Chị muốn ở khu vực nào ạ? Gần trung tâm thì giá sẽ cao hơn một chút.
Anh Khang: 您想住在哪个区域?靠近市中心的话价格会高一点。
Mai: Tôi muốn gần trung tâm thành phố, ví dụ như Quận 1 hoặc Quận Bình Thạnh.
Mai: 我想住在市中心附近,例如第一郡或平盛郡。
Anh Khang: Ngân sách của chị khoảng bao nhiêu một tháng?
Anh Khang: 您每个月的预算大约是多少?
Mai: Khoảng 8 đến 10 triệu đồng một tháng là tốt nhất.
Mai: 大约每月8百万到1千万越南盾最好。
Anh Khang: Tôi có một căn hộ ở Quận Bình Thạnh, khá gần chợ và siêu thị. Giá 9 triệu.
Anh Khang: 我在平盛郡有一套公寓,离市场和超市很近。价格是900万越南盾。
Mai: Căn hộ đó có đồ nội thất không? Tôi cần có giường và máy lạnh.
Mai: 那套公寓有家具吗?我需要有床和空调。
Anh Khang: Có đủ đồ nội thất cơ bản chị ạ: giường, tủ quần áo, tủ lạnh, máy lạnh và bếp nhỏ.
Anh Khang: 有足够的基本家具,女士:床、衣柜、冰箱、空调和一间小厨房。
Mai: Rất tốt! Giá 9 triệu đó đã bao gồm điện nước chưa?
Mai: 太好了!那900万的价格包含水电费了吗?
Anh Khang: Giá đó chưa bao gồm điện nước chị nhé. Điện khoảng 3.500 đồng/kWh, nước 100.000 đồng/người/tháng.
Anh Khang: 那个价格不包含水电费,女士。电费大约是3500越南盾/千瓦时,水费是10万越南盾/人/月。
Mai: Tôi hiểu rồi. Tôi có thể xem căn hộ đó vào chiều nay không?
Mai: 我明白了。我今天下午可以去看那套公寓吗?
Anh Khang: Vâng, được ạ. Khoảng 3 giờ chiều nay chị rảnh không? Tôi sẽ đưa chị đi xem.
Anh Khang: 可以,没问题。您今天下午3点左右有空吗?我带您去看看。
Mai: 3 giờ chiều. Hoàn hảo. Cảm ơn anh Khang nhiều!
Mai: 下午3点。太完美了。非常感谢您,Khang先生!
Anh Khang: Không có gì. Hẹn gặp chị sau nhé!
Anh Khang: 不客气。回头见!
关键词汇
以下是对话中一些重要的词汇和短语,在越南找公寓时会非常有用。请务必复习它们并练习发音。
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| căn hộ | 公寓 (Hán-Việt: 根户 — 其中“户”与中文的“户”字形音义接近) | Tôi đang tìm căn hộ cho thuê. |
| cho thuê | 出租 (Hán-Việt: 租 — “thuê”与中文的“租”字形音义接近) | Có nhiều phòng cho thuê ở khu này. |
| phòng ngủ | 卧室 (Hán-Việt: 房卧 — “phòng”与“房”字形音义接近;“ngủ”意为“卧”) | Căn hộ này có hai phòng ngủ. |
| khu vực | 区域 / 地区 (Hán-Việt: 区域 — 与中文的“区域”完全对应) | Chị muốn ở khu vực nào? |
| trung tâm thành phố | 市中心 (Hán-Việt: 中心城市 — “trung tâm”与“中心”字形音义接近;“thành phố”与“城市”字形音义接近) | Căn hộ này gần trung tâm thành phố. |
| ngân sách | 预算 (Hán-Việt: 银册 — “ngân”与“银”字形音义接近,“sách”指“册”) | Ngân sách của tôi là 10 triệu đồng. |
| triệu đồng | 百万越南盾 (Hán-Việt: 兆盾 — “triệu”与中文数字单位“兆”(意为百万)对应;“đồng”与中文的“铜”字形音义接近,是越南货币单位“盾”的名称) | Giá thuê là 9 triệu đồng một tháng. |
| đồ nội thất | 家具 (Hán-Việt: 内室 — “nội thất”指室内物品,“thất”与中文的“室”字形音义接近) | Căn hộ có đồ nội thất đầy đủ không? |
| giường | 床 | Tôi cần một căn hộ có giường và tủ. |
| tủ lạnh | 冰箱 | Bếp có tủ lạnh không? |
| máy lạnh | 空调 | Phòng ngủ có máy lạnh không? |
| giá thuê | 租金 (Hán-Việt: 价租 — “giá”与“价”字形音义接近;“thuê”与“租”字形音义接近) | Giá thuê căn hộ này là bao nhiêu? |
| điện nước | 水电费 (Hán-Việt: 电水 — “điện”与“电”字形音义接近;“nước”与“水”字形音义接近) | Giá đó chưa bao gồm điện nước. |
| xem căn hộ | 看公寓 | Tôi có thể xem căn hộ đó không? |
| gần | 附近 / 靠近 | Tôi muốn ở gần siêu thị. |
文化须知
了解这些文化方面能极大地帮助您在越南租赁市场中游刃有余,并确保顺利的体验。
**提示:**在越南,租金价格通常以越南盾(VND)报价,公寓租金常以“百万”为单位。例如,在主要城市,一套普通公寓的典型租金范围是800万到1000万越南盾(triệu đồng)。不必对这些大数字感到惊讶;这仅仅是当地的货币计量方式。
提示:房东或中介报出的租金价格不包含水电费(điện, nước)是非常普遍的。务必通过询问Giá đó đã bao gồm điện nước chưa?(那个价格包含水电费了吗?)来澄清这一点。互联网(internet)和有线电视(truyền hình cáp, Hán-Việt: 传形缆 — “truyền hình”与“电视”相关)可能包含在内,也可能单独收费。
提示:许多公寓,特别是面向外国人或在服务式公寓楼内的公寓,都提供全套家具(đầy đủ đồ nội thất)。这通常包括床、衣柜、冰箱、洗衣机和空调。这会非常方便,特别是如果您刚到一个新国家。
提示:房东通常会要求支付押金(tiền cọc, Hán-Việt: 钱押 — “tiền”与中文的“钱”字形音义接近),通常是一个月或两个月的租金。这笔押金用于弥补任何潜在损坏或未支付的租金。签订合同时,务必讨论押金退还条款。
**提示:租金价格是可以协商(trả giá, Hán-Việt: 偿价 — “giá”与中文的“价”字形音义接近)**的,特别是如果您打算签订长期合同(例如一年或更长时间)。虽然不总能成功,但礼貌地询问价格是否有商量余地通常是可以接受的,特别是对于直接房东。中介的灵活性可能较小。
练习
根据上下文,用正确的越南语单词填空。括号中提供了英文释义。
1. Tôi muốn tìm một _____ có 2 phòng ngủ. (公寓)
Answer
căn hộ
2. Ngân sách của tôi là khoảng 7 _____ đồng một tháng. (百万)
Answer
triệu
3. Căn hộ này có đầy đủ _____ không? (家具)
Answer
đồ nội thất
4. Giá thuê đó đã bao gồm _____ chưa? (水电费)
Answer
điện nước
5. Anh/chị muốn ở _____ nào? Gần Quận 1 thì tốt. (区域)
Answer
khu vực
实用表达
以下是一些在越南讨论公寓租赁时可以使用的额外实用表达。大声练习它们以提高您的流利度。
Căn hộ này có mấy phòng ngủ?
这套公寓有几间卧室?
Có ban công không?
有阳台吗?
Căn hộ có máy giặt không?
公寓有洗衣机吗?
Giá này đã bao gồm phí quản lý chưa?
这个价格包含管理费了吗?
Tôi có thể thuê trong bao lâu?
我可以租多久?
Tôi cần hợp đồng thuê nhà.
我需要一份租房合同。
Tiền cọc là bao nhiêu?
押金是多少?
Có chỗ đậu xe máy không?
有摩托车停车位吗?
恭喜!您已经完成了关于在越南租公寓的A2级课程。现在您已经为讨论住房需求、理解常见问题和询问重要细节打下了良好的基础。请记住定期练习这些短语,不要害怕在现实生活中使用它们。您说得越多,就会越自信!
继续练习,祝您在越南找房顺利!