核心词汇
此表列出了与农业科学和农学相关的基本词汇。请密切关注汉越词的来源,因为它们通常能提供词义线索,并与其他科学或正式术语相联系。
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| nông nghiệp (農 nghiệp | 农业) | 农业 | Việt Nam là một nước có truyền thống nông nghiệp lâu đời. |
| khoa học nông nghiệp (科学農業 | 农业科学) | 农业科学 | Ngành khoa học nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế quốc gia. |
| nông dân (農民 | 农民) | 农民 | Các nông dân đã áp dụng kỹ thuật mới để tăng năng suất lúa. |
| cây trồng | 作物, 栽培植物 | Lúa là cây trồng chủ lực ở đồng bằng sông Cửu Long. |
| vật nuôi | 牲畜, 家畜 | Chăn nuôi vật nuôi mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho nhiều gia đình. |
| canh tác (耕作 | 耕作) | 耕作, 种植 | Phương pháp canh tác hữu cơ đang được khuyến khích áp dụng rộng rãi. |
| thủy lợi (水利 | 水利) | 水利, 灌溉 | Hệ thống thủy lợi hiện đại giúp cung cấp nước đầy đủ cho đồng ruộng. |
| phân bón (粪 | 肥料) | 肥料 | Sử dụng phân bón hợp lý giúp cây trồng phát triển tốt hơn. |
| thuốc trừ sâu (药除杀 | 杀虫剂) | 杀虫剂 | Cần hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ môi trường. |
| sâu bệnh | 病虫害 | Việc phòng trừ sâu bệnh là rất quan trọng để đảm bảo năng suất. |
| thu hoạch (收获 | 收获) | 收获 | Mùa thu hoạch lúa thường diễn ra vào tháng 5 và tháng 10. |
| năng suất (能率 | 生产力, 产量) | 生产力, 产量 | Áp dụng công nghệ cao giúp tăng năng suất cây trồng. |
| giống cây | 植物品种, 作物品种 | Nghiên cứu phát triển các giống cây mới có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. |
| đất đai | 土地, 耕地 | Quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả là yếu tố then chốt. |
| nông sản (農产 | 农产品) | 农产品 | Việt Nam là nước xuất khẩu nhiều loại nông sản ra thị trường quốc tế. |
| chế biến nông sản (制变農产 | 农产品加工) | 农产品加工 | Ngành chế biến nông sản giúp nâng cao giá trị sản phẩm. |
| an ninh lương thực (安宁粮食 | 粮食安全) | 粮食安全 | Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của mọi quốc gia. |
| phát triển bền vững (发展 bền vững | 可持续发展) | 可持续发展 | Mô hình phát triển bền vững trong nông nghiệp hướng tới bảo vệ môi trường. |
| biến đổi khí hậu (变动气候 | 气候变化) | 气候变化 | Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều thách thức cho sản xuất nông nghiệp. |
| công nghệ sinh học (工艺生学 | 生物技术) | 生物技术 | Công nghệ sinh học ứng dụng trong nông nghiệp giúp tạo ra giống cây năng suất cao. |
| khuyến nông (劝農 | 农业推广) | 农业推广 | Cán bộ khuyến nông thường xuyên hướng dẫn bà con kỹ thuật canh tác mới. |
| lâm nghiệp (林业 | 林业) | 林业 | Phát triển lâm nghiệp gắn liền với bảo vệ tài nguyên rừng. |
| thủy sản (水产 | 水产) | 水产, 水产品 | Ngành thủy sản của Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu lớn. |
| nông thôn (农村 | 农村) | 农村, 乡村 | Chương trình xây dựng nông thôn mới đang làm thay đổi diện mạo nông thôn. |
| phân tích đất (分析 đất | 土壤分析) | 土壤分析 | Trước khi trồng, cần phân tích đất để xác định loại phân bón phù hợp. |
实用短语
这些短语展示了农业词汇在实际语境中的常见用法,适合C2级别的讨论和报告。
Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản.
将科技进步应用于农业有助于提高农产品的生产力和质量。
Chính phủ đang đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng bền vững và hiện đại.
政府正在推动农业部门向可持续性和现代化方向转型。
Biến đổi khí hậu đang đặt ra nhiều thách thức lớn cho sản xuất nông nghiệp toàn cầu.
气候变化正给全球农业生产带来许多重大挑战。
Việc phát triển các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu sâu bệnh là rất cần thiết.
开发抗病虫害的新作物品种至关重要。
Quản lý tài nguyên đất đai và nước là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh lương thực.
管理土地和水资源是确保粮食安全的关键因素。
Ngành chế biến nông sản cần đầu tư công nghệ cao để nâng cao giá trị xuất khẩu.
农产品加工业需要投资高科技以提高出口价值。
Chương trình khuyến nông đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao kiến thức cho nông dân.
农业推广项目在向农民传授知识方面发挥着关键作用。
Nông nghiệp hữu cơ là giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
有机农业是最大限度减少环境负面影响的有效解决方案。
对话范例
这段对话展示了两名农业专家如何使用专业词汇讨论水稻种植中的挑战和解决方案。想象一下一场关于农业政策的会议。
Tiến sĩ Lan: Chào anh Nam, về báo cáo của anh về tình hình sản xuất lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long, tôi thấy vấn đề sâu bệnh vẫn còn rất nan giải.
兰博士: 南先生您好,关于您在湄公河三角洲水稻生产情况的报告,我发现病虫害问题仍然非常棘手。
Kỹ sư Nam: Đúng vậy, Tiến sĩ. Đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nhiều loại sâu bệnh mới xuất hiện và khó kiểm soát hơn.
南工程师: 没错,博士。尤其是在气候变化的背景下,许多新型病虫害正在出现,并且更难控制。
Tiến sĩ Lan: Vậy giải pháp canh tác chúng ta đề xuất là gì? Liệu việc áp dụng công nghệ sinh học có hiệu quả không?
兰博士: 那么我们提议的耕作解决方案是什么?生物技术的应用是否有效?
Kỹ sư Nam: Chúng tôi đang tập trung vào việc phát triển các giống lúa kháng sâu bệnh, đồng thời tăng cường hệ thống thủy lợi để quản lý nguồn nước tốt hơn.
南工程师: 我们正专注于开发抗虫害水稻品种,同时加强水利系统以更好地管理水资源。
Tiến sĩ Lan: Việc đó rất quan trọng. Ngoài ra, việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu hợp lý để đảm bảo phát triển bền vững cũng cần được đẩy mạnh.
兰博士: 这非常重要。此外,合理使用肥料和杀虫剂以确保可持续发展也需要得到推广。
Kỹ sư Nam: Chắc chắn rồi. Các cán bộ khuyến nông đang tích cực hướng dẫn bà con về các quy trình canh tác an toàn và hiệu quả.
南工程师: 当然。农业推广干部正积极指导农民学习安全有效的耕作方法。
Tiến sĩ Lan: Tuyệt vời. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao đời sống cho nông dân.
兰博士: 太棒了。最终目标是确保粮食安全并改善农民的生活。
Kỹ sư Nam: Chính xác. Và ngành chế biến nông sản cũng cần được đầu tư để nâng cao giá trị sản phẩm sau thu hoạch.
南工程师: 完全正确。农产品加工业也需要投资以提高收获后产品的价值。
文化笔记
农业在越南文化和经济中占据举足轻重的地位,常被称为国家的“支柱”。几个世纪以来,越南一直是一个农业社会,以水稻种植为核心,尤其是在北部红河三角洲和南部湄公河三角洲的肥沃土地上。
这种对农业的历史依赖深刻地塑造了越南的传统、节日(如年度丰收节),甚至民族认同。理解这一背景将有助于您更好地掌握相关词汇。
虽然水稻仍然是主要作物,但越南的农业景观已显著多样化。中部高地以咖啡、茶叶和橡胶种植园闻名。南部凭借其热带气候,除了水稻和水产养殖(thủy sản)外,还种植榴莲、芒果和红毛丹等各种水果。北部则更侧重于水稻、玉米和一些温带作物。这种区域多样性意味着特定的作物名称或耕作技术可能在某些地区更为普遍。
现代越南农业正在经历转型,从传统的、小规模的耕作方式转向更工业化和可持续的做法。诸如_nông nghiệp hữu cơ_(有机农业)、phát triển bền vững(可持续发展)和_ứng dụng công nghệ cao_(应用高科技)等术语在政策讨论和媒体中越来越常见。农民,常被尊称为_bà con nông dân_(亲爱的农民朋友),被视为重要的贡献者,政府的_khuyến nông_(农业推广)等项目旨在支持他们。关于_an ninh lương thực_(粮食安全)和_biến đổi khí hậu_(气候变化)影响的讨论是国家话语中的常见话题,反映了该国应对未来挑战的积极态度。
常见错误
外国学习者在讨论农业话题时有时会犯一些特定错误。以下是一些常见的陷阱,请避免犯错:
❌ 将 trồng 用于动物:Tôi trồng gà。
✅ 正确用法:Tôi nuôi gà。(_trồng_ 用于植物/作物;_nuôi_ 用于饲养动物或抚养孩子)
❌ 混淆 nông sản 和 cây nông nghiệp:Lúa là một nông sản。
✅ 正确用法:Lúa là một cây nông nghiệp (or cây trồng)。 (水稻是一种*作物*,而_nông sản_ 指的是农业*产品*,例如收获的稻谷、加工后的咖啡等。虽然稻谷是nông sản,但植物本身是cây nông nghiệp/cây trồng。)
❌ 错误使用 thủy lợi:Tôi đi thủy lợi trên cánh đồng。
✅ 正确用法:Tôi đi kiểm tra hệ thống thủy lợi trên cánh đồng。(_Thủy lợi_ 指的是水利系统或水利领域,而不是一个你可以“去”的地方。你会检查灌溉系统。)
❌ 错误地将 năng suất 用于指代个人工作:Anh ấy rất năng suất khi làm ruộng。
✅ 正确用法:Anh ấy làm việc rất năng suất khi làm ruộng。(_Năng suất_ 通常指作物/过程的产量或产出,或某项行动的效率,通常不直接用作形容词来描述一个人,除非与_làm việc_ 或类似动词搭配使用。)
练习
通过这些填空练习来测试您对词汇的理解。请从本指南提供的词汇列表中选择最合适的词语。
1. Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển ngành _____ và xuất khẩu cá tra, tôm。 (水产/水产品)
答案
thủy sản — Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển ngành thủy sản và xuất khẩu cá tra, tôm。
2. Để đảm bảo _____, cần có chính sách hỗ trợ nông dân và quản lý tốt nguồn cung cấp lương thực。 (粮食安全)
答案
an ninh lương thực — Để đảm bảo an ninh lương thực, cần có chính sách hỗ trợ nông dân và quản lý tốt nguồn cung cấp lương thực。
3. Việc ứng dụng _____ vào nông nghiệp giúp tạo ra các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn。 (生物技术)
答案
công nghệ sinh học — Việc ứng dụng công nghệ sinh học vào nông nghiệp giúp tạo ra các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn。
4. Các chuyên gia dự báo _____ sẽ tiếp tục gây ra những tác động nghiêm trọng đến sản xuất lương thực toàn cầu。 (气候变化)
答案
biến đổi khí hậu — Các chuyên gia dự báo biến đổi khí hậu 会继续给全球粮食生产带来严重影响。