建筑与结构工程 — Kiến Trúc (建築) & Kết Cấu (結構)

C2

核心词汇

本节介绍与建筑、施工和结构工程相关的核心越南语词汇。对于熟悉中文、日文或韩文的学习者来说,了解汉越词的起源会特别有帮助。

越南语含义例句
Kiến trúc (Hán-Việt: 建築, 汉越词: 建筑)建筑Nền kiến trúc Việt Nam có sự pha trộn giữa truyền thống và hiện đại.
Kết cấu (Hán-Việt: 結構, 汉越词: 结构)结构;结构工程Phần kết cấu của tòa nhà phải chịu được tải trọng lớn.
Công trình (Hán-Việt: 工程, 汉越词: 工程)建设项目;公共工程Đây là một công trình giao thông trọng điểm của thành phố.
Kiến trúc sư (Hán-Việt: 建築師, 汉越词: 建筑师)建筑师Kiến trúc sư đã trình bày ý tưởng thiết kế độc đáo.
Kỹ sư kết cấu (Hán-Việt: 技師結構, 汉越词: 技师结构)结构工程师Các kỹ sư kết cấu đang kiểm tra lại bản vẽ chi tiết.
Xây dựng (Hán-Việt: 建設, 汉越词: 建设)建造;建设Dự án xây dựng khu đô thị mới đang được đẩy nhanh tiến độ.
Thiết kế (Hán-Việt: 設計, 汉越词: 设计)设计Bản thiết kế nội thất được đánh giá cao về tính thẩm mỹ.
Bản vẽ kỹ thuật技术图纸;蓝图Anh ta đang nghiên cứu bản vẽ kỹ thuật của hệ thống điện.
Vật liệu xây dựng (Hán-Việt: 物料建設, 汉越词: 物料建设)建筑材料Giá vật liệu xây dựng tăng cao ảnh hưởng đến chi phí dự án.
Bê tông cốt thép钢筋混凝土 (Bê tông: 法语外来词;cốt thép: 钢筋)Cột và dầm được làm bằng bê tông cốt thép để tăng cường độ bền.
Nền móng地基;基础Nền móng phải được xử lý cẩn thận để đảm bảo sự ổn định.
Giàn giáo脚手架Công nhân đang lắp đặt giàn giáo xung quanh tòa nhà.
Cột柱子;支柱Các cột chịu lực chính có đường kính rất lớn.
Dầm横梁Dầm ngang kết nối các cột để phân bổ tải trọng.
Sàn地板;楼板Lát gạch cho sàn tầng một sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Mái nhà屋顶Mái nhà được thiết kế dốc để dễ thoát nước mưa.
Tường chịu lực承重墙Chúng ta không thể phá bỏ tường chịu lực này.
Cầu thang (Hán-Việt: 橋梯, 汉越词: 桥梯)楼梯Cầu thang xoắn ốc tạo điểm nhấn cho không gian.
Cao ốc (Hán-Việt: 高屋, 汉越词: 高屋)高楼;摩天大楼Khu trung tâm thành phố có nhiều cao ốc chọc trời.
Chung cư (Hán-Việt: 眾居/公居, 汉越词: 众居/公居)公寓楼;共管公寓Giá căn hộ chung cư ngày càng tăng nhanh.
Quy hoạch đô thị (Hán-Việt: 規劃都市, 汉越词: 规划都市)城市规划Sở quy hoạch đô thị vừa công bố kế hoạch phát triển mới.
Hệ thống thoát nước (Hán-Việt: 系統 thoát nước, 汉越词: 系统 thoát nước)排水系统Kiểm tra hệ thống thoát nước định kỳ là rất quan trọng.
Độ bền耐久性;强度Chúng tôi ưu tiên sử dụng vật liệu có độ bền cao.
Tải trọng (Hán-Việt: 載重, 汉越词: 载重)载荷(工程)Tải trọng thiết kế cho cây cầu này là 100 tấn.
An toàn lao động (Hán-Việt: 安全勞動, 汉越词: 安全劳动)职业安全;劳动安全Công trường luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn lao động.
Phân tích kết cấu (Hán-Việt: 分析結構, 汉越词: 分析结构)结构分析Báo cáo phân tích kết cấu cho thấy không có vấn đề gì.
Thi công (Hán-Việt: 施工, 汉越词: 施工)施工;工程执行Giai đoạn thi công dự kiến kéo dài 18 tháng.
Dự án (Hán-Việt: 預案, 汉越词: 预案)项目Đây là một dự án kiến trúc đầy thử thách.
Tiêu chuẩn kỹ thuật (Hán-Việt: 標準技術, 汉越词: 标准技术)技术标准Mọi hạng mục phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Phong thủy (Hán-Việt: 風水, 汉越词: 风水)风水Việc bố trí cửa chính theo phong thủy rất được coi trọng.

常用短语

Chúng ta cần bản vẽ thiết kế chi tiết trước khi bắt đầu thi công.

我们必须在施工开始前拿到详细的设计图纸。

Kỹ sư kết cấu đã tính toán lại tải trọng chịu lực của dầm.

结构工程师重新计算了横梁的承载能力。

Hệ thống thoát nước của công trình này được thiết kế rất hiện đại.

该工程的排水系统设计得非常现代化。

Việc đảm bảo an toàn lao động trên công trường là ưu tiên hàng đầu.

确保施工现场的职业安全是重中之重。

Kiến trúc sư đề xuất sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.

建筑师建议使用环保材料。

Nền móng của tòa nhà cần được gia cố thêm.

这座建筑的地基需要进一步加固。

Quy hoạch đô thị mới sẽ tạo ra nhiều không gian xanh.

新的城市规划将创造更多的绿化空间。

Các cao ốc hiện đại thường dùng kính và thép làm vật liệu chính.

现代高楼大厦通常以玻璃和钢铁为主要材料。

Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật.

我们必须严格遵守技术标准。

Khách hàng muốn tham khảo thêm về phong thủy trước khi quyết định.

客户在做决定前想进一步了解风水。

对话示例

A: Chào anh Nam, về dự án chung cư mới ở quận 7, anh đã xem bản vẽ kiến trúc chưa?

A: 南先生您好,关于第七郡的新公寓项目,您看过建筑图纸了吗?

B: Tôi đã xem rồi, chị Thảo. Bản thiết kế rất ấn tượng, nhưng tôi có vài băn khoăn về kết cấu chịu lực ở khu vực tầng hầm.

B: 桃女士,我已经看过了。设计图非常令人印象深刻,但我对地下室区域的承重结构有些担忧。

A: Anh nghĩ là cần gia cố thêm nền móng không?

A: 您认为地基需要进一步加固吗?

B: Đúng vậy. Đặc biệt là các cột chính và dầm chuyển tải ở đó. Khu vực đó có tải trọng rất lớn từ các tầng trên.

B: 是的。特别是那里的主柱和转换梁。该区域承受着来自上层楼板的巨大载荷。

A: Vậy thì tôi sẽ trao đổi với kỹ sư kết cấu để họ phân tích lại và đưa ra phương án tối ưu.

A: 那么我会和结构工程师讨论,让他们重新分析并提出最优方案。

B: Rất tốt. Và về vật liệu xây dựng, chúng ta nên ưu tiên loại có độ bền cao, chống chịu tốt với khí hậu ẩm của Sài Gòn.

B: 很好。关于建筑材料,我们应该优先选择高耐久性、能很好抵抗西贡潮湿气候的类型。

A: Vâng, chúng tôi đã chọn bê tông cốt thép mác cao và gạch không nung chất lượng. Tiêu chuẩn kỹ thuật luôn là ưu tiên hàng đầu.

A: 是的,我们已经选择了高标号钢筋混凝土和优质免烧砖。技术标准始终是我们的首要任务。

B: Đừng quên vấn đề an toàn lao động trong suốt quá trình thi công. Giàn giáo phải được kiểm tra mỗi ngày.

B: 在整个施工过程中,请不要忘记劳动安全问题。脚手架必须每天检查。

A: Chắc chắn rồi, anh Nam. Chúng tôi có đội ngũ giám sát chuyên nghiệp để đảm bảo tất cả.

A: 当然,南先生。我们有专业的监管团队来确保一切。

B: Tuyệt vời. Tôi tin tưởng dự án này sẽ là một công trình mẫu mực.

B: 太棒了。我相信这个项目将成为一个模范工程。

文化札记

越南的建筑讲述着传统、殖民影响和快速现代化的故事。在讨论越南的建筑和结构工程时,您经常会遇到反映这些不同层次的术语。

传统建筑: 许多历史建筑,如寺庙 (chùa)、公社房屋 (đình) 和古老的皇城 (cố đô),展示了精巧的木结构、弯曲的屋顶,并常融合了 Phong thủy (Hán-Việt: 風水, 汉越词: 风水) 原理,以实现最佳朝向和能量流。这种古老的实践在今天仍然高度相关,许多客户或房主在新建或翻修时会咨询 thầy phong thủy (风水师),影响着从大门 (cửa chính) 的方向到房间布置,甚至是楼梯 (cầu thang) 的摆放等一切。

殖民影响: 法国殖民建筑留下了深刻的印记,特别是在河内和胡志明市等主要城市。河内歌剧院或西贡中央邮局等建筑就是典范。虽然这些建筑风格的术语可能借用自法语(例如,法式建筑 kiến trúc Pháp),但结构元素则使用越南语技术词汇进行讨论。

现代城市景观: 快速城市化导致了 cao ốc (高楼) 和 chung cư (公寓楼) 的激增。quy hoạch đô thị (城市规划) 是一个不断被讨论的话题,因为城市正在努力应对人口增长和基础设施需求。人们对可持续设计 (kiến trúc xanh 绿色建筑) 和智慧城市理念 (thành phố thông minh 智慧城市) 的兴趣也日益增长。

地区差异: 尽管建筑和工程的核心词汇在全国范围内基本一致,但在讨论特定住房类型时可能会出现细微的地区差异。例如,传统的“筒子楼” (nhà ống 筒子屋) 在南北两方拥挤的城市地区都很普遍。然而,由于当地气候(例如,越南中部需要更强的抗台风能力)或可用材料,施工实践可能会有所不同,从而微妙地影响项目的描述方式。

在实际使用中,关于 công trình (项目) 的对话通常涉及讨论截止日期 (tiến độ 进度)、预算 (ngân sách 预算),并确保符合 tiêu chuẩn kỹ thuật (技术标准) 和 an toàn lao động (职业安全)。对于任何从事越南建筑行业的人来说,掌握这些术语至关重要。

常见错误

以下是外国人在使用越南语建筑和结构工程词汇时常犯的一些错误:

❌ 在指代复杂项目时,使用 xây 而不是 xây dựng

虽然 xây 一般意为“建造”,但它常用于简单的行为,例如砌墙 (xây tường)。对于更大型、更复杂的项目,例如建造建筑物或桥梁,xây dựng(建造,建设)是更恰当和正式的术语,尤其是在专业语境中。

✅ Dự án xây dựng cầu mới sẽ bắt đầu vào tháng sau. (新的桥梁建设项目将于下个月开始。)

❌ 混淆 kiến trúc sưkỹ sư xây dựngkỹ sư kết cấu

这些角色是截然不同的。建筑师 (kiến trúc sư) 专注于建筑的设计、美学和功能。土木工程师 (kỹ sư xây dựng) 负责监督整个施工过程,而结构工程师 (kỹ sư kết cấu) 则专注于建筑的结构完整性、稳定性和承载能力。互换使用它们会导致混淆。

Kiến trúc sư đã thiết kế mặt bằng, còn kỹ sư kết cấu sẽ tính toán độ bền. (建筑师设计了平面图,而结构工程师将计算其耐久性。)

❌ 在不适当的语境或针对简单物体时,错误使用汉越词。

许多技术术语是汉越词,这赋予了它们正式或特定的感觉。然而,如果日常用品有常用的越南语词汇,却尝试使用汉越词,可能会听起来不自然。例如,虽然 cao ốc 正确地指代高层建筑,但普通的房屋只需说 nhà,通常不会说 gia ốc(一个较不常见的指代房屋的汉越词)。

✅ Ngôi nhà này có thiết kế rất đẹp. (这栋房子设计得很漂亮。) (而不是 ngôi gia ốc)

❌ 忽视变音符号的重要性,这会显著改变词义。

越南语是一门声调语言,错误的变音符号可能导致误解。对于C2级别的学习者,精确性至关重要。例如,cột(柱子/支柱)与 cốt(核心/精髓/骨骼)或 cọt(吱吱声)非常不同。

Cột bê tông này phải được kiểm tra kỹ. (这根混凝土柱必须仔细检查。)

练习

用上述列表中最恰当的词汇填空。请记住包含正确的变音符号。

1. Bộ phận _________ của cây cầu mới đang được thử nghiệm sức chịu đựng. (结构/结构工程)

Answer

kết cấu — Bộ phận kết cấu của cây cầu mới đang được thử nghiệm sức chịu đựng。

2. Chúng tôi đang tìm một _________ có kinh nghiệm để thiết kế ngôi nhà. (建筑师)

Answer

kiến trúc sư — Chúng tôi đang tìm một kiến trúc sư có kinh nghiệm để thiết kế ngôi nhà。

3. Việc _________ đô thị cần được thực hiện một cách bền vững để phát triển thành phố. (城市规划)

Answer

quy hoạch — Việc quy hoạch đô thị cần được thực hiện một cách bền vững để phát triển thành phố。

4. Để đảm bảo an toàn, _________ phải được lắp đặt chắc chắn trên công trường. (脚手架)

Answer

giàn giáo — Để đảm bảo an toàn, giàn giáo phải được lắp đặt chắc chắn trên công trường。

Related Articles

Share: