在越南学校使用科技

A2readinga2technologyschooleducationvocabularycomputersvietnam

阅读文章

Ngày nay, nhiều trường học ở Việt Nam sử dụng công nghệ trong lớp học. Học sinh dùng máy tính bảng và điện thoại thông minh để học bài. Giáo viên cũng dùng màn hình chiếu để trình bày bài giảng.

如今,越南许多学校在课堂上运用科技。学生用平板电脑和智能手机学习。教师也使用投影屏幕来展示课程内容。

Minh là học sinh lớp bảy ở Hà Nội. Mỗi sáng, Minh đến trường và mở máy tính xách tay của mình. Thầy giáo gửi bài tập qua ứng dụng trên điện thoại. Minh tải bài về và làm bài tập trên máy tính.

明(Minh)是河内一名七年级学生。每天早上,明去学校打开自己的笔记本电脑。老师通过手机应用程序发送作业。明下载作业后在电脑上完成。

Lan học ở Thành phố Hồ Chí Minh. Trường của Lan có phòng máy tính với năm mươi chiếc máy tính mới. Học sinh đến phòng máy tính hai lần một tuần để học tin học. Họ học cách gõ bàn phím và tìm kiếm thông tin trên internet.

兰(Lan)在胡志明市就读。兰所在的学校有一间配备五十台新电脑的计算机室。学生每周去两次计算机室学习信息技术。他们学习如何打键盘以及在互联网上搜索信息。

Không phải tất cả học sinh đều có máy tính ở nhà. Một số học sinh ở vùng nông thôn chưa có máy tính hoặc kết nối internet. Vì vậy, nhiều trường học mua máy tính và cho học sinh mượn. Học sinh có thể mang máy tính về nhà để làm bài.

并非所有学生家里都有电脑。农村地区的一些学生还没有电脑或网络连接。因此,许多学校购买电脑借给学生使用。学生可以把电脑带回家完成作业。

Giáo viên tên là cô Hoa dạy tiếng Anh tại một trường trung học ở Đà Nẵng. Cô Hoa dùng video và bài hát tiếng Anh trên máy tính để dạy học sinh. Học sinh rất thích học theo cách này vì nó thú vị hơn. Nhiều học sinh nói rằng họ học được nhiều từ mới qua các video.

一位名叫花老师(cô Hoa)的教师在岘港的一所高中教英语。花老师用电脑上的英语视频和歌曲来教学生。学生们非常喜欢这种学习方式,因为它更有趣。许多学生表示,他们通过视频学到了许多新单词。

Vào cuối năm học, học sinh thi bằng cách làm bài trên máy tính. Kết quả bài thi xuất hiện ngay lập tức trên màn hình. Học sinh và phụ huynh có thể xem điểm số qua ứng dụng của trường. Đây là một sự thay đổi lớn so với trước đây.

在学年末,学生通过在电脑上作答来参加考试。考试结果立即显示在屏幕上。学生和家长可以通过学校的应用程序查看分数。与以前相比,这是一个巨大的变化。

词汇表

越南语含义例句
công nghệ技术(汉越词:công 工 / nghệ 艺)Trường học dùng công nghệ mới.
máy tính bảng平板电脑Học sinh dùng máy tính bảng để đọc sách.
điện thoại thông minh智能手机Tôi có một chiếc điện thoại thông minh mới.
màn hình chiếu投影屏幕Giáo viên dùng màn hình chiếu trong lớp.
máy tính xách tay笔记本电脑Minh mở máy tính xách tay của mình.
ứng dụng应用程序(汉越词:ứng 应 / dụng 用)Thầy gửi bài qua ứng dụng trên điện thoại.
tải về下载Tôi tải về bài tập từ internet.
phòng máy tính计算机室Học sinh học ở phòng máy tính hai lần một tuần.
tin học信息技术(汉越词:tin 信 / học 学)Chúng tôi học tin học ở trường.
bàn phím键盘Học sinh học cách gõ bàn phím.
tìm kiếm搜索 / 查找Tôi tìm kiếm thông tin trên internet.
kết nối internet网络连接(汉越词:kết 结)Nhà tôi có kết nối internet tốt.
vùng nông thôn农村地区Một số trường ở vùng nông thôn chưa có máy tính.
mượn借 / 借用Trường cho học sinh mượn máy tính.
kết quả结果(汉越词:kết 结 / quả 果)Kết quả bài thi xuất hiện trên màn hình.
điểm số分数(汉越词:điểm 点 / số 数)Phụ huynh xem điểm số qua ứng dụng.
ngay lập tức立即 / 马上Kết quả xuất hiện ngay lập tức.
so với与……相比Đây là sự thay đổi lớn so với trước đây.

阅读理解

1. 越南学校的学生使用什么技术来学习?

答案

学生使用平板电脑和智能手机学习。他们也在计算机室使用笔记本电脑和台式电脑。

2. 老师如何向像明这样的学生发送作业?

答案

老师通过手机应用程序发送作业。明下载作业后在电脑上完成。

3. 兰所在学校的学生每周去几次计算机室?

答案

学生每周去两次计算机室学习信息技术。

4. 农村地区的一些学生在技术方面面临什么问题?

答案

农村地区的一些学生家里还没有电脑或网络连接。为了帮助他们,许多学校购买电脑借给学生,让他们可以带回家使用。

5. 学年末,学生和家长如何查询考试成绩?

答案

学生在电脑上参加考试,结果立即显示在屏幕上。学生和家长可以通过学校的应用程序查看分数。

语法说明

1. 频率副词:"hai lần một tuần"(每周两次)

越南语使用*[数字] + lần + [时间段]*的句型来表达某事发生的频率。

một lần một ngày — 每天一次ba lần một tuần — 每周三次hai lần một tháng — 每月两次

2. "Vì vậy"(因此 / 所以)

Vì vậy 是一个连接词,用于引出结果或结论。它将原因与结果联系起来,类似于英语中的"therefore"或"so"。它位于第二个分句的开头。

Trời mưa. Vì vậy, tôi không đi học. — 下雨了。因此,我没有去上学。Cô ấy mệt. Vì vậy, cô ấy nghỉ ở nhà. — 她累了。所以,她待在家里休息。

3. "Không phải tất cả ... đều"(不是所有……都)

这个句型表达部分否定——即某件事并不适用于群体中的每个成员。

Không phải tất cả học sinh đều có máy tính. — 不是所有学生都有电脑。Không phải tất cả giáo viên đều dùng công nghệ. — 不是所有老师都使用技术。

4. "Có thể"(能 / 可以)

Có thể 表达能力或可能性,置于主要动词之前。

Học sinh có thể mang máy tính về nhà. — 学生可以把电脑带回家。Bạn có thể tìm kiếm thông tin trên internet. — 你可以在互联网上搜索信息。

5. "So với"(与……相比)

So với 用于对两件事物或两个时间段进行比较。

So với năm ngoái, trường học có nhiều máy tính hơn. — 与去年相比,学校有了更多电脑。

文化背景

过去二十年来,越南在教育现代化方面投入了大量资源。政府积极推广数字化学习工具,鼓励全国各地学校将电脑和互联网融入日常课堂活动。

在河内、胡志明市和岘港等城市,学校通常配备设施完善的计算机室,学生经常使用数字设备学习。许多学校使用专用应用程序和平台向学生(học sinh,汉越词:学生)和家长(phụ huynh,汉越词:父兄,即"父亲与兄长",泛指家长监护人)分享作业、通知和成绩,使家校沟通更加便利。

越南教育技术面临的一个显著挑战是城乡学校之间的差距。大城市的学校通常拥有更好的资源和基础设施,而山区或偏远农村的学校在电脑和稳定网络的获取方面可能受限。许多组织和地方政府通过捐赠电脑、改善网络连接来弥合这一差距,帮助资源匮乏的地区。

在新冠疫情期间及之后,在线学习和混合式学习变得尤为突出,加速了越南课堂中数字工具的普及。如今,各年级的许多教师(giáo viên,汉越词:教员——giáo 对应汉字"教",viên 对应"员")都能熟练地将视频内容、在线测验和学校应用程序作为日常教学方法的一部分。

信息技术(tin học,汉越词:tin 信 / học 学,相当于汉语"信息学")是越南初中和高中的必修科目。学生通常学习文字处理、电子表格和网络搜索等基本技能,课程也在逐步扩展,涵盖编程和数字素养。值得注意的是,本课出现的许多词汇都与汉字高度对应:结果(kết quả,kết=结,quả=果)、分数(điểm số,điểm=点,số=数)、应用(ứng dụng,ứng=应,dụng=用)——这些汉越同源词对汉语使用者来说格外易于理解和记忆。

Related Articles

Share: