場面設定
あなたは賑やかなベトナムの街で観光客として、少し道に迷い、有名な仏塔(Chùa / チュア)を探しています。通りで親切な地元の人に道を尋ねるために声をかけます。この会話は、場所を尋ねたり、基本的な道案内の手がかりを理解したりする練習に役立ちます。
会話
A: Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không?
A: すみません、助けていただけますか?
B: Vâng, tôi có thể giúp gì cho bạn?
B: はい、何かお手伝いしましょうか?
A: Tôi đang tìm Chùa Một Cột. Nó có xa đây không?
A: 一柱寺 (イッチュウジ) を探しています。ここから遠いですか?
B: Chùa Một Cột à? Không, nó không xa lắm đâu.
B: 一柱寺 (イッチュウジ) ですか?いいえ、それほど遠くありませんよ。
A: Tôi đi đường nào để đến đó?
A: そこへはどの道を行けばいいですか?
B: Bạn cứ đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã tư đầu tiên.
B: まっすぐ行って、それから最初の交差点 (十字路 / ジュウジロ) を左に曲がってください。
A: Đi thẳng, rẽ trái ở ngã tư đầu tiên. Được rồi.
A: まっすぐ行って、最初の交差点 (十字路 / ジュウジロ) を左に曲がる、ですね。わかりました。
B: Sau khi rẽ trái, bạn sẽ thấy một cái chợ lớn. Đi qua chợ đó.
B: 左に曲がった後、大きな市場(いちば)が見えます。その市場(いちば)を通り過ぎてください。
A: Đi qua chợ. Rồi sao nữa?
A: 市場(いちば)を通り過ぎる、と。その後はどうしますか?
B: Sau đó bạn sẽ thấy chùa ở bên phải của bạn.
B: その後、あなたの右手に仏塔(ぶっとう)が見えます。
A: Ở bên phải. Khoảng bao nhiêu phút đi bộ ạ?
A: 右手ですね。徒歩 (歩行 / ホコウ) でどれくらいかかりますか?
B: Khoảng mười đến mười lăm phút đi bộ từ đây.
B: ここから徒歩 (歩行 / ホコウ) で10分から15分くらいです。
A: Cảm ơn bạn rất nhiều!
A: 本当にありがとうございます!
B: Không có gì.
B: どういたしまして。
A: Chúc bạn một ngày tốt lành!
A: 良い一日を!
B: Bạn cũng vậy nhé!
B: あなたもね!
重要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| xin lỗi | excuse me / sorry | Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? |
| giúp | to help | Bạn có thể giúp tôi tìm đường không? |
| đang tìm | looking for | Tôi đang tìm nhà hàng đó. |
| xa | far (遠 / エン) | Từ đây đến đó có xa không? |
| đi đường nào | which way to go | Tôi đi đường nào để đến bưu điện? |
| đi thẳng | go straight | Bạn cứ đi thẳng khoảng 500 mét. |
| rẽ trái | turn left | Đến ngã tư thì rẽ trái. |
| ngã tư | intersection (十字路 / ジュウジロ) | Ngã tư này rất đông xe. |
| chợ | market | Chợ Bến Thành là một chợ lớn ở Sài Gòn. |
| đi qua | go past / cross | Bạn đi qua cây cầu này là đến. |
| bên phải | on the right | Cửa hàng ở bên phải của bạn. |
| đi bộ | to walk (歩行 / ホコウ) | Chúng ta có thể đi bộ đến đó. |
| rất nhiều | very much / a lot | Cảm ơn bạn rất nhiều. |
| không có gì | you're welcome | Bạn: Cảm ơn. Tôi: Không có gì. |
文化的ヒント
**ヒント:**見知らぬ人に助けを求めるときは特に、相手の注意を丁寧に引くために、常に「Xin lỗi」(すみません/ごめんなさい)で会話を始めてください。
**ヒント:**道案内をする際、ベトナムの人々は、指を一本だけ差す代わりに、手全体を使うか、その方向へ軽く頷くことがあります。一本指で指し示すことは無礼と見なされる場合があります。
**ヒント:**道案内はしばしば段階的に行われます。彼らが言った方向を繰り返すなどして、各ステップを正しく理解したことを確認すると役立ちます。
**ヒント:**ベトナムの人々は一般的に外国人に対して非常に親切で友好的です。道に迷った場合は、ためらわずに助けを求めてください。
練習問題
1. Xin lỗi, bạn có thể _____ tôi được không? (助ける)
回答
giúp
2. Tôi đang _____ Chùa Một Cột. (探している)
回答
tìm
3. Bạn cứ _____ , sau đó rẽ trái. (まっすぐ行く)
回答
đi thẳng
4. Bạn sẽ thấy chùa ở _____ của bạn. (右手 / 右側)
回答
bên phải
5. Khoảng mười đến mười lăm phút _____. (歩く)
回答
đi bộ
役立つ表現
Rẽ phải
右に曲がる (右折 / ウセツ)
Ở gần đây
この近くに
Ở đâu?
どこですか?
Ngã ba
三叉路(さんさろ) (岐三 / キサン)
Đi ngược chiều
逆方向に進む (逆行 / ギャクコウ)
Đi thẳng về phía trước
まっすぐ前へ進む
Ở bên trái
左手に / 左側 (左側 / サソク)
Làm ơn chỉ giúp
どうぞ道を教えてください