报名 (báo danh) 越南语 (Việt Nam ngữ) 课程 (khóa trình)

A2

情境背景

这段对话发生在一所越南语语言中心的接待处。新学生Sarah想咨询并报名越南语课程。她正在与工作人员Mai交流,以了解不同的课程选择并完成注册流程。

对话

Sarah: Xin chào. Em muốn hỏi về các lớp học tiếng Việt ạ.

Sarah: 你好。我想咨询一下越南语课程。

Mai: Chào bạn. Vâng, chúng tôi có nhiều lớp học cho các trình độ khác nhau. Bạn đã học tiếng Việt bao giờ chưa?

Mai: 你好。是的,我们有针对不同水平的多种课程。你以前学过越南语吗?

Sarah: Em đã học một chút ở nhà, nhưng bây giờ em muốn học bài bản hơn. Em nghĩ trình độ của em là A2.

Sarah: 我在家自学过一点,但现在我想更系统地学习。我觉得我的水平是A2。

Mai: Tốt quá. Chúng tôi có lớp A2 khai giảng vào tuần sau. Lớp này học vào thứ Ba và thứ Năm, từ 6 giờ tối đến 8 giờ tối.

Mai: 太好了。我们有一个A2班下周开课。这个班在周二和周四上课,从晚上6点到晚上8点。

Sarah: Lớp học kéo dài bao lâu ạ? Và học phí là bao nhiêu?

Sarah: 课程持续多长时间?学费是多少?

Mai: Một khóa học kéo dài 8 tuần. Học phí là 3.000.000 đồng cho một khóa, đã bao gồm tài liệu học.

Mai: 一个课程持续8周。一个课程的学费是3,000,000越南盾,已包含学习材料。

Sarah: Ồ, vậy là 3 triệu đồng. Em có cần làm bài kiểm tra đầu vào không ạ?

Sarah: 哦,那就是3百万越南盾。我需要参加入学考试吗?

Mai: Có, bạn cần làm một bài kiểm tra nhỏ để chúng tôi xác nhận trình độ của bạn. Nó chỉ mất khoảng 15 phút thôi.

Mai: 是的,你需要做一个小测试,以便我们确认你的水平。只需要大约15分钟。

Sarah: Em có thể làm bài kiểm tra đó bây giờ được không?

Sarah: 我现在可以做那个测试吗?

Mai: Được ạ. Mời bạn ngồi đây. Sau khi kiểm tra, nếu bạn đủ điều kiện, bạn có thể đăng ký ngay.

Mai: 可以。请坐这边。测试结束后,如果你符合条件,就可以立即报名。

Sarah: Cảm ơn chị. Em muốn đăng ký lớp đó.

Sarah: 谢谢你。我想报名那个班。

Mai: Vâng, vậy bạn điền thông tin vào mẫu này giúp tôi nhé. Bạn cần mang theo chứng minh thư hoặc hộ chiếu nữa.

Mai: 好的,请帮我填写这份表格。你还需要带上身份证或护照。

Sarah: Em hiểu rồi. Em có thể thanh toán bằng tiền mặt hay chuyển khoản được không ạ?

Sarah: 我明白了。我可以用现金支付还是转账?

Mai: Bạn có thể thanh toán bằng cả hai cách. Nếu bạn thanh toán bằng chuyển khoản, vui lòng dùng mã QR trên quầy.

Mai: 两种方式都可以支付。如果你通过转账支付,请使用柜台上的二维码。

Sarah: Tuyệt vời. Em sẽ thanh toán bằng tiền mặt. Cảm ơn chị rất nhiều.

Sarah: 太好了。我将用现金支付。非常感谢你。

Mai: Không có gì. Chúc bạn học tốt nhé.

Mai: 不客气。祝你学习愉快。

Sarah: Vâng, em cảm ơn.

Sarah: 好的,谢谢。

重点词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
lớp học课程Tôi muốn đăng ký một lớp học tiếng Việt.
trình độ水平 (汉越词: 程度)Bạn muốn học ở trình độ nào?
khai giảng开课 (汉越词: 开讲)Lớp A2 sẽ khai giảng vào tuần sau.
khóa học课程 (一个完整的课程周期)Một khóa học tiếng Việt kéo dài 8 tuần.
kéo dài持续,延长Lớp học này kéo dài 2 tiếng.
học phí学费 (汉越词: 学费)Học phí cho khóa học là 3 triệu đồng.
bao gồm包含,包括Học phí đã bao gồm tài liệu học.
tài liệu học学习材料 (汉越词: 材料学)Chúng tôi sẽ cung cấp tài liệu học cho bạn.
bài kiểm tra đầu vào入学考试,水平测试 (汉越词: 检查;头入: 入学)Bạn có cần làm bài kiểm tra đầu vào không?
xác nhận确认 (汉越词: 确认)Chúng tôi cần xác nhận trình độ của bạn.
đăng ký注册,报名 (汉越词: 登记)Em muốn đăng ký lớp học này.
điền thông tin填写信息 (汉越词: 信息)Vui lòng điền thông tin vào mẫu này.
thanh toán支付,付款 (汉越词: 清算)Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt.
chuyển khoản银行转账Em muốn chuyển khoản học phí.
chứng minh thư / hộ chiếu身份证 / 护照 (汉越词: 证明书 / 护照)Bạn cần mang theo chứng minh thư khi đăng ký.

文化须知

提示: 在越南,即使是与陌生人互动,尤其是在服务场合,也常使用“em”(晚辈/年纪较小者)和“chị”(姐姐/年长女性)等代词。Sarah使用“em”称呼工作人员Mai,并用“chị”指代Mai,营造出一种礼貌和尊重的语气,即便她们不清楚彼此确切的年龄。这体现了说话者(Sarah)的尊重和谦逊。

提示: 越南货币,越南盾(VND),通常以几十万或数百万为单位来表示。例如,3,000,000越南盾通常被称为“ba triệu đồng”(三百万越南盾)。学习者在讨论价格和费用时应习惯这些较大的数字。

提示: 在提问时,尤其是在服务情境中,在句末加上“ạ”会使语气更加礼貌和恭敬。Sarah经常使用“ạ”(例如,“Em muốn hỏi về các lớp học tiếng Việt ạ?”、“Lớp học kéo dài bao lâu ạ?”)来向工作人员表示礼貌。

提示: 在越南,办理注册手续时需要出示身份证(chứng minh thư)或护照(hộ chiếu)等身份证明是惯例,这与其他许多国家类似。在报名课程、开立账户或办理其他官方手续时,请务必准备好出示证件。

练习

1. Tôi muốn hỏi về các _____ học tiếng Việt. (课程)

Answer

lớp

2. Lớp A2 sẽ _____ vào tuần sau. (开课)

Answer

khai giảng

3. Học _____ cho khóa học là 3 triệu đồng. (费用)

Answer

phí

4. Bạn có cần làm bài kiểm tra _____ không? (入学)

Answer

đầu vào

5. Em muốn _____ lớp học này. (报名)

Answer

đăng ký

常用表达

Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?

你能说慢一点吗?

Tôi không hiểu. Bạn có thể giải thích lại không?

我不明白。你能再解释一遍吗?

Lịch học là khi nào?

上课时间是什么时候?

Lớp học có bao nhiêu học viên?

班上有多少学生?

Có lớp nào vào buổi tối không?

有晚上的课程吗?

Tôi có thể nhận tài liệu ở đâu?

我可以在哪里拿到学习材料?

Trung tâm có giảm giá không?

这个中心有折扣吗?

Related Articles

Share: