Rescheduling a Flight at the Airline Counter — Đổi Lịch Chuyến Bay

B2

Situation Context

This conversation takes place at an airline counter at a Vietnamese airport. A passenger, Mai, approaches the counter to reschedule her upcoming flight due to an unexpected change in her plans, and she interacts with a helpful airline staff member to find a suitable solution.

Dialogue

A: Chào buổi sáng, thưa chị. Tôi muốn hỏi về việc đổi lịch chuyến bay của mình.

A: Good morning, madam. I'd like to inquire about rescheduling my flight.

B: Chào chị. Vâng, xin mời chị cho tôi xem vé hoặc mã đặt chỗ ạ. Chuyến bay của chị là số hiệu nào và chị muốn đổi sang ngày nào ạ?

B: Good morning. Yes, please show me your ticket or booking code. What is your flight number and which date would you like to change to?

A: Vâng, đây là mã đặt chỗ của tôi, PQR789. Chuyến bay của tôi là VN543, dự kiến khởi hành ngày 25 tháng 10. Tôi muốn đổi sang ngày 28 tháng 10, nếu có thể.

A: Yes, here is my booking code, PQR789. My flight is VN543, scheduled to depart on October 25th. I'd like to change it to October 28th, if possible.

B: Dạ vâng, xin chị đợi một lát để tôi kiểm tra tình trạng chuyến bay VN543 vào ngày 28 tháng 10 ạ. Tôi e là chuyến bay vào buổi sáng ngày hôm đó đã đầy chỗ rồi ạ. Chuyến bay buổi chiều lúc 15:30 thì vẫn còn vài ghế trống ạ.

B: Yes, please wait a moment while I check the status of flight VN543 on October 28th. I'm afraid the morning flight on that day is already full. The afternoon flight at 15:30 still has a few seats available.

A: Buổi chiều 15:30, vâng, chuyến đó cũng ổn. Vậy phí đổi vé là bao nhiêu, thưa chị? Vé của tôi là hạng phổ thông.

A: Afternoon at 15:30, yes, that flight is fine too. So, how much is the change fee, madam? My ticket is economy class.

B: Dạ, với hạng vé phổ thông của chị, phí thay đổi là 500.000 VNĐ cộng với chênh lệch giá vé (nếu có) giữa chuyến bay cũ và chuyến bay mới ạ. Để tôi kiểm tra xem có chênh lệch giá không ạ.

B: For your economy class ticket, the change fee is 500,000 VND plus any fare difference between the old and new flights. Let me check if there's any fare difference.

A: Vâng, cảm ơn chị. Tôi hiểu rồi. Tôi chỉ hy vọng không có quá nhiều chênh lệch.

A: Yes, thank you. I understand. I just hope there isn't too much of a difference.

B: Chị may mắn đó ạ. Hiện tại, giá vé của chuyến VN543 khởi hành ngày 28 tháng 10 lúc 15:30 vẫn ngang bằng với vé cũ của chị. Vậy tổng cộng chị chỉ cần thanh toán phí thay đổi là 500.000 VNĐ ạ.

B: You're lucky. Currently, the fare for flight VN543 departing on October 28th at 15:30 is the same as your old ticket. So, in total, you only need to pay the change fee of 500,000 VND.

A: Tuyệt vời! Vậy tôi sẽ đổi sang chuyến đó. Tôi có cần xuất lại vé không?

A: Excellent! I'll change to that flight then. Do I need to get a new ticket issued?

B: Dạ vâng, tôi sẽ xuất lại vé mới cho chị với thông tin chuyến bay đã được cập nhật. Sau khi thanh toán, chị vui lòng đợi khoảng 5 phút để tôi hoàn tất thủ tục và in vé mới cho chị ạ.

B: Yes, I will re-issue a new ticket for you with the updated flight information. After payment, please wait about 5 minutes for me to complete the procedure and print your new ticket.

A: Cảm ơn chị rất nhiều. Chị có thể cho tôi biết về chính sách hành lý ký gửi cho chuyến bay mới không? Nó có thay đổi gì không ạ?

A: Thank you very much. Can you tell me about the checked baggage policy for the new flight? Has anything changed?

B: Chính sách hành lý ký gửi của chị vẫn giữ nguyên như vé cũ, không có gì thay đổi đâu ạ. Chị vẫn được mang theo 20kg hành lý miễn cước ạ.

B: Your checked baggage policy remains the same as your old ticket; nothing has changed. You are still allowed 20kg of free baggage allowance.

A: Tốt quá. Vậy là mọi thứ đều rõ ràng. Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng.

A: That's great. So everything is clear. I'll pay by credit card.

B: Dạ vâng, xin mời chị đặt thẻ vào máy quẹt. Sau khi giao dịch thành công, chị vui lòng ký xác nhận. Chuyến bay mới của chị sẽ là VN543, khởi hành lúc 15:30 ngày 28 tháng 10. Chị có cần tôi gửi xác nhận qua email không ạ?

B: Yes, please insert your card into the reader. After the transaction is successful, please sign for confirmation. Your new flight will be VN543, departing at 15:30 on October 28th. Would you like me to send a confirmation via email?

A: Có, làm ơn gửi vào địa chỉ email đã đăng ký với vé của tôi. Cảm ơn chị đã hỗ trợ rất nhiệt tình!

A: Yes, please send it to the email address registered with my ticket. Thank you for your enthusiastic support!

B: Không có gì ạ. Chúc chị có một chuyến đi vui vẻ!

B: You're welcome. Have a pleasant trip!

Key Vocabulary

Tiếng ViệtMeaningExample
đổi lịchto rescheduleTôi muốn đổi lịch chuyến bay sang tuần sau.
chuyến bayflightChuyến bay của tôi đến Hà Nội bị hoãn.
mã đặt chỗbooking codeBạn cần mã đặt chỗ để làm thủ tục.
khởi hànhto depart / departureChuyến bay sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng.
tình trạng chuyến bayflight statusTôi đang kiểm tra tình trạng chuyến bay trực tuyến.
đầy chỗfull (referring to seats)Xin lỗi, chuyến bay này đã đầy chỗ rồi.
ghế trốngempty seat / available seatTrên chuyến bay còn bao nhiêu ghế trống?
phí đổi véticket change feePhí đổi vé có thể khá cao tùy thuộc vào hãng.
chênh lệch giá véfare differenceBạn sẽ phải trả thêm chênh lệch giá vé nếu có.
hạng vé phổ thôngeconomy class ticketVé của tôi là hạng vé phổ thông, nên phí đổi khá rẻ.
xuất lại véto re-issue a ticketTôi sẽ xuất lại vé mới cho chị ngay bây giờ.
thủ tụcprocedure / formalitiesViệc đổi vé cần một số thủ tục nhất định.
hành lý ký gửichecked baggageMỗi hành khách được mang 20kg hành lý ký gửi.
miễn cướcfree of charge / free allowanceBạn có 7kg hành lý xách tay miễn cước.
xác nhậnto confirm / confirmationVui lòng ký xác nhận giao dịch này.

Cultural Notes

Tip: In Vietnamese service interactions, it is very common and polite to use formal address terms like 'anh' (for men) or 'chị' (for women) even if you don't know the person's exact age. Using 'thưa anh/chị' or 'dạ' (yes, politely) at the beginning of sentences, especially when making a request or replying to a superior/service provider, shows respect and politeness.

Tip: Vietnamese people appreciate clear and patient communication, especially when dealing with administrative or potentially complicated tasks like flight changes. Be prepared to provide all necessary details calmly and ask clarifying questions politely.

Tip: Expressing gratitude sincerely, using phrases like 'Cảm ơn chị rất nhiều' (Thank you very much) or 'Cảm ơn chị đã hỗ trợ rất nhiệt tình' (Thank you for your enthusiastic support), is always well-received and helps foster positive interactions with service staff.

Tip: When discussing fees or prices, it's common for Vietnamese people to confirm the exact amount and any potential additional charges. Don't hesitate to ask for clarification on 'chênh lệch giá vé' (fare difference) or other policies if you're unsure.

Practice Exercises

1. Tôi muốn hỏi về việc _____ lịch chuyến bay của mình. (reschedule)

Answer

đổi

2. Chuyến bay buổi sáng ngày hôm đó đã _____ chỗ rồi ạ. (full)

Answer

đầy

3. Phí thay đổi là 500.000 VNĐ cộng với _____ giá vé. (fare difference)

Answer

chênh lệch

4. Tôi sẽ _____ lại vé mới cho chị với thông tin đã cập nhật. (re-issue)

Answer

xuất

5. Chính sách hành lý _____ của chị vẫn giữ nguyên. (checked baggage)

Answer

ký gửi

Useful Expressions

Tôi muốn đổi vé đi [Destination] vào ngày [Date].

I'd like to change my ticket to [Destination] on [Date].

Chuyến bay [Flight Number] còn chỗ trống không ạ?

Is there any availability on flight [Flight Number]?

Có chuyến bay nào sớm hơn/muộn hơn không?

Are there any earlier/later flights?

Tôi có phải trả thêm tiền không?

Do I have to pay extra?

Liệu tôi có thể thay đổi ngày bay miễn phí không?

Can I change my flight date for free?

Xin lỗi vì sự bất tiện này.

Sorry for the inconvenience.

Tôi muốn xác nhận lại thông tin chuyến bay.

I'd like to re-confirm the flight information.

Related Articles

Share: